Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ

Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ
Mục lục:
  1. Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông là gì
  2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm
  3. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự
  4. Khung hình phạt
  5. Tình tiết tăng nặng
  6. Trách nhiệm bồi thường và việc cần làm khi gây tai nạn

Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ là tội phạm do người tham gia giao thông đường bộ vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ, gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản cho người khác, được quy định tại Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Người gây tai nạn có thể bị phạt tù đến 15 năm và ngoài ra còn phải bồi thường thiệt hại cho nạn nhân.

1. Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông là gì

Theo Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ xảy ra khi một người tham gia giao thông đường bộ vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ và gây thiệt hại cho người khác về tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản.

Điểm đáng lưu ý: chủ thể của tội phạm không chỉ là người điều khiển phương tiện cơ giới (ô tô, xe máy) mà là bất kỳ ai tham gia giao thông đường bộ — kể cả người đi bộ, người đi xe đạp — nếu vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ và gây thiệt hại.

Đối tượng bị xâm hại là tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác. Đây là tội phạm gây hậu quả: hành vi vi phạm chỉ bị truy cứu khi dẫn đến thiệt hại đạt mức quy định.

2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm

Để một vụ tai nạn giao thông bị truy cứu trách nhiệm hình sự, cần hội tụ đủ các dấu hiệu sau:

Hành vi vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ

Người phạm tội có hành vi vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ, chẳng hạn vượt đèn đỏ, đi sai làn đường, vượt quá tốc độ, điều khiển phương tiện khi sử dụng rượu bia hoặc ma túy, không giữ khoảng cách an toàn.

Hậu quả thiệt hại

Hành vi vi phạm phải gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản đạt mức theo Điều 260: làm chết người, gây thương tích đạt tỷ lệ tổn thương cơ thể nhất định hoặc gây thiệt hại về tài sản.

Mối quan hệ nhân quả

Hậu quả phải phát sinh trực tiếp từ hành vi vi phạm của người phạm tội.

Lỗi của người phạm tội

Đây là tội phạm vô ý: người phạm tội không mong muốn hậu quả chết người, thương tích xảy ra; họ vi phạm do chủ quan, cẩu thả hoặc quá tự tin.

3. Điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự

Không phải mọi vụ tai nạn giao thông đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo Điều 260, chỉ khi thiệt hại đạt ngưỡng nhất định thì mới khởi tố, ví dụ:

  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên, hoặc cho 02 người với tỷ lệ của mỗi người từ 31% đến 60%, hoặc cho 03 người trở lên với tổng tỷ lệ từ 61% đến 121% (khoản 1);
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng (khoản 1);
  • Trường hợp thương tích nhẹ hơn — 01 người với tỷ lệ từ 31% đến 60% hoặc 02 người trở lên với tổng tỷ lệ từ 31% đến 60% — vẫn bị truy cứu theo khoản 4;
  • Chưa gây hậu quả nhưng vi phạm có khả năng thực tế dẫn đến thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản nếu không được ngăn chặn kịp thời cũng bị xử lý theo khoản 5.

Dưới các ngưỡng trên, hành vi vi phạm giao thông thường bị xử phạt vi phạm hành chính, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

4. Khung hình phạt

Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định các khung hình phạt chính như sau:

  • Khoản 1: phạt tiền 30–100 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 01–05 năm — khi làm chết 01 người, gây thương tích đạt mức tỷ lệ quy định hoặc gây thiệt hại tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng;
  • Khoản 2: phạt tù 03–10 năm — khi làm chết 02 người, gây thương tích nặng hơn, gây thiệt hại tài sản từ 500 triệu đến dưới 1,5 tỷ đồng hoặc thuộc tình tiết tăng nặng định khung (xem mục 5);
  • Khoản 3: phạt tù 07–15 năm — khi làm chết 03 người trở lên, gây thương tích với tổng tỷ lệ 201% trở lên hoặc gây thiệt hại tài sản 1,5 tỷ đồng trở lên;
  • Khoản 4: phạt tiền 30–100 triệu đồng hoặc cải tạo không giam giữ đến 03 năm — trường hợp thương tích mức độ nhẹ hơn;
  • Khoản 5: phạt tiền 10–50 triệu đồng, cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù 03 tháng–01 năm — vi phạm có khả năng thực tế dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nếu không được ngăn chặn kịp thời.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung: cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm (khoản 6).

5. Tình tiết tăng nặng

Theo khoản 2 Điều 260, khung hình phạt được nâng lên phạt tù từ 03 năm đến 10 năm khi người gây tai nạn thuộc một trong các trường hợp:

  • Không có giấy phép lái xe theo quy định;
  • Trong tình trạng có sử dụng rượu, bia mà nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở vượt quá mức quy định, hoặc sử dụng chất ma túy hoặc chất kích thích mạnh khác mà pháp luật cấm sử dụng;
  • Gây tai nạn rồi bỏ chạy để trốn tránh trách nhiệm hoặc cố ý không cứu giúp người bị nạn;
  • Không chấp hành hiệu lệnh của người điều khiển hoặc hướng dẫn giao thông;
  • Làm chết 02 người hoặc gây hậu quả thương tích, thiệt hại tài sản ở mức cao hơn quy định tại khoản 1.

Khi hậu quả đặc biệt nghiêm trọng (chết 03 người trở lên, tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể 201% trở lên, thiệt hại tài sản 1.500.000.000 đồng trở lên), người phạm tội bị xử lý theo khoản 3 với mức phạt tù đến 15 năm.

Ngược lại, việc bồi thường, khắc phục hậu quả, thành khẩn khai báo, tích cực cứu giúp nạn nhân là căn cứ quan trọng để xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

6. Trách nhiệm bồi thường và việc cần làm khi gây tai nạn

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Người gây tai nạn ngoài trách nhiệm hình sự còn phải bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản cho nạn nhân theo pháp luật dân sự: chi phí cứu chữa, điều trị, tổn thất thu nhập, chi phí mai táng, sửa chữa tài sản, tổn thất tinh thần. Bồi thường thỏa đáng, kịp thời vừa bảo đảm quyền lợi nạn nhân, vừa là căn cứ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tham khảo thêm bài viết về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Việc cần làm ngay khi gây tai nạn

  • Dừng xe ngay, bật đèn cảnh báo, đặt biển cảnh báo phía sau để tránh tai nạn tiếp diễn;
  • Sơ cứu, cứu giúp người bị nạn, gọi cấp cứu (115) nếu cần; tuyệt đối không bỏ chạy — bỏ chạy trốn tránh trách nhiệm hoặc cố ý không cứu giúp là tình tiết tăng nặng theo điểm c khoản 2 Điều 260;
  • Báo ngay cho Cơ quan công an nơi gần nhất để đến xử lý hiện trường;
  • Giữ nguyên hiện trường, không di chuyển phương tiện, không tiêu hủy hoặc làm sai lệch dấu vết, chứng cứ;
  • Không sử dụng rượu, bia hoặc chất kích thích sau khi gây tai nạn, vì nồng độ cồn vượt mức quy định là tình tiết tăng nặng;
  • Thu thập thông tin nhân chứng, hình ảnh camera (nếu có) để bảo vệ quyền lợi của mình;
  • Liên hệ ngay luật sư hình sự để được hướng dẫn khai báo, thu thập chứng cứ, tránh lời khai bất lợi ngay từ đầu. Xem thêm về trình tự khởi tố vụ án hình sự.

FAQ

Gây tai nạn giao thông làm chết 01 người đi tù bao nhiêu năm?

Theo khoản 1 Điều 260 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), làm chết 01 người có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đến 100.000.000 đồng, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 đến 05 năm. Nếu thuộc tình tiết tăng nặng (rượu bia, bỏ chạy, không có giấy phép lái xe…) thì khung hình phạt là 03 đến 10 năm tù.

Không có giấy phép lái xe gây tai nạn có bị xử nặng hơn không?

Có. Không có giấy phép lái xe theo quy định là tình tiết định khung tăng nặng theo điểm a khoản 2 Điều 260, nâng mức phạt lên tù từ 03 năm đến 10 năm.

Gây tai nạn rồi bỏ chạy bị xử lý thế nào?

Bỏ chạy để trốn tránh trách nhiệm hoặc cố ý không cứu giúp người bị nạn là tình tiết định khung tăng nặng theo điểm c khoản 2 Điều 260, khung hình phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.

Uống rượu bia rồi gây tai nạn có bị xử nặng không?

Có. Sử dụng rượu, bia mà nồng độ cồn trong máu hoặc hơi thở vượt quá mức quy định, hoặc sử dụng ma túy, chất kích thích bị cấm là tình tiết định khung tăng nặng theo điểm b khoản 2 Điều 260.

Người gây tai nạn có phải bồi thường cho nạn nhân không?

Có. Ngoài trách nhiệm hình sự, người gây tai nạn phải bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản cho nạn nhân theo pháp luật dân sự. Việc bồi thường, khắc phục hậu quả cũng là căn cứ để cơ quan tố tụng xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) - Điều 260
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư hình sự đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp