Tài sản riêng của vợ, chồng là tài sản mỗi người có trước khi kết hôn hoặc được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, và chủ sở hữu có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt theo Điều 43, Điều 44 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Điểm quyết định khi ly hôn: tài sản riêng phải chứng minh được nguồn gốc bằng giấy tờ, sao kê, biên nhận, nếu không rất dễ bị xác định là tài sản chung và phải chia theo nguyên tắc tại Điều 59 của Luật này.
Theo khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13), tài sản riêng của vợ, chồng gồm:
Khoản 2 Điều 43 bổ sung một nguyên tắc quan trọng: tài sản được hình thành từ tài sản riêng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Ví dụ, dùng khoản tiền riêng có trước khi kết hôn để mua nhà thì căn nhà đó vẫn là tài sản riêng.
Đây là thắc mắc được tìm kiếm rất nhiều, và câu trả lời phụ thuộc vào thời điểm cho cũng như cách cha mẹ thể hiện ý chí tặng cho. Trường hợp cha mẹ cho trước khi kết hôn: đây là tài sản có trước khi kết hôn nên là tài sản riêng theo điểm a khoản 1 Điều 43. Tuy nhiên, người được cho cần giữ giấy tờ chứng minh tài sản đứng tên mình từ trước thời điểm đăng ký kết hôn.
Trường hợp cha mẹ cho trong thời kỳ hôn nhân, tài sản đó chỉ là tài sản riêng nếu cha mẹ tặng cho riêng một người — tức là hợp đồng tặng cho, giấy tờ chuyển quyền ghi rõ tên người con được tặng cho. Nếu cha mẹ tặng cho chung cả vợ chồng, tài sản trở thành tài sản chung theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (tài sản được tặng cho chung trong thời kỳ hôn nhân).
Đặc biệt lưu ý về quyền sử dụng đất: theo khoản 1 Điều 33, quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng. Vì vậy, để đất cha mẹ cho trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng, việc ghi rõ "tặng cho riêng" trong hợp đồng, giấy tờ là yếu tố quyết định.
Nhiều người nhầm tưởng mọi thứ phát sinh từ tài sản riêng đều là tài sản riêng. Thực tế pháp luật phân biệt hai trường hợp tại khoản 2 Điều 43 và khoản 1 Điều 33:
Muốn giữ các khoản thu này là tài sản riêng, vợ chồng nên thỏa thuận rõ ngay từ đầu — xem thêm bài viết về thỏa thuận về chế độ tài sản trước khi kết hôn.
Theo nguyên tắc tố tụng dân sự, ai có yêu cầu thì phải đưa ra chứng cứ chứng minh (Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Người vợ hoặc chồng cho rằng một tài sản là tài sản riêng của mình phải chứng minh nguồn gốc tài sản đó. Các loại chứng cứ thường được chấp nhận gồm:
Nếu không chứng minh được nguồn gốc, tài sản thường được coi là tài sản chung và phải chia khi ly hôn. Vì vậy, nguyên tắc "giữ giấy tờ gốc, ghi rõ tên người sở hữu" ngay từ đầu là cách bảo vệ tốt nhất. Lưu ý thêm: theo Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có thể thỏa thuận nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung — khi đã nhập, tài sản đó được coi là tài sản chung nên cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định.
Điều 44 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định vợ, chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng của mình, đồng thời có quyền nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung. Điều đó có nghĩa: chủ sở hữu được tự mình bán, tặng cho, thế chấp tài sản riêng mà không cần sự đồng ý của người kia, và người kia không có quyền can thiệp. Về nghĩa vụ, Điều 45 quy định các nghĩa vụ riêng về tài sản — gồm nghĩa vụ phát sinh trước khi kết hôn, nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản riêng và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên xác lập — được thanh toán bằng tài sản riêng của người đó.
Tài sản chung của vợ chồng được quy định tại Điều 33, gồm: tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được thừa kế chung hoặc tặng cho chung; tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Ngược lại, tài sản riêng là tài sản có trước khi kết hôn, tài sản thừa kế riêng, tặng cho riêng (Điều 43). Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp khi ly hôn: tài sản chung được chia theo nguyên tắc tại Điều 59, còn tài sản riêng của bên nào thuộc quyền sở hữu của bên đó.
Khi ly hôn, việc xác định tài sản riêng hay tài sản chung quyết định phần tài sản mỗi bên được nhận. Tham khảo thêm bài viết chia tài sản khi ly hôn và chế độ tài sản của vợ chồng. Nếu cần hỗ trợ xác định tài sản riêng hoặc bảo vệ quyền lợi khi ly hôn, hãy liên hệ Luật sư qua trang dịch vụ, số điện thoại 0987 892 333 hoặc email info@luatminhbach.vn.
Có. Tài sản có trước khi kết hôn là tài sản riêng theo điểm a khoản 1 Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Bạn cần giữ giấy tờ thể hiện quyền sử dụng đất, quyền sở hữu đứng tên mình được xác lập trước thời điểm đăng ký kết hôn.
Tiền lương là thu nhập do lao động trong thời kỳ hôn nhân nên là tài sản chung theo khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác.
Không. Theo khoản 1 Điều 59, tài sản riêng của vợ, chồng thuộc quyền sở hữu của bên đó khi ly hôn. Chỉ tài sản chung mới được chia, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hợp pháp.
Có. Theo Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ, chồng có quyền nhập tài sản riêng vào tài sản chung theo thỏa thuận. Khi đã nhập, tài sản được coi là tài sản chung và phải chia khi ly hôn.
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đương sự phải đưa ra chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình. Tài sản không chứng minh được nguồn gốc thường được xác định là tài sản chung của vợ chồng.
Tiền cho thuê nhà là hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, nên là tài sản chung theo khoản 1 Điều 33, trừ khi vợ chồng thỏa thuận khác.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá chứng cứ và tư vấn hướng bảo vệ tài sản riêng của bạn.