Điều 68. Bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con 1. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con theo quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ. 2. Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình được quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan. 3. Giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi có các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con được quy định tại Luật này, Luật nuôi con nuôi, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan. 4. Mọi thỏa thuận của cha mẹ, con liên quan đến quan hệ nhân thân, tài sản không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, cha mẹ mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Tuyên bố mất tích là thủ tục pháp lý do Tòa án nhân dân thực hiện khi một người vắng mặt tại nơi cư trú liên tục từ 02 năm trở lên mà không có tin tức xác thực về sự sống hoặc chết của người đó. Quy định này được ghi nhận tại Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015.
Để được Tòa án tuyên bố, phải đáp ứng đồng thời các điều kiện: Thứ nhất, thời gian vắng mặt tại nơi cư trú liên tục phải từ 02 năm trở lên. Thứ hai, phải có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hoặc đã chết. Trường hợp có tin tức xác thực người đó còn sống hoặc đã chết thì không được tuyên bố mất tích. Thứ ba, việc vắng mặt phải là liên tục, không gián đoạn trong suốt thời gian quy định.
Ví dụ thực tiễn: Anh A rời khỏi nơi cư trú từ tháng 01/2020, gia đình không nhận được bất kỳ tin tức nào từ anh A cho đến tháng 01/2023. Trong thời gian 03 năm, anh A không liên lạc, không có thông tin xác thực về sự sống hoặc chết. Gia đình anh A có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố anh A mất tích.
Về thủ tục, theo Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án sẽ thông báo tìm kiếm người mất tích trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày đăng thông báo tìm kiếm. Sau thời hạn này, nếu không có tin tức xác thực, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố mất tích.
Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Vợ, chồng hoặc cả hai người có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích." Đây là căn cứ pháp lý để bên còn lại thực hiện quyền ly hôn khi một bên đã bị tuyên bố mất tích.
Tuyên bố mất tích có ý nghĩa quan trọng trong quan hệ hôn nhân gia đình, vì nó là điều kiện tiên quyết để bên còn lại có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định pháp luật.
Theo Bộ luật Dân sự 2015, việc tuyên bố một người mất tích là cơ sở pháp lý quan trọng để giải quyết các quan hệ nhân thân, bao gồm cả việc xin ly hôn. Cụ thể, Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 quy định điều kiện áp dụng: Khi một người từ nơi cư trú đi khỏi nơi cư trú; nếu quá thời hạn 02 năm trở lên mà không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống thì theo yêu cầu của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, Tòa án có thể tuyên bố người đó mất tích.
Điều kiện tiên quyết là sự vắng mặt tại nơi cư trú liên tục trong thời hạn luật định và hoàn toàn không có thông tin về sự tồn tại của người đó. Ví dụ thực tiễn: Trường hợp người chồng bỏ nhà đi biệt tích từ năm 2020, đến năm 2023 gia đình vẫn không có bất kỳ tin tức nào, người vợ hoàn toàn có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố người chồng mất tích để tiến hành các thủ tục ly hôn sau đó.
Liên quan đến quyền yêu cầu ly hôn, Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bổ sung cơ chế: Khi vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích thì bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn. Đây là quyền lợi hợp pháp nhằm giải tỏa trạng thái hôn nhân treo, bảo đảm quyền tái hôn của bên còn sống.
Sau khi có quyết định của Tòa án tuyên bố mất tích, quan hệ hôn nhân không tự động chấm dứt mà bên còn lại phải thực hiện thủ tục ly hôn theo quy định. Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015 cũng nhấn mạnh: Nếu người bị tuyên bố mất tích trở lại hoặc có tin tức xác thực là còn sống thì quan hệ hôn nhân được khôi phục nếu chưa có quyết định chấm dứt của Tòa án. Do đó, việc tuyên bố mất tích chỉ là bước mở đầu, tạo điều kiện pháp lý để bên còn lại thực hiện quyền ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Khi một bên vợ, chồng bỏ đi không rõ tung tích, việc tuyên bố mất tích là bước pháp lý bắt buộc trước khi xem xét ly hôn theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Theo đó, Tòa án sẽ giải quyết ly hôn nếu một bên vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố là mất tích.
Thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích được thực hiện dựa trên cơ sở Điều 68 và Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, một người bị coi là mất tích khi tại nơi cư trú không có tin tức xác nhận về sự có mặt của người đó trong thời hạn 02 năm liên tục. Việc tuyên bố mất tích phải do người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (như vợ hoặc chồng) khởi kiện yêu cầu Tòa án giải quyết.
Ví dụ thực tiễn: Anh A và chị B kết hôn năm 2018. Năm 2021, anh A rời khỏi nơi cư trú và từ đó đến nay không có bất kỳ tin tức nào. Chị B đã tìm kiếm nhiều cách nhưng không có kết quả. Sau khi đủ thời hạn 2 năm liên tục (tức từ năm 2021 đến năm 2023), chị B có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố anh A mất tích. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm: đơn yêu cầu tuyên bố mất tích, giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ chứng minh nơi cư trú của anh A, các chứng cứ chứng minh việc tìm kiếm không có kết quả trong thời hạn 2 năm.
Sau khi Tòa án thụ lý, Tòa án sẽ thông báo công khai việc yêu cầu tuyên bố mất tích. Nếu sau 04 tháng kể từ ngày thông báo mà vẫn không có tin tức nào về sự có mặt của người đó, Tòa án sẽ ban hành quyết định tuyên bố mất tích. Quyết định này có hiệu lực pháp luật và là căn cứ để chị B (hoặc bên còn lại) có thể nộp đơn yêu cầu ly hôn theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Lưu ý quan trọng: Thời hạn 02 năm được tính liên tục từ lần cuối cùng có tin tức xác nhận về sự có mặt của người đó tại nơi cư trú. Người yêu cầu phải chứng minh được đã thực hiện các biện pháp tìm kiếm nhưng không có kết quả.
Nội dung đang được biên soạn.
Nội dung đang được biên soạn.
Nội dung đang được biên soạn.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.