Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội phạm phổ biến nhất trong nhóm tội xâm phạm sở hữu, xảy ra ngày càng nhiều dưới nhiều hình thức khác nhau như lừa đảo qua mạng xã hội, lừa bán hàng giả, lừa góp vốn đầu tư, lừa vay tiền... Hiểu rõ dấu hiệu cấu thành tội phạm, các khung hình phạt và cách xử lý khi bị lừa sẽ giúp người dân bảo vệ quyền lợi của mình. Bài viết trình bày theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Điểm đặc trưng của tội phạm này là người phạm tội đưa ra thông tin không đúng sự thật, giả dối làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản, sau đó người phạm tội chiếm đoạt số tài sản đó.
Khác với nhiều tội xâm phạm sở hữu khác, trong tội lừa đảo, việc người bị hại giao tài sản là do sự tin tưởng vào những thông tin gian dối của người phạm tội, chứ không phải do bị đe dọa hay cưỡng ép. Chính vì vậy, việc chứng minh "thủ đoạn gian dối" đóng vai trò then chốt trong việc xác định tội danh.
Để xác định một hành vi có cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không, cần xem xét đầy đủ các yếu tố sau:
Ngoài ra, giá trị tài sản bị chiếm đoạt cũng là căn cứ quan trọng. Hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự; trường hợp dưới 2.000.000 đồng chỉ bị xử lý hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 174 (như đã bị xử lý vi phạm hành chính, đã bị kết án chưa được xóa án tích, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự...).
Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 quy định 4 khung hình phạt chính căn cứ vào giá trị tài sản chiếm đoạt:
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, bị tịch thu tài sản và phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại theo quy định.
Bên cạnh các tình tiết định khung nêu trên, khi quyết định hình phạt, Tòa án còn xem xét các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015, như: phạm tội có tổ chức, phạm tội nhiều lần, xúi giục người dưới 18 tuổi phạm tội, lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, thiên tai, phạm tội đối với người già yếu, người khuyết tật, phụ nữ có thai, người dưới 16 tuổi... Ngược lại, người phạm tội thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại, đầu thú... được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015.
Nhiều người nhầm lẫn giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015). Điểm khác biệt cơ bản nằm ở thời điểm nảy sinh ý định chiếm đoạt và tính hợp pháp của việc nhận tài sản:
Việc xác định đúng tội danh có ý nghĩa quan trọng trong việc truy cứu trách nhiệm hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả người phạm tội và người bị hại.
Khi bị lừa đảo chiếm đoạt tài sản, người bị hại nên thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi:
Người bị hại cũng cần lưu ý về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và tích cực phối hợp với cơ quan tiến hành tố tụng để vụ việc được giải quyết nhanh chóng, đúng quy định.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.