Thời hạn tạm giam và các quy định liên quan

Thời hạn tạm giam và các quy định liên quan

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Thời hạn tạm giam và các quy định liên quan
Mục lục:
  1. Tạm giam là gì
  2. Thời hạn tạm giam để điều tra
  3. Gia hạn tạm giam
  4. Thẩm quyền quyết định
  5. Quyền của người bị tạm giam
  6. Khi nào được thay thế biện pháp tạm giam

Tạm giam là một trong những biện pháp ngăn chặn được áp dụng phổ biến nhất trong tố tụng hình sự, đồng thời cũng là biện pháp có tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể của công dân. Hiểu đúng về thời hạn tạm giam, điều kiện áp dụng và các quyền của người bị tạm giam là điều cần thiết đối với người dân, đặc biệt khi bản thân hoặc người thân đang trong quá trình bị điều tra. Bài viết dưới đây tổng hợp các quy định hiện hành theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

1. Tạm giam là gì

Tạm giam là biện pháp ngăn chặn do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng đối với bị can, bị cáo nhằm ngăn chặn hành vi bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ hoặc tiếp tục phạm tội, bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử được tiến hành đúng quy định (Điều 109, Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).

Cần phân biệt tạm giam với hình phạt tù. Hình phạt tù chỉ được áp dụng khi có bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án, còn tạm giam là biện pháp mang tính chất ngăn chặn trong quá trình tố tụng. Theo nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015), người bị tạm giam chưa được coi là có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật.

Theo khoản 1 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng; hoặc bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng, tội ít nghiêm trọng mà có căn cứ cho rằng họ có thể bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, cản trở điều tra, truy tố, xét xử hoặc tiếp tục phạm tội. Ngoài ra, pháp luật cũng quy định các trường hợp không áp dụng tạm giam đối với phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu, người bị bệnh nặng, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định.

2. Thời hạn tạm giam để điều tra

Thời hạn tạm giam trong giai đoạn điều tra được quy định tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ vào mức độ nghiêm trọng của tội phạm được phân loại theo Điều 9 Bộ luật Hình sự 2015:

  • Tội phạm ít nghiêm trọng: thời hạn tạm giam không quá 02 tháng;
  • Tội phạm nghiêm trọng: thời hạn tạm giam không quá 03 tháng;
  • Tội phạm rất nghiêm trọng: thời hạn tạm giam không quá 04 tháng;
  • Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: thời hạn tạm giam không quá 04 tháng.

Thời hạn tạm giam được tính kể từ ngày cơ quan có thẩm quyền ra quyết định tạm giam. Khi hết thời hạn tạm giam mà không có căn cứ để gia hạn hoặc không còn cần thiết tiếp tục tạm giam thì cơ quan tiến hành tố tụng phải trả tự do hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác theo quy định.

3. Gia hạn tạm giam

Trong trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, cần thêm thời gian để điều tra, làm rõ, không có căn cứ thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm giam thì Cơ quan điều tra có thể đề nghị gia hạn tạm giam. Thời hạn gia hạn được quy định tại khoản 2 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 như sau:

  • Tội phạm ít nghiêm trọng: được gia hạn 01 lần, không quá 01 tháng;
  • Tội phạm nghiêm trọng: được gia hạn tối đa 02 lần, lần thứ nhất không quá 02 tháng, lần thứ hai không quá 01 tháng;
  • Tội phạm rất nghiêm trọng: được gia hạn tối đa 02 lần, mỗi lần không quá 03 tháng;
  • Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: được gia hạn tối đa 03 lần, mỗi lần không quá 04 tháng.

Trước khi hết thời hạn tạm giam, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét và xử lý kịp thời. Việc gia hạn phải được thực hiện đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định; nếu hết thời hạn mà không đủ căn cứ gia hạn thì người bị tạm giam phải được trả tự do.

Ngoài giai đoạn điều tra, thời hạn tạm giam còn được quy định riêng cho giai đoạn truy tố và giai đoạn xét xử theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bảo đảm tổng thời gian bị tạm giam không vượt quá thời hạn tương ứng cho từng giai đoạn tố tụng.

4. Thẩm quyền quyết định

Thẩm quyền ra quyết định tạm giam được quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bao gồm:

  • Cơ quan điều tra: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp có thẩm quyền ra quyết định tạm giam, tuy nhiên quyết định này phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành;
  • Viện kiểm sát: Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền ra quyết định tạm giam trong giai đoạn truy tố;
  • Tòa án: Chánh án, Phó Chánh án Tòa án có thẩm quyền ra quyết định tạm giam bị cáo để chuẩn bị xét xử và trong giai đoạn xét xử.

Trong trường hợp bắt khẩn cấp hoặc bắt người phạm tội quả tang, việc tạm giữ, tạm giam phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự, thủ tục và thời hạn do pháp luật quy định để tránh xâm phạm quyền hợp pháp của công dân.

5. Quyền của người bị tạm giam

Người bị tạm giam vẫn có các quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người bị tạm giam có quyền:

  • Được biết lý do mình bị tạm giam, được giải thích về quyền và nghĩa vụ;
  • Được nhờ luật sư hoặc người bào chữa khác bào chữa, được gặp người bào chữa trong quá trình tố tụng (Điều 58, Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015);
  • Được gặp thân nhân, người đại diện hợp pháp theo quy định; được nhận quà, thư từ theo quy định của pháp luật về thi hành tạm giữ, tạm giam;
  • Được khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều 31 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015);
  • Được bồi thường thiệt hại nếu bị tạm giam trái pháp luật theo quy định về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Người bị tạm giam cũng phải thực hiện các nghĩa vụ theo nội quy cơ sở giam giữ và chấp hành các quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.

6. Khi nào được thay thế biện pháp tạm giam

Pháp luật khuyến khích áp dụng các biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn khi không còn cần thiết phải tạm giam. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam có thể được thay thế bằng các biện pháp sau:

  • Bảo lĩnh (Điều 121): cá nhân, tổ chức, cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhận bảo lĩnh và cam đoan người được bảo lĩnh không bỏ trốn, chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ tố tụng;
  • Đặt tiền bảo đảm (Điều 122): bị can, bị cáo hoặc người thân đặt một khoản tiền để bảo đảm sự có mặt theo giấy triệu tập;
  • Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123): người bị áp dụng biện pháp này phải cam kết không đi khỏi nơi cư trú, không rời khỏi địa phương khi chưa được phép.

Việc xem xét thay thế biện pháp tạm giam phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân của người bị tạm giam và các tình tiết cụ thể của vụ án. Người bị tạm giam hoặc người thân thích có thể làm đơn đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng xem xét áp dụng biện pháp thay thế phù hợp.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (101/2015/QH13) - Điều 173
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp