Điều 188 BLTTDS 2015: Phạm vi khởi kiện | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 188 BLTTDS 2015: Phạm vi khởi kiện

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Khái niệm phạm vi khởi kiện
  2. Yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn
  3. Yêu cầu độc lập của bị đơn, người liên quan
  4. Thay đổi, bổ sung yêu cầu
  5. Thực tiễn xác định phạm vi khởi kiện

Điều 188. Phạm vi khởi kiện 1. Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể khởi kiện một hoặc nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân khác về một quan hệ pháp luật hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan với nhau để giải quyết trong cùng một vụ án. 2. Nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể cùng khởi kiện một cơ quan, một tổ chức, một cá nhân khác về một quan hệ pháp luật hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan với nhau để giải quyết trong cùng một vụ án. 3. Cơ quan, tổ chức, cá nhân quy định tại Điều 187 của Bộ luật này có thể khởi kiện một hoặc nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân khác về một quan hệ pháp luật hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan với nhau để giải quyết trong cùng một vụ án.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Khái niệm phạm vi khởi kiện

Phạm vi khởi kiện là giới hạn quyền tự định đoạt của nguyên đơn trong việc xác định đối tượng, nội dung và mức độ yêu cầu Tòa án giải quyết khi thực hiện quyền khởi kiện vụ án dân sự. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự được ghi nhận tại Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đồng thời là hệ quả tất yếu của quyền khởi kiện quy định tại Điều 186 của Bộ luật này.

Theo quy định tại Điều 188 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể khởi kiện một hoặc nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân khác về một quan hệ pháp luật hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan với nhau để giải quyết trong cùng một vụ án. Quy định này cho phép nguyên đơn chủ động xác định phạm vi khởi kiện ở hai phương diện: (i) phạm vi về chủ thể bị kiện – có thể kiện một hoặc nhiều bị đơn; (ii) phạm vi về quan hệ pháp luật tranh chấp – có thể yêu cầu giải quyết một hoặc nhiều quan hệ pháp luật có liên quan trong cùng một vụ án.

Ví dụ thực tiễn: Trong tranh chấp hợp đồng tín dụng, ngân hàng có thể khởi kiện đồng thời bên vay và bên bảo lãnh trong cùng một vụ án, yêu cầu bên vay trả nợ gốc, lãi và yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Việc gộp nhiều quan hệ pháp luật có liên quan giúp giải quyết triệt để tranh chấp, tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng và tránh các phán quyết mâu thuẫn.

Tuy nhiên, phạm vi khởi kiện không phải là tuyệt đối. Tòa án chỉ thụ lý giải quyết khi các yêu cầu khởi kiện thuộc thẩm quyền của Tòa án, đáp ứng điều kiện khởi kiện theo Điều 192 và không thuộc trường hợp trả lại đơn khởi kiện theo Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đồng thời, việc nhập hoặc tách nhiều yêu cầu khởi kiện phải tuân thủ quy định tại Điều 188 và Điều 201 của Bộ luật này nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án được nhanh chóng, chính xác và đúng pháp luật.

2. Yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn

Trong phạm vi khởi kiện quy định tại Điều 188 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn là nội dung trọng tâm xác định giới hạn giải quyết vụ án dân sự. Nguyên đơn có quyền quyết định phạm vi yêu cầu của mình, Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu khởi kiện đó. Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 ghi nhận quyền khởi kiện của cá nhân, cơ quan, tổ chức nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình hoặc của người khác theo quy định pháp luật. Quyền này bao gồm quyền tự định đoạt nội dung yêu cầu, phạm vi yêu cầu và quyền thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu khởi kiện trong quá trình tố tụng.

Yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn phải cụ thể, rõ ràng, xác định được đối tượng tranh chấp và phạm vi giải quyết. Ví dụ, trong vụ án tranh chấp hợp đồng tín dụng, nguyên đơn là ngân hàng có thể khởi kiện yêu cầu bị đơn thanh toán nợ gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn và phạt vi phạm hợp đồng. Tòa án chỉ xem xét giải quyết các khoản mà nguyên đơn yêu cầu, không tự mình mở rộng phạm vi sang các khoản khác mà nguyên đơn không đề nghị. Trường hợp nguyên đơn chỉ yêu cầu thanh toán nợ gốc mà không yêu cầu lãi, Tòa án không được buộc bị đơn trả lãi.

Nguyên đơn có quyền thay đổi, bổ sung, rút một phần hoặc toàn bộ yêu cầu khởi kiện trước khi Tòa án ra bản án, quyết định sơ thẩm. Việc thay đổi, bổ sung yêu cầu không được vượt quá phạm vi khởi kiện ban đầu, trừ trường hợp được quy định tại khoản 2 Điều 188 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Thực tiễn xét xử cho thấy, việc xác định đúng yêu cầu khởi kiện ngay từ khi thụ lý giúp Tòa án xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp, tư cách đương sự, thẩm quyền giải quyết và phạm vi chứng minh, bảo đảm giải quyết vụ án nhanh chóng, chính xác, đúng pháp luật.

3. Yêu cầu độc lập của bị đơn, người liên quan

Trong phạm vi khởi kiện quy định tại Điều 188 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, yêu cầu độc lập của bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan là chế định quan trọng nhằm bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời giúp giải quyết triệt để vụ án trong cùng một thủ tục tố tụng. Căn cứ Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, quyền khởi kiện vụ án thuộc về cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền lợi bị xâm phạm. Trên nền tảng đó, bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan được quyền đưa ra yêu cầu độc lập đối với nguyên đơn hoặc đối với các đương sự khác trong vụ án.

Yêu cầu độc lập của bị đơn được hiểu là yêu cầu của bị đơn đối với nguyên đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan về một quan hệ pháp luật tranh chấp khác có liên quan trực tiếp đến vụ án đang được giải quyết. Yêu cầu này có tính chất độc lập vì nếu không được đưa ra trong vụ án, bị đơn vẫn có quyền khởi kiện thành một vụ án dân sự riêng. Tương tự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có thể đưa ra yêu cầu độc lập khi yêu cầu đó liên quan trực tiếp đến vụ án và việc giải quyết trong cùng vụ án giúp bảo đảm tính chính xác, khách quan, tránh các phán quyết mâu thuẫn.

Ví dụ thực tiễn: A khởi kiện B yêu cầu trả lại quyền sử dụng đất đang bị lấn chiếm. Trong vụ án, B cho rằng phần đất tranh chấp thực chất thuộc quyền sử dụng hợp pháp của mình và yêu cầu Tòa án công nhận quyền sử dụng đất cho B. Đây là yêu cầu độc lập của bị đơn. Trường hợp khác, C là người có quyền lợi liên quan trong vụ tranh chấp tài sản giữa A và B, C yêu cầu Tòa án xác định phần tài sản thuộc sở hữu của C trong khối tài sản đang tranh chấp. Yêu cầu này của C có tính độc lập và được xem xét trong cùng vụ án.

Việc thụ lý yêu cầu độc lập phải tuân thủ điều kiện về phạm vi khởi kiện tại Điều 188 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: yêu cầu phải thuộc thẩm quyền của Tòa án, không vượt quá phạm vi quan hệ pháp luật có liên quan trực tiếp đến vụ án và phải được đưa ra trong thời hạn luật định. Quy định này góp phần bảo đảm nguyên tắc giải quyết vụ án nhanh chóng, chính xác, tránh kéo dài tố tụng và bảo vệ hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của các đương sự.

4. Thay đổi, bổ sung yêu cầu

Thay đổi, bổ sung yêu cầu là quyền tố tụng quan trọng của đương sự, xuất phát từ nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự được ghi nhận tại Điều 5 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo khoản 1 Điều 188, phạm vi khởi kiện do đương sự quyết định, Tòa án chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu khởi kiện ban đầu. Tuy nhiên, trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự có quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu khởi kiện nếu việc thay đổi, bổ sung đó không vượt quá phạm vi khởi kiện ban đầu.

Quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu được thực hiện theo thủ tục quy định tại Điều 186 về quyền khởi kiện vụ án. Cụ thể, đương sự có thể thay đổi nội dung yêu cầu (ví dụ: thay đổi mức bồi thường thiệt hại từ 100 triệu đồng lên 150 triệu đồng) hoặc bổ sung yêu cầu mới có liên quan đến yêu cầu khởi kiện ban đầu (ví dụ: ngoài yêu cầu đòi nợ gốc, bổ sung yêu cầu trả lãi chậm thanh toán). Việc thay đổi, bổ sung phải được thực hiện trước thời điểm Hội đồng xét xử vào phòng nghị án.

Điều kiện tiên quyết là việc thay đổi, bổ sung không được vượt quá phạm vi khởi kiện ban đầu. Nếu yêu cầu mới vượt quá phạm vi này, đương sự phải thực hiện quyền khởi kiện bằng một vụ án dân sự khác theo quy định tại Điều 186. Ví dụ thực tiễn: nguyên đơn khởi kiện yêu cầu hủy hợp đồng mua bán nhà, trong quá trình giải quyết bổ sung yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng — yêu cầu bổ sung này nằm trong phạm vi quan hệ tranh chấp ban đầu nên được chấp nhận. Ngược lại, nếu nguyên đơn bổ sung yêu cầu đòi một khoản nợ khác không liên quan đến hợp đồng mua bán nhà, yêu cầu này vượt quá phạm vi khởi kiện ban đầu và phải được giải quyết bằng vụ án riêng.

Việc quy định quyền thay đổi, bổ sung yêu cầu tại Điều 188 bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự, đồng thời giới hạn phạm vi xét xử của Tòa án, tránh tình trạng giải quyết vượt quá yêu cầu khởi kiện, bảo đảm tính ổn định và hiệu quả của quá trình tố tụng dân sự.

5. Thực tiễn xác định phạm vi khởi kiện

Trong thực tiễn xét xử, việc xác định phạm vi khởi kiện theo Điều 188 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thường phát sinh vướng mắc khi đương sự yêu cầu Tòa án giải quyết nhiều quan hệ pháp luật tranh chấp khác nhau trong cùng một vụ án. Theo khoản 1 Điều 188, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thể khởi kiện nhiều người có cùng yêu cầu hoặc yêu cầu có liên quan với nhau trong cùng một vụ án, với điều kiện các yêu cầu đó có mối liên hệ với nhau và việc giải quyết trong cùng một vụ án bảo đảm việc giải quyết đúng đắn, nhanh chóng.

Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng tín dụng, nguyên đơn là ngân hàng thường đồng thời yêu cầu bên vay trả nợ gốc, lãi và yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Các yêu cầu này tuy hướng tới nhiều bị đơn khác nhau nhưng có mối liên hệ chặt chẽ, cùng phát sinh từ một hợp đồng tín dụng, nên Tòa án chấp nhận giải quyết trong cùng một vụ án. Ngược lại, nếu nguyên đơn ghép yêu cầu đòi nợ theo hợp đồng vay với yêu cầu tranh chấp quyền sử dụng đất không liên quan đến khoản vay, Tòa án sẽ yêu cầu tách thành các vụ án riêng biệt vì không đáp ứng điều kiện về mối liên hệ.

Thực tiễn cũng cho thấy ranh giới giữa quyền tự định đoạt của đương sự theo Điều 186 và giới hạn phạm vi khởi kiện theo Điều 188 đôi khi bị nhầm lẫn. Điều 186 ghi nhận quyền khởi kiện của đương sự, còn Điều 188 xác định phạm vi mà Tòa án có thể thụ lý giải quyết trong một vụ án. Khi đương sự khởi kiện vượt quá phạm vi cho phép, Tòa án không bác bỏ quyền khởi kiện mà hướng dẫn tách yêu cầu để khởi kiện thành vụ án khác, bảo đảm quyền tiếp cận công lý của đương sự.

Một số trường hợp Tòa án áp dụng linh hoạt khoản 2 Điều 188 khi xét thấy việc tách yêu cầu có thể dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết hoặc gây khó khăn cho đương sự, đặc biệt trong các vụ án có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp thừa kế có nhiều người liên quan.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 188 về phạm vi khởi kiện
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 - Điều 186 về quyền khởi kiện vụ án
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp