Thành lập công ty cổ phần: điều kiện, hồ sơ, thủ tục

Thủ tục thành lập công ty cổ phần: điều kiện và hồ sơ

Doanh nghiệp · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Công ty cổ phần là gì?
  2. Điều kiện thành lập công ty cổ phần
  3. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp gồm những gì?
  4. Trình tự nộp hồ sơ và thời gian xử lý
  5. Các bước sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
  6. Chi phí và lưu ý thực tế khi thành lập

Công ty cổ phần cần tối thiểu 03 cổ đông và được thành lập bằng thủ tục đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh (thuộc Sở Tài chính sau sáp nhập), theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020. Bài viết tổng hợp điều kiện, hồ sơ và trình tự thành lập công ty cổ phần theo quy định năm 2026.

1. Công ty cổ phần là gì?

Công ty cổ phần là doanh nghiệp có vốn điều lệ chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần; cổ đông có thể là tổ chức hoặc cá nhân, tối thiểu 03, không hạn chế tối đa (Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020). Cổ đông chịu trách nhiệm về nợ và nghĩa vụ tài sản của doanh nghiệp trong phạm vi vốn đã góp, có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ trường hợp bị hạn chế theo pháp luật và Điều lệ.

Đặc trưng của công ty cổ phần là tư cách pháp nhân từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, dễ huy động vốn và là loại hình bắt buộc nếu muốn niêm yết chứng khoán. Bộ máy quản lý gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc và Ban kiểm soát (khi bắt buộc).

2. Điều kiện thành lập công ty cổ phần

Để thành lập công ty cổ phần, sáng lập viên cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:

  • Tối thiểu 03 cổ đông (Điều 111); cổ đông sáng lập đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán (Điều 113);
  • Ít nhất 01 người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam (Điều 12);
  • Tên doanh nghiệp không trùng, không gây nhầm lẫn, không vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa (Điều 38-41); trụ sở chính tại Việt Nam, địa chỉ rõ ràng (Điều 42);
  • Ngành nghề đăng ký không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh; ngành nghề có điều kiện phải đáp ứng điều kiện.

Đặc biệt lưu ý từ 01/07/2025: Luật 76/2025/QH15 sửa đổi Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cán bộ, công chức, viên chức không được thành lập, quản lý doanh nghiệp tại Việt Nam, trừ trường hợp góp vốn, mua cổ phần để thực hiện quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (khoản 3 Điều 17 sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15). Người chưa thành niên, mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành án… cũng không được thành lập, quản lý doanh nghiệp (khoản 2 Điều 17).

3. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp gồm những gì?

Hồ sơ đăng ký thành lập công ty cổ phần theo Điều 22 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15), gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo Mẫu số 4 của Thông tư 68/2025/TT-BTC;
  • Điều lệ công ty;
  • Danh sách cổ đông sáng lập; danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài; danh sách chủ sở hữu hưởng lợi (nếu có) — nội dung mới theo Luật 76/2025/QH15;
  • Bản sao giấy tờ pháp lý (căn cước công dân, hộ chiếu còn hiệu lực) của cá nhân; giấy tờ pháp lý của tổ chức và văn bản cử người đại diện nếu cổ đông là tổ chức;
  • Giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật.

Chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân thực sự sở hữu hoặc kiểm soát doanh nghiệp — khái niệm bổ sung tại khoản 35 Điều 4 theo Luật 76/2025/QH15. Doanh nghiệp phải thu thập, lưu giữ và cung cấp thông tin này khi được yêu cầu.

4. Trình tự nộp hồ sơ và thời gian xử lý

Cơ quan đăng ký kinh doanh hiện thuộc Sở Tài chính (sau sáp nhập, do Phòng Đăng ký kinh doanh thực hiện). Bạn nộp hồ sơ trực tiếp hoặc trực tuyến — hồ sơ điện tử có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ giấy; người nộp phải thực hiện xác thực điện tử (tài khoản định danh điện tử qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc VNeID) theo Nghị định 296/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ (Điều 26, sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15). Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan thông báo nội dung cần sửa; nếu từ chối phải nêu lý do.

Điểm mới từ Nghị định 296/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/07/2026):

  • Cấm đứng tên hộ góp vốn: người thực sự góp vốn phải đứng tên là cổ đông, thành viên; nghiêm cấm góp vốn thay người khác nhằm che giấu quyền sở hữu thực sự;
  • Kê khai chủ sở hữu hưởng lợi: doanh nghiệp phải xác định và kê khai chủ sở hữu hưởng lợi (cá nhân sở hữu hoặc kiểm soát từ 25% vốn điều lệ, cổ phần có quyền biểu quyết hoặc quyền kiểm soát cuối cùng trên thực tế);
  • Xác thực điện tử khi ủy quyền nộp hồ sơ: khi ủy quyền cho cá nhân, đơn vị dịch vụ thực hiện thủ tục thì cả người ủy quyền và người được ủy quyền phải xác thực; nếu người có thẩm quyền tự nộp thì chỉ người nộp cần xác thực.

5. Các bước sau khi có Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty cần: khắc dấu theo Điều lệ (Điều 43); đăng ký mã số thuế, mở tài khoản ngân hàng, nộp lệ phí môn bài; đăng ký lao động, bảo hiểm xã hội khi tuyển dụng; niêm yết thông tin chủ sở hữu hưởng lợi; đăng ký ngành nghề có điều kiện (nếu có).
Công ty không được hoạt động kinh doanh trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp đặc biệt theo khoản 3 Điều 39.

6. Chi phí và lưu ý thực tế khi thành lập

Chi phí gồm lệ phí đăng ký doanh nghiệp, phí công bố, khắc dấu, chữ ký số, dịch vụ kế toán nếu thuê ngoài — mức lệ phí theo từng địa phương. Lưu ý:

  • Chuẩn bị trước tên công ty, trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ và phương án cơ cấu cổ đông, người đại diện theo pháp luật;
  • Kê khai trung thực thông tin cổ đông, chủ sở hữu hưởng lợi — kê khai khống vốn, đứng tên hộ bị nghiêm cấm;
  • Nếu hồ sơ do doanh nghiệp dịch vụ đại diện nộp thay, cần xác thực điện tử đúng quy định mới;
  • Tham khảo bài chi nhánh, văn phòng đại diện nếu mở thêm địa điểm kinh doanh, hoặc chuyển đổi TNHH thành công ty cổ phần nếu doanh nghiệp đang hoạt động muốn chuyển loại hình.

Nếu bạn đang băn khoăn lựa chọn loại hình doanh nghiệp, tham khảo dịch vụ tư vấn thành lập doanh nghiệp tại đây — Luật sư Minh Bạch rà soát hồ sơ và đồng hành từ khâu chuẩn bị.

Câu hỏi thường gặp

Công ty cổ phần cần tối thiểu bao nhiêu cổ đông?

Tối thiểu 03 cổ đông, không giới hạn tối đa (Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020). Cổ đông sáng lập đăng ký mua ít nhất 20% số cổ phần phổ thông được chào bán (Điều 113).

Hồ sơ thành lập công ty cổ phần gồm những giấy tờ gì?

Gồm Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, Điều lệ công ty, danh sách cổ đông sáng lập, danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, danh sách chủ sở hữu hưởng lợi (nếu có) và bản sao giấy tờ pháp lý liên quan (Điều 22 sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15).

Thời gian xử lý hồ sơ đăng ký doanh nghiệp là bao lâu?

Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ (Điều 26 Luật Doanh nghiệp 2020).

Công chức, viên chức có được thành lập công ty cổ phần không?

Không, trừ trường hợp góp vốn, mua cổ phần để thực hiện quy định của pháp luật về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (khoản 3 Điều 17 sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15).

Đứng tên hộ góp vốn có được không?

Không. Từ 23/07/2026, Nghị định 296/2026/NĐ-CP nghiêm cấm đứng tên hộ để góp vốn nhằm che giấu quyền sở hữu thực sự; người thực sự góp vốn phải đứng tên là cổ đông, thành viên.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật (12/08/2026),

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14, hiệu lực 01/01/2021) — còn hiệu lực: Luật Doanh nghiệp 2020. Điều 111, 113-120 không bị sửa; riêng khoản 5 Điều 112 và các Điều 4, 8, 11, 13, 17, 22, 23, 25, 26, 128, 140, 141, 176, 207, 213 được sửa đổi bởi Luật 76/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025). Bài viết viện dẫn theo nội dung hiện hành;
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/07/2025) — còn hiệu lực, được sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP (hiệu lực 23/07/2026): Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Nghị định 296/2026/NĐ-CP;
  • Thông tư 68/2025/TT-BTC ban hành biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, hộ kinh doanh (hiệu lực 01/07/2025): Thông tư 68/2025/TT-BTC.

Lưu ý: Luật 76/2025/QH15 chưa có trang văn bản trên hệ thống nội bộ tại thời điểm viết bài nên chỉ nêu tên và số hiệu (không gắn link).

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333 — email info@luatminhbach.vn.

Đang chuẩn bị thành lập công ty?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp