Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015: Tội làm nhục người khác | Công ty Luật Hợp danh Minh Bạch

Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015: Tội làm nhục người khác

Hình sự · Công ty Luật Minh Bạch · Ngày kiểm tra hiệu lực: 21/08/2026

Nguyên văn Điều 155 Bộ luật Hình sự

Điều 155. Tội làm nhục người khác

1. Người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:

a) Phạm tội 02 lần trở lên;

b) Đối với 02 người trở lên;

c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

d) Đối với người đang thi hành công vụ;

đ) Đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình;

e) Sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội;

g) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm:

a) Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;

b) Làm nạn nhân tự sát.

4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Nguồn: Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) — Toàn văn tại Luật Minh Bạch.

Tham chiếu sửa đổi bởi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự 2025 — Toàn văn tại Luật Minh Bạch.

Về khởi tố theo yêu cầu: Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2026) — Toàn văn tại Luật Minh Bạch.

Trạng thái hiệu lực (kiểm tra ngày 21/08/2026): Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2018) và Luật số 86/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/07/2025). Điều 155 về tội làm nhục người khác không bị sửa đổi, bổ sung bởi Luật 86/2025/QH15, còn nguyên hiệu lực theo văn bản hợp nhất 2017. Các văn bản viện dẫn trên được căn cứ theo nội dung tại thời điểm kiểm tra 21/08/2026; người đọc nên đối chiếu lại nguồn chính thức trước khi áp dụng.

Xúc phạm, làm nhục người khác không chỉ là hành vi vi phạm chuẩn mực đạo đức mà còn có thể cấu thành tội phạm. Trong thời đại mạng xã hội bùng nổ, những lời lẽ chửi bới, bôi nhọ, bêu xấu được phát tán nhanh chóng và để lại hậu quả nặng nề cho danh dự, nhân phẩm của người bị hại. Bài viết này phân tích nội dung Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 về tội làm nhục người khác.

Hành vi nào bị coi là làm nhục người khác?

Điều 155 Bộ luật Hình sự không đưa ra một danh sách khép kín các hành vi cụ thể, mà quy định chung tại khoản 1: "xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác". Đây là dấu hiệu định tội cốt lõi. Theo hướng dẫn thực tiễn, hành vi làm nhục thường được thể hiện qua lời nói, cử chỉ, hành động nhằm hạ thấp, miệt thị, bôi nhọ, sỉ nhục người khác trước công chúng, như chửi bới thô tục, lột quần áo nạn nhân, vẽ bậy, dán hình xúc phạm, phát tán hình ảnh nhạy cảm nhằm bêu xấu…

Điều kiện quan trọng là hành vi phải "xúc phạm nghiêm trọng" nhân phẩm, danh dự. Nghĩa là không phải mọi lời nói khó nghe, chê bai, mâu thuẫn nhỏ đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Mức độ nghiêm trọng được đánh giá trên cơ sở nội dung, hình thức, hoàn cảnh, mức độ lan truyền và hậu quả thực tế. Xin lưu ý: hướng dẫn chi tiết tiêu chí "nghiêm trọng" cần được xem xét theo thực tiễn áp dụng pháp luật hiện hành; nếu chưa xác minh được văn bản hướng dẫn cụ thể thì chỉ nêu chung và trao đổi với luật sư để xác định trong từng vụ việc.

Các dấu hiệu cấu thành tội phạm

Chủ thể của tội phạm

Chủ thể là người từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự, theo quy định chung về tuổi chịu trách nhiệm hình sự tại Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Pháp nhân thương mại không phải là chủ thể của tội này (Điều 155 không nằm trong danh mục tội danh mà pháp nhân thương mại phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 76 Bộ luật Hình sự).

Khách thể

Khách thể bị xâm phạm là nhân phẩm, danh dự của con người — một trong những quyền cơ bản được Hiến pháp và pháp luật bảo vệ.

Mặt khách quan của tội phạm

Hành vi khách quan là hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác, được thực hiện công khai hoặc trong phạm vi mà lời nói, hành vi đó đến được với người bị xúc phạm và/hoặc người khác. Việc hành vi diễn ra trên không gian mạng cũng thuộc phạm vi điều chỉnh khi sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội (điểm e khoản 2).

Mặt chủ quan của tội phạm

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý, nhận thức và mong muốn hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự của người khác.

Các khung hình phạt của tội làm nhục người khác

Điều 155 quy định 03 khung hình phạt chính, tùy theo mức độ và tình tiết định khung:

Khung 1 (khoản 1): khung cơ bản

Hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

Khung 2 (khoản 2): khung tăng nặng

Phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm khi phạm tội thuộc một trong các trường hợp: phạm tội 02 lần trở lên; đối với 02 người trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; đối với người đang thi hành công vụ; đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình; sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội; gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.

Khung 3 (khoản 3): khung nặng nhất

Phạt tù từ 02 năm đến 05 năm khi gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên, hoặc làm nạn nhân tự sát.

Hình phạt bổ sung

Theo khoản 4, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Tội làm nhục người khác khởi tố theo yêu cầu của ai?

Đây là một trong những nét đặc thù quan trọng. Theo quy định về khởi tố theo yêu cầu của bị hại trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2026), tội làm nhục người khác thuộc nhóm tội chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại. Nghĩa là cơ quan tiến hành tố tụng chỉ được khởi tố vụ án khi người bị hại (hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại là người dưới 18 tuổi, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự) có đơn yêu cầu khởi tố.

Hệ quả pháp lý: nếu không có yêu cầu khởi tố của bị hại, vụ việc không thể được khởi tố về tội làm nhục người khác. Khi bị hại rút yêu cầu khởi tố trước khi Tòa án mở phiên tòa, vụ án phải được đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu trái với ý muốn của họ do bị ép buộc, cưỡng bức (theo quy định về đình chỉ vụ án). Điều này khác biệt so với nhiều tội danh khác được khởi tố theo tin báo, tố giác. Người bị xúc phạm cần cân nhắc kỹ việc quyết định có yêu cầu khởi tố hay không, vì việc rút yêu cầu sau đó có giới hạn về thời điểm và hậu quả pháp lý.

Làm nhục trên mạng xã hội: trường hợp đang nóng

Việc chửi bới, bôi nhọ, phát tán thông tin, hình ảnh xúc phạm trên Facebook, TikTok, Zalo, các nhóm chat là một thực trạng đáng báo động. Khi hành vi này diễn ra bằng việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử, người vi phạm sẽ bị áp dụng tình tiết định khung tại điểm e khoản 2 Điều 155, tức khung hình phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm — nghiêm khắc hơn khung cơ bản.

Ngoài trách nhiệm hình sự, hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm trên mạng xã hội còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và phải bồi thường thiệt hại về tinh thần theo quy định Bộ luật Dân sự (Điều 592). Về mức xử phạt vi phạm hành chính cụ thể đối với hành vi trực tuyến, cần đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý; nếu chưa xác minh được số hiệu văn bản cụ thể đang còn hiệu lực, chúng tôi chỉ nêu chung và khuyến nghị trao đổi với luật sư để có căn cứ chính xác. Tuy nhiên, điểm mấu chốt về hình sự vẫn là: hành vi xúc phạm nghiêm trọng, sử dụng phương tiện điện tử, có thể bị truy cứu với khung hình phạt tăng nặng.

Phân biệt với tội vu khống

Nhiều người nhầm lẫn giữa tội làm nhục người khác (Điều 155) và tội vu khống (Điều 156). Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nội dung của lời nói, hành vi:

  • Tội làm nhục người khác xử lý hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự — thường là những lời lẽ, hành vi chửi bới, miệt thị, bôi nhọ nhưng không bịa đặt sự việc cụ thể khiến người khác bị xem là phạm tội hoặc vi phạm pháp luật.
  • Tội vu khống (Điều 156 Bộ luật Hình sự) xử lý hành vi bịa đặt, loan truyền những điều biết rõ là bịa đặt nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo trước cơ quan có thẩm quyền.

Nói ngắn gọn: vu khống gắn với việc bịa đặt thông tin sai sự thật, còn làm nhục là sỉ nhục, hạ thấp người khác bằng lời lẽ, hành vi mà không nhất thiết bịa đặt sự việc. Tùy theo tính chất hành vi, một vụ việc có thể bị xử lý theo tội danh này hoặc tội danh kia. Việc xác định chính xác tội danh cần căn cứ vào chứng cứ cụ thể từng vụ việc; nếu chưa đủ căn cứ, không thể khẳng định chắc chắn.

Khi nào cần luật sư bảo vệ vụ việc

Dù là người bị xúc phạm muốn bảo vệ danh dự, nhân phẩm hay là người bị tố cáo cần bảo vệ quyền lợi, việc có luật sư đồng hành sẽ giúp: thu thập, bảo toàn chứng cứ (bài đăng, ảnh, video, bản sao công chứng), soạn đơn yêu cầu khởi tố đúng đối tượng, xác định đúng tội danh, đánh giá khả năng khởi tố theo yêu cầu và tư vấn về khả năng hòa giải để tránh hậu quả pháp lý. Liên hệ Công ty Luật Minh Bạch qua số điện thoại 0987 892 333 hoặc email info@luatminhbach.vn để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp

Chửi nhau trên Facebook có bị truy cứu tội làm nhục người khác không?

Tùy mức độ. Nếu lời lẽ xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự và sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội thì thuộc điểm e khoản 2 Điều 155 với khung hình phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm (khi đủ yêu cầu khởi tố của bị hại). Nếu mức độ nhẹ, có thể chỉ bị xử lý hành chính hoặc bồi thường dân sự.

Tôi bị người khác làm nhục, cần làm gì để khởi kiện?

Cần thu thập và bảo toàn chứng cứ (bài đăng, ảnh, video, tin nhắn, sao chép công chứng), sau đó nộp đơn yêu cầu khởi tố tới Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Vì tội này khởi tố theo yêu cầu của bị hại, đơn yêu cầu khởi tố của bạn là điều kiện tiên quyết. Nên tham khảo luật sư để đơn và hồ sơ đầy đủ, đúng quy định.

Tội làm nhục người khác có điều tra truy tố nếu bị hại rút đơn không?

Trường hợp bị hại rút yêu cầu khởi tố trước khi Tòa án mở phiên tòa, vụ án phải được đình chỉ, trừ khi việc rút yêu cầu trái với ý muốn do bị ép buộc, cưỡng bức. Vì vậy, quyết định yêu cầu khởi tố hay rút yêu cầu cần được cân nhắc kỹ với sự tư vấn của luật sư.

Phân biệt tội làm nhục người khác và tội vu khống?

Vu khống (Điều 156) gắn với việc bịa đặt, loan truyền thông tin sai sự thật (thậm chí bịa đặt người khác phạm tội để tố cáo); làm nhục (Điều 155) là hành vi sỉ nhục, hạ thấp, xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự mà không nhất thiết bịa đặt sự việc.

Bài viết mang tính tham khảo pháp lý, không phải tư vấn pháp lý chính thức cho từng vụ việc. Mọi tình huống cụ thể, bạn nên liên hệ luật sư để được tư vấn dựa trên hồ sơ và chứng cứ thực tế.

Liên hệ tư vấn: 0987 892 333 | Email: info@luatminhbach.vn.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp