Con ngoài giá thú: quyền lợi và thủ tục nhận cha, mẹ, con

Con ngoài giá thú và thủ tục nhận cha, mẹ, con

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Con ngoài giá thú là gì?
  2. Quyền của con ngoài giá thú
  3. Xác định cha, mẹ, con theo quy định nào?
  4. Thủ tục nhận cha, mẹ, con
  5. Hệ quả pháp lý sau khi nhận con
  6. Xử lý khi có tranh chấp

1. Con ngoài giá thú là gì?

Con ngoài giá thú là con sinh ra trong thời điểm cha, mẹ không có quan hệ hôn nhân hợp pháp với nhau — tức con sinh ra ngoài thời kỳ hôn nhân của cha, mẹ. Pháp luật hiện hành không dùng thuật ngữ "con ngoài giá thú" mà đây chỉ là cách gọi thông dụng để phân biệt với con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân.

Điều quan trọng là pháp luật không phân biệt quyền lợi giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú. Khoản 2 Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình". Vì vậy, con ngoài giá thú có đầy đủ quyền được nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục và hưởng thừa kế như con trong giá thú.

2. Con ngoài giá thú có quyền gì?

Khi quan hệ cha, mẹ, con được xác định, con ngoài giá thú có các quyền sau:

  • Quyền được nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục bởi cha, mẹ theo Điều 69, Điều 71 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
  • Quyền được cấp dưỡng: cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình (Điều 107, Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014);
  • Quyền thừa kế: con ngoài giá thú được hưởng thừa kế của cha, mẹ như con trong giá thú. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ (không phân biệt trong hay ngoài giá thú) thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha, mẹ;
  • Quyền được ghi tên cha, mẹ trong Giấy khai sinh sau khi đăng ký nhận cha, mẹ, con theo Luật Hộ tịch 2014.

Việc cấp dưỡng và quyền nuôi con sau khi cha, mẹ không còn chung sống được giải quyết tương tự như trường hợp ly hôn. Bạn có thể tham khảo thêm bài Quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn.

3. Xác định cha, mẹ, con theo quy định nào?

Điều 88 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về xác định cha, mẹ như sau:

  • Con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân hoặc do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân là con chung của vợ chồng;
  • Con được sinh ra trong thời hạn 300 ngày kể từ thời điểm chấm dứt hôn nhân được coi là con do người vợ có thai trong thời kỳ hôn nhân;
  • Con sinh ra trước ngày đăng ký kết hôn và được cha mẹ thừa nhận là con chung của vợ chồng;
  • Trường hợp cha, mẹ không thừa nhận con thì phải có chứng cứ và phải được Tòa án xác định.

Điều 89 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: người không được nhận là cha, mẹ của một người có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó là con mình; ngược lại, người được nhận là cha, mẹ có thể yêu cầu Tòa án xác định người đó không phải là con mình.

Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về quyền nhận cha, mẹ: "Con có quyền nhận cha, mẹ của mình, kể cả trong trường hợp cha, mẹ đã chết. Con đã thành niên nhận cha không cần phải có sự đồng ý của mẹ; nhận mẹ không cần phải có sự đồng ý của cha".

Về thẩm quyền, theo khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: cơ quan đăng ký hộ tịch có thẩm quyền xác định cha, mẹ, con trong trường hợp không có tranh chấp; Tòa án nhân dân có thẩm quyền xác định cha, mẹ, con trong trường hợp có tranh chấp.

4. Thủ tục nhận cha, mẹ, con như thế nào?

Thủ tục nhận cha, mẹ, con (đăng ký nhận cha, mẹ, con) được thực hiện tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con, theo Điều 24, Điều 25 Luật Hộ tịch 2014 (số 60/2014/QH13, còn hiệu lực).

Hồ sơ đăng ký nhận cha, mẹ, con bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con theo mẫu quy định;
  • Chứng cứ chứng minh quan hệ cha con hoặc mẹ con: văn bản cam đoan của các bên, kết quả xét nghiệm ADN, hoặc các tài liệu khác chứng minh quan hệ huyết thống;
  • Giấy tờ tùy thân của người nhận và người được nhận (hoặc người đại diện);
  • Giấy khai sinh của người con (bản sao).

Khi đăng ký nhận cha, mẹ, con, các bên phải có mặt để xác nhận việc nhận cha, mẹ, con là tự nguyện. Thời hạn giải quyết thủ tục này được quy định chi tiết tại Nghị định 123/2015/NĐ-CP (nghị định này còn hiệu lực và đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, gần nhất bởi Nghị định 07/2025/NĐ-CP và Nghị định 18/2026/NĐ-CP hiệu lực từ 15/01/2026). Với trường hợp có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền đăng ký thuộc Ủy ban nhân dân cấp huyện theo quy định của Luật Hộ tịch 2014.

5. Hệ quả pháp lý sau khi nhận con là gì?

Sau khi việc nhận cha, mẹ, con được đăng ký hoặc được Tòa án xác định, quan hệ cha, mẹ, con phát sinh với các hệ quả sau:

  • Quan hệ pháp lý cha, mẹ, con được xác lập — cha, mẹ có nghĩa vụ và quyền nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con; con có quyền và nghĩa vụ đối với cha, mẹ theo các Điều 68 đến Điều 79 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
  • Cấp dưỡng: nếu người nhận con không trực tiếp nuôi dưỡng thì phát sinh nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con theo Điều 107, Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
  • Thừa kế: con và cha, mẹ thuộc hàng thừa kế thứ nhất của nhau theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015; con ngoài giá thú và con trong giá thú có quyền thừa kế ngang nhau;
  • Ghi bổ sung thông tin: người con được ghi bổ sung tên cha hoặc mẹ vào Giấy khai sinh theo quy định của pháp luật về hộ tịch.

Ngược lại, cha, mẹ cũng có quyền thừa kế di sản của con theo pháp luật. Vấn đề phân chia di sản được hướng dẫn tại bài Phân chia di sản thừa kế: thứ tự và cách thức phân chia.

6. Xử lý khi có tranh chấp về nhận cha, mẹ, con

Khi phát sinh tranh chấp — ví dụ người bị cho là cha không thừa nhận con, hoặc con bị từ chối nhận cha — các bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết việc xác định cha, mẹ, con theo khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và thủ tục giải quyết việc dân sự của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (văn bản hợp nhất).

Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể trưng cầu giám định ADN để xác định quan hệ huyết thống khi cần thiết. Kết quả giám định là chứng cứ quan trọng để Tòa án xác định quan hệ cha, mẹ, con; sau đó việc cấp dưỡng và quyền nuôi con được thực hiện theo quy định về quyền, nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con.

Lưu ý: tranh chấp xác định cha, mẹ, con ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của con (cấp dưỡng, thừa kế, nhân thân). Nếu gặp vướng mắc, hãy liên hệ luật sư để được đánh giá hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Con ngoài giá thú có quyền thừa kế không?

Có. Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, con đẻ (không phân biệt trong hay ngoài giá thú) thuộc hàng thừa kế thứ nhất và được hưởng thừa kế của cha, mẹ như nhau.

Nhận cha, mẹ, con ở đâu?

Tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con khi không có tranh chấp (Điều 24, Điều 25 Luật Hộ tịch 2014). Có yếu tố nước ngoài thì do UBND cấp huyện giải quyết.

Con đã thành niên có cần mẹ đồng ý khi nhận cha không?

Không. Theo khoản 2 Điều 90 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con đã thành niên nhận cha không cần sự đồng ý của mẹ; nhận mẹ không cần sự đồng ý của cha.

Cha không thừa nhận con thì xử lý thế nào?

Người mẹ hoặc người con có thể yêu cầu Tòa án xác định quan hệ cha, mẹ, con khi có tranh chấp (khoản 2 Điều 101 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014); Tòa án có thể trưng cầu giám định ADN.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật (08/2026), bao gồm các văn bản

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (số 52/2014/QH13) — còn hiệu lực, các Điều 68, 69, 71, 88, 89, 90, 101, 107, 110;
  • Luật Hộ tịch 2014 (số 60/2014/QH13) — còn hiệu lực, các Điều 24, 25;
  • Nghị định 123/2015/NĐ-CP — còn hiệu lực, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 87/2020/NĐ-CP, Nghị định 104/2022/NĐ-CP, Nghị định 07/2025/NĐ-CP và Nghị định 18/2026/NĐ-CP (hiệu lực 15/01/2026);
  • Bộ luật Dân sự 2015 — còn hiệu lực, Điều 651;
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (văn bản hợp nhất) — còn hiệu lực, phần thủ tục giải quyết việc dân sự.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333 — email info@luatminhbach.vn.

Cần hỗ trợ thủ tục nhận cha, mẹ, con?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp