Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: khung hình phạt

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: khung hình phạt

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: khung hình phạt
Mục lục:
  1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì
  2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm
  3. Khung hình phạt theo giá trị
  4. Tình tiết tăng nặng
  5. Phân biệt với tội lạm dụng tín nhiệm
  6. Bị hại cần làm gì

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội phạm phổ biến nhất trong nhóm tội xâm phạm sở hữu, xảy ra ngày càng nhiều dưới nhiều hình thức khác nhau như lừa đảo qua mạng xã hội, lừa bán hàng giả, lừa góp vốn đầu tư, lừa vay tiền... Hiểu rõ dấu hiệu cấu thành tội phạm, các khung hình phạt và cách xử lý khi bị lừa sẽ giúp người dân bảo vệ quyền lợi của mình. Bài viết trình bày theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.

1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Điểm đặc trưng của tội phạm này là người phạm tội đưa ra thông tin không đúng sự thật, giả dối làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản, sau đó người phạm tội chiếm đoạt số tài sản đó.

Khác với nhiều tội xâm phạm sở hữu khác, trong tội lừa đảo, việc người bị hại giao tài sản là do sự tin tưởng vào những thông tin gian dối của người phạm tội, chứ không phải do bị đe dọa hay cưỡng ép. Chính vì vậy, việc chứng minh "thủ đoạn gian dối" đóng vai trò then chốt trong việc xác định tội danh.

2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm

Để xác định một hành vi có cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không, cần xem xét đầy đủ các yếu tố sau:

  • Khách thể: tội phạm xâm phạm quan hệ sở hữu của người khác, cụ thể là quyền sở hữu tài sản;
  • Mặt khách quan: người phạm tội có hành vi gian dối (đưa ra thông tin giả, che giấu sự thật) làm cho người bị hại tin tưởng và tự nguyện giao tài sản, sau đó chiếm đoạt tài sản đó; giữa hành vi gian dối và việc chiếm đoạt tài sản phải có mối quan hệ nhân quả;
  • Mặt chủ quan: người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp, mục đích chiếm đoạt tài sản phải có ngay từ trước hoặc trong khi thực hiện hành vi gian dối;
  • Chủ thể: người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015.

Ngoài ra, giá trị tài sản bị chiếm đoạt cũng là căn cứ quan trọng. Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trường hợp dưới 2.000.000 đồng chỉ bị xử lý hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 174 (như đã bị xử lý vi phạm hành chính, đã bị kết án chưa được xóa án tích, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự...).

3. Khung hình phạt theo giá trị

Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 quy định 4 khung hình phạt chính căn cứ vào giá trị tài sản chiếm đoạt:

  • Khung 1: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm;
  • Khung 2: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, tái phạm nguy hiểm, lợi dụng chức vụ quyền hạn, lợi dụng danh nghĩa cơ quan tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm;
  • Khung 3: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội, bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm;
  • Khung 4: chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh, bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, bị tịch thu tài sản và phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại theo quy định.

4. Tình tiết tăng nặng

Bên cạnh các tình tiết định khung nêu trên, khi quyết định hình phạt, Tòa án còn xem xét các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015, như: phạm tội có tổ chức, phạm tội nhiều lần, xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội, lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, thiên tai, phạm tội đối với người già yếu, người khuyết tật, phụ nữ có thai, người dưới 16 tuổi... Ngược lại, người phạm tội thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại, đầu thú... được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015.

5. Phân biệt với tội lạm dụng tín nhiệm

Nhiều người nhầm lẫn giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015). Điểm khác biệt cơ bản nằm ở thời điểm nảy sinh ý định chiếm đoạt và tính hợp pháp của việc nhận tài sản:

  • Lừa đảo chiếm đoạt tài sản: người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu, người bị hại giao tài sản do tin vào những thông tin giả dối;
  • Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản: người phạm tội nhận tài sản một cách hợp pháp (vay mượn, thuê, nhận giữ hộ, nhận vận chuyển...) rồi mới nảy sinh ý định chiếm đoạt, bỏ trốn hoặc sử dụng trái phép tài sản.

Việc xác định đúng tội danh có ý nghĩa quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả người phạm tội và người bị hại.

6. Bị hại cần làm gì

Khi bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người bị hại nên thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi:

  • Thu thập, bảo quản đầy đủ chứng cứ: biên lai, sao kê chuyển tiền, tin nhắn, email, hợp đồng, giấy tờ giao dịch liên quan;
  • Trình báo ngay với Cơ quan điều tra nơi xảy ra tội phạm hoặc nơi cư trú, cung cấp đầy đủ thông tin và chứng cứ đã thu thập;
  • Theo dõi tiến độ giải quyết, tham gia tố tụng với tư cách người bị hại, có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trong vụ án hình sự;
  • Liên hệ luật sư để được tư vấn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và bảo vệ quyền lợi trong quá trình tố tụng.

Người bị hại cũng cần lưu ý về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và tích cực phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng để vụ việc được giải quyết nhanh chóng, đúng quy định.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) - Điều 174
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp