Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn

Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn
Mục lục:
  1. Nguyên tắc xác định người nuôi con
  2. Con dưới 36 tháng tuổi, từ 7 tuổi trở lên
  3. Quyền và nghĩa vụ của người không nuôi con
  4. Mức cấp dưỡng được xác định thế nào
  5. Thay đổi người trực tiếp nuôi con
  6. Xử lý khi người nuôi con ngăn cản thăm nom

1. Nguyên tắc xác định người nuôi con

Khi ly hôn, vấn đề con cái luôn được pháp luật ưu tiên bảo vệ. Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc giao con cho ai trực tiếp nuôi dưỡng được thực hiện dựa trên nguyên tắc cao nhất là bảo đảm lợi ích về mọi mặt của con. Trước hết, cha mẹ có thể thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền, nghĩa vụ của mỗi bên đối với con.

Trường hợp các bên không thỏa thuận được, Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con, gồm điều kiện vật chất (thu nhập, chỗ ở, môi trường sống) và điều kiện tinh thần (thời gian chăm sóc, tình cảm, giáo dục). Cha, mẹ đều có quyền, nghĩa vụ ngang nhau trong việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; việc không trực tiếp nuôi con không làm chấm dứt quan hệ cha mẹ - con cái.

2. Con dưới 36 tháng tuổi, từ 7 tuổi trở lên

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đưa ra các quy định đặc thù theo độ tuổi của con nhằm bảo đảm tốt nhất lợi ích của trẻ. Cụ thể, khoản 3 Điều 81 quy định:

  • Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con;
  • Con từ đủ 07 tuổi trở lên, khi xem xét giao con cho ai nuôi, Tòa án phải hỏi ý kiến của con về nguyện vọng được sống với cha hoặc mẹ;
  • Đối với con từ đủ 36 tháng đến dưới 07 tuổi, Tòa án xem xét toàn diện điều kiện của cả hai bên để quyết định theo hướng có lợi nhất cho con.

Nguyện vọng của con là một trong những yếu tố quan trọng mà Tòa án phải tôn trọng. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn căn cứ vào lợi ích mọi mặt của con chứ không đơn thuần theo ý muốn của trẻ hay của cha mẹ.

3. Quyền và nghĩa vụ của người không nuôi con

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha, mẹ không trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, đồng thời có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con theo quy định tại khoản 3 Điều 82 và Điều 110.

Người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình không được cản trở người không trực tiếp nuôi con thực hiện quyền thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con (Điều 83). Ngược lại, người không trực tiếp nuôi con cũng không được lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con của người trực tiếp nuôi con.

4. Mức cấp dưỡng được xác định thế nào

Nghĩa vụ cấp dưỡng giữa cha, mẹ và con được quy định tại các Điều 107 đến Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo Điều 110, mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng hoặc người giám hộ của người đó thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Phương thức cấp dưỡng được thực hiện định kỳ hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm hoặc một lần theo thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì thực hiện định kỳ hàng tháng (Điều 117). Các bên cần lưu ý:

  • Mức cấp dưỡng không có công thức cứng nhắc mà phụ thuộc vào thu nhập thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con như ăn, ở, học tập, khám chữa bệnh;
  • Khi có lý do chính đáng, các bên có thể thỏa thuận thay đổi mức cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được, một bên có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi theo Điều 116;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt khi con đã thành niên và có khả năng lao động, hoặc con được nhận làm con nuôi, hoặc người cấp dưỡng, người được cấp dưỡng chết, hoặc trong các trường hợp khác theo quy định tại Điều 118.

5. Thay đổi người trực tiếp nuôi con

Quyết định giao con cho ai nuôi không phải là quyết định vĩnh viễn. Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi có căn cứ, một trong hai bên có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con. Việc thay đổi được thực hiện khi có một trong các căn cứ sau:

  • Cha, mẹ đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, ví dụ mất năng lực hành vi dân sự, không đảm bảo được cuộc sống cho con;
  • Con từ đủ 07 tuổi trở lên có nguyện vọng được sống với người cha hoặc người mẹ kia;
  • Người yêu cầu thay đổi có đủ điều kiện để trực tiếp nuôi con tốt hơn người đang trực tiếp nuôi con.

Người yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con phải nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền và chứng minh được các căn cứ nêu trên, đặc biệt là sự thay đổi điều kiện của người đang trực tiếp nuôi con hoặc nguyện vọng của con đã đủ 07 tuổi.

6. Xử lý khi người nuôi con ngăn cản thăm nom

Ngăn cản quyền thăm nom con là hành vi trái pháp luật. Theo Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha, mẹ trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình phải tôn trọng quyền của người không trực tiếp nuôi con được thăm nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Khi quyền thăm nom bị ngăn cản, người có quyền có thể:

  • Khiếu nại, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi cản trở;
  • Yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc buộc chấm dứt hành vi cản trở việc thăm nom con;
  • Yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu hành vi cản trở kéo dài gây ảnh hưởng xấu đến quan hệ giữa con với người không trực tiếp nuôi con.

Ngược lại, nếu người không trực tiếp nuôi con lạm dụng quyền thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, giáo dục con thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom của người đó (Điều 82). Quyền thăm nom được pháp luật bảo vệ nhưng phải được thực hiện đúng mục đích, vì lợi ích của con.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi vụ việc cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 81-84, 110-116
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hôn nhân & gia đình?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp