Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Ly hôn theo yêu cầu của một bên | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: Ly hôn theo yêu cầu của một bên

hon-nhan · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Căn cứ ly hôn theo yêu cầu của một bên
  2. Điều kiện để Tòa án giải quyết cho ly hôn
  3. Ly hôn khi một bên bị tuyên bố mất tích
  4. Yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình
  5. Thủ tục giải quyết và hòa giải tại Tòa án
  6. Hậu quả pháp lý khi ly hôn

Điều 56. Ly hôn theo yêu cầu của một bên 1. Khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được. 2. Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. 3. Trong trường hợp có yêu cầu ly hôn theo quy định tại khoản 2 Điều 51 của Luật này thì Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc chồng, vợ có hành vi bạo lực gia đình làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần của người kia. ​ Điều 57. Thời điểm chấm dứt hôn nhân và trách nhiệm gửi bản án, quyết định ly hôn 1. Quan hệ hôn nhân chấm dứt kể từ ngày bản án, quyết định ly hôn của Tòa án có hiệu lực pháp luật. 2. Tòa án đã giải quyết ly hôn phải gửi bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực pháp luật cho cơ quan đã thực hiện việc đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch; hai bên ly hôn; cá nhân, cơ quan, tổ chức khác theo quy định của Bộ luật tố tụng dân sự và các luật khác có liên quan.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Căn cứ ly hôn theo yêu cầu của một bên

Căn cứ ly hôn theo yêu cầu của một bên được xác định theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây là trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, không phụ thuộc vào sự đồng ý của bên còn lại.

Theo Điều 56, Tòa án chỉ cho ly hôn khi hòa giải tại Tòa án không thành, đồng thời có căn cứ cho thấy vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Như vậy, ý chí muốn ly hôn của một bên chưa đủ; người yêu cầu cần chứng minh tình trạng hôn nhân thực tế đã đổ vỡ.

Ví dụ thực tiễn: chồng thường xuyên đánh đập, xúc phạm, kiểm soát tài chính, đuổi vợ khỏi nơi ở; vợ hoặc chồng bỏ mặc gia đình, không chăm sóc con, không thực hiện nghĩa vụ chung sống, kéo dài mâu thuẫn nghiêm trọng. Các tình tiết này có thể được xem xét nếu có tài liệu, lời khai, xác nhận của cơ quan, tổ chức, người làm chứng, hồ sơ y tế hoặc chứng cứ khác phù hợp.

Điều 56 cũng ghi nhận trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn. Đây là căn cứ độc lập, xuất phát từ việc quan hệ hôn nhân không còn điều kiện duy trì trên thực tế.

Về chủ thể yêu cầu, Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định vợ, chồng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn; trong một số trường hợp, cha, mẹ, người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu theo luật định. Thủ tục giải quyết thực hiện theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, gồm thụ lý, hòa giải, chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm vụ án hôn nhân và gia đình.

2. Điều kiện để Tòa án giải quyết cho ly hôn

Điều kiện để Tòa án giải quyết cho ly hôn trước hết phải có chủ thể có quyền yêu cầu. Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn; cha, mẹ, người thân thích khác chỉ được yêu cầu trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng do bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do bên kia gây ra. Riêng người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Về căn cứ nội dung, Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: khi một bên yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Đây là điều kiện cốt lõi. Không phải cứ có mâu thuẫn là được ly hôn; mâu thuẫn phải ở mức thực chất, kéo dài, không còn khả năng khắc phục qua hòa giải.

Về điều kiện tố tụng, vụ án ly hôn theo yêu cầu một bên được giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, trong đó Tòa án thực hiện thủ tục hòa giải và nếu hòa giải không thành thì đưa vụ án ra xét xử sơ thẩm. Như vậy, hòa giải tại Tòa là bước tố tụng quan trọng để kiểm tra khả năng đoàn tụ trước khi chấm dứt quan hệ hôn nhân.

Ví dụ thực tiễn: chồng thường xuyên đánh đập, xúc phạm vợ; hai bên đã sống ly thân thời gian dài; không còn quan tâm, chăm sóc, không thực hiện nghĩa vụ vợ chồng. Trường hợp này, nếu người vợ nộp đơn và tài liệu chứng minh, Tòa án hòa giải không thành, thì có cơ sở áp dụng Điều 56 để cho ly hôn. Ngược lại, nếu mâu thuẫn chỉ là tranh cãi nhất thời, chưa chứng minh được tình trạng hôn nhân trầm trọng, Tòa án có thể chưa chấp nhận yêu cầu.

3. Ly hôn khi một bên bị tuyên bố mất tích

Ly hôn khi một bên bị tuyên bố mất tích là trường hợp đặc thù của ly hôn theo yêu cầu của một bên. Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn, Tòa án giải quyết cho ly hôn. Quy định này bảo vệ quyền nhân thân, quyền tự do hôn nhân của người còn lại, tránh tình trạng quan hệ vợ chồng tồn tại hình thức nhưng không còn điều kiện duy trì đời sống chung.

Chủ thể có quyền yêu cầu giải quyết ly hôn được xác định theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Vì vậy, trong trường hợp một bên đã bị tuyên bố mất tích, người còn lại có quyền nộp đơn yêu cầu ly hôn đơn phương. Điểm cốt lõi: phải có căn cứ người kia đã bị Tòa án tuyên bố mất tích; việc chỉ “bỏ đi”, “không liên lạc được”, “vắng mặt lâu ngày” chưa tự động làm phát sinh căn cứ ly hôn theo trường hợp này nếu chưa có quyết định tuyên bố mất tích.

Về tố tụng, vụ việc ly hôn được giải quyết theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về thủ tục hòa giải và xét xử sơ thẩm vụ án hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, do một bên đã bị tuyên bố mất tích, việc tham gia tố tụng, hòa giải thực tế có đặc thù; Tòa án sẽ căn cứ hồ sơ, tài liệu hợp lệ, quyết định tuyên bố mất tích và yêu cầu của người khởi kiện để xem xét giải quyết.

Ví dụ thực tiễn: chồng rời khỏi nơi cư trú nhiều năm, gia đình đã tìm kiếm nhưng không có tin tức; sau đó Tòa án ra quyết định tuyên bố người chồng mất tích. Người vợ tiếp tục nộp đơn xin ly hôn. Trong trường hợp này, nếu hồ sơ hợp lệ, Tòa án có cơ sở áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để giải quyết cho ly hôn theo yêu cầu của người vợ.

4. Yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình

Khoản 2 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định một ngoại lệ quan trọng về chủ thể có quyền yêu cầu ly hôn. Không chỉ vợ hoặc chồng, mà cha, mẹ, người thân thích khác cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi đáp ứng đồng thời 2 điều kiện: một bên vợ, chồng do bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ hành vi của mình; đồng thời người đó là nạn nhân của bạo lực gia đình do người kia gây ra, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần. Đây là cơ chế bảo vệ người yếu thế, mất khả năng tự bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là căn cứ để Tòa án chấp nhận yêu cầu này. Theo khoản 2 Điều 56, khi có yêu cầu từ cha, mẹ hoặc người thân thích theo khoản 2 Điều 51, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về việc một bên vợ, chồng do bệnh tâm thần hoặc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình với mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng. Như vậy, chỉ có bệnh lý hoặc chỉ có mâu thuẫn hôn nhân là chưa đủ; pháp luật đòi hỏi phải có cả yếu tố mất năng lực nhận thức, làm chủ hành vi và yếu tố bạo lực gia đình nghiêm trọng.

Ví dụ thực tiễn: người vợ bị bệnh tâm thần nặng, không còn khả năng tự mình yêu cầu ly hôn; trong thời gian chung sống, người chồng thường xuyên đánh đập, đe dọa, khiến sức khỏe, tinh thần của vợ suy kiệt. Khi đó, cha mẹ ruột của người vợ có quyền nộp đơn yêu cầu ly hôn để bảo vệ con. Về thủ tục, vụ án vẫn được Tòa án thụ lý, tiến hành theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về hòa giải và xét xử sơ thẩm vụ án hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, bản chất của trường hợp này là ưu tiên bảo vệ nạn nhân, nên Tòa án sẽ xem xét chặt chẽ hồ sơ y tế, tài liệu về bạo lực gia đình, lời khai, xác nhận của cơ quan, tổ chức có liên quan trước khi ra phán quyết.

5. Thủ tục giải quyết và hòa giải tại Tòa án

Thủ tục giải quyết ly hôn đơn phương tại Tòa án bắt đầu khi người có quyền yêu cầu nộp đơn khởi kiện. Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ, chồng hoặc trong trường hợp luật định, cha mẹ, người thân thích khác có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Riêng người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con, nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Sau khi thụ lý, Tòa án giải quyết vụ án theo thủ tục sơ thẩm của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử, Tòa án tiến hành thu thập tài liệu, xác minh tình trạng hôn nhân, con chung, tài sản chung, nợ chung; đồng thời triệu tập các bên để hòa giải theo thủ tục hòa giải trong vụ án dân sự, trừ trường hợp không hòa giải được hoặc pháp luật quy định không tiến hành hòa giải.

Hòa giải tại Tòa án không nhằm ép vợ chồng đoàn tụ bằng mọi giá. Mục đích là để các bên tự thỏa thuận về việc đoàn tụ, ly hôn, nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản. Nếu hòa giải thành, các bên đoàn tụ hoặc thỏa thuận được toàn bộ nội dung, Tòa án lập biên bản theo thủ tục tố tụng. Nếu hòa giải không thành, vụ án được đưa ra xét xử sơ thẩm.

Khi xét xử, Tòa án căn cứ Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tòa án chỉ cho ly hôn nếu có căn cứ về việc vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình, vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng, làm hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được.

Ví dụ: người vợ nộp đơn ly hôn vì chồng thường xuyên đánh đập, bỏ mặc gia đình, không cấp dưỡng cho con. Tại phiên hòa giải, người chồng không thừa nhận lỗi, không đồng ý ly hôn. Nếu chứng cứ thể hiện bạo lực, ly thân kéo dài, mâu thuẫn không thể khắc phục, Tòa án vẫn có thể chấp nhận yêu cầu ly hôn theo Điều 56.

6. Hậu quả pháp lý khi ly hôn

Hậu quả pháp lý khi ly hôn phát sinh khi Tòa án ban hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật chấp nhận yêu cầu ly hôn của một bên theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Từ thời điểm đó, quan hệ vợ chồng chấm dứt; hai bên không còn địa vị pháp lý là vợ chồng. Đây là hậu quả trung tâm, vì ly hôn theo Điều 56 chỉ được chấp nhận khi hòa giải tại Tòa án không thành và có căn cứ luật định để xác định hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, mục đích hôn nhân không đạt được.

Về quyền yêu cầu, Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 xác định vợ, chồng hoặc cả hai có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn; cha, mẹ, người thân thích cũng có thể yêu cầu trong trường hợp luật định. Hệ quả của quy định này là bản án ly hôn không phụ thuộc vào sự đồng thuận tuyệt đối của bên còn lại; nếu đủ căn cứ theo Điều 56, Tòa án vẫn có thể cho ly hôn.

Về con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính, khi giải quyết ly hôn, Tòa án đồng thời xem xét các vấn đề liên quan nếu đương sự có yêu cầu hoặc có tranh chấp. Thực tiễn xét xử cho thấy, cùng một bản án ly hôn, Tòa án thường xác định người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, việc phân chia tài sản chung, xử lý nợ chung. Ví dụ, một bên không đồng ý ly hôn nhưng có hành vi bạo lực gia đình kéo dài; sau khi hòa giải không thành, Tòa án chấp nhận cho ly hôn theo Điều 56, đồng thời giao con cho bên có điều kiện chăm sóc tốt hơn và buộc bên còn lại thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng theo phán quyết.

Về thủ tục tố tụng, theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, vụ án hôn nhân và gia đình phải qua các bước hòa giải, chuẩn bị xét xử, xét xử sơ thẩm theo trình tự luật định. Hệ quả pháp lý ở đây là chỉ khi thủ tục tố tụng được bảo đảm, bản án ly hôn mới có giá trị thi hành, làm căn cứ chấm dứt quan hệ hôn nhân và xác lập rõ quyền, nghĩa vụ của các bên sau ly hôn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 - Điều 56 về ly hôn theo yêu cầu của một bên
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 - Điều 51 về quyền yêu cầu giải quyết ly hôn
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 - thủ tục hòa giải và xét xử sơ thẩm vụ án hôn nhân và gia đình
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp