Điều 81. Người phiên dịch 1. Người phiên dịch là người có khả năng dịch từ một ngôn ngữ khác ra tiếng Việt và ngược lại trong trường hợp có người tham gia tố tụng không sử dụng được tiếng Việt. Người phiên dịch được một bên đương sự lựa chọn hoặc các bên đương sự thỏa thuận lựa chọn và được Tòa án chấp nhận hoặc được Tòa án yêu cầu để phiên dịch. 2. Người biết chữ của người khuyết tật nhìn hoặc biết nghe, nói bằng ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật nghe, nói cũng được coi là người phiên dịch. Trường hợp chỉ có người đại diện hoặc người thân thích của người khuyết tật nhìn hoặc người khuyết tật nghe, nói biết được chữ, ngôn ngữ, ký hiệu của người khuyết tật thì người đại diện hoặc người thân thích có thể được Tòa án chấp nhận làm người phiên dịch cho người khuyết tật đó.
Khi cha mẹ ly hôn, pháp luật Việt Nam đặt nguyên tắc tối cao là bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ em. Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình." Nguyên tắc này khẳng định rằng ly hôn chỉ chấm dứt quan hệ vợ chồng, không chấm dứt quan hệ cha mẹ – con cái.
Tòa án xem xét quyền nuôi con dựa trên các căn cứ khách quan, không phân biệt giới tính. Cả cha và mẹ đều có quyền như nhau trong việc giành quyền nuôi con. Tuy nhiên, pháp luật ưu tiên bảo vệ trẻ em ở độ tuổi nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 36 tháng tuổi. Bên cạnh đó, Luật Trẻ em 2016 (Điều 6) nhấn mạnh nguyên tắc "mọi quyết định liên quan đến trẻ em phải được xem xét trên cơ sở lợi ích tốt nhất của trẻ em."
Thực tiễn cho thấy, Tòa án thường xem xét toàn diện các yếu tố: điều kiện kinh tế, chỗ ở, thời gian chăm sóc, môi trường phát triển, và nguyện vọng của con (nếu con từ 7 tuổi trở lên). Ví dụ: trong vụ án ly hôn giữa anh A và chị B, Tòa án nhân dân quận C đã quyết định giao con cho chị B nuôi vì chị có thời gian làm việc linh hoạt, thu nhập ổn định và cháu bé đã quen với môi trường sống hiện tại.
Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 phân chia độ tuổi của con thành ba nhóm với các quy tắc xử lý khác nhau:
Ví dụ: trong vụ việc chị T yêu cầu nuôi con 5 tuổi, Tòa án đã xem xét chị T có thu nhập thấp, phải đi làm xa thường xuyên, trong khi anh H có nhà riêng, làm việc tại nhà và có thể đưa đón con đi học. Tòa quyết định giao con cho anh H nuôi dù con ở độ tuổi mầm non.
Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định các căn cứ Tòa án xem xét khi quyết định giao con cho ai nuôi:
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 6) quy định đương sự có quyền và nghĩa vụ chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ. Trong thực tiễn, các bên cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh điều kiện của mình: bảng lương, sổ tiết kiệm, giấy tờ nhà đất, xác nhận của chính quyền địa phương về nơi cư trú, nhân thân. Tòa án cũng có thể triệu tập nhân chứng là người thân, hàng xóm, giáo viên của con để làm rõ thực tế.
Điều 82 và Điều 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chi tiết quyền thăm nom con sau ly hôn. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con, không ai được cản trở. Đây là quyền nhân thân không thể tước bỏ trừ trường hợp người đó lạm dụng việc thăm nom để gây ảnh hưởng xấu đến con.
Khoản 1 Điều 82 quy định: "Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở." Người trực tiếp nuôi con (cùng các thành viên trong gia đình) không được cản trở quyền thăm nom. Nếu cản trở, người không trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết.
Điều 83 quy định nghĩa vụ của người trực tiếp nuôi con: "Cha, mẹ trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu người không trực tiếp nuôi con thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng; có nghĩa vụ tạo điều kiện cho người không trực tiếp nuôi con được thăm nom con."
Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc cản trở thăm nom. Ví dụ: sau ly hôn, chị H nuôi con, nhưng mỗi lần anh M đến thăm con, chị H đều tìm cách ngăn cản. Anh M đã làm đơn yêu cầu Tòa án buộc chị H phải tạo điều kiện thăm nom. Tòa án đã ra quyết định xử phạt hành chính chị H về hành vi cản trở quyền thăm nom con.
Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về thay đổi người trực tiếp nuôi con. Việc thay đổi chỉ được thực hiện khi có căn cứ do luật định và phải bảo đảm lợi ích tốt nhất cho con. Các căn cứ bao gồm:
Thủ tục thay đổi người trực tiếp nuôi con được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Người yêu cầu phải nộp đơn đến Tòa án đã giải quyết vụ án ly hôn trước đó. Ví dụ: sau 3 năm ly hôn, anh K phát hiện chị L (người nuôi con) thường xuyên bỏ con ở nhà một mình, không cho con đi học. Anh K đã thu thập chứng cứ, nộp đơn yêu cầu thay đổi người nuôi con và được Tòa án chấp nhận.
Khi có tranh chấp về quyền nuôi con, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức sau:
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (Điều 4) quy định: "Tòa án không được từ chối giải quyết vụ việc dân sự vì lý do chưa có điều luật để áp dụng." Trong thực tiễn, khi xử lý tran
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.