Hoàn toàn có thể: pháp luật cho phép nam, nữ thỏa thuận về chế độ tài sản trước khi kết hôn, với điều kiện thỏa thuận được lập trước thời điểm kết hôn, bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực, có hiệu lực từ thời điểm kết hôn theo Điều 47, Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Với xu hướng giới trẻ tìm hiểu pháp lý trước khi cưới, thỏa thuận này là công cụ giúp phân định rõ tài sản chung — tài sản riêng ngay từ đầu, giảm tranh chấp nếu sau này ly hôn.
Thỏa thuận về chế độ tài sản trước kết hôn — thường được gọi nôm na là "hôn ước tài sản" — không phải dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng, mà là cách chủ động quản lý rủi ro. Với người có tài sản hình thành trước hôn nhân (đất đai cha mẹ cho, cổ phần công ty, tiền tiết kiệm, tài sản thừa kế), thỏa thuận giúp giữ rõ ranh giới tài sản riêng. Lợi ích thực tế:
Ngược lại, cần cân nhắc: thỏa thuận phải cân bằng, hợp tình, hợp lý để không làm ảnh hưởng đến quan hệ tình cảm, và hai bên nên trao đổi thẳng thắn trước khi ký. Nếu không có thỏa thuận, quan hệ tài sản vẫn được điều chỉnh theo chế độ tài sản do luật định.
Theo Điều 28 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quan hệ tài sản giữa vợ, chồng do vợ, chồng thỏa thuận, và Điều 47 quy định chế độ tài sản của vợ chồng có thể được xác lập theo thỏa thuận trước khi kết hôn. Như vậy, hai người sắp kết hôn có quyền "thiết kế riêng" chế độ tài sản thay vì mặc nhiên áp dụng chế độ tài sản theo luật (tài sản chung theo Điều 33, tài sản riêng theo Điều 43 — xem thêm bài viết tài sản riêng của vợ chồng: xác định và chứng minh). Thỏa thuận này chỉ được lập trước khi kết hôn; sau khi kết hôn, vợ chồng chỉ có thể sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ thỏa thuận đã có theo quy định.
Có, đây là điều kiện bắt buộc về hình thức. Theo Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thỏa thuận về chế độ tài sản phải được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản, và phải có công chứng hoặc chứng thực. Thỏa thuận không tuân thủ hình thức này sẽ không phát sinh hiệu lực theo quy định của pháp luật, đồng nghĩa với việc không thể dùng làm căn cứ bảo vệ quyền lợi tài sản khi xảy ra tranh chấp.
Về thời điểm có hiệu lực, cùng Điều 49 quy định thỏa thuận chỉ có hiệu lực từ thời điểm kết hôn. Điều đó có nghĩa: nếu hai người lập thỏa thuận nhưng sau đó không đăng ký kết hôn, thỏa thuận không phát sinh hiệu lực; và ngược lại, mọi hành vi, giao dịch về tài sản của vợ, chồng kể từ khi kết hôn phải phù hợp với nội dung thỏa thuận.
Theo Điều 48 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nội dung cơ bản của thỏa thuận về chế độ tài sản bao gồm:
Ví dụ thực tế, hai người có thể thỏa thuận: toàn bộ đất đai, nhà cửa cha mẹ cho riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng của người được cho; tiền tiết kiệm mỗi người có trước khi kết hôn là tài sản riêng; hoặc tiền cho thuê nhà có nguồn gốc từ tài sản riêng thuộc về người sở hữu tài sản riêng đó (khác với mặc định của khoản 1 Điều 33). Nội dung càng cụ thể, rõ ràng, liệt kê được tài sản hiện hữu thì thỏa thuận càng dễ thực hiện.
Thỏa thuận về chế độ tài sản không phải là văn bản "muốn ghi gì cũng được". Căn cứ Điều 49, thỏa thuận phải: được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản, có công chứng hoặc chứng thực; không được trái nguyên tắc chế độ hôn nhân một vợ, một chồng; không được vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Ngoài ra, thỏa thuận chỉ điều chỉnh quan hệ tài sản giữa vợ, chồng — không được dùng để trốn tránh nghĩa vụ đối với người thứ ba, và không làm hạn chế quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên (nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng vẫn thực hiện theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
Theo Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi vợ chồng có thỏa thuận, họ có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ thỏa thuận về chế độ tài sản. Việc sửa đổi, bổ sung phải tuân thủ cùng điều kiện về hình thức — bằng văn bản, có công chứng hoặc chứng thực — và có hiệu lực từ thời điểm ký văn bản sửa đổi. Trước khi ký sửa đổi, cần rà soát các giao dịch, tài sản đã phát sinh để tránh xung đột giữa thỏa thuận cũ và mới.
Để tránh các rủi ro trên, nên nhờ luật sư rà soát, soạn thảo thỏa thuận phù hợp với hoàn cảnh tài sản cụ thể của hai bên. Tham khảo thêm bài viết chế độ tài sản của vợ chồng và chia tài sản khi ly hôn. Nếu cần soạn thảo hoặc rà soát thỏa thuận về chế độ tài sản, hãy liên hệ Luật sư qua trang dịch vụ, số điện thoại 0987 892 333 hoặc email info@luatminhbach.vn.
Có. Theo Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thỏa thuận phải lập trước khi kết hôn, bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Không công chứng, chứng thực thì thỏa thuận không phát sinh hiệu lực.
Thỏa thuận về chế độ tài sản theo Điều 47, 49 phải được lập trước khi kết hôn. Sau khi kết hôn, vợ chồng chỉ có thể sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ thỏa thuận đã có theo Điều 50.
Áp dụng chế độ tài sản theo luật định: tài sản chung theo Điều 33, tài sản riêng theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, và khi ly hôn tài sản chung được chia theo nguyên tắc tại Điều 59.
Thỏa thuận có hiệu lực từ thời điểm kết hôn theo Điều 49. Nếu hai người không đăng ký kết hôn, thỏa thuận không phát sinh hiệu lực.
Không. Thỏa thuận không được trái điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không được dùng để trốn tránh nghĩa vụ đối với người thứ ba theo Điều 49 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Không. Thỏa thuận chỉ điều chỉnh quan hệ tài sản giữa vợ, chồng. Quyền, nghĩa vụ của cha mẹ đối với con, nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng vẫn được thực hiện theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, không bị hạn chế bởi thỏa thuận.
Luật sư Minh Bạch soạn thảo, rà soát thỏa thuận về chế độ tài sản — bảo vệ quyền lợi của bạn ngay từ đầu.