Bảo lĩnh và tại ngoại: điều kiện, thủ tục
Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
- Bảo lĩnh và tại ngoại là gì
- Điều kiện áp dụng
- Thủ tục xin bảo lĩnh, tại ngoại
- Trách nhiệm của người bảo lĩnh
- Khi nào bị hủy bỏ
- Vai trò của luật sư
Khi người thân bị khởi tố, tạm giam, một trong những câu hỏi đầu tiên mà gia đình đặt ra là: làm thế nào để được bảo lĩnh, tại ngoại? Bảo lĩnh và tại ngoại là những biện pháp pháp lý quan trọng giúp người bị buộc tội không phải tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Bài viết dưới đây trình bày các quy định cơ bản theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
1. Bảo lĩnh và tại ngoại là gì
Bảo lĩnh là biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam, theo đó cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức hoặc cá nhân nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo và cam đoan với cơ quan tiến hành tố tụng về việc người được bảo lĩnh sẽ không bỏ trốn, chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ tố tụng (Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).
"Tại ngoại" không phải là một biện pháp ngăn chặn riêng trong Bộ luật Tố tụng hình sự, mà là thuật ngữ thông dụng dùng để chỉ trạng thái người bị buộc tội không bị tạm giam, được sống tại cộng đồng trong thời gian giải quyết vụ án, dưới sự quản lý, giám sát của các biện pháp ngăn chặn khác như bảo lĩnh, đặt tiền bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú. Như vậy, "được tại ngoại" đồng nghĩa với việc không bị tạm giữ, tạm giam.
2. Điều kiện áp dụng
Theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội và nhân thân của bị can, bị cáo, cơ quan tiến hành tố tụng có thể quyết định cho bảo lĩnh trong trường hợp không cần thiết phải áp dụng biện pháp tạm giam. Điều kiện cụ thể:
- Bị can, bị cáo phạm tội mà tính chất, mức độ không đòi hỏi phải cách ly khỏi xã hội, có nơi cư trú rõ ràng;
- Cơ quan nhà nước có thẩm quyền, tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người của cơ quan, tổ chức mình; cá nhân là người thân thích của bị can, bị cáo có thể nhận bảo lĩnh;
- Người nhận bảo lĩnh phải là người có nhân thân tốt, có điều kiện quản lý, giám sát người được bảo lĩnh, không phải là người đang bị khởi tố, bị cáo về tội phạm khác và phải làm giấy cam đoan;
- Trường hợp đặt tiền bảo đảm (Điều 122): áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng.
Cần lưu ý, việc cho bảo lĩnh hay không hoàn toàn thuộc thẩm quyền quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng, dựa trên đánh giá toàn diện về vụ án, không phải cứ có người bảo lĩnh là được chấp nhận.
3. Thủ tục xin bảo lĩnh, tại ngoại
Để xin bảo lĩnh hoặc áp dụng biện pháp thay thế tạm giam, cần chuẩn bị hồ sơ và thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Chuẩn bị đơn đề nghị xin bảo lĩnh hoặc đơn xin tại ngoại của người bị buộc tội hoặc người thân thích;
- Chuẩn bị giấy cam đoan của người nhận bảo lĩnh, kèm theo giấy tờ tùy thân, xác nhận nhân thân, nơi cư trú của người bảo lĩnh;
- Nộp hồ sơ cho cơ quan đang thụ lý vụ án: Cơ quan điều tra (giai đoạn điều tra), Viện kiểm sát (giai đoạn truy tố) hoặc Tòa án (giai đoạn xét xử);
- Cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, nếu đủ điều kiện sẽ ra quyết định thay thế biện pháp tạm giam bằng bảo lĩnh hoặc biện pháp khác;
- Trường hợp bị từ chối, người đề nghị có quyền khiếu nại theo quy định của pháp luật.
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định và có căn cứ pháp lý thuyết phục sẽ tăng khả năng được chấp thuận. Đây là lúc vai trò của luật sư phát huy hiệu quả.
4. Trách nhiệm của người bảo lĩnh
Người nhận bảo lĩnh có trách nhiệm quản lý, giám sát người được bảo lĩnh, bảo đảm người này không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội và chấp hành đầy đủ giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng. Cụ thể:
- Giám sát, nhắc nhở người được bảo lĩnh thực hiện nghĩa vụ trình diện khi có giấy triệu tập;
- Thông báo kịp thời cho cơ quan tiến hành tố tụng khi phát hiện người được bảo lĩnh có biểu hiện bỏ trốn hoặc vi phạm nghĩa vụ;
- Chịu trách nhiệm về những cam đoan của mình; nếu người được bảo lĩnh bỏ trốn hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, người bảo lĩnh có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, người nhận bảo lĩnh cần cân nhắc kỹ lưỡng khả năng quản lý, giám sát của mình trước khi đồng ý nhận bảo lĩnh, tránh để xảy ra hậu quả pháp lý bất lợi.
5. Khi nào bị hủy bỏ
Biện pháp bảo lĩnh, tại ngoại có thể bị hủy bỏ và thay thế bằng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn (như tạm giam) trong các trường hợp sau:
- Người được bảo lĩnh vi phạm nghĩa vụ: bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, tiêu hủy chứng cứ, cản trở điều tra, không chấp hành giấy triệu tập;
- Người bảo lĩnh không còn đủ điều kiện hoặc không thực hiện đúng trách nhiệm quản lý, giám sát;
- Có căn cứ mới cho thấy cần thiết phải áp dụng biện pháp tạm giam để bảo đảm cho quá trình tố tụng;
- Hết thời hạn điều tra, truy tố, xét xử mà không có căn cứ gia hạn, cơ quan tiến hành tố tụng phải hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và trả tự do cho người bị buộc tội (Điều 125 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).
Việc hủy bỏ hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn phải do cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định trên cơ sở đánh giá khách quan, đúng quy định của pháp luật.
6. Vai trò của luật sư
Luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc xin bảo lĩnh, tại ngoại cho thân chủ:
- Tư vấn, đánh giá khả năng được bảo lĩnh dựa trên tình tiết vụ án và nhân thân của thân chủ;
- Chuẩn bị hồ sơ, đơn đề nghị và giấy cam đoan bảo lĩnh đúng quy định, có căn cứ pháp lý;
- Làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, đề nghị xem xét áp dụng biện pháp ngăn chặn thay thế tạm giam;
- Khiếu nại, kiến nghị khi cơ quan tiến hành tố tụng từ chối không có căn cứ;
- Theo dõi, giám sát toàn bộ quá trình tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.
Trong các vụ án hình sự, thời gian là yếu tố quan trọng. Việc tiếp cận luật sư sớm giúp gia đình và người bị buộc tội có phương án xử lý kịp thời, đúng pháp luật.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.
Lưu ý khi áp dụng
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
- Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (101/2015/QH13) - Điều 121-123
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc
tại đây hoặc gọi
0987 892 333.