Giành quyền nuôi con khi ly hôn: căn cứ Tòa án xem xét | Công ty Luật Minh Bạch

Giành quyền nuôi con khi ly hôn: căn cứ Tòa án xem xét

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Nguyên tắc chung khi cha mẹ ly hôn
  2. Con dưới 36 tháng tuổi, từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi, từ 7 tuổi trở lên
  3. Các căn cứ Tòa án xem xét quyền nuôi con
  4. Quyền và nghĩa vụ thăm nom con
  5. Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn
  6. Xử lý tranh chấp nuôi con thực tế

Điều 81. Người phiên dịch 1. Người phiên dịch là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại trong trường hợp có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt. Người phiên dịch được một bên đương sự lựa chọn hoặc các bên đương sự thỏa thuận lựa chọn và được Tòa án chấp nhận hoặc được Tòa án yêu cầu để phiên dịch. 2. Người biết chữ của người khuyết tật nhìn hoặc biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, nói cũng được coi là người phiên dịch. Trường hợp chỉ có người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật nhìn hoặc người khuyết tật nghe, nói biết được chữ, ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật thì người đại diện hoặc người thân thích có thể được Tòa án chấp nhận làm người phiên dịch cho người khuyết tật đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nguyên tắc chung khi cha mẹ ly hôn

Khi cha mẹ ly hôn, pháp luật Việt Nam đặt nguyên tắc tối cao là bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ em. Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình." Nguyên tắc này khẳng định rằng ly hôn chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng, không chấm dứt quan hệ cha mẹ – con cái.

Tòa án xem xét quyền nuôi con dựa trên các căn cứ khách quan, không phân biệt giới tính. Cả cha và mẹ đều có quyền như nhau trong việc giành quyền nuôi con. Tuy nhiên, pháp luật ưu tiên bảo vệ trẻ em ở độ tuổi nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 36 tháng tuổi. Bên cạnh đó, Luật Trẻ em 2016 (Điều 6) nhấn mạnh nguyên tắc "mọi quyết định liên quan đến trẻ em phải được xem xét trên cơ sở lợi ích tốt nhất của trẻ em."

Thực tiễn cho thấy, Tòa án thường xem xét toàn diện các yếu tố: điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường phát triển, và nguyện vọng của con (nếu con từ 7 tuổi trở lên). Ví dụ: trong vụ án ly hôn giữa anh A và chị B, Tòa án nhân dân quận C đã quyết định giao con cho chị B nuôi vì chị có thời gian làm việc linh hoạt, thu nhập ổn định và cháu bé đã quen với môi trường sống hiện tại.

2. Con dưới 36 tháng tuổi, từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi, từ 7 tuổi trở lên

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 phân chia độ tuổi của con thành ba nhóm với các quy tắc xử lý khác nhau:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Khoản 3 Điều 81 quy định: "Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con." Đây là nguyên tắc cứng, xuất phát từ nhu cầu gắn bó tự nhiên giữa mẹ và con trong giai đoạn bú mớm, chăm sóc đặc biệt. Tuy nhiên, nếu người mẹ mắc bệnh hiểm nghèo, nghiện ma túy, hoặc có hành vi bạo lực, Tòa án có thể giao con cho cha.
  • Con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi: Ở độ tuổi này, Tòa án xem xét toàn diện điều kiện của cả cha và mẹ để quyết định ai là người có khả năng bảo đảm lợi ích tốt nhất cho con. Không có quy định ưu tiên tuyệt đối cho mẹ như nhóm dưới 36 tháng.
  • Con từ 7 tuổi trở lên: Khoản 2 Điều 81 quy định: "Trong trường hợp con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con." Nguyện vọng của con là căn cứ bắt buộc nhưng không quyết định tuyệt đối; Tòa án vẫn đánh giá xem nguyện vọng đó có phù hợp với lợi ích lâu dài của con hay không.

Ví dụ: trong vụ việc chị T yêu cầu nuôi con 5 tuổi, Tòa án đã xem xét chị T có thu nhập thấp, phải đi làm xa thường xuyên, trong khi anh H có nhà riêng, làm việc tại nhà và có thể đưa đón con đi học. Tòa quyết định giao con cho anh H nuôi dù con ở độ tuổi mầm non.

3. Các căn cứ Tòa án xem xét quyền nuôi con

Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định các căn cứ Tòa án xem xét khi quyết định giao con cho ai nuôi:

  • Điều kiện vật chất: Thu nhập, chỗ ở, khả năng bảo đảm các nhu cầu thiết yếu (ăn, mặc, học hành, khám chữa bệnh). Tòa án yêu cầu đương sự cung cấp chứng cứ chứng minh thu nhập, hợp đồng lao động, giấy tờ nhà đất.
  • Điều kiện tinh thần: Thời gian dành cho con, tình cảm gắn bó, môi trường giáo dục, đạo đức lối sống. Đây là yếu tố quan trọng không kém điều kiện vật chất. Người có lối sống lành mạnh, không vi phạm pháp luật, có khả năng giáo dục con tốt sẽ được ưu tiên.
  • Khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện: Gồm cả thể chất, trí tuệ, tinh thần và đạo đức. Tòa án xem xét kế hoạch nuôi dạy con cụ thể của mỗi bên.
  • Hành vi vi phạm: Nếu một bên có hành vi bạo lực gia đình, xâm hại tình dục trẻ em, nghiện ma túy, rượu bia hoặc có tiền án tiền sự, Tòa án sẽ loại trừ quyền nuôi con.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 6) quy định đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ. Trong thực tiễn, các bên cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh điều kiện của mình: bảng lương, sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất, xác nhận của chính quyền địa phương về nơi cư trú, nhân thân. Tòa án cũng có thể triệu tập nhân chứng là người thân, hàng xóm, giáo viên của con để làm rõ thực tế.

4. Quyền và nghĩa vụ thăm nom con

Điều 82 và Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chi tiết quyền thăm nom con sau ly hôn. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở. Đây là quyền nhân thân không thể tước bỏ trừ trường hợp người đó lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến con.

Khoản 1 Điều 82 quy định: "Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở." Người trực tiếp nuôi con (cùng các thành viên trong gia đình) không được cản trở quyền thăm nom. Nếu cản trở, người không trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.

Điều 83 quy định nghĩa vụ của người trực tiếp nuôi con: "Cha, mẹ trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng; có nghĩa vụ tạo điều kiện cho người không trực tiếp nuôi con được thăm nom con."

Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc cản trở thăm nom. Ví dụ: sau ly hôn, chị H nuôi con, nhưng mỗi lần anh M đến thăm con, chị H đều tìm cách ngăn cản. Anh M đã làm đơn yêu cầu Tòa án buộc chị H phải tạo điều kiện thăm nom. Tòa án đã ra quyết định xử phạt hành chính chị H về hành vi cản trở quyền thăm nom con.

5. Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn

Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về thay đổi người trực tiếp nuôi con. Việc thay đổi chỉ được thực hiện khi có căn cứ do luật định và phải bảo đảm lợi ích tốt nhất cho con. Các căn cứ bao gồm:

  • Người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện: Mất việc làm, mất năng lực hành vi dân sự, bị bệnh hiểm nghèo không thể chăm sóc con, bị kết án tù, có hành vi bạo lực với con.
  • Người trực tiếp nuôi con không thực hiện nghĩa vụ: Bỏ mặc con, không chăm sóc, giáo dục, để con bị xâm hại, lôi kéo vào tệ nạn xã hội.
  • Nguyện vọng của con: Con từ đủ 7 tuổi trở lên có nguyện vọng sống với người kia và người đó có đủ điều kiện nuôi dưỡng.
  • Thỏa thuận giữa cha và mẹ: Nếu cả hai cùng thỏa thuận thay đổi người nuôi con và thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của con, Tòa án sẽ công nhận.

Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Người yêu cầu phải nộp đơn đến Tòa án đã giải quyết vụ án ly hôn trước đó. Ví dụ: sau 3 năm ly hôn, anh K phát hiện chị L (người nuôi con) thường xuyên bỏ con ở nhà một mình, không cho con đi học. Anh K đã thu thập chứng cứ, nộp đơn yêu cầu thay đổi người nuôi con và được Tòa án chấp nhận.

6. Xử lý tranh chấp nuôi con thực tế

Khi có tranh chấp về quyền nuôi con, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức sau:

  • Hòa giải tại cơ sở: Trước khi khởi kiện, các bên có thể yêu cầu hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú. Tuy nhiên, hòa giải chỉ thành công khi cả hai bên tự nguyện và thỏa thuận được phương án nuôi con phù hợp.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Khi không thể hòa giải, đương sự nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi bị đơn cư trú hoặc nơi có bất động sản (Điều 35, 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015).
  • Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời: Trong trường hợp khẩn cấp (con bị bạo lực, bị bắt cóc), đương sự có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để tạm thời giao con cho người khác nuôi hoặc hạn chế quyền thăm nom.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 4) quy định: "Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng." Trong thực tiễn, khi xử lý tran

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - quyền nuôi con sau ly hôn (Điều 81 và các điều liên quan)
  • Luật Trẻ em 2016 (102/2016/QH13) - bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho trẻ em
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) - thủ tục giải quyết tranh chấp nuôi con
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp