Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục | Công ty Luật Minh Bạch

Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 68. Bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con 1. Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con theo quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ. 2. Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình được quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan. 3. Giữa con nuôi và cha nuôi, mẹ nuôi có các quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con được quy định tại Luật này, Luật nuôi con nuôi, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan. 4. Mọi thỏa thuận của cha mẹ, con liên quan đến quan hệ nhân thân, tài sản không được làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình, cha mẹ mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Điều kiện tuyên bố một người mất tích

Căn cứ pháp lý: Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về tuyên bố một người mất tích.

Điều kiện tuyên bố mất tích (khoản 1 Điều 68 BLDS 2015):

  • Người đó biệt tích trong 06 tháng liền trở lên.
  • Không có tin tức xác thực về việc người đó còn sống hay đã chết.
  • Đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Phân tích: Thời hạn 06 tháng tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng về người đó; nếu không xác định được ngày đó thì tính từ ngày có tin tức cuối cùng. "Biệt tích" là mất liên lạc, không rõ tung tích, không phải chỉ vắng mặt. Tòa án chỉ tuyên bố sau khi đã thông báo tìm kiếm trên phương tiện thông tin đại chúng theo Điều 387 BLTTDS 2015.

Ví dụ thực tiễn: Ông A đi làm ăn xa, từ tháng 01/2024 gia đình mất liên lạc hoàn toàn. Vợ ông A đã trình báo công an, đăng tin tìm kiếm nhưng đến tháng 9/2024 vẫn không có tin tức. Đủ 06 tháng biệt tích, vợ ông A có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A mất tích. Ngược lại, nếu ông A chỉ vắng nhà 03 tháng dù không liên lạc thì chưa đủ điều kiện.

Hệ quả pháp lý: Khi có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực, vợ/chồng của người mất tích có quyền yêu cầu ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (ly hôn khi một bên bị tuyên bố mất tích). Đây là căn cứ ly hôn đặc biệt, không cần chứng minh mâu thuẫn trầm trọng.

Lưu ý: Quyết định tuyên bố mất tích là tiền đề bắt buộc. Không thể nộp đơn ly hôn với lý do "mất tích" nếu chưa có quyết định này của Tòa án.

2. Nhận biết khi nào bắt đầu thủ tục ly hôn người mất tích

Điều kiện tiên quyết: phải có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án. Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, khi một người biệt tích 02 năm liên tục trở lên và không có tin tức xác thực về việc còn sống hay đã chết, người có quyền, lợi ích liên quan có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích. Thời hạn 02 năm tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng; nếu không xác định được ngày đó thì tính từ ngày cuối cùng có tin tức xác thực (Điều 68 BLDS 2015).

Chỉ sau khi có quyết định tuyên bố mất tích còn hiệu lực, vợ hoặc chồng mới được yêu cầu ly hôn. Căn cứ Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: "Trong trường hợp vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn thì Tòa án giải quyết cho ly hôn." Đây là căn cứ ly hôn độc lập — không cần chứng minh mâu thuẫn trầm trọng, không cần hòa giải về quan hệ vợ chồng.

Trình tự thực tiễn: Bước 1 — nộp đơn yêu cầu tuyên bố mất tích tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người đó cư trú cuối cùng (Điều 387 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Bước 2 — sau khi có quyết định, nộp đơn khởi kiện ly hôn. Có thể gộp yêu cầu tuyên bố mất tích và ly hôn trong cùng vụ án nếu Tòa án chấp nhận thụ lý chung.

Ví dụ: Anh A đi làm ăn xa, biệt tích từ tháng 3/2021, gia đình không liên lạc được. Đến tháng 4/2023 (đủ 02 năm), chị B — vợ anh A — nộp đơn yêu cầu tuyên bố anh A mất tích. Tòa án ra quyết định tháng 8/2023. Chị B dùng quyết định này khởi kiện ly hôn; Tòa án giải quyết cho ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Lưu ý: Nếu người mất tích trở về, theo Điều 71 BLDS 2015, Tòa án ra quyết định hủy bỏ tuyên bố mất tích; hôn nhân đã chấm dứt bằng ly hôn vẫn giữ nguyên hiệu lực, các bên có thể đăng ký kết hôn lại nếu muốn.

3. Trình tự tuyên bố mất tích tại Tòa án

Căn cứ: Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13); Điều 387–392 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13).

Điều kiện: Theo Điều 68 BLDS 2015, một người được tuyên bố mất tích khi biệt tích 02 năm liên tục trở lên dù đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, mà vẫn không có tin tức xác thực về việc còn sống hay đã chết. Thời hạn 02 năm tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng; nếu không xác định được ngày đó thì tính từ ngày cuối cùng có tin tức xác thực; nếu không xác định được thì tính từ ngày 01/01 của năm tiếp theo năm cuối cùng có tin tức xác thực.

Thẩm quyền: Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người bị yêu cầu tuyên bố mất tích cư trú cuối cùng (Điều 35, Điều 387 BLTTDS 2015).

Trình tự:

  • Bước 1 — Nộp đơn: Người có quyền, lợi ích liên quan (vợ/chồng, cha mẹ, con…) gửi đơn yêu cầu tuyên bố mất tích kèm chứng cứ về thời gian biệt tích (Điều 387 BLTTDS 2015).
  • Bước 2 — Thông báo tìm kiếm: Tòa án ra quyết định thông báo tìm kiếm người vắng mặt nơi cư trú, đăng trên báo trung ương và địa phương 03 số liên tiếp; thời hạn thông báo 04 tháng kể từ ngày đăng báo lần đầu (Điều 388, 389 BLTTDS 2015).
  • Bước 3 — Xác minh: Hết thời hạn thông báo, Tòa án mở phiên họp xét đơn; đương sự, đại diện Viện kiểm sát tham gia. Căn cứ kết quả xác minh, Tòa ra quyết định tuyên bố mất tích hoặc bác đơn (Điều 390, 391 BLTTDS 2015).
  • Bước 4 — Hệ quả: Quyết định có hiệu lực pháp luật là căn cứ để giải quyết ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Ví dụ thực tiễn: Anh A biệt tích từ tháng 3/2021, gia đình không liên lạc được. Tháng 4/2023, vợ anh A nộp đơn yêu cầu tuyên bố mất tích. Tòa án nhân dân cấp huyện thụ lý, thông báo tìm kiếm 04 tháng, hết thời hạn không có tin tức, Tòa ra quyết định tuyên bố anh A mất tích. Đây là tiền đề để vợ anh A yêu cầu ly hôn đơn phương.

4. Quan hệ hôn nhân khi một bên được tuyên bố mất tích

Tuyên bố mất tích không làm chấm dứt hôn nhân. Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người bị tuyên bố mất tích vẫn được bảo vệ quyền, nghĩa vụ dân sự; quan hệ hôn nhân với người mất tích vẫn tồn tại về mặt pháp lý cho đến khi có bản án/quyết định ly hôn có hiệu lực. Vợ, chồng của người mất tích không đương nhiên được coi là độc thân, không được kết hôn mới.

Hệ quả pháp lý. Người mất tích mất năng lực thực hiện giao dịch liên quan tài sản chung; tài sản của người mất tích được quản lý theo Điều 69 Bộ luật Dân sự 2015. Nghĩa vụ cấp dưỡng, nuôi con chưa thành niên vẫn ràng buộc bên còn lại. Quyền thăm nom, chăm sóc con không bị triệt tiêu.

Căn cứ ly hôn. Khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: khi một bên bị tuyên bố mất tích, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Đây là căn cứ ly hôn độc lập, không cần chứng minh mâu thuẫn trầm trọng.

Ví dụ thực tiễn. Ông A mất liên lạc 4 năm; vợ ông A (bà B) yêu cầu Tòa án tuyên bố ông A mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 (thủ tục tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Sau quyết định có hiệu lực, bà B nộp đơn ly hôn. Tòa án thụ lý, giải quyết theo thủ tục chung; nếu ông A vắng mặt, Tòa xét xử vắng mặt theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Bản án ly hôn chấm dứt quan hệ hôn nhân; bà B được kết hôn mới.

Lưu ý. Tuyên bố mất tích và ly hôn là hai thủ tục riêng, hai giai đoạn. Quyết định tuyên bố mất tích là tiền đề, không thay thế bản án ly hôn. Khi người mất tích trở về, hôn nhân đã chấm dứt bởi bản án ly hôn không tự phục hồi.

5. Hậu quả khi người mất tích trở về

Hệ quả pháp lý khi người bị tuyên bố mất tích trở về

Theo Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015, khi người bị tuyên bố mất tích trở về hoặc có tin tức xác thực là còn sống, Tòa án đã ra quyết định tuyên bố mất tích phải ra quyết định hủy bỏ quyết định đó theo yêu cầu của người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan. Đây là tiền đề để giải quyết các hệ quả tiếp theo.

Về quan hệ hôn nhân: Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 là ly hôn thực sự, không phải ly thân hay chấm dứt tạm thời. Do đó, khi người mất tích trở về, quan hệ hôn nhân không tự động phục hồi. Hai bên chỉ có thể tái lập quan hệ vợ chồng bằng việc đăng ký kết hôn lại theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nếu cả hai cùng mong muốn và đáp ứng điều kiện kết hôn.

Về con chung: Quyền, nghĩa vụ cha mẹ – con không chấm dứt bởi việc ly hôn. Theo Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con được tôn trọng, bảo vệ; con sinh ra không phụ thuộc tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền, nghĩa vụ như nhau. Người trở về vẫn giữ quyền, nghĩa vụ với con (cấp dưỡng, thăm nom, chăm sóc), kể cả khi con do người kia trực tiếp nuôi dưỡng theo bản án ly hôn.

Về tài sản: Phần tài sản đã chia theo bản án ly hôn có hiệu lực giữ nguyên, không đương nhiên chia lại. Nếu có tài sản chưa chia hoặc phát sinh tranh chấp mới, các bên yêu cầu Tòa án giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Ví dụ thực tiễn: Ông A bị Tòa án tuyên bố mất tích; vợ là bà B ly hôn theo Điều 56, được giao nuôi con và chia tài sản. Ba năm sau ông A trở về, yêu cầu hủy quyết định tuyên bố mất tích. Khi quyết định bị hủy, hôn nhân giữa ông A và bà B vẫn đã chấm dứt; ông A có quyền yêu cầu giải quyết lại việc nuôi con, cấp dưỡng nếu hoàn cảnh thay đổi, nhưng không thể đòi lại tài sản đã chia hợp pháp.

Như vậy, người trở về cần chủ động yêu cầu Tòa án hủy quyết định tuyên bố mất tích, đồng thời xem xét khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết các vấn đề về con và tài sản theo trình tự tố tụng dân sự.

6. Thời hiệu và thủ tục ly hôn trong trường hợp này

Thời hiệu. Yêu cầu ly hôn không bị giới hạn thời hiệu. Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cho phép vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích. Thời điểm phát sinh quyền yêu cầu là ngày quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực pháp luật, không phải ngày mất tích thực tế.

Điều kiện tiên quyết. Phải có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015. Thời hạn tuyên bố: biệt tích 02 năm liên tục trở lên, có xác nhận của chính quyền cấp xã nơi cư trú cuối cùng. Đây là thủ tục sơ bộ, độc lập với vụ ly hôn.

Thủ tục tuyên bố mất tích. Người yêu cầu nộp đơn tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi người mất tích cư trú cuối cùng (Điều 387 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Tòa án ra quyết định thông báo tìm kiếm trên phương tiện thông tin đại chúng. Hết thời hạn thông báo mà không có tin tức, Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích.

Thủ tục ly hôn. Sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, vợ hoặc chồng nộp đơn khởi kiện ly hôn tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi nguyên đơn cư trú (Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015). Hồ sơ gồm: đơn khởi kiện, giấy chứng nhận kết hôn, quyết định tuyên bố mất tích, giấy tờ nhân thân. Tòa án thụ lý, hòa giải; nếu không thành, đưa vụ án ra xét xử. Bị đơn vắng mặt vẫn được giải quyết theo thủ tục chung.

Ví dụ thực tiễn. Ông A biệt tích từ tháng 3/2020. Tháng 5/2022, vợ ông A yêu cầu tuyên bố mất tích; Tòa án ra quyết định tháng 9/2022. Tháng 10/2022, bà nộp đơn ly hôn. Tòa án thụ lý, xét xử vắng mặt bị đơn, tuyên ly hôn.

Lưu ý. Khi giải quyết ly hôn, Tòa án đồng thời giải quyết việc nuôi con, chia tài sản theo Điều 68 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bảo đảm quyền lợi con chưa thành niên. Người bị tuyên bố mất tích trở về có quyền yêu cầu Tòa án hủy quyết định theo Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - tuyên bố mất tích (Điều 68 và các điều liên quan)
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - ly hôn với người mất tích (Điều 56 và liên quan)
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) - thủ tục tuyên bố mất tích và ly hôn
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp