Điều 186 BLTTDS 2015: Quyền khởi kiện vụ án | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 186 BLTTDS 2015: Quyền khởi kiện vụ án

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung quyền khởi kiện
  2. Chủ thể có quyền khởi kiện
  3. Quyền yêu cầu giải quyết việc dân sự
  4. Các trường hợp không được khởi kiện
  5. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Điều 186. Quyền khởi kiện vụ án Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung quyền khởi kiện

Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định: “Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.” Quy định này xác lập ba nội dung cốt lõi của quyền khởi kiện.

Thứ nhất, về chủ thể khởi kiện. Quyền khởi kiện thuộc về cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc tranh chấp. Người khởi kiện có thể tự mình thực hiện hoặc ủy quyền cho người đại diện hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự. Ví dụ, công ty A bị đối tác B vi phạm nghĩa vụ thanh toán trong hợp đồng mua bán hàng hóa thì công ty A có quyền tự mình khởi kiện hoặc ủy quyền cho luật sư thay mặt thực hiện quyền khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền.

Thứ hai, về phạm vi và mục đích khởi kiện. Quyền khởi kiện được thực hiện nhằm yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính người khởi kiện. Điều này có nghĩa người khởi kiện phải có quyền, lợi ích hợp pháp trực tiếp liên quan đến vụ án; không thể khởi kiện thay cho người khác trừ trường hợp pháp luật có quy định khác, như trường hợp cơ quan quản lý nhà nước về gia đình khởi kiện yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình.

Thứ ba, về điều kiện thực hiện quyền khởi kiện. Quyền khởi kiện phải được thực hiện tại Tòa án có thẩm quyền và tuân thủ quy định về hình thức, nội dung đơn khởi kiện tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Người khởi kiện phải làm đơn khởi kiện gửi đến Tòa án có thẩm quyền, trong đó nêu rõ các nội dung bắt buộc như tên Tòa án nhận đơn, thông tin của người khởi kiện, người bị kiện, nội dung tranh chấp và yêu cầu cụ thể. Việc nộp đơn không đúng Tòa án có thẩm quyền hoặc thiếu nội dung bắt buộc có thể dẫn đến việc Tòa án trả lại đơn khởi kiện.

Như vậy, quyền khởi kiện theo Điều 186 là quyền tố tụng nền tảng, bảo đảm cho chủ thể có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm được tiếp cận công lý thông qua con đường Tòa án, đồng thời đặt ra các điều kiện về chủ thể, thẩm quyền và hình thức để bảo đảm việc khởi kiện được thực hiện đúng pháp luật.

2. Chủ thể có quyền khởi kiện

Căn cứ Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, chủ thể có quyền khởi kiện vụ án dân sự được xác định là cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc tranh chấp. Đây là nguyên tắc nền tảng thể hiện quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự — chỉ người có quyền lợi trực tiếp liên quan mới có tư cách khởi kiện, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Về bản chất, quyền khởi kiện gắn liền với tư cách chủ thể của quan hệ pháp luật nội dung đang có tranh chấp. Ví dụ: trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, bên cho vay có quyền khởi kiện đòi nợ vì quyền đòi lại tài sản của họ bị xâm phạm; trong tranh chấp quyền sử dụng đất, người đang sử dụng đất hợp pháp bị lấn chiếm có quyền khởi kiện yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm. Ngược lại, người không có quyền lợi liên quan đến vụ án không thể tự mình khởi kiện thay cho người khác, trừ các trường hợp pháp luật quy định như cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, Hội liên hiệp phụ nữ khởi kiện vụ án hôn nhân và gia đình theo quy định tại khoản 2 Điều 187 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Khi thực hiện quyền khởi kiện, chủ thể phải tuân thủ quy định về hình thức, nội dung đơn khởi kiện tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đơn khởi kiện phải ghi rõ thông tin người khởi kiện, người bị kiện, nội dung yêu cầu Tòa án giải quyết và các tài liệu, chứng cứ kèm theo. Việc xác định đúng chủ thể khởi kiện có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn: nếu người khởi kiện không có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều 192 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Như vậy, chủ thể có quyền khởi kiện là người có quyền, lợi ích hợp pháp trực tiếp bị xâm phạm hoặc tranh chấp, đồng thời phải đáp ứng đầy đủ điều kiện về hình thức, nội dung đơn khởi kiện theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

3. Quyền yêu cầu giải quyết việc dân sự

Song song với quyền khởi kiện vụ án dân sự, pháp luật tố tụng dân sự còn ghi nhận quyền yêu cầu giải quyết việc dân sự. Đây là phương thức để cá nhân, cơ quan, tổ chức yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự của mình hoặc của người khác; yêu cầu Tòa án công nhận quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình. Khác với vụ án dân sự vốn phát sinh từ tranh chấp giữa các bên, việc dân sự thường không có yếu tố tranh chấp đối kháng mà chủ yếu là yêu cầu Tòa án xác lập, xác nhận một tình trạng pháp lý nhất định.

Căn cứ pháp lý trực tiếp cho quyền này được quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015: “Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án (sau đây gọi chung là người khởi kiện) tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.” Mặc dù điều luật sử dụng thuật ngữ “khởi kiện vụ án”, nhưng về bản chất, quyền yêu cầu giải quyết việc dân sự cũng được thực hiện theo cơ chế tương tự, thông qua việc nộp đơn yêu cầu đến Tòa án có thẩm quyền. Về hình thức và nội dung, Điều 189 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 yêu cầu đơn khởi kiện phải có các nội dung cơ bản như ngày, tháng, năm làm đơn; tên Tòa án nhận đơn; thông tin của người khởi kiện và người bị kiện; nội dung yêu cầu; lý do, mục đích khởi kiện; tài liệu, chứng cứ kèm theo. Đối với đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự, các nội dung này được vận dụng tương ứng, bảo đảm tính hợp lệ của đơn.

Ví dụ thực tiễn: Một người mất tích đã lâu, thân nhân có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích hoặc đã chết để làm cơ sở giải quyết các quan hệ thừa kế, tài sản. Trong trường hợp này, không có tranh chấp giữa các bên mà chỉ có yêu cầu Tòa án xác nhận một sự kiện pháp lý. Tương tự, yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, yêu cầu xác định cha, mẹ cho con, yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự đều thuộc phạm vi việc dân sự. Việc phân biệt rõ quyền khởi kiện vụ án và quyền yêu cầu giải quyết việc dân sự có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định đúng thủ tục tố tụng, thẩm quyền của Tòa án và quyền, nghĩa vụ của người tham gia tố tụng.

4. Các trường hợp không được khởi kiện

Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 ghi nhận quyền khởi kiện của cơ quan, tổ chức, cá nhân để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Tuy nhiên, quyền này không mang tính tuyệt đối. Trong một số trường hợp, pháp luật không cho phép khởi kiện hoặc tạm thời chưa cho phép khởi kiện, nhằm bảo đảm trật tự tố tụng và tôn trọng hiệu lực của các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Trường hợp thứ nhất, sự việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án. Theo nguyên tắc hiệu lực của bản án, quyết định dân sự, các đương sự không được khởi kiện lại đối với cùng một quan hệ pháp luật tranh chấp, cùng đối tượng và cùng căn cứ khởi kiện. Ví dụ, sau khi Tòa án đã có bản án có hiệu lực pháp luật giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất giữa hai bên, một bên không thể tiếp tục khởi kiện lại vụ án đó với cùng yêu cầu.

Trường hợp thứ hai, sự việc đã được giải quyết bằng quyết định có hiệu lực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Ví dụ, tranh chấp đất đai đã được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền giải quyết bằng quyết định có hiệu lực pháp luật thì đương sự không được khởi kiện lại tại Tòa án, trừ khi quyết định đó bị hủy bỏ theo trình tự pháp luật quy định.

Trường hợp thứ ba, sự việc thuộc thẩm quyền giải quyết của cơ quan, tổ chức khác theo quy định của pháp luật. Chẳng hạn, tranh chấp lao động cá nhân thuộc thẩm quyền giải quyết của Hội đồng trọng tài lao động hoặc tranh chấp thương mại thuộc thẩm quyền của Trọng tài thương mại theo thỏa thuận trọng tài hợp pháp.

Trường hợp thứ tư, người khởi kiện không có quyền khởi kiện hoặc không có đủ năng lực hành vi tố tụng dân sự. Cá nhân chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự phải thông qua người đại diện hợp pháp để thực hiện quyền khởi kiện.

Ngoài ra, theo Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đơn khởi kiện phải bảo đảm đúng hình thức và nội dung theo quy định. Trường hợp đơn khởi kiện không đáp ứng các điều kiện này, Tòa án sẽ yêu cầu sửa đổi, bổ sung; nếu người khởi kiện không thực hiện, Tòa án trả lại đơn khởi kiện. Việc xác định đúng các trường hợp không được khởi kiện có ý nghĩa quan trọng, giúp đương sự tránh mất thời gian, chi phí và bảo đảm quyền lợi hợp pháp được bảo vệ đúng trình tự pháp luật.

5. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Việc chuẩn bị hồ sơ khởi kiện là bước đầu tiên và có ý nghĩa quyết định để cá nhân, cơ quan, tổ chức thực hiện quyền khởi kiện theo quy định tại Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Để quyền khởi kiện được thực hiện trên thực tế, người khởi kiện cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, đúng quy định pháp luật.

Trọng tâm của hồ sơ khởi kiện là đơn khởi kiện. Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định đơn khởi kiện phải có các nội dung chủ yếu sau: ngày, tháng, năm làm đơn; tên Tòa án nhận đơn; tên, nơi cư trú, nơi làm việc của người khởi kiện; tên, nơi cư trú, nơi làm việc của người bị kiện; tên, nơi cư trú, nơi làm việc của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có); nội dung cụ thể của yêu cầu khởi kiện; lý do, mục đích khởi kiện; danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo. Đơn khởi kiện phải do người khởi kiện hoặc người đại diện hợp pháp ký tên, điểm chỉ.

Kèm theo đơn khởi kiện, người khởi kiện cần chuẩn bị tài liệu, chứng cứ chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng vay tài sản, hồ sơ thường gồm: hợp đồng vay, giấy biên nhận tiền, sao kê ngân hàng thể hiện việc chuyển tiền, giấy tờ tùy thân của các bên. Trong tranh chấp quyền sử dụng đất, hồ sơ gồm: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, biên bản hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã, sơ đồ thửa đất, biên bản xác minh hiện trạng. Người khởi kiện cũng cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của mình như căn cước công dân, giấy đăng ký kinh doanh đối với tổ chức, văn bản ủy quyền nếu khởi kiện thông qua người đại diện.

Hồ sơ khởi kiện được nộp trực tiếp tại Tòa án, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc gửi trực tuyến bằng hình thức điện tử theo quy định. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác ngay từ đầu giúp hạn chế việc Tòa án yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện, rút ngắn thời gian thụ lý và bảo đảm quyền khởi kiện được thực hiện hiệu quả theo đúng tinh thần của Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (92/2015/QH13) - Điều 186 về quyền khởi kiện vụ án
  • Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 - Điều 189 về hình thức, nội dung đơn khởi kiện
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp