Thời hiệu khởi kiện là thời hạn mà chủ thể có quyền khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm; nếu thời hạn đó kết thúc thì chủ thể mất quyền khởi kiện, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015). Nói cách khác, thời hiệu khởi kiện là "đồng hồ đếm ngược" đối với quyền đưa vụ việc ra Tòa án.
Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận nhiều loại thời hiệu khác nhau: thời hiệu hưởng quyền dân sự, thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ dân sự, thời hiệu khởi kiện và thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự. Mỗi loại tranh chấp có thể có thời hiệu khởi kiện riêng được quy định tại các điều luật tương ứng, do đó trước khi khởi kiện cần xác định đúng loại quan hệ pháp luật để biết thời hiệu nào được áp dụng.
Về cách tính, thời hiệu được tính theo nguyên tắc chung của pháp luật dân sự: thời hiệu tính từ thời điểm bắt đầu cho đến thời điểm kết thúc; trường hợp xác định theo ngày, tháng, năm thì ngày kết thúc là ngày trùng với ngày bắt đầu của tháng, năm tương ứng sau đó; nếu ngày kết thúc rơi vào ngày nghỉ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ thì thời hiệu kết thúc tại thời điểm bắt đầu ngày làm việc tiếp theo.
Đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng dân sự, thời hiệu khởi kiện là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm (Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015). Quy định này áp dụng cho hầu hết các loại hợp đồng dân sự thông dụng như hợp đồng vay tài sản, mua bán, thuê tài sản, dịch vụ, vận chuyển...
Điều đáng lưu ý là mốc tính thời hiệu không phụ thuộc vào thời điểm ký kết hợp đồng mà phụ thuộc vào thời điểm quyền, lợi ích hợp pháp của bên bị vi phạm bị xâm phạm và bên đó biết hoặc phải biết về sự xâm phạm. Ví dụ: hợp đồng vay ký năm 2022, đến hạn trả nợ năm 2024 mà bên vay không trả thì thời hiệu khởi kiện được tính từ thời điểm hết hạn trả nợ năm 2024, không phải từ năm 2022.
Cũng cần lưu ý: không phải mọi yêu cầu liên quan đến hợp đồng đều chịu thời hiệu 03 năm nêu trên. Một số yêu cầu có thời hiệu riêng hoặc không áp dụng thời hiệu theo quy định của pháp luật chuyên ngành (ví dụ yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu). Vì vậy, khi có tranh chấp, cần xác định chính xác quy định áp dụng cho từng loại yêu cầu cụ thể.
Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự được tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (Điều 154 Bộ luật Dân sự 2015). Trong quan hệ hợp đồng, thời điểm này thường được xác định như sau:
Nguyên tắc "biết hoặc phải biết" được áp dụng linh hoạt trong thực tiễn xét xử: nếu bên bị xâm phạm không biết và không buộc phải biết quyền của mình bị xâm phạm thì thời hiệu chưa bắt đầu. Ngược lại, nếu bằng sự cẩn trọng thông thường họ có thể biết được thì thời hiệu vẫn được tính từ thời điểm "phải biết".
Pháp luật ghi nhận các trường hợp thời gian không được tính vào thời hiệu hoặc không áp dụng thời hiệu nhằm bảo vệ người có quyền trong hoàn cảnh đặc biệt.
Theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, thời gian sau đây không tính vào thời hiệu khởi kiện: sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho người có quyền khởi kiện không thể khởi kiện trong thời hạn; người có quyền khởi kiện là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi mà chưa có người đại diện; người đại diện chết hoặc vì lý do khác không còn đủ điều kiện để thực hiện việc đại diện mà chưa có người đại diện thay thế. Khoảng thời gian này không được tính vào thời hiệu, đồng nghĩa với việc thời hiệu tạm dừng cho đến khi sự kiện chấm dứt.
Đồng thời, theo Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện không áp dụng đối với các yêu cầu: bảo vệ quyền nhân thân không gắn với tài sản; bảo vệ quyền sở hữu (trừ trường hợp Bộ luật Dân sự, luật khác có liên quan quy định khác); tranh chấp về quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai; và các trường hợp khác do luật quy định. Với các yêu cầu này, người có quyền có thể khởi kiện mà không bị hạn chế bởi thời hiệu.
Ngoài ra, Điều 157 Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định thời hiệu khởi kiện được bắt đầu lại khi: bên có nghĩa vụ thừa nhận một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình đối với người khởi kiện; bên có nghĩa vụ thừa nhận hoặc thực hiện xong một phần nghĩa vụ; hoặc các bên tự hòa giải với nhau. Thời hiệu bắt đầu lại kể từ ngày tiếp theo sau ngày xảy ra sự kiện nêu trên.
Khi hết thời hiệu khởi kiện, người có quyền mất quyền khởi kiện. Tuy nhiên, quy định tại Điều 184 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 có ý nghĩa rất quan trọng: Tòa án chỉ áp dụng quy định về thời hiệu khi có yêu cầu của đương sự, và yêu cầu này phải được đưa ra trước khi Tòa án cấp sơ thẩm ra bản án, quyết định giải quyết vụ việc. Nếu các bên không yêu cầu áp dụng thời hiệu thì Tòa án vẫn xem xét giải quyết vụ án theo thủ tục chung.
Trường hợp bị đơn có yêu cầu áp dụng thời hiệu và Tòa án xác định đã hết thời hiệu khởi kiện thì Tòa án ra quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Cần nhấn mạnh: hết thời hiệu khởi kiện làm mất quyền khởi kiện nhưng không làm mất quyền dân sự về bản chất — khoản nợ vẫn tồn tại về mặt lý thuyết, nhưng không còn được bảo vệ bằng cơ chế cưỡng chế của Tòa án. Nếu bên có nghĩa vụ tự nguyện thực hiện (ví dụ tự nguyện trả nợ) thì việc thực hiện đó vẫn có hiệu lực và không bị coi là trái pháp luật.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi vụ việc cần được đánh giá trên hồ sơ cụ thể.
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.