Nghĩa vụ cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình mà có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng (Điều 107 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, số 52/2014/QH13). Mức cấp dưỡng không có khung cứng: do các bên thỏa thuận căn cứ vào thu nhập người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người được cấp dưỡng; chỉ khi không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định (Điều 116).
Điều 107 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 định nghĩa nghĩa vụ cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản khác để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người không sống chung với mình mà có quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Người được cấp dưỡng thường là người chưa thành niên, người đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, hoặc người già yếu không nơi nương tựa.
Nghĩa vụ cấp dưỡng có bốn đặc điểm quan trọng:
Căn cứ các Điều 110 đến 115 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh trong các mối quan hệ chủ yếu dưới đây.
Điều 110 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định cha, mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên, con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, trong trường hợp không sống chung với con hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng. Đây là trường hợp phổ biến nhất và thường gắn với ly hôn: sau ly hôn, bên không trực tiếp nuôi con vẫn phải đóng góp cấp dưỡng cho con. Về việc giao con sau ly hôn, nếu cha mẹ không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi (trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện), con từ đủ 7 tuổi trở lên phải xem xét nguyện vọng của con (Điều 81).
Có. Điều 111 quy định con đã thành niên có nghĩa vụ cấp dưỡng cho cha, mẹ không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình. Nghĩa vụ này xuất phát từ quan hệ huyết thống giữa cha, mẹ và con, không phụ thuộc vào việc cha, mẹ còn chung sống hay đã ly hôn.
Điều 112, 113, 114 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng trong các quan hệ này với điều kiện chung: người được cấp dưỡng là người chưa thành niên hoặc đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, không sống chung với người có nghĩa vụ cấp dưỡng, trong các trường hợp người có nghĩa vụ nuôi dưỡng trực tiếp không còn hoặc không đủ điều kiện thực hiện.
Điều 115 quy định khi ly hôn, nếu một bên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình thì có thể yêu cầu bên kia cấp dưỡng; mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án giải quyết. Khác với nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con, trường hợp này chỉ phát sinh khi người được cấp dưỡng thực sự rơi vào tình trạng không tự nuôi được bản thân.
Điều 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định mức cấp dưỡng do người có nghĩa vụ cấp dưỡng và người được cấp dưỡng (hoặc người giám hộ của người đó) thỏa thuận, căn cứ vào:
Pháp luật không ấn định mức tối thiểu hay tối đa cho khoản cấp dưỡng. Vì vậy, câu hỏi "mức cấp dưỡng nuôi con là bao nhiêu" không có một con số chung: hai vụ việc có thu nhập và nhu cầu khác nhau sẽ có hai mức cấp dưỡng khác nhau. Nếu các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định mức cấp dưỡng trên cơ sở các căn cứ nêu trên (Điều 116).
Về phương thức thực hiện, Điều 117 cho phép thỏa thuận cấp dưỡng định kỳ (hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm) hoặc một lần. Thỏa thuận rõ thời điểm, cách thức chuyển tiền ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp về sau; nếu cần hỗ trợ, bạn có thể tham khảo dịch vụ tư vấn hôn nhân gia đình của chúng tôi.
Điều 116 quy định khi có lý do chính đáng, mức cấp dưỡng có thể được thay đổi; việc thay đổi do các bên thỏa thuận, nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Lý do chính đáng có thể là thu nhập của người cấp dưỡng giảm sút hoặc nhu cầu của người được cấp dưỡng tăng cao. Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải danh mục khép kín; việc có thay đổi hay không phụ thuộc vào đánh giá của các bên hoặc của Tòa án đối với từng vụ việc cụ thể.
Điều 118 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định nghĩa vụ cấp dưỡng chấm dứt trong các trường hợp chính sau:
Với khoản cấp dưỡng giữa vợ và chồng sau ly hôn, khi người được cấp dưỡng đã có khả năng tự nuôi mình thì nghĩa vụ cấp dưỡng cũng không còn lý do tồn tại, phù hợp với bản chất của nghĩa vụ được quy định tại Điều 115.
Khoản cấp dưỡng là nghĩa vụ bắt buộc, không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác (Điều 107). Khi người có nghĩa vụ không tự nguyện thực hiện, người được cấp dưỡng có các hướng xử lý sau:
Việc bị cản trở thăm nom con, hay mâu thuẫn về cách nuôi dạy con, không được dùng làm lý do để ngừng cấp dưỡng, bởi nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác (Điều 107). Nếu gặp vướng mắc trong quá trình thực hiện, bạn nên tìm đến luật sư có kinh nghiệm về ly hôn đơn phương hoặc tham khảo bài viết về quyền nuôi con và cấp dưỡng để được hướng dẫn cụ thể theo hồ sơ của mình.
Không có con số cố định. Mức cấp dưỡng do cha, mẹ thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con (Điều 116); không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định.
Đến khi con thành niên và có khả năng lao động; riêng con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình thì cha, mẹ vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng (Điều 110).
Không. Nghĩa vụ cấp dưỡng không thể thay thế bằng nghĩa vụ khác và không thể chuyển giao cho người khác (Điều 107). Việc bị cản trở thăm nom cần được xử lý bằng yêu cầu bảo vệ quyền thăm con, không làm mất nghĩa vụ cấp dưỡng.
Có. Khi có lý do chính đáng, các bên thỏa thuận lại mức cấp dưỡng; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết (Điều 116).
Có, nếu một bên không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình thì bên kia phải cấp dưỡng theo thỏa thuận hoặc theo quyết định của Tòa án (Điều 115).
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.