Tội tàng trữ trái phép chất ma túy | Minh Bạch

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy: khung hình phạt

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Tội tàng trữ trái phép chất ma túy là gì
  2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm
  3. Khối lượng ma túy để truy cứu
  4. Khung hình phạt
  5. Tình tiết tăng nặng
  6. Phân biệt với tội vận chuyển, mua bán ma túy

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy được quy định tại Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), với khung hình phạt cao nhất lên đến 20 năm tù cùng hình phạt bổ sung. Người cất giữ trái phép chất ma túy không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo điều luật này khi khối lượng đạt mức tối thiểu theo quy định.

Tội tàng trữ trái phép chất ma túy là gì?

Tàng trữ trái phép chất ma túy là hành vi cất giữ, cất trữ hoặc giữ chất ma túy trái phép, không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển, sản xuất trái phép hoặc bán giúp người khác. Theo Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), người nào tàng trữ trái phép chất ma túy đạt khối lượng quy định thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Hành vi tàng trữ có thể diễn ra dưới nhiều hình thức: giữ trong người, cất giấu tại nhà ở, nơi làm việc, phương tiện hoặc nhờ người khác giữ hộ. Điều quan trọng là người tàng trữ biết rõ chất mình đang giữ là chất ma túy thuộc loại bị Nhà nước cấm quản lý ngoài phạm vi được phép, bởi cất giữ các chất không thuộc danh mục chất ma túy bị cấm có thể không cấu thành tội này.

Dấu hiệu cấu thành tội phạm như thế nào?

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể là người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự (người từ đủ 16 tuổi trở lên, hoặc từ đủ 14 tuổi trong các trường hợp phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định về độ tuổi), có năng lực trách nhiệm hình sự và đã thực hiện hành vi tàng trữ trái phép chất ma túy.

Hành vi khách quan

Hành vi khách quan là hành vi cất giữ, cất trữ, giữ chất ma túy trái phép. Điểm mấu chốt để xác định tội tàng trữ (Điều 249) thay vì các tội khác là mục đích: người phạm tội không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất trái phép chất ma túy.

Điều kiện về khối lượng

Theo Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), hành vi bị truy cứu khi khối lượng chất ma túy đạt mức tối thiểu được quy định cho từng loại chất. Nếu khối lượng dưới mức tối thiểu, người vi phạm có thể bị xử lý vi phạm hành chính thay vì truy cứu hình sự.

Lỗi của người phạm tội

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý: biết rõ chất mình đang giữ là chất ma túy nhưng vẫn cất giữ, cất trữ trái phép.

Khối lượng ma túy bao nhiêu thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Khoản 1 Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017) quy định các mức khối lượng tối thiểu khác nhau cho từng loại chất ma túy (như heroin, cocaine, ma túy tổng hợp, cần sa, thuốc phiện...). Do mỗi chất có mức khối lượng riêng, việc xác định cần đối chiếu bảng quy định chi tiết tại Nghị định 19/2018/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 60/2020/NĐ-CPNghị định 145/2021/NĐ-CP) kết hợp với kết luận giám định của cơ quan chức năng.

Lưu ý: khối lượng ma túy được xác định bằng kết quả giám định của cơ quan giám định, không phải bằng lời khai hay nhận định chủ quan. Khi đủ căn cứ, cơ quan điều tra sẽ trưng cầu giám định để xác định loại chất và khối lượng trước khi quyết định xử lý.

Khung hình phạt tội tàng trữ trái phép chất ma túy

Căn cứ Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), khung hình phạt được áp dụng tùy theo khối lượng và loại chất ma túy:

  • Khoản 1 – khối lượng từ mức tối thiểu theo quy định: phạt tù từ 01 năm đến 05 năm;
  • Khoản 2 – khối lượng lớn hơn hoặc thuộc các trường hợp tăng nặng định khung: phạt tù từ 05 năm đến 10 năm;
  • Khoản 3 – khối lượng rất lớn: phạt tù từ 10 năm đến 15 năm;
  • Khoản 4 – khối lượng đặc biệt lớn: phạt tù từ 15 năm đến 20 năm.
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền, tịch thu tài sản, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định theo khoản 5 Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017).

Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Việc xác định áp dụng khung hình phạt nào của Điều 249 phụ thuộc chủ yếu vào khối lượng ma túy và loại chất ma túy bị tàng trữ. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự chung quy định tại Phần chung Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), chẳng hạn như phạm tội có tổ chức, tái phạm, lợi dụng chức vụ quyền hạn... khi Tòa án quyết định hình phạt trong khung.

Việc định tội, định khung phải dựa trên chứng cứ và kết quả giám định cụ thể của từng vụ án. Người bị khởi tố nên sớm tìm đến luật sư để được hướng dẫn về quyền và nghĩa vụ tố tụng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong suốt quá trình giải quyết vụ án.

Phân biệt với tội vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy

Ba tội danh này đều liên quan đến chất ma túy nhưng khác nhau ở hành vi và mục đích:

  • Tàng trữ trái phép (Điều 249): cất giữ, cất trữ chất ma túy, không nhằm mục đích bán, vận chuyển hay sản xuất;
  • Vận chuyển trái phép (Điều 250): di chuyển chất ma túy từ nơi này đến nơi khác bằng bất kỳ phương thức nào (mang trên người, gửi qua phương tiện, bưu kiện...);
  • Mua bán trái phép (Điều 251): trao đổi, mua, bán chất ma túy; người tàng trữ chất ma túy nhằm mục đích mua bán sẽ bị truy cứu theo Điều 251 thay vì Điều 249.

Đây là điểm quan trọng: cùng một lượng ma túy, nếu xác định mục đích là để bán thì tội danh và khung hình phạt nghiêm khắc hơn hẳn. Khung hình phạt cao nhất của tội vận chuyển (khoản 4 Điều 250) và tội mua bán trái phép (khoản 4 Điều 251) có thể đến phạt tù 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình, trong khi tội tàng trữ (Điều 249) có mức cao nhất là 20 năm tù. Việc xác định mục đích do cơ quan tố tụng đánh giá trên toàn bộ chứng cứ của vụ án.

Người phát hiện hành vi tàng trữ trái phép chất ma túy cần trình báo ngay cho cơ quan công an nơi gần nhất để kịp thời ngăn chặn, xử lý. Nếu bạn hoặc người thân bị khởi tố, hãy tham khảo bài viết về quyền của bị can, bị cáo và quy trình khởi tố vụ án hình sự để chủ động phối hợp với cơ quan tố tụng.

FAQ về tội tàng trữ trái phép chất ma túy

Tàng trữ bao nhiêu ma túy thì bị truy cứu hình sự?

Hành vi bị truy cứu khi khối lượng đạt mức tối thiểu quy định cho từng loại chất tại Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), chi tiết được quy định tại Nghị định 19/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 60/2020/NĐ-CP và Nghị định 145/2021/NĐ-CP). Dưới mức này thường bị xử lý vi phạm hành chính.

Chỉ giữ ma túy để dùng cho bản thân có bị tội không?

Có. Việc cất giữ ma túy để tự sử dụng vẫn là hành vi tàng trữ trái phép và bị truy cứu theo Điều 249 nếu khối lượng đạt mức quy định.

Khung hình phạt cao nhất của tội tàng trữ trái phép chất ma túy là bao nhiêu?

Theo khoản 4 Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) (sửa đổi 2017), mức phạt cao nhất là phạt tù từ 15 năm đến 20 năm, kèm hình phạt bổ sung theo khoản 5 của điều luật.

Tàng trữ ma túy nhằm mục đích bán thì xử lý theo tội nào?

Nếu xác định mục đích tàng trữ là để mua bán, người phạm tội bị truy cứu theo tội mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251) với khung hình phạt nặng hơn, tối đa đến tử hình.

Bị khởi tố về tội tàng trữ trái phép chất ma túy thì phải làm gì?

Người bị khởi tố có quyền bào chữa, quyền nhờ luật sư ngay từ giai đoạn điều tra, đồng thời nên hợp tác cung cấp thông tin trung thực với cơ quan tố tụng. Tham khảo dịch vụ tư vấn, bào chữa của Công ty Luật Minh Bạch tại chuyên mục hình sự.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Cần tư vấn vụ việc hình sự?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp