Quyền thăm nom con sau ly hôn: quy định và cách thực hiện
Quyền thăm nom con sau ly hôn: quy định và cách thực hiện

Quyền thăm nom con sau ly hôn

Hôn nhân & gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Quyền thăm nom con sau ly hôn là gì
  2. Quyền của cha, mẹ không trực tiếp nuôi con
  3. Nghĩa vụ của người trực tiếp nuôi con
  4. Thời gian, cách thức thăm nom con
  5. Bị ngăn cản thăm nom con thì xử lý thế nào
  6. Thay đổi, hạn chế quyền thăm nom con
  7. Lưu ý khi áp dụng

1. Quyền thăm nom con sau ly hôn là gì

Quyền thăm nom con là quyền của cha, mẹ không trực tiếp nuôi con được gặp gỡ, chăm sóc, giáo dục con theo thỏa thuận của hai bên hoặc theo quyết định của Tòa án sau khi ly hôn — là quyền đồng thời đi kèm nghĩa vụ cấp dưỡng theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13).

Căn cứ pháp lý nền tảng: kể cả sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình (khoản 1 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Quan hệ cha mẹ - con không chấm dứt khi hôn nhân kết thúc; chỉ có việc chung sống của cha, mẹ thay đổi.

2. Quyền của cha, mẹ không trực tiếp nuôi con

Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định ba nội dung đối với cha, mẹ không trực tiếp nuôi con:

  • Khoản 1: nghĩa vụ tôn trọng quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi;
  • Khoản 2: nghĩa vụ cấp dưỡng cho con;
  • Khoản 3: quyền, nghĩa vụ thăm nom con không ai được cản trở.

Như vậy, quyền thăm nom được pháp luật ghi nhận trực tiếp và việc cản trở là hành vi vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, khoản 3 Điều 82 cũng đặt ra giới hạn: cha, mẹ không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom của người đó.

3. Nghĩa vụ của người trực tiếp nuôi con

Người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình không được cản trở người không trực tiếp nuôi con trong việc thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con (khoản 2 Điều 83 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng và yêu cầu tôn trọng quyền được nuôi con của mình (khoản 1 Điều 83).

Quyền lợi của con luôn là tiêu chí hàng đầu: khi giải quyết việc nuôi con, Tòa án đánh giá các tiêu chí về điều kiện, sự gắn bó, sự ổn định và nguyện vọng của con theo khoản 1 Điều 70 và Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn giải quyết vụ việc về hôn nhân và gia đình.

4. Thời gian, cách thức thăm nom con

Pháp luật không quy định cứng thời gian, số lần thăm nom. Việc thăm nom được thực hiện theo sự thỏa thuận của cha, mẹ; nếu không thỏa thuận được thì theo quyết định của Tòa án. Thông thường, thỏa thuận hoặc bản án sẽ ghi rõ: thời điểm đón con (cuối tuần, dịp lễ, Tết), thời gian đón - trả, địa điểm, nghĩa vụ đưa đón và trách nhiệm khi không thực hiện đúng.

Thực tiễn cho thấy thỏa thuận càng chi tiết (thời gian, điều kiện đón trả, xử lý khi con bận học hay ốm, cách liên lạc) càng hạn chế tranh chấp. Không thống nhất được thì yêu cầu Tòa án ấn định lịch thăm nom.

5. Bị ngăn cản thăm nom con thì xử lý thế nào

Nếu người trực tiếp nuôi con cản trở quyền thăm nom, người có quyền thăm nom có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục giải quyết việc dân sự. Khoản 4 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) quy định yêu cầu hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên hoặc quyền thăm nom con sau khi ly hôn là yêu cầu về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Đây là thủ tục riêng, không phải khởi kiện tranh chấp thông thường; người yêu cầu nộp đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự và lệ phí theo quy định của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

Trong trường hợp người trực tiếp nuôi con lạm dụng quyền nuôi con để gây khó khăn kéo dài, người không trực tiếp nuôi con còn có thể xem xét yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có căn cứ theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (hai bên thỏa thuận được, hoặc người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con) — xem thêm bài quyền nuôi con và cấp dưỡng.

6. Thay đổi, hạn chế quyền thăm nom con

Thay đổi người trực tiếp nuôi con: Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định việc thay đổi người trực tiếp nuôi con được giải quyết khi cha, mẹ có thỏa thuận về việc thay đổi phù hợp với lợi ích của con, hoặc người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con (khoản 2). Con từ đủ 07 tuổi trở lên phải được xem xét nguyện vọng (khoản 3); nếu cả cha và mẹ đều không đủ điều kiện thì Tòa án giao con cho người giám hộ (khoản 4). Người thân thích, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ có quyền yêu cầu thay đổi trong các trường hợp do luật quy định (khoản 5).

Hạn chế quyền thăm nom: ngoài trường hợp lạm dụng việc thăm nom (khoản 3 Điều 82), Điều 85 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép Tòa án hạn chế quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên trong thời hạn từ 01 đến 05 năm khi cha, mẹ bị kết án về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của con với lỗi cố ý; vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; phá tán tài sản của con; lối sống đồi trụy; hoặc xúi giục, ép buộc con làm việc trái pháp luật, trái đạo đức xã hội. Người có quyền yêu cầu theo Điều 86 gồm cha, mẹ, người giám hộ, người thân thích, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ. Dù bị hạn chế quyền, cha, mẹ vẫn phải cấp dưỡng cho con (khoản 3 Điều 87).

Nhìn chung, đối với quyền thăm nom, luật đặt nguyên tắc: không ai được cản trở, và việc hạn chế chỉ đặt ra khi có căn cứ nghiêm trọng do Tòa án xem xét. Cần hỗ trợ bảo vệ quyền thăm nom con? Tham khảo dịch vụ tư vấn hôn nhân & gia đình của Công ty Luật Minh Bạch.

7. FAQ — Quyền thăm nom con sau ly hôn

Hỏi: Sau khi ly hôn, cha mẹ không trực tiếp nuôi con có được gặp con bao nhiêu lần một tháng?
Pháp luật không quy định cụ thể số lần. Việc thăm nom theo thỏa thuận của cha, mẹ; nếu không thỏa thuận được thì theo quyết định của Tòa án (khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

Hỏi: Bị người nuôi con ngăn cản thăm nom thì phải làm gì?
Nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự về hạn chế quyền thăm nom con sau khi ly hôn theo khoản 4 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Kèm chứng cứ về việc bị cản trở.

Hỏi: Có được dùng biện pháp mạnh để đón con về thăm không?
Không. Lạm dụng việc thăm nom gây ảnh hưởng xấu đến con có thể bị Tòa án hạn chế quyền thăm nom theo khoản 3 Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Nên thực hiện theo lịch đã thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án.

Hỏi: Khi nào được yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con?
Khi hai bên thỏa thuận được việc thay đổi phù hợp lợi ích con, hoặc người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con (khoản 2 Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

Hỏi: Cha, mẹ bị hạn chế quyền đối với con thì có phải cấp dưỡng nữa không?
Có. Theo khoản 3 Điều 87 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, cha, mẹ bị hạn chế quyền đối với con chưa thành niên vẫn phải thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.

Hỏi: Con trên 07 tuổi thì ý kiến của con có được tôn trọng không?
Có. Khi quyết định nuôi con và thay đổi người trực tiếp nuôi con, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên (khoản 2 Điều 81 và khoản 3 Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm cập nhật (08/2026):

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) — Điều 70, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) — khoản 4 Điều 29 (yêu cầu về hôn nhân và gia đình thuộc thẩm quyền Tòa án)
  • Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC — Điều 6 hướng dẫn Điều 81 Luật HN&GĐ

Luật Hôn nhân và gia đình 2014 còn hiệu lực đến thời điểm cập nhật; Luật số 81/2025/QH15 chỉ sửa tên gọi "Tòa án nhân dân cấp huyện" thành "Tòa án nhân dân khu vực" tại khoản 3 Điều 123, không ảnh hưởng các điều nêu trên.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hôn nhân & gia đình?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp