Điều 292 BLDS 2015: Các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 292 BLDS 2015: Các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ

dan-su · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Khái niệm và mục đích biện pháp bảo đảm
  2. Danh mục các biện pháp bảo đảm
  3. Phân biệt cầm cố và thế chấp
  4. Đặt cọc và tín chấp
  5. Lựa chọn biện pháp bảo đảm phù hợp

Điều 292. Chuyển hồ sơ vụ án cho Viện kiểm sát nghiên cứu 1. Tòa án cấp phúc thẩm phải chuyển hồ sơ vụ án cùng với quyết định đưa vụ án ra xét xử cho Viện kiểm sát cùng cấp nghiên cứu. 2. Thời hạn nghiên cứu hồ sơ của Viện kiểm sát cùng cấp là 15 ngày, kể từ ngày nhận được hồ sơ vụ án; hết thời hạn đó, Viện kiểm sát phải trả hồ sơ vụ án cho Tòa án. Chương XVII THỦ TỤC XÉT XỬ PHÚC THẨM Mục 1. THỦ TỤC BẮT ĐẦU PHIÊN TÒA PHÚC THẨM

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm và mục đích biện pháp bảo đảm

Biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là cơ chế pháp lý do các bên thỏa thuận hoặc do luật quy định nhằm tăng mức độ bảo đảm cho việc thực hiện nghĩa vụ dân sự. Về căn cứ trực tiếp, Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015 quy định hệ thống các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Đặt trong tổng thể Bộ luật Dân sự, chế định này gắn với các nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, thiện chí, trung thực, tự chịu trách nhiệm tại Điều 3. Vì vậy, có thể hiểu ngắn gọn: biện pháp bảo đảm là “điểm tựa” pháp lý để bên có quyền yên tâm hơn về khả năng thu hồi lợi ích khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng cam kết.

Mục đích của biện pháp bảo đảm trước hết là phòng ngừa rủi ro. Khi nghĩa vụ đã được “neo” bằng tài sản, bằng cam kết của bên thứ ba hoặc bằng cơ chế giữ, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bên có nghĩa vụ sẽ có động lực thực hiện đúng hạn, đúng nội dung hơn. Mục đích tiếp theo là bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bên có quyền, nhất là trong các giao dịch vay, mua bán trả chậm, thuê, xây dựng, cung ứng dịch vụ. Sau cùng, biện pháp bảo đảm góp phần ổn định giao lưu dân sự, nâng cao niềm tin giao kết, giảm tranh chấp.

Ví dụ thực tiễn: trong hợp đồng vay tiền, các bên có thể dùng thế chấp để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ. Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015 là quy định cụ thể về tài sản thế chấp. Ý nghĩa thực tiễn rất rõ: bên vay vẫn có thể khai thác, sử dụng tài sản trong phạm vi luật cho phép; bên cho vay có thêm cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi nếu khoản vay không được thanh toán đúng hạn. Tương tự, trong mua bán nhà đất hoặc thuê tài sản, đặt cọc thường được dùng để ràng buộc việc giao kết, thực hiện hợp đồng, qua đó hạn chế tình trạng “lật kèo”, chậm thực hiện hoặc từ chối giao dịch không có căn cứ.

2. Danh mục các biện pháp bảo đảm

Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015 quy định 09 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Đây là “danh mục đóng” trong pháp luật dân sự, dùng để tăng khả năng thực hiện nghĩa vụ, giảm rủi ro cho bên có quyền khi bên có nghĩa vụ không thực hiện, thực hiện không đúng, không đầy đủ.

  • Cầm cố tài sản: bên bảo đảm giao tài sản cho bên nhận bảo đảm để bảo đảm nghĩa vụ.
  • Thế chấp tài sản: bên bảo đảm dùng tài sản để bảo đảm nghĩa vụ, thường không giao tài sản cho bên nhận thế chấp.
  • Đặt cọc: một bên giao tiền, kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác để bảo đảm giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.
  • Ký cược: thường gặp trong thuê tài sản, nhằm bảo đảm việc trả lại tài sản thuê.
  • Ký quỹ: bên có nghĩa vụ gửi tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng.
  • Bảo lưu quyền sở hữu: bên bán giữ quyền sở hữu cho đến khi bên mua thanh toán đủ.
  • Bảo lãnh: người thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện.
  • Tín chấp: tổ chức chính trị - xã hội bảo đảm cho cá nhân, hộ gia đình nghèo vay vốn theo điều kiện luật định.
  • Cầm giữ tài sản: bên có quyền đang nắm giữ hợp pháp tài sản được giữ tài sản khi bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ.

Trong thực tiễn, thế chấp phổ biến nhất trong quan hệ vay vốn ngân hàng. Ví dụ, cá nhân vay tiền dùng quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc xe ô tô để bảo đảm khoản vay. Theo Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản thế chấp có thể là bất động sản, động sản, tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai theo phạm vi luật cho phép.

Việc lựa chọn biện pháp bảo đảm phụ thuộc loại nghĩa vụ, giá trị giao dịch, tài sản bảo đảm, mức độ tin cậy giữa các bên. Giao dịch giá trị lớn thường dùng thế chấp, cầm cố, bảo lãnh; giao dịch mua bán, thuê tài sản thường dùng đặt cọc, ký cược, bảo lưu quyền sở hữu.

3. Phân biệt cầm cố và thế chấp

Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015 xác định cả cầm cốthế chấp đều là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Điểm giống nhau: cùng nhằm bảo đảm bên có nghĩa vụ phải thực hiện đúng cam kết; nếu vi phạm, tài sản bảo đảm có thể bị xử lý theo thỏa thuận, theo luật.

Khác biệt trọng tâm nằm ở cách sử dụng và kiểm soát tài sản bảo đảm. Với cầm cố, thực tiễn pháp lý hiểu đây là trường hợp bên có nghĩa vụ dùng tài sản và giao tài sản đó cho bên nhận bảo đảm nắm giữ. Vì tài sản được chuyển giao, biện pháp này thường phù hợp với tài sản dễ giao nhận, dễ quản lý như xe máy, trang sức, giấy tờ có giá. Ví dụ: A vay tiền của B, giao xe máy cho B giữ để bảo đảm trả nợ; đây là dấu hiệu điển hình của cầm cố.

Với thế chấp, bên có nghĩa vụ dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nhưng tài sản không nhất thiết phải chuyển giao cho bên nhận bảo đảm. Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép tài sản thế chấp là tài sản thuộc sở hữu của bên thế chấp; có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai; có thể được mô tả chung nhưng phải xác định được. Vì vậy, thế chấp có phạm vi linh hoạt hơn, đặc biệt phù hợp với nhà, đất, ô tô, dây chuyền máy móc, hàng hóa luân chuyển. Ví dụ: doanh nghiệp vay ngân hàng và thế chấp nhà xưởng hoặc hàng tồn kho hình thành trong tương lai; tài sản vẫn phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Tóm lại, cầm cố thường gắn với việc giao tài sản để bên nhận bảo đảm nắm giữ; thế chấp nhấn mạnh việc ràng buộc pháp lý đối với tài sản thuộc sở hữu của bên thế chấp theo Điều 318. Khi lựa chọn biện pháp, cần xét loại tài sản, nhu cầu tiếp tục khai thác tài sản, khả năng kiểm soát rủi ro của bên nhận bảo đảm.

4. Đặt cọc và tín chấp

Đặt cọctín chấp là hai biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được tiếp cận trong khuôn khổ Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, tức nhóm công cụ pháp lý nhằm tăng khả năng nghĩa vụ dân sự được thực hiện đúng cam kết.

Về bản chất, đặt cọc thường gắn với việc một bên giao cho bên kia một lợi ích tài sản nhằm bảo đảm việc giao kết hoặc thực hiện nghĩa vụ. Trong thực tiễn, đặt cọc hay gặp trong mua bán nhà đất, thuê mặt bằng, mua bán hàng hóa có giá trị lớn. Ví dụ: bên mua giao trước một khoản tiền để thể hiện cam kết mua tài sản; khoản này tạo sức ràng buộc tâm lý, pháp lý, hạn chế việc một bên tự ý thay đổi ý chí sau khi đã thỏa thuận.

Tín chấp khác đặt cọc ở điểm trọng tâm không nằm ở việc giao tài sản bảo đảm. Đây là biện pháp dựa nhiều hơn vào uy tín, sự bảo đảm về nhân thân, quan hệ xã hội, mức độ tin cậy của chủ thể trong quan hệ nghĩa vụ. Trong thực tiễn, tín chấp thường xuất hiện khi bên có nghĩa vụ không có tài sản cụ thể để đưa vào bảo đảm nhưng vẫn có cơ sở để bên nhận nghĩa vụ tin tưởng vào khả năng thực hiện.

Cần phân biệt tín chấp với thế chấp. Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015 được viện dẫn về tài sản thế chấp, cho thấy thế chấp đặt trọng tâm vào tài sản dùng để bảo đảm. Ngược lại, tín chấp không nên bị hiểu như một dạng thế chấp trá hình nếu các bên không xác định tài sản bảo đảm cụ thể.

Khi áp dụng đặt cọc hoặc tín chấp, các bên nên lập thỏa thuận rõ: nghĩa vụ được bảo đảm, chủ thể có nghĩa vụ, thời điểm thực hiện, hậu quả khi vi phạm. Thỏa thuận càng cụ thể, rủi ro tranh chấp càng giảm.

5. Lựa chọn biện pháp bảo đảm phù hợp

Lựa chọn biện pháp bảo đảm phải bám tính chất nghĩa vụ, giá trị khoản phải thực hiện, khả năng kiểm soát tài sản, mức độ tin cậy giữa các bên. Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015 quy định 09 biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, gồm: cầm cố tài sản, thế chấp tài sản, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp, cầm giữ tài sản. Mỗi biện pháp phù hợp một mục tiêu khác nhau; không nên chọn theo thói quen, vì chọn sai dễ làm giảm khả năng thu hồi nghĩa vụ khi phát sinh vi phạm.

Với giao dịch có tài sản rõ ràng, giá trị lớn, cần bảo đảm dài hạn, thế chấp thường phù hợp hơn. Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015 xác định: thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia. Cơ chế này phù hợp khi bên có nghĩa vụ vẫn cần tiếp tục khai thác, sử dụng tài sản trong quá trình thực hiện hợp đồng, như thế chấp quyền sử dụng đất, nhà ở, máy móc để bảo đảm khoản vay hoặc nghĩa vụ thanh toán.

Ngược lại, với giao dịch ngắn hạn, cần ràng buộc việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng, đặt cọc thường thực tiễn hơn vì tạo áp lực thực hiện ngay từ đầu. Với nghĩa vụ phụ thuộc uy tín, năng lực của bên thứ ba, bảo lãnh có thể phù hợp hơn biện pháp gắn với tài sản. Trường hợp bên có quyền đang nắm giữ hợp pháp tài sản của bên có nghĩa vụ, cầm giữ tài sản là lựa chọn đáng cân nhắc vì gắn trực tiếp với tình trạng chiếm giữ thực tế.

Ví dụ, doanh nghiệp vay vốn để duy trì sản xuất nhưng vẫn phải sử dụng dây chuyền máy móc mỗi ngày. Khi đó, thế chấp theo Điều 318 hợp lý hơn cầm cố, vì tài sản không phải chuyển giao. Ngược lại, trong mua bán nhà ở hình thành từ thỏa thuận đặt mua, các bên thường chọn đặt cọc để bảo đảm việc ký và tiếp tục thực hiện hợp đồng.

Tóm lại, lựa chọn đúng biện pháp bảo đảm cần đối chiếu 03 yếu tố: loại nghĩa vụ cần bảo đảm, khả năng xử lý hoặc kiểm soát tài sản, nhu cầu sử dụng tài sản trong thời gian thực hiện nghĩa vụ. Căn cứ nền tảng là Điều 292; nếu ưu tiên bảo đảm bằng tài sản nhưng không chuyển giao tài sản, cần đặc biệt lưu ý cơ chế thế chấp tại Điều 318 Bộ luật Dân sự 2015.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 292 về biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
  • Bộ luật Dân sự 2015 - Điều 318 về tài sản thế chấp
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp