Khởi tố vụ án hình sự: thủ tục và căn cứ

Khởi tố vụ án hình sự: thủ tục và căn cứ

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Khởi tố vụ án hình sự: thủ tục và căn cứ
Mục lục:
  1. Khởi tố vụ án là gì
  2. Căn cứ khởi tố
  3. Tin báo, tố giác tội phạm
  4. Trình tự xử lý tin báo
  5. Quyết định khởi tố vụ án
  6. Quyền và nghĩa vụ của người tố giác

Khởi tố vụ án hình sự là giai đoạn mở đầu của quá trình tố tụng hình sự, đánh dấu việc cơ quan có thẩm quyền chính thức đưa một sự việc có dấu hiệu tội phạm vào quy trình điều tra, truy tố, xét xử. Đây cũng là giai đoạn mà người dân có nhiều thắc mắc nhất: tố giác tội phạm ở đâu, trong thời hạn bao lâu, quyền lợi của người tố giác như thế nào. Bài viết dưới đây sẽ trình bày các quy định cơ bản theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

1. Khởi tố vụ án là gì

Khởi tố vụ án hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định chính thức về việc có hay không có dấu hiệu tội phạm đối với sự việc đã xảy ra, làm căn cứ để tiến hành các hoạt động điều tra tiếp theo. Đây là giai đoạn đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự, được quy định từ Điều 143 đến Điều 159 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Cần phân biệt khởi tố vụ án với khởi tố bị can. Khởi tố vụ án là xác định có dấu hiệu tội phạm và khởi động quá trình điều tra đối với sự việc; còn khởi tố bị can là việc xác định cá nhân cụ thể thực hiện hành vi phạm tội (Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015). Khởi tố vụ án được thực hiện trước, sau đó mới đến khởi tố bị can khi đã đủ căn cứ xác định người thực hiện hành vi.

2. Căn cứ khởi tố

Theo Điều 143 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, khởi tố vụ án hình sự chỉ được thực hiện khi có căn cứ xác định có dấu hiệu tội phạm. Cụ thể:

  • Sự việc đã xảy ra trên thực tế, được xác định qua các nguồn thông tin về tội phạm;
  • Hành vi xảy ra có đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự;
  • Hành vi đó chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 27, 28 Bộ luật Hình sự 2015.

Nguyên tắc quan trọng là "không có luật thì không có tội": một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi được quy định trong Bộ luật Hình sự. Vì vậy, không phải mọi sự việc xâm phạm đến lợi ích của cá nhân, tổ chức đều bị khởi tố hình sự, mà phải đối chiếu với các quy định cụ thể của pháp luật hình sự.

3. Tin báo, tố giác tội phạm

Theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, các nguồn thông tin về tội phạm bao gồm tố giác của cá nhân, tin báo của cơ quan, tổ chức, cá nhân và kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

  • Tố giác tội phạm: việc cá nhân phát hiện và trình báo với cơ quan có thẩm quyền về hành vi phạm tội, do chính người tố giác thực hiện;
  • Tin báo về tội phạm: thông tin do cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cung cấp, hoặc thông tin qua phương tiện thông tin đại chúng, qua đường dây nóng...
  • Kiến nghị khởi tố: do cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiến nghị khi phát hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.

Người dân có thể tố giác bằng nhiều hình thức: trực tiếp đến cơ quan có thẩm quyền trình bày, gọi điện thoại, gửi đơn thư, hoặc tố giác qua các kênh thông tin khác. Người tố giác có quyền yêu cầu giữ bí danh để bảo vệ an toàn cho bản thân và gia đình.

4. Trình tự xử lý tin báo

Theo Điều 145 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, mọi tố giác, tin báo về tội phạm đều phải được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận đầy đủ và xử lý kịp thời. Cơ quan điều tra có trách nhiệm tiếp nhận; trong trường hợp vụ việc thuộc thẩm quyền của cơ quan khác thì chuyển giao theo quy định.

Trình tự giải quyết tố giác, tin báo gồm các bước cơ bản:

  • Tiếp nhận, phân loại và thụ lý tố giác, tin báo;
  • Kiểm tra, xác minh sơ bộ các tình tiết liên quan đến nội dung tố giác;
  • Thu thập tài liệu, chứng cứ ban đầu để xác định có dấu hiệu tội phạm hay không;
  • Ra một trong các kết luận: khởi tố vụ án, không khởi tố vụ án, tạm đình chỉ hoặc chuyển tin báo cho cơ quan có thẩm quyền.

Về thời hạn, theo Điều 146 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tố giác, tin báo về tội phạm phải được giải quyết trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày nhận được. Trường hợp vụ việc phức tạp, cần xác minh nhiều tình tiết thì thời hạn giải quyết có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng.

5. Quyết định khởi tố vụ án

Khi có đủ căn cứ xác định có dấu hiệu tội phạm, cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án hình sự theo quy định tại Điều 153 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quyết định khởi tố phải nêu rõ các nội dung cơ bản:

  • Thời gian, địa điểm xảy ra tội phạm;
  • Hành vi phạm tội và các tình tiết liên quan;
  • Điều khoản của Bộ luật Hình sự áp dụng;
  • Họ tên, chức vụ của người ra quyết định và cơ quan tiến hành tố tụng.

Thẩm quyền khởi tố vụ án thuộc về Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án trong phạm vi thẩm quyền của mình. Trường hợp khởi tố vụ án không có căn cứ, thiếu dấu hiệu tội phạm hoặc thuộc trường hợp không được khởi tố theo quy định thì quyết định khởi tố phải được hủy bỏ, trả tự do cho người bị tạm giữ, tạm giam nếu có (Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015).

6. Quyền và nghĩa vụ của người tố giác

Theo Điều 148 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, người tố giác tội phạm có các quyền và nghĩa vụ sau:

  • Quyền được giữ bí danh, giữ kín thông tin cá nhân khi có yêu cầu;
  • Quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự khi có nguy cơ bị đe dọa do việc tố giác;
  • Quyền được thông báo kết quả giải quyết tố giác, tin báo của mình;
  • Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền;
  • Nghĩa vụ trình bày trung thực, đầy đủ những thông tin về tội phạm mà mình biết;
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật về nội dung tố giác; cố ý tố giác sai có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Việc bảo vệ người tố giác tội phạm được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm khuyến khích người dân tích cực tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tố giác.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không phải là tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc cụ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (101/2015/QH13) - Điều 143-147
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp