Điều 129. Giao dịch dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
Giao dịch dân sự vi phạm quy định điều kiện có hiệu lực về hình thức thì vô hiệu, trừ trường hợp sau đây:
1. Giao dịch dân sự đã được xác lập theo quy định phải bằng văn bản nhưng văn bản không đúng quy định của luật mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó.
2. Giao dịch dân sự đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực mà một bên hoặc các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ trong giao dịch thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó. Trong trường hợp này, các bên không phải thực hiện việc công chứng, chứng thực.
Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13) — Toàn văn tại Luật Minh Bạch
Trạng thái hiệu lực [VERIFIED]: Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) còn hiệu lực tại ngày kiểm tra 21/08/2026; Điều 129 là quy định đang áp dụng về hiệu lực hình thức của giao dịch dân sự.
Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể; giao dịch qua phương tiện điện tử dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định được coi là giao dịch bằng văn bản.
Quan trọng hơn, khoản 2 Điều 119 quy định: trường hợp luật quy định giao dịch phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, đăng ký thì phải tuân theo quy định đó. Đây là nền tảng để hiểu vì sao có giao dịch không cần hình thức phức tạp (như mua bán hàng hóa thông thường) nhưng có giao dịch bắt buộc công chứng, chứng thực (như mua bán nhà đất).
Nói cách khác, hình thức chỉ là điều kiện bắt buộc khi luật quy định cụ thể — theo khoản 2 Điều 117 BLDS 2015: "Hình thức của giao dịch dân sự là điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự trong trường hợp luật có quy định."
Điều 129 BLDS 2015 đặt ra nguyên tắc: giao dịch dân sự vi phạm quy định điều kiện có hiệu lực về hình thức thì vô hiệu. Nguyên tắc này chỉ tác động khi đáp ứng đủ hai yếu tố:
Khi giao dịch vô hiệu theo Điều 129, nó không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập, theo khoản 1 Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.
Đây là câu hỏi thực tiễn phổ biến nhất liên quan đến Điều 129. Xét theo quy định hiện hành:
Tức là: hợp đồng mua bán đất viết tay không tự động có hiệu lực. Nó chỉ có thể được Tòa án công nhận hiệu lực khi người mua đã giao ít nhất 2/3 giá trị và yêu cầu Tòa án ra quyết định theo khoản 2 Điều 129.
Lưu ý quan trọng: công nhận hiệu lực theo khoản 2 Điều 129 chỉ áp dụng cho giao dịch đã được xác lập bằng văn bản nhưng thiếu công chứng, chứng thực. Hợp đồng chỉ bằng miệng hoặc giấy tay sơ sài có thể không thuộc trường hợp được công nhận — cần đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Xem thêm bài Mua bán đất viết tay.
Điều 129 BLDS 2015 nêu hai trường hợp ngoại lệ — điểm mấu chốt bảo vệ bên đã thực hiện nghĩa vụ:
Giao dịch đã được xác lập theo quy định phải bằng văn bản, nhưng văn bản không đúng quy định của luật (thiếu nội dung bắt buộc, không đúng mẫu). Nếu các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch đó.
Giao dịch đã được xác lập bằng văn bản nhưng vi phạm quy định bắt buộc về công chứng, chứng thực. Nếu các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ thì theo yêu cầu của một bên hoặc các bên, Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực; trong trường hợp này các bên không phải thực hiện công chứng, chứng thực.
Điều kiện chung cho cả hai trường hợp: (i) các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ; (ii) có yêu cầu của một bên hoặc các bên; (iii) Tòa án quyết định công nhận hiệu lực — đây không phải quyền tự động áp dụng mà phải qua quyết định của Tòa án.
Không đủ căn cứ để xác nhận việc Tòa án sẽ tự động công nhận hiệu lực chỉ vì các bên đã thực hiện đủ 2/3 nghĩa vụ — quyết định cuối cùng phụ thuộc vào đánh giá của Tòa án trên hồ sơ cụ thể.
Khi giao dịch bị tuyên bố vô hiệu, theo Điều 131 BLDS 2015:
Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 132 BLDS 2015, thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu theo Điều 129 là 02 năm, kể từ ngày các bên biết hoặc phải biết giao dịch bị vô hiệu. Hết thời hiệu này, giao dịch không bị tuyên vô hiệu nữa (khoản 2 Điều 132) — điểm rất quan trọng để bảo vệ bên đã thực hiện nghĩa vụ trong thời gian dài.
Để phòng ngừa, trước khi ký các giao dịch quan trọng như mua bán nhà đất, các bên nên nhờ luật sư rà soát hình thức bắt buộc theo quy định của luật (công chứng, chứng thực, đăng ký) và soạn thảo hợp đồng đầy đủ. Tham khảo bài Hợp đồng mua bán tài sản.
Có thể. Theo khoản 2 Điều 129 BLDS 2015, hợp đồng mua bán đất viết tay không công chứng, chứng thực (dù luật bắt buộc) bị coi là vô hiệu về hình thức, trừ khi các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ và được Tòa án công nhận hiệu lực theo yêu cầu.
Không. Theo Điều 119 BLDS 2015, giao dịch có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Chỉ khi luật quy định hình thức là điều kiện có hiệu lực (như công chứng, chứng thực với một số giao dịch đất đai, nhà ở) thì mới bắt buộc tuân theo (khoản 2 Điều 117).
Có thể được công nhận theo khoản 2 Điều 129 nếu các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ và Tòa án ra quyết định công nhận hiệu lực. Tuy nhiên, quyết định thuộc thẩm quyền của Tòa án trên hồ sơ cụ thể — không đủ căn cứ để xác nhận kết quả chắc chắn.
Theo khoản 1 Điều 132 BLDS 2015, thời hiệu là 02 năm kể từ ngày biết hoặc phải biết giao dịch vô hiệu. Hết thời hiệu, giao dịch không bị tuyên vô hiệu (khoản 2 Điều 132).
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại ngày kiểm tra hiệu lực 21/08/2026, gồm:
Trạng thái hiệu lực [VERIFIED]: BLDS 2015 và Luật Đất đai 2024 đều còn hiệu lực tại 21/08/2026. Với từng vụ việc, cần kiểm thêm các văn bản hướng dẫn và án lệ liên quan (ví dụ án lệ về hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất không tuân thủ hình thức) trước khi kết luận.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá hiệu lực giao dịch và tư vấn hướng xử lý.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.