Cập nhật: 2026/08. Bài viết phân tích Điều 138 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về tội vô ý gây thương tích — khái niệm lỗi vô ý, điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự, cách phân biệt với tội cố ý gây thương tích (Điều 134) và nghĩa vụ bồi thường dân sự liên quan.
Điều 138 BLHS 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định tội phạm hình sự cho hành vi vô ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác. Nguyên văn điều luật:
Điều 138. Tội vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác
1. Người nào vô ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%, thì bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 01 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ từ 01 năm đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:
a) Đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;
b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.
3. Phạm tội đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên, thì bị phạt cải tạo không giam giữ từ 02 năm đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.
Nguồn: Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) — VBHN
Điểm khác biệt quan trọng so với tội cố ý gây thương tích (Điều 134) là ngưỡng tỷ lệ tổn thương cơ thể khởi điểm để truy cứu: từ 31% thay vì 11% (theo Điều 134 BLHS) — phản ánh mức độ nguy hiểm thấp hơn của hành vi vô ý.
Bộ luật Hình sự 2015 định nghĩa hai hình thức lỗi vô ý tại Điều 11:
Điều 11. Vô ý phạm tội
1. Người phạm tội tuy thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội nhưng cho rằng hậu quả đó sẽ không xảy ra hoặc có thể ngăn ngừa được.
2. Người phạm tội không thấy trước hành vi của mình có thể gây ra hậu quả nguy hại cho xã hội, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước hậu quả đó.
Nguồn: Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) — VBHN
Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có thể gây hậu quả nhưng chủ quan tin rằng hậu quả sẽ không xảy ra hoặc mình có thể ngăn ngừa được. Ví dụ: một người đẩy nhẹ bạn mình khi đang đứng gần mép cầu thang, nghĩ rằng bạn sẽ giữ thăng bằng được, nhưng nạn nhân bị ngã gãy chân với tỷ lệ thương tật 35%.
Người phạm tội không lường trước hậu quả, mặc dù phải thấy trước và có thể thấy trước trong điều kiện bình thường. Ví dụ: thợ xây không kiểm tra dây an toàn khi làm việc trên cao, vô tình làm rơi vật liệu trúng người đi đường.
Cả hai dạng lỗi vô ý đều có điểm chung: người phạm tội không mong muốn hậu quả xảy ra. Đây là yếu tố then chốt để phân biệt với tội phạm cố ý.
Để bị truy cứu TNHS theo Điều 138 BLHS, cần hội đủ các yếu tố sau:
Người từ đủ 16 tuổi trở lên (Điều 12 BLHS). Người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chỉ chịu TNHS về tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng — tội tại Điều 138 là tội ít nghiêm trọng nên không áp dụng với nhóm tuổi này.
Hành vi vô ý gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe. Hành vi có thể là hành động (ví dụ: ném đồ vật không kiểm soát) hoặc không hành động (ví dụ: không bảo trì thiết bị dẫn đến tai nạn).
Tỷ lệ tổn thương cơ thể phải đạt từ 31% trở lên. Nếu dưới 31%, người gây thương tích chỉ bị xử lý vi phạm hành chính hoặc bồi thường dân sự, không bị truy cứu hình sự.
Việc xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể được thực hiện theo Thông tư 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế quy định tỷ lệ tổn thương cơ thể sử dụng trong giám định pháp y.
Phải chứng minh lỗi vô ý theo một trong hai dạng tại Điều 11 BLHS (phân tích tại mục 2). Nếu chứng cứ cho thấy người gây thương tích mong muốn hoặc cố tình bỏ mặc hậu quả, tội danh sẽ chuyển sang Điều 134 (cố ý gây thương tích).
Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất trong thực tiễn xét xử. Bảng so sánh dưới đây làm rõ sự khác biệt:
| Tiêu chí | Điều 138 — Vô ý | Điều 134 — Cố ý |
|---|---|---|
| Lỗi | Vô ý (Điều 11 BLHS) | Cố ý (Điều 10 BLHS) |
| Ngưỡng thương tật tối thiểu | 31% | 11% (hoặc dưới 11% nếu có tình tiết định khung) |
| Mức phạt tù cao nhất | 03 năm | Chung thân hoặc 20 năm (khoản 4 Điều 134) |
| Tính chất | Tội ít nghiêm trọng | Từ ít nghiêm trọng đến đặc biệt nghiêm trọng |
Tình huống A: A và B cãi nhau, A tát B mạnh khiến B ngã đập đầu vào tường, gãy xương sọ, tỷ lệ thương tật 40%. Nếu chứng cứ cho thấy A chỉ muốn tát (đánh dằn mặt) chứ không mong muốn B bị thương nặng, nhưng với lực tát có thể thấy trước nguy cơ gây thương tích → A có thể bị xem xét tội vô ý gây thương tích (Điều 138).
Tình huống B: A dùng gậy đập liên tiếp vào đầu B, hậu quả B bị thương tật 40%. Rõ ràng A nhận thức và mong muốn gây thương tích → A bị truy cứu tội cố ý gây thương tích (Điều 134).
Nghị định 281/2026/NĐ-CP (hiệu lực 31/8/2026) sửa đổi, bổ sung quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai, đồng thời tăng thẩm quyền xử phạt của một số chức danh. Mặc dù Nghị định này không trực tiếp điều chỉnh hành vi gây thương tích, nhưng nó thể hiện xu hướng lập pháp: phân định rõ ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Trong bối cảnh đó, hành vi gây thương tích với tỷ lệ thương tật dưới 31% được xử lý hành chính hoặc dân sự — chỉ khi vượt ngưỡng 31% và thỏa mãn yếu tố lỗi vô ý mới bị truy cứu hình sự theo Điều 138 BLHS.
Người phạm tội vô ý gây thương tích không chỉ chịu trách nhiệm hình sự mà còn phải bồi thường thiệt hại dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Lưu ý: Việc nạn nhân khởi kiện yêu cầu bồi thường dân sự là độc lập với việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nạn nhân có thể yêu cầu bồi thường ngay trong vụ án hình sự (tư cách nguyên đơn dân sự) hoặc khởi kiện vụ án dân sự riêng.
Theo Điều 51 BLHS (các tình tiết giảm nhẹ), người phạm tội tự nguyện bồi thường thiệt hại là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đây là cơ sở quan trọng để Tòa xem xét giảm nhẹ hình phạt hoặc áp dụng án treo.
Không. Nếu tỷ lệ thương tật dưới 31%, người gây thương tích không bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 138 BLHS. Tuy nhiên, vẫn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và phải bồi thường dân sự theo BLDS 2015.
Cơ quan điều tra căn cứ vào tổng thể chứng cứ: hung khí sử dụng, vị trí vết thương, cường độ tác động, lời khai, diễn biến sự việc. Nếu không đủ chứng cứ chứng minh lỗi cố ý, tội danh được xác định là vô ý (nguyên tắc suy đoán vô tội — Điều 13 BLTTHS 2015).
Việc bồi thường là tình tiết giảm nhẹ (Điều 51 BLHS), không phải căn cứ miễn trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, nếu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng, người phạm tội lần đầu và đã bồi thường đầy đủ, có thể được miễn truy cứu theo Điều 29 BLHS hoặc được hưởng án treo.
Nghị định 281/2026/NĐ-CP tập trung vào lĩnh vực đất đai, không trực tiếp điều chỉnh hành vi gây thương tích. Tuy nhiên, tinh thần của Nghị định — tăng thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính và phân định rõ phạm vi xử lý — phản ánh chính sách hình sự hóa ở ngưỡng cao hơn đối với hành vi gây thương tích, phù hợp với cấu trúc ngưỡng 31% của Điều 138 BLHS.
Điều 138 Bộ luật Hình sự 2015 điều chỉnh tội vô ý gây thương tích với ngưỡng truy cứu từ 31% tỷ lệ tổn thương cơ thể, phản ánh chính sách hình sự coi hành vi vô ý có mức độ nguy hiểm thấp hơn hành vi cố ý. Việc xác định chính xác lỗi (vô ý hay cố ý) và tỷ lệ thương tật là yếu tố quyết định trong việc định tội danh.
Người gây thương tích ngoài trách nhiệm hình sự còn phải bồi thường dân sự. Việc chủ động bồi thường, khắc phục hậu quả là cơ sở quan trọng để được giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Trường hợp cần tư vấn chi tiết về tội vô ý gây thương tích hoặc các vấn đề hình sự liên quan, hãy liên hệ Luật Minh Bạch để được hỗ trợ.
Cập nhật: 2026/08
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.