Điều 95 Luật Đất đai 2024: Điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất | Công ty Luật Hợp danh Minh Bạch

Điều 95 Luật Đất đai 2024: Điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất

Đất đai · Ngày kiểm tra hiệu lực: 21/08/2026 · Công ty Luật Minh Bạch

1. Nguyên văn Điều 95 Luật Đất đai 2024

Điều 95. Điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng

1. Hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất mà có đủ điều kiện quy định tại các khoản 2 và 3 Điều 95 của Luật này thì được bồi thường về đất.

2. Hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất nếu có một trong các điều kiện sau đây:

a) Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất ở hoặc Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất;

b) Có quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo quy định của Luật Đất đai 2024;

c) Đang sử dụng đất do nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho, nhận thừa kế quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật;

d) Đang sử dụng đất hợp pháp theo quy định của pháp luật về đất đai và không thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.

3. Hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi đất mà không đủ điều kiện quy định tại khoản 2 Điều này thì không được bồi thường về đất nhưng được xem xét hỗ trợ theo quy định của Chính phủ.

Văn bản gốc: Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15) — Toàn văn tại Luật Minh Bạch

2. Điều kiện nào để được bồi thường về đất khi thu hồi?

Điều 95 Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) quy định điều kiện được bồi thường về đất khi Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh; phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Người sử dụng đất được bồi thường khi thỏa mãn hai nhóm điều kiện:

  • Về chủ thể: là hộ gia đình, cá nhân hoặc người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sử dụng đất (khoản 1 Điều 95);
  • Về tính hợp pháp của quyền sử dụng đất — thuộc một trong các trường hợp tại khoản 2 Điều 95, đồng thời không thuộc trường hợp bị loại trừ tại khoản 3.

Theo khoản 2 Điều 95, điều kiện về quyền sử dụng đất hợp pháp bao gồm: có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc loại tương đương (điểm a); có quyết định giao đất, cho thuê đất hoặc được Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất (điểm b); đang sử dụng đất do nhận chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế hợp pháp (điểm c); hoặc sử dụng đất hợp pháp theo quy định và không thuộc trường hợp bị loại trừ (điểm d).

Các điều kiện này hướng tới mở rộng đối tượng được bồi thường: người sử dụng đất ổn định, hợp pháp vẫn có thể được bồi thường ngay cả khi chưa hoàn tất cấp Giấy chứng nhận, nếu thuộc trường hợp được công nhận hoặc sử dụng hợp pháp.

3. Những trường hợp nào không được bồi thường về đất?

Theo khoản 3 Điều 95 Luật Đất đai 2024, hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sử dụng đất khi Nhà nước thu hồi mà không đủ điều kiện quy định tại khoản 2 thì không được bồi thường về đất. Bao gồm các trường hợp điển hình:

  • Sử dụng đất không có Giấy chứng nhận và đồng thời không thuộc trường hợp được công nhận quyền sử dụng đất theo quy định;
  • Sử dụng đất lấn chiếm, vi phạm pháp luật về đất đai, không được cơ quan nhà nước công nhận;
  • Sử dụng đất không hợp pháp theo quy định của pháp luật về đất đai.

Tuy nhiên, không được bồi thường về đất không đồng nghĩa với việc không nhận được hỗ trợ: khoản 3 Điều 95 quy định các đối tượng này vẫn được xem xét hỗ trợ theo quy định của Chính phủ. Việc xác định có được bồi thường hay chỉ được hỗ trợ phụ thuộc hồ sơ địa chính và nguồn gốc sử dụng đất, cần luật sư rà soát để có kết luận chính xác.

4. Nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư (Điều 91)

Để hiểu đầy đủ, cần đặt Điều 95 trong tương quan với Điều 91 Luật Đất đai 2024 — điều quy định nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất. Theo đó, việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được thực hiện công khai, minh bạch, đúng đối tượng, đúng thời điểm; bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất và nhà đầu tư; ưu tiên bố trí tái định cư cho hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi đất ở.

Nói cách khác, Điều 95 xác định ai được bồi thường, còn Điều 91 xác định nguyên tắc và phạm vi.

5. Điều kiện được bồi thường đất thu hồi áp dụng từ khi nào?

Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15) được thông qua ngày 18/01/2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025. Tính đến ngày kiểm tra hiệu lực 21/08/2026, Luật vẫn còn hiệu lực; Điều 95 là quy định đang được áp dụng.

Từ đó, các vụ việc thu hồi đất, bồi thường hiện nay phải căn cứ vào Điều 91 và Điều 95 Luật Đất đai 2024 cùng văn bản hướng dẫn thi hành. Chưa đủ căn cứ để xác nhận chi tiết áp dụng hồi tố/chuyển tiếp trong từng trường hợp.

6. Góc cập nhật: định hướng sửa Luật Đất đai năm 2026

Bộ Chính trị có định hướng rà soát, sửa đổi Luật Đất đai trong năm 2026 (Kết luận số 04-TB/TW ngày 12/6/2026), cùng chính sách đất đai cập nhật từ tháng 8/2026. Bài viết chỉ nêu định hướng nàykhông bịa nội dung sửa đổi cụ thể; đến 21/08/2026, quy định áp dụng vẫn là Điều 95 Luật Đất đai 2024.

7. Khuyến nghị thực tế cho người bị thu hồi đất

  • Kiểm tra tình trạng pháp lý thửa đất để đối chiếu khoản 2 Điều 95;
  • Thu thập, lưu giữ hồ sơ: Giấy chứng nhận, hợp đồng, giấy tờ thừa kế, biên lai nộp thuế;
  • Tham gia ý kiến khi lập phương án bồi thường;
  • Đối chiếu Điều 91, Điều 95 khi đọc phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư;
  • Nhờ luật sư rà soát trước khi nhận tiền bồi thường, nhất là với đất chưa có sổ, tranh chấp nguồn gốc.

Mỗi vụ việc có đặc thù; việc có được bồi thường hay chỉ được hỗ trợ chỉ xác định sau khi rà soát hồ sơ cụ thể.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

8.1. Điều kiện nào để được bồi thường về đất khi thu hồi?

Hộ gia đình, cá nhân, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài có Giấy chứng nhận, quyết định giao/cho thuê đất, được công nhận quyền sử dụng đất hoặc sử dụng đất hợp pháp theo khoản 2 Điều 95 Luật Đất đai 2024.

8.2. Đất không có sổ đỏ có được bồi thường khi thu hồi không?

Có thể, nếu thuộc trường hợp được công nhận hoặc sử dụng đất hợp pháp (điểm b, d khoản 2 Điều 95); ngược lại không đủ điều kiện thì không được bồi thường về đất nhưng có thể được xem xét hỗ trợ (khoản 3).

8.3. Những ai không được bồi thường về đất khi thu hồi?

Hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất không đủ điều kiện tại khoản 2 Điều 95 — ví dụ đất lấn chiếm, vi phạm pháp luật, không được công nhận (khoản 3 Điều 95).

8.4. Không được bồi thường đất thì có được hỗ trợ không?

Có. Theo khoản 3 Điều 95, các trường hợp không được bồi thường về đất vẫn được xem xét hỗ trợ theo quy định của Chính phủ.

8.5. Điều 95 Luật Đất đai 2024 còn hiệu lực không?

Tính đến 21/08/2026, Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) vẫn còn hiệu lực, Điều 95 đang được áp dụng; có định hướng sửa đổi luật trong năm 2026, chưa có nội dung cụ thể được khẳng định.

8.6. Bị thu hồi đất cần chuẩn bị giấy tờ gì?

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng chuyển nhượng/tặng cho/thừa kế, giấy tờ nộp thuế, hồ sơ địa chính và giấy tờ chứng minh nguồn gốc để đối chiếu điều kiện Điều 95.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm kiểm tra hiệu lực (21/08/2026): Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15) - Điều 95, Điều 91, cùng văn bản hướng dẫn thi hành khi cần đối chiếu chi tiết.

Lưu ý: Bộ Chính trị có định hướng sửa đổi Luật Đất đai trong năm 2026 (Kết luận số 04-TB/TW ngày 12/6/2026); bài viết chỉ nêu định hướng, không phản ánh nội dung sửa đổi cụ thể.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333. Xem thêm dịch vụ pháp lý đất đai của Luật Minh Bạch.

Đang bị thu hồi đất hoặc tranh chấp bồi thường?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá điều kiện bồi thường và hướng xử lý.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp