Tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn được áp dụng phổ biến nhất trong tố tụng hình sự, đồng thời cũng là biện pháp có tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân. Hiểu đúng về thời hạn tạm giam, điều kiện áp dụng và các quyền của người bị tạm giam là điều cần thiết đối với người dân, đặc biệt khi bản thân hoặc người thân đang trong quá trình bị điều tra. Bài viết dưới đây tổng hợp các quy định hiện hành theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Tạm giam là biện pháp ngăn chặn do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm ngăn chặn hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ hoặc tiếp tục phạm tội, bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử được tiến hành đúng quy định (Điều 109, Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).
Cần phân biệt tạm giam với hình phạt tù. Hình phạt tù chỉ được áp dụng khi có bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án, còn tạm giam là biện pháp mang tính chất ngăn chặn trong quá trình tố tụng. Theo nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015), người bị tạm giam chưa được coi là có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật.
Theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng; hoặc bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng mà có căn cứ cho rằng họ có thể bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, cản trở điều tra, truy tố, xét xử hoặc tiếp tục phạm tội. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định các trường hợp không áp dụng tạm giam đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định.
Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra được quy định tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm được phân loại theo Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015:
Thời hạn tạm giam được tính kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm giam. Khi hết thời hạn tạm giam mà không có căn cứ để gia hạn hoặc không còn cần thiết tiếp tục tạm giam thì cơ quan tiến hành tố tụng phải trả tự do hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác theo quy định.
Trong trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, cần thêm thời gian để điều tra, làm rõ, không có căn cứ thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam thì Cơ quan điều tra có thể đề nghị gia hạn tạm giam. Thời hạn gia hạn được quy định tại khoản 2 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 như sau:
Trước khi hết thời hạn tạm giam, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét và xử lý kịp thời. Việc gia hạn phải được thực hiện đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định; nếu hết thời hạn mà không đủ căn cứ gia hạn thì người bị tạm giam phải được trả tự do.
Ngoài giai đoạn điều tra, thời hạn tạm giam còn được quy định riêng cho giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bảo đảm tổng thời gian bị tạm giam không vượt quá thời hạn tương ứng cho từng giai đoạn tố tụng.
Thẩm quyền ra quyết định tạm giam được quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bao gồm:
Trong trường hợp bắt khẩn cấp hoặc bắt người phạm tội quả tang, việc tạm giữ, tạm giam phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự, thủ tục và thời hạn do pháp luật quy định để tránh xâm phạm quyền hợp pháp của công dân.
Người bị tạm giam vẫn có các quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị tạm giam có quyền:
Người bị tạm giam cũng phải thực hiện các nghĩa vụ theo nội quy cơ sở giam giữ và chấp hành các quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.
Pháp luật khuyến khích áp dụng các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn khi không còn cần thiết phải tạm giam. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam có thể được thay thế bằng các biện pháp sau:
Việc xem xét thay thế biện pháp tạm giam phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân của người bị tạm giam và các tình tiết cụ thể của vụ án. Người bị tạm giam hoặc người thân thích có thể làm đơn đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét áp dụng biện pháp thay thế phù hợp.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.