Đổi tên công ty: điều kiện và thủ tục đăng ký | Công ty Luật Minh Bạch

Đổi tên công ty: điều kiện và thủ tục đăng ký

Doanh nghiệp · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09

Điều 38. Những điều cấm trong đặt tên doanh nghiệp 1. Đặt tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký được quy định tại

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Quy định về tên doanh nghiệp

Nội dung đang được biên soạn.

2. Những điều cấm khi đặt tên

Luật Doanh nghiệp 2020 nghiêm cấm các hành vi đặt tên doanh nghiệp vi phạm quy định tại Điều 38 và Điều 39. Cụ thể, doanh nghiệp không được đặt tên trùng hoặc tên gây nhầm lẫn với tên doanh nghiệp đã đăng ký trong cùng phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương. Ví dụ, một công ty tại Hà Nội không thể đăng ký tên "Công ty TNHH Thương mại ABC" nếu đã tồn tại doanh nghiệp khác mang tên tương tự tại địa phương này.

Ngoài ra, Điều 39 Luật Doanh nghiệp 2020 cấm sử dụng tên cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân, tên của tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp làm toàn bộ hoặc một phần tên riêng của doanh nghiệp. Ví dụ, doanh nghiệp không được đặt tên là "Công ty Luật Bộ Tư pháp" hay "Công ty TNHH Mặt trận Tổ quốc Việt Nam".

Điều 38 cũng quy định tên doanh nghiệp phải bằng tiếng Việt, có thể kèm theo chữ cái tiếng nước ngoài và số, nhưng phải đảm bảo nguyên tắc không vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức xã hội. Tên riêng của doanh nghiệp không được sử dụng từ ngữ vi phạm thuần phong mỹ tục.

Việc đăng ký đổi tên doanh nghiệp thực hiện theo thủ tục tại Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP), trong đó doanh nghiệp phải nộp hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh. Hồ sơ bao gồm quyết định đổi tên của chủ sở hữu công ty hoặc Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị tùy loại hình doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc đổi tên phải tuân thủ đúng các điều cấm nêu trên để tránh bị từ chối đăng ký. Nếu vi phạm, Cơ quan đăng ký kinh doanh có quyền yêu cầu sửa đổi tên phù hợp với quy định pháp luật.

3. Khi nào được đổi tên công ty

Nội dung đang được biên soạn.

4. Hồ sơ và thủ tục đăng ký đổi tên

Nội dung đang được biên soạn.

5. Hệ quả pháp lý khi đổi tên

Nội dung đang được biên soạn.

6. Lưu ý về tên trùng, gây nhầm lẫn

Nội dung đang được biên soạn.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Doanh nghiệp 2020 (59/2020/QH14) - Điều 38-42 (tên doanh nghiệp)
  • Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 296/2026/NĐ-CP) - thủ tục đăng ký đổi tên
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp