Con ngoài giá thú là con sinh ra trong thời điểm cha, mẹ không có quan hệ hôn nhân hợp pháp với nhau — tức con sinh ra ngoài thời kỳ hôn nhân của cha, mẹ. Pháp luật hiện hành không dùng thuật ngữ "con ngoài giá thú" mà đây chỉ là cách gọi thông dụng để phân biệt với con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân.
Điều quan trọng là pháp luật không phân biệt quyền lợi giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú. Khoản 2 Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình". Vì vậy, con ngoài giá thú có đầy đủ quyền được nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục và hưởng thừa kế như con trong giá thú.
Khi quan hệ cha, mẹ, con được xác định, con ngoài giá thú có các quyền sau:
Việc cấp dưỡng và quyền nuôi con sau khi cha, mẹ không còn chung sống được giải quyết tương tự như trường hợp ly hôn. Bạn có thể tham khảo thêm bài Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn.
Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về xác định cha, mẹ như sau:
Điều 89 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: người không được nhận là cha, mẹ của một người có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó là con mình; ngược lại, người được nhận là cha, mẹ có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là con mình.
Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về quyền nhận cha, mẹ: "Con có quyền nhận cha, mẹ của mình, kể cả trong trường hợp cha, mẹ đã chết. Con đã thành niên nhận cha không cần phải có sự đồng ý của mẹ; nhận mẹ không cần phải có sự đồng ý của cha".
Về thẩm quyền, theo khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền xác định cha, mẹ, con trong trường hợp không có tranh chấp; Tòa án nhân dân có thẩm quyền xác định cha, mẹ, con trong trường hợp có tranh chấp.
Thủ tục nhận cha, mẹ, con (đăng ký nhận cha, mẹ, con) được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con, theo Điều 24, Điều 25 Luật Hộ tịch 2014 (số 60/2014/QH13, còn hiệu lực).
Hồ sơ đăng ký nhận cha, mẹ, con bao gồm:
Khi đăng ký nhận cha, mẹ, con, các bên phải có mặt để xác nhận việc nhận cha, mẹ, con là tự nguyện. Thời hạn giải quyết thủ tục này được quy định chi tiết tại Nghị định 123/2015/NĐ-CP (nghị định này còn hiệu lực và đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gần nhất bởi Nghị định 07/2025/NĐ-CP và Nghị định 18/2026/NĐ-CP hiệu lực từ 15/01/2026). Với trường hợp có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền đăng ký thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện theo quy định của Luật Hộ tịch 2014.
Sau khi việc nhận cha, mẹ, con được đăng ký hoặc được Tòa án xác định, quan hệ cha, mẹ, con phát sinh với các hệ quả sau:
Ngược lại, cha, mẹ cũng có quyền thừa kế di sản của con theo pháp luật. Vấn đề phân chia di sản được hướng dẫn tại bài Phân chia di sản thừa kế: thứ tự và cách thức phân chia.
Khi phát sinh tranh chấp — ví dụ người bị cho là cha không thừa nhận con, hoặc con bị từ chối nhận cha — các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc xác định cha, mẹ, con theo khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và thủ tục giải quyết việc dân sự của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (văn bản hợp nhất).
Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể trưng cầu giám định ADN để xác định quan hệ huyết thống khi cần thiết. Kết quả giám định là chứng cứ quan trọng để Tòa án xác định quan hệ cha, mẹ, con; sau đó việc cấp dưỡng và quyền nuôi con được thực hiện theo quy định về quyền, nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con.
Lưu ý: tranh chấp xác định cha, mẹ, con ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của con (cấp dưỡng, thừa kế, nhân thân). Nếu gặp vướng mắc, hãy liên hệ luật sư để được đánh giá hồ sơ.
Có. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ (không phân biệt trong hay ngoài giá thú) thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được hưởng thừa kế của cha, mẹ như nhau.
Tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con khi không có tranh chấp (Điều 24, Điều 25 Luật Hộ tịch 2014). Có yếu tố nước ngoài thì do UBND cấp huyện giải quyết.
Không. Theo khoản 2 Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con đã thành niên nhận cha không cần sự đồng ý của mẹ; nhận mẹ không cần sự đồng ý của cha.
Người mẹ hoặc người con có thể yêu cầu Tòa án xác định quan hệ cha, mẹ, con khi có tranh chấp (khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014); Tòa án có thể trưng cầu giám định ADN.
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật (08/2026), bao gồm các văn bản
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.