Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trên môi trường internet
Sở hữu trí tuệ · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
- Xâm phạm SHTT trên internet là gì
- Các hình thức xâm phạm phổ biến
- Yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm
- Trách nhiệm của nền tảng
- Xử lý hành chính, dân sự
- Lưu ý khi bảo vệ quyền trên internet
Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trên môi trường internet là việc sử dụng trái phép nhãn hiệu, tác phẩm, bí mật kinh doanh hoặc các đối tượng sở hữu trí tuệ khác thông qua website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, và đang có xu hướng gia tăng nhanh tại Việt Nam. Kể từ 01/4/2026, Nghị định 100/2026/NĐ-CP yêu cầu các cơ quan bảo vệ quyền SHTT đầu tư hệ thống tự động phát hiện, giám sát và xử lý hành vi xâm phạm trên không gian mạng, trong đó có cơ chế yêu cầu gỡ bỏ nội dung xâm phạm.
1. Xâm phạm SHTT trên internet là gì
Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được xác định theo các quy định về hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Khi hành vi đó được thực hiện thông qua không gian mạng — website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, ứng dụng, email, tên miền — thì được coi là xâm phạm SHTT trên môi trường internet.
Hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý được quy định tại Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ; hành vi xâm phạm quyền tác giả được quy định tại Điều 28; quyền liên quan tại Điều 35. Việc vi phạm trên môi trường số không làm thay đổi bản chất hành vi xâm phạm, song việc phát hiện, xác định chủ thể, thu thập chứng cứ và gỡ bỏ nội dung trở nên phức tạp hơn so với môi trường truyền thống.
2. Các hình thức xâm phạm phổ biến
Trên thực tế, các hình thức xâm phạm SHTT phổ biến trên internet tại Việt Nam gồm:
- Vi phạm bản quyền: đăng tải, sao chép, chia sẻ trái phép phim, nhạc, sách, ảnh, phần mềm, bài báo trên mạng xã hội, website, diễn đàn;
- Hàng giả, hàng nhái trên sàn TMĐT: kinh doanh sản phẩm mang nhãn hiệu giả mạo, nhái trên Shopee, Lazada, TikTok Shop, Facebook Marketplace;
- Xâm phạm nhãn hiệu trong quảng cáo: sử dụng nhãn hiệu của người khác làm từ khóa quảng cáo (keyword) gây nhầm lẫn, hoặc đăng nhãn hiệu trái phép lên tên miền, trang web;
- Chiếm dụng tên miền (cybersquatting): đăng ký tên miền trùng hoặc gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại của người khác rồi hưởng lợi hoặc ra giá cao;
- Cạnh tranh không lành mạnh trực tuyến: thông tin sai lệch, chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn (Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ);
- Vi phạm quyền tác giả trong livestream, mạng xã hội, AI: sao chép nội dung, hình ảnh, video của người khác phục vụ kinh doanh hoặc huấn luyện mô hình.
Đặc điểm chung của các hành vi trên là tính xuyên biên giới, lan truyền nhanh, ẩn danh — do đó cần hành động nhanh chóng và có chiến lược thu thập chứng cứ điện tử ngay khi phát hiện.
3. Yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm
Khi phát hiện nội dung xâm phạm trên internet, chủ thể quyền có thể yêu cầu gỡ bỏ theo các hướng:
- Yêu cầu nền tảng gỡ bỏ trực tiếp: gửi yêu cầu (thông qua biểu mẫu/cơ chế báo cáo của nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok, Shopee...) kèm căn cứ chứng minh quyền. Đây là bước nhanh nhất, chi phí thấp nhất;
- Yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền gỡ bỏ: theo Điều 9đ Nghị định 100/2026/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định 65/2023/NĐ-CP), các cơ quan bảo vệ quyền SHTT được yêu cầu gỡ bỏ nội dung xâm phạm, tạm ngừng hoặc hạn chế hoạt động của tài khoản xâm phạm, phối hợp xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài qua cơ chế hợp tác quốc tế;
- Khiếu nại tên miền: với hành vi chiếm dụng tên miền ".vn", gửi yêu cầu giải quyết theo cơ chế của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Hồ sơ yêu cầu gỡ bỏ cần có: chứng cứ về quyền (giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, chứng nhận đăng ký quyền tác giả, hoặc tài liệu chứng minh tư cách chủ sở hữu), địa chỉ chính xác của nội dung vi phạm (URL), mô tả và căn cứ pháp lý. Yêu cầu càng đầy đủ, nền tảng càng dễ xử lý nhanh.
4. Trách nhiệm của nền tảng
Trách nhiệm gỡ bỏ nội dung vi phạm của nền tảng trung gian (sàn TMĐT, mạng xã hội, website bán hàng) được quy định tại Điều 131 Luật Sở hữu trí tuệ — người làm dịch vụ trung gian cố ý tiếp tay, hoặc đã biết nhưng không gỡ bỏ hàng hóa, dịch vụ xâm phạm thì bị liên đới chịu trách nhiệm pháp lý.
Riêng với hoạt động thương mại điện tử, Nghị định 86/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025, thay thế Nghị định 52/2013) đặt ra nghĩa vụ mạnh hơn cho sàn TMĐT, nền tảng số lớn, ứng dụng số có chức năng đặt hàng:
- Rà soát, kiểm tra trước, trong và sau quá trình giao dịch để ngăn chặn hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ;
- Yêu cầu người bán cung cấp hóa đơn, chứng từ, tài liệu chứng minh xuất xứ hàng hóa ngay khi phát sinh nghi ngờ;
- Gỡ bỏ, tạm ngừng hiển thị sản phẩm vi phạm ngay khi nhận được yêu cầu của cơ quan chức năng hoặc khi phát hiện vi phạm;
- Phối hợp cung cấp thông tin, dữ liệu về người bán cho cơ quan chức năng khi được yêu cầu.
5. Xử lý hành chính, dân sự
Xâm phạm SHTT trên internet được xử lý bằng các biện pháp tương tự môi trường truyền thống (Điều 199, 200 Luật Sở hữu trí tuệ):
- Dân sự: khởi kiện tại Tòa án yêu cầu chấm dứt xâm phạm, gỡ bỏ nội dung, xin lỗi, cải chính, bồi thường thiệt hại. Tòa án cũng có thể áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như buộc gỡ bỏ nội dung, phong tỏa tài khoản ngay trước khi xét xử (Điều 206-210);
- Hành chính: yêu cầu thanh tra, quản lý thị trường xử phạt vi phạm hành chính, buộc tước quyền sử dụng, buộc tiêu hủy, buộc loại bỏ yếu tố xâm phạm (Điều 211, 214);
- Hình sự: nếu hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm — xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226 Bộ luật Hình sự 2015), xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225).
Với người có hành vi vi phạm pháp luật về an ninh mạng hoặc tàng trữ, phát tán nội dung vi phạm trên mạng, còn có thể bị xử lý theo Luật An ninh mạng 2018 và Nghị định 53/2022/NĐ-CP. Chi tiết thẩm quyền và trình tự từng biện pháp, xem thêm Xử lý xâm phạm sở hữu trí tuệ trên môi trường số và Các biện pháp xử lý xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
6. Lưu ý khi bảo vệ quyền trên internet
- Chuẩn bị trước: đăng ký nhãn hiệu, đăng ký quyền tác giả, và đăng ký tên miền, các kênh chính thức càng sớm càng tốt để có căn cứ pháp lý khi xảy ra xâm phạm;
- Thu thập chứng cứ điện tử ngay: lưu lại URL, ảnh chụp màn hình có dấu thời gian (tốt nhất bằng công chứng chứng cứ điện tử), thông tin tài khoản người bán — chứng cứ mất nhanh khi nội dung bị gỡ;
- Ưu tiên yêu cầu gỡ bỏ trước, sau đó mới khởi kiện: gửi yêu cầu tới nền tảng và cơ quan chức năng song song để hạn chế thiệt hại, trước khi tiến hành thủ tục tố tụng;
- Chọn cơ chế phù hợp với từng nền tảng: cơ chế báo cáo của nền tảng nước ngoài (Facebook, YouTube, Google) khác với sàn TMĐT trong nước — cần làm đúng quy trình của từng nền tảng;
- Cân nhắc rủi ro chi phí, thời gian với vụ việc xuyên biên giới: nền tảng đặt máy chủ nước ngoài, chủ thể ở nước ngoài thì việc xử lý phức tạp, cần luật sư tư vấn chiến lược (kết hợp yêu cầu gỡ bỏ, đàm phán, cơ chế hợp tác quốc tế);
- Liên hệ sớm với luật sư SHTT: để đánh giá mức độ vi phạm, chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn biện pháp xử lý tối ưu.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo. Mỗi vụ việc xâm phạm trên internet có đặc thù riêng (nền tảng, quốc gia, mức độ thiệt hại), cần được luật sư đánh giá và xây dựng chiến lược xử lý trên hồ sơ cụ thể.
Lưu ý khi áp dụng
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật (tháng 8/2026), bao gồm:
- Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (50/2005/QH11), sửa đổi, bổ sung đến Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 28, 35, 129, 130, 131, 198, 199, 200, 202, 206-210, 211, 212, 214;
- Nghị định 65/2023/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 100/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/4/2026) — Điều 9đ về tự động hóa phát hiện, giám sát, xử lý xâm phạm SHTT trên không gian mạng; yêu cầu gỡ bỏ nội dung, tạm ngừng tài khoản xâm phạm;
- Nghị định 86/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025, thay Nghị định 52/2013) về hoạt động thương mại điện tử — trách nhiệm của sàn TMĐT, nền tảng số lớn;
- Luật An ninh mạng 2018 (24/2018/QH14) và Nghị định 53/2022/NĐ-CP hướng dẫn thi hành;
- Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) — Điều 225, 226.
Số điều được viện dẫn theo văn bản hợp nhất Luật Sở hữu trí tuệ (cập nhật 2026).
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc
tại đây hoặc gọi
0987 892 333.