Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại

Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Khởi tố theo yêu cầu của bị hại là gì
  2. Danh mục các tội khởi tố theo yêu cầu
  3. Điều kiện về yêu cầu của bị hại
  4. Quyền rút yêu cầu khởi tố
  5. Hệ quả khi rút yêu cầu
  6. Lưu ý bảo vệ quyền lợi bị hại

Khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại là trường hợp cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố vụ án khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Quy định này hiện được ghi nhận tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS) theo văn bản hợp nhất mới nhất.

1. Khởi tố theo yêu cầu của bị hại là gì

Đây là cơ chế đặc thù trong tố tụng hình sự Việt Nam: với một số tội phạm xâm phạm chủ yếu đến quyền, lợi ích cá nhân của người bị hại (danh dự, nhân phẩm, sức khỏe, một số quan hệ gia đình, tài sản riêng...), Nhà nước trao cho bị hại quyền quyết định xem hành vi có bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không, thông qua yêu cầu khởi tố.

Nếu bị hại hoặc người đại diện hợp pháp không có yêu cầu khởi tố thì vụ án không được khởi tố. Đây là một trong các căn cứ không khởi tố vụ án hình sự được quy định tại khoản 8 Điều 157 BLTTHS.

Cần phân biệt với khởi tố vụ án hình sự thông thường: đa số tội phạm đều bị khởi tố theo quy định của pháp luật khi có dấu hiệu tội phạm, không phụ thuộc ý chí của bị hại.

2. Danh mục các tội khởi tố theo yêu cầu

Theo khoản 1 Điều 155 BLTTHS (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 02/2021/QH15, hiệu lực 01/12/2021), chỉ được khởi tố vụ án hình sự về tội phạm quy định tại khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 của Bộ luật Hình sự khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Danh mục cụ thể:

  • Điều 134 — Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (chỉ ở khoản 1, tức tỷ lệ tổn thương từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% thuộc các trường hợp quy định);
  • Điều 135 — Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh;
  • Điều 136 — Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội;
  • Điều 138 — Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác;
  • Điều 139 — Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính;
  • Điều 141 — Tội hiếp dâm (chỉ ở khoản 1);
  • Điều 143 — Tội cưỡng dâm (chỉ ở khoản 1);
  • Điều 155 — Tội làm nhục người khác;
  • Điều 156 — Tội vu khống.

Như vậy, các tội thuộc nhóm được khởi tố theo yêu cầu của bị hại chủ yếu liên quan đến: sức khỏe (các hành vi gây thương tích mức độ nhẹ), danh dự - nhân phẩm (làm nhục, vu khống), và một số tội xâm phạm tình dục ở cấu thành cơ bản. Danh mục này được xác định theo Bộ luật Hình sự hiện hành, tham khảo Bộ luật Hình sự (văn bản hợp nhất 2017) kết hợp Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự số 86/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025).

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Nếu bạn là bị hại cần được hướng dẫn soạn yêu cầu khởi tố hoặc đánh giá vụ việc, gửi thông tin tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

3. Điều kiện về yêu cầu của bị hại

Điều kiện để khởi tố theo yêu cầu của bị hại (khoản 1 Điều 155 BLTTHS):

  • Đối tượng yêu cầu: bị hại hoặc người đại diện của bị hại. Đối với bị hại là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất hoặc đã chết thì người đại diện của bị hại có quyền yêu cầu khởi tố.
  • Nội dung yêu cầu: yêu cầu khởi tố vụ án hình sự thể hiện nguyện vọng của bị hại muốn cơ quan có thẩm quyền truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đã thực hiện hành vi xâm hại mình.
  • Thời điểm: yêu cầu phải được thực hiện trước khi cơ quan có thẩm quyền ra quyết định khởi tố vụ án. Nếu tự ý khởi tố khi chưa có yêu cầu sẽ không đúng quy định.

Việc xác định chính xác tội danh (thuộc nhóm khởi tố theo yêu cầu hay không, thuộc khoản nào) cần được đánh giá trên hồ sơ, chứng cứ cụ thể. Nếu khởi tố sai tội danh, Cơ quan điều tra phải ra quyết định thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố vụ án theo Điều 156 BLTTHS.

Quy trình khởi tố và tiếp nhận, xử lý tố giác, tin báo về tội phạm được trình bày chi tiết tại bài Khởi tố vụ án hình sự: thủ tục và căn cứ.

4. Quyền rút yêu cầu khởi tố

Người đã yêu cầu khởi tố có quyền rút yêu cầu trong quá trình giải quyết vụ án. Theo khoản 2 Điều 155 BLTTHS:

Trường hợp người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu thì vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức.

Việc rút yêu cầu phải thể hiện bằng văn bản, do chính người đã yêu cầu khởi tố thực hiện và tự nguyện. Nếu việc rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức (ví dụ người phạm tội hoặc người khác đe dọa, ép rút) thì Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng.

5. Hệ quả khi rút yêu cầu

  • Vụ án phải được đình chỉ (khoản 2 Điều 155 BLTTHS);
  • Bị hại hoặc người đại diện đã rút yêu cầu khởi tố không có quyền yêu cầu lại (khoản 3 Điều 155 BLTTHS), trừ trường hợp rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức;
  • Người bị tạm giữ, tạm giam, bị áp dụng biện pháp ngăn chặn sẽ được hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi vụ án được đình chỉ (khoản 1 Điều 125 BLTTHS).

Do hậu quả không thể yêu cầu lại, bị hại cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định rút yêu cầu khởi tố, tránh việc rút trong tâm thế bị đe dọa, hứa hẹn không thành hiện thực, sau đó không thể khởi tố tiếp.

Về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và các trường hợp vụ án bị đình chỉ, bạn đọc có thể tham khảo bài Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự: quy định và cách tính.

6. Lưu ý bảo vệ quyền lợi bị hại

  • Thực hiện yêu cầu khởi tố đúng hạn, đúng nội dung: chuẩn bị đơn, chứng cứ (biên bản, giấy tờ y tế, lời khai nhân chứng, hình ảnh, dữ liệu điện tử) để cơ quan có thẩm quyền xác minh kịp thời; tránh để hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Không vội rút yêu cầu khi chưa chắc chắn: hệ quả của việc rút yêu cầu là không được yêu cầu lại, nên cần đánh giá kỹ thỏa thuận bồi thường (nếu có) trước khi rút.
  • Theo dõi tiến độ giải quyết: bị hại có quyền được thông báo kết quả giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kết quả điều tra và có quyền khiếu nại quyết định không khởi tố, quyết định đình chỉ (Điều 158, Điều 468 BLTTHS).
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại: song song việc truy cứu trách nhiệm hình sự, bị hại cần làm rõ yêu cầu bồi thường dân sự ngay trong vụ án hình sự để tránh phải khởi kiện dân sự riêng. Có thể tham khảo bài Bồi thường thiệt hại do sức khỏe, tính mạng bị xâm phạm.
  • Phòng tránh việc bị ép buộc, cưỡng bức: nếu bị đe dọa, ép buộc rút yêu cầu, hãy báo ngay cho Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; quy định pháp luật sẵn sàng tiếp tục tố tụng khi có căn cứ ép buộc, cưỡng bức (khoản 2 Điều 155 BLTTHS).

Trong bối cảnh tội phạm mạng, lừa đảo qua mạng ngày càng gia tăng, cần lưu ý: đa số hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS) và trộm cắp tài sản không thuộc nhóm khởi tố theo yêu cầu — các vụ việc này sẽ được khởi tố theo quy định chung khi có dấu hiệu tội phạm, không phụ thuộc ý chí bị hại. Nhóm khởi tố theo yêu cầu chủ yếu bao trùm các hành vi xâm phạm sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và một số trường hợp xâm phạm tình dục ở cấu thành cơ bản.

Nếu bạn là bị hại và cần luật sư hỗ trợ soạn yêu cầu khởi tố, theo dõi vụ việc hoặc bảo vệ quyền lợi khi rút yêu cầu, hãy gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Căn cứ pháp lý chính: Điều 155, Điều 156, Điều 157, Điều 158 BLTTHS 2015 theo văn bản hợp nhất số 17/VBHN-VPQH ngày 12/02/2026; khoản 1 các điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155, 156 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, kết hợp Luật số 86/2025/QH15). Bài viết không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Là bị hại cần bảo vệ quyền lợi?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư hướng dẫn thủ tục khởi tố, rút yêu cầu và bồi thường.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp