Quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự

Quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Quyền của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự
Mục lục:
  1. Bị can, bị cáo là ai
  2. Quyền được bào chữa
  3. Quyền mời luật sư
  4. Quyền im lặng và trình bày
  5. Quyền tiếp cận hồ sơ vụ án
  6. Khi nào cần luật sư ngay từ đầu

1. Bị can, bị cáo là ai

Theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (101/2015/QH13):

  • Bị can là người đã bị khởi tố về hình sự (có quyết định khởi tố bị can). Người bị khởi tố trở thành bị can kể từ khi Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án ra quyết định khởi tố bị can;
  • Bị cáo là người đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử. Người bị coi là bị cáo từ khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật.

Hiểu đúng tư cách pháp lý giúp người bị truy cứu biết mình có những quyền gì, từ đó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân trong suốt quá trình tố tụng.

2. Quyền được bào chữa

Quyền bào chữa là quyền quan trọng nhất của bị can, bị cáo, được ghi nhận tại Điều 58, 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Hiến pháp 2013 (Điều 31). Theo đó, bị can, bị cáo có quyền:

  • Tự bào chữa (trình bày, đưa ra chứng cứ, lý lẽ bảo vệ mình);
  • Nhờ người bào chữa (luật sư hoặc người đại diện hợp pháp, bào chữa viên nhân dân) — kể cả khi chưa có yêu cầu, cơ quan tiến hành tố tụng phải thông báo cho người bị buộc tội về quyền này;
  • Được chỉ định người bào chữa trong các trường hợp bắt buộc (Điều 76): bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất, người bị buộc tội về tội có khung hình phạt cao nhất là tử hình, v.v.

3. Quyền mời luật sư

Bị can, bị cáo có quyền tự mình lựa chọn và mời luật sư bào chữa ngay từ khi bị khởi tố (thậm chí trước đó, khi mới bị giữ người, tạm giữ theo diện nghi vấn). Quy định tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: người bào chữa có thể là luật sư, người đại diện hợp pháp của người bị buộc tội hoặc bào chữa viên nhân dân.

Luật sư tham gia từ giai đoạn sớm giúp:

  • Bảo vệ quyền lợi ngay từ khi lấy lời khai, hỏi cung — tránh bị ép cung, mớm cung;
  • Kiểm tra tính hợp pháp của các biện pháp tố tụng (tạm giữ, tạm giam, khám xét...);
  • Thu thập, nghiên cứu tài liệu, chứng cứ; xác định hướng bào chữa phù hợp.

Khi bị can, bị cáo mời luật sư, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án phải tạo điều kiện để luật sư tham gia đúng quy định.

4. Quyền im lặng và trình bày

Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 không ghi nhận cụm từ "quyền im lặng", nhưng quy định tại Điều 58, 61 và các quy định về lấy lời khai (Điều 183) cho phép bị can, bị cáo:

  • Có quyền trình bày lời khai nhưng không bị bắt buộc phải khai báo trái ý muốn, không bị ép buộc phải tự buộc tội mình;
  • Được giải thích quyền và nghĩa vụ trước khi lấy lời khai; việc lấy lời khai phải tuân thủ quy định, cấm dùng nhục hình, bức cung, mớm cung (Điều 10);
  • Bị can, bị cáo có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập và trình bày trung thực những gì mình biết, nhưng nếu không có lời khai thì không thể chỉ căn cứ vào đó để buộc tội (khoản 1 Điều 98: chỉ lời nhận tội không được làm căn cứ duy nhất buộc tội).

5. Quyền tiếp cận hồ sơ vụ án

Bị can, bị cáo và người bào chữa có quyền đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội (Điều 58, 61, 74 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Cụ thể:

  • Sau khi kết thúc điều tra, bị can, người bào chữa được nghiên cứu hồ sơ vụ án để chuẩn bị bào chữa;
  • Người bào chữa được ghi chép, sao chụp những tài liệu trong hồ sơ liên quan đến việc bào chữa;
  • Trong giai đoạn xét xử, bị cáo, người bào chữa được nghiên cứu hồ sơ trước khi mở phiên tòa.

Tiếp cận hồ sơ giúp người bị buộc tội biết rõ căn cứ buộc tội, từ đó đưa ra chứng cứ, lập luận phản bác phù hợp.

6. Khi nào cần luật sư ngay từ đầu

Luật sư nên được mời càng sớm càng tốt, đặc biệt trong các trường hợp:

  • Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, tạm giữ, tạm giam;
  • Bị khởi tố về tội nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng hoặc có khung hình phạt cao;
  • Bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm tâm thần, thể chất (trường hợp chỉ định người bào chữa bắt buộc);
  • Người bị buộc tội không rành pháp luật, không có điều kiện tự bào chữa;
  • Có dấu hiệu bị ép cung, bức cung hoặc vi phạm tố tụng khác.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo. Mỗi vụ án hình sự có tình tiết riêng; việc mời luật sư và bảo vệ quyền lợi cần được đánh giá bởi luật sư dựa trên hồ sơ, tài liệu cụ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (101/2015/QH13) - Điều 58, 61
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp