Điều 10. Hòa giải trong tố tụng dân sự Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 10 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định về hòa giải trong tố tụng dân sự, ghi nhận trách nhiệm của Tòa án trong việc tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này.
Đây là một nguyên tắc cơ bản xuyên suốt quá trình giải quyết vụ án dân sự, thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Hòa giải không chỉ là thủ tục bắt buộc trước khi mở phiên tòa sơ thẩm đối với hầu hết các vụ án dân sự, mà còn là cơ chế giúp các bên giải quyết tranh chấp trên tinh thần tự nguyện, giảm thiểu mâu thuẫn, tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng.
Nguyên tắc tiến hành hòa giải được cụ thể hóa tại Điều 205 BLTTDS 2015, theo đó Tòa án phải tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, bắt buộc đương sự phải thỏa thuận không đúng với ý chí của mình. Nội dung thỏa thuận giữa các đương sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội thì được Tòa án công nhận.
Tuy nhiên, không phải mọi vụ án dân sự đều được hòa giải. Điều 206 BLTTDS 2015 liệt kê các trường hợp không được hòa giải, bao gồm: yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước; những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội; và các trường hợp pháp luật quy định khác không được hòa giải.
Ví dụ thực tiễn: Trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân, Tòa án phải tiến hành hòa giải trước khi đưa vụ án ra xét xử. Nếu các bên thỏa thuận được về số tiền nợ, lãi suất và thời hạn thanh toán, Tòa án lập biên bản hòa giải thành và ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
Như vậy, Điều 10 BLTTDS 2015 đặt nền tảng pháp lý cho cơ chế hòa giải, góp phần bảo đảm việc giải quyết vụ việc dân sự được nhanh chóng, hiệu quả và phù hợp với lợi ích hợp pháp của các bên đương sự.
Hòa giải trong tố tụng dân sự được tiến hành trên cơ sở các nguyên tắc được quy định tại Điều 10 và Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo Điều 10, Tòa án có trách nhiệm tiến hành hòa giải và tạo điều kiện thuận lợi để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Bộ luật này. Quy định này thể hiện bản chất tự nguyện, tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự trong quan hệ pháp luật dân sự.
Điều 205 cụ thể hóa các nguyên tắc tiến hành hòa giải, bao gồm: (i) tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, bắt buộc các đương sự phải thỏa thuận không đúng với ý chí của mình; (ii) nội dung thỏa thuận giữa các đương sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; (iii) nội dung thỏa thuận giữa các đương sự không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc nghĩa vụ đối với người thứ ba. Ba nguyên tắc này tạo thành khuôn khổ pháp lý bảo đảm hoạt động hòa giải vừa phát huy quyền tự định đoạt của đương sự, vừa ngăn ngừa sự lạm dụng hòa giải để xâm phạm lợi ích công cộng hoặc quyền lợi hợp pháp của chủ thể khác.
Ví dụ thực tiễn: trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn yêu cầu bị đơn trả 500 triệu đồng tiền gốc và lãi suất 30%/năm. Tại phiên hòa giải, hai bên thỏa thuận bị đơn trả 500 triệu đồng gốc và lãi suất 15%/năm. Thỏa thuận này được Tòa án ghi nhận vì đáp ứng nguyên tắc tự nguyện và không vi phạm điều cấm. Ngược lại, nếu hai bên thỏa thuận mức lãi suất 40%/năm nhằm che giấu hoạt động cho vay nặng lãi, Tòa án phải từ chối công nhận vì vi phạm điều cấm của luật và trái đạo đức xã hội.
Điều 206 quy định các trường hợp không được hòa giải, bao gồm yêu cầu đòi bồi thường gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội, và các trường hợp pháp luật quy định khác. Quy định này xác lập giới hạn của nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận, bảo đảm hòa giải không trở thành công cụ hợp pháp hóa các hành vi vi phạm pháp luật.
Các vụ án không được hòa giải được quy định tại khoản 2 Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bao gồm: yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước; những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.
Trường hợp thứ nhất, pháp luật loại trừ hòa giải nhằm bảo vệ tài sản công. Khi tài sản Nhà nước bị xâm hại, việc bồi thường không thể tùy thuộc vào sự thỏa thuận giữa các bên, vì lợi ích công không thuộc quyền định đoạt của cá nhân hay tổ chức. Ví dụ, cá nhân làm hư hỏng công trình công cộng, cơ quan quản lý khởi kiện đòi bồi thường; Tòa án không tiến hành hòa giải để các bên tự thương lượng mức bồi thường, mà phải xét xử theo quy định pháp luật nhằm bảo đảm tài sản Nhà nước được bồi hoàn đầy đủ.
Trường hợp thứ hai, giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội bị vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015. Vì giao dịch đã vi phạm trật tự công, thuần phong mỹ tục, nên hậu quả pháp lý phải do Tòa án xử lý theo quy định chung, không thể để các bên tự hòa giải nhằm duy trì hoặc hợp thức hóa giao dịch trái pháp luật. Ví dụ, tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng cấm hoặc thỏa thuận cho vay nặng lãi vượt quá mức luật định; Tòa án không hòa giải để các bên thỏa thuận tiếp tục thực hiện hợp đồng, mà phải tuyên bố giao dịch vô hiệu và giải quyết hậu quả theo pháp luật.
Nguyên tắc này bắt nguồn từ Điều 10 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 về hòa giải trong tố tụng dân sự và được cụ thể hóa tại Điều 205 về nguyên tắc tiến hành hòa giải. Việc loại trừ hòa giải trong hai nhóm vụ án nêu trên thể hiện giới hạn của quyền tự định đoạt của đương sự, bảo đảm pháp luật được tuân thủ nghiêm minh và lợi ích công cộng không bị xâm phạm.
Các vụ án không tiến hành hòa giải được
Hòa giải là nguyên tắc cơ bản trong tố tụng dân sự, được ghi nhận tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Tuy nhiên, không phải mọi vụ án dân sự đều có thể tiến hành hòa giải. Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định rõ các trường hợp không được hòa giải, bao gồm: yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước; những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội; và các trường hợp pháp luật khác quy định không được hòa giải.
Ví dụ thực tiễn: tranh chấp hợp đồng mua bán hàng cấm (ma túy, vũ khí) phát sinh từ giao dịch vi phạm điều cấm của luật. Tòa án không được hòa giải để các bên thỏa thuận về hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu này, vì điều đó trái với trật tự công cộng. Tương tự, vụ án đòi bồi thường thiệt hại do hành vi tham ô gây thất thoát tài sản Nhà nước cũng không thể hòa giải để miễn giảm trách nhiệm bồi thường.
Nguyên tắc tiến hành hòa giải tại Điều 205 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 đòi hỏi việc hòa giải phải tự nguyện, không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Do đó, khi đối tượng tranh chấp liên quan đến lợi ích công, tài sản Nhà nước hoặc giao dịch bất hợp pháp, việc hòa giải bị loại trừ nhằm bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm minh, tránh việc các bên lợi dụng hòa giải để hợp thức hóa hành vi vi phạm.
Việc xác định đúng các vụ án không được hòa giải có ý nghĩa quan trọng: giúp Tòa án tránh vi phạm thủ tục tố tụng, bảo vệ lợi ích Nhà nước và trật tự công cộng, đồng thời bảo đảm bản án, quyết định được ban hành hợp pháp, không bị hủy do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Hòa giải trong tố tụng dân sự là cơ chế do Tòa án chủ trì, tạo điều kiện để các đương sự tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, được ghi nhận tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Ý nghĩa của hòa giải thể hiện rõ trên nhiều phương diện.
Thứ nhất, hòa giải bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự. Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, hòa giải được tiến hành trên nguyên tắc tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận của các đương sự, không được dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực, không bắt buộc các đương sự phải thỏa thuận không đúng với ý chí của mình. Nhờ đó, các bên tranh chấp được tự do lựa chọn phương án giải quyết phù hợp nhất với lợi ích của mình, thay vì bị áp đặt bởi phán quyết của Tòa án.
Thứ hai, hòa giải giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Khi các bên đạt được thỏa thuận, vụ án có thể kết thúc sớm mà không phải trải qua đầy đủ các giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm. Điều này giảm thiểu thời gian, công sức và chi phí tố tụng cho đương sự cũng như giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án.
Thứ ba, hòa giải góp phần duy trì, củng cố quan hệ giữa các bên. Trong các tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, các bên thường có quan hệ tình cảm, huyết thống hoặc quan hệ hợp tác lâu dài. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa giữa hai doanh nghiệp có quan hệ làm ăn nhiều năm, nếu hòa giải thành, hai bên có thể tiếp tục hợp tác; ngược lại, nếu Tòa án xét xử bằng bản án, quan hệ kinh doanh có thể chấm dứt, gây thiệt hại cho cả hai.
Thứ tư, hòa giải bảo đảm tính khả thi của việc thi hành. Thỏa thuận hòa giải thành xuất phát từ ý chí tự nguyện của các bên nên thường được tự giác thực hiện, hạn chế tình trạng cưỡng chế thi hành án, giảm thiểu tranh chấp phát sinh sau này.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định những vụ án không được hòa giải tại Điều 206 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, như yêu cầu đòi bồi thường thiệt hại đến tài sản của Nhà nước, những vụ án phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Quy định này nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và trật tự pháp luật, bảo đảm hòa giải không bị lạm dụng để hợp thức hóa hành vi vi phạm.
Khi tham gia phiên hòa giải, đương sự cần nắm rõ một số lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời bảo đảm hiệu lực của kết quả hòa giải.
Thứ nhất, xác định đúng phạm vi các vụ án được tiến hành hòa giải. Căn cứ Điều 206 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, không phải mọi vụ án dân sự đều được hòa giải. Các trường hợp không được hòa giải bao gồm: yêu cầu đòi bồi thường vì lý do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước; những vụ án dân sự phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội; và các trường hợp pháp luật quy định khác. Ví dụ, tranh chấp hợp đồng cho vay với lãi suất vượt quá mức quy định tại Bộ luật Dân sự thuộc trường hợp giao dịch vi phạm điều cấm, Tòa án không được hòa giải mà phải đưa vụ án ra xét xử. Nếu đương sự không nắm rõ quy định này, có thể mất thời gian theo đuổi một thỏa thuận không được pháp luật công nhận.
Thứ hai, tuân thủ nguyên tắc tự nguyện trong hòa giải. Theo Điều 205 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, việc hòa giải phải bảo đảm sự tự nguyện của các bên; nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Đương sự có quyền từ chối hòa giải hoặc không đồng ý với phương án hòa giải do Tòa án đề xuất. Mọi hành vi ép buộc, đe dọa hoặc lừa dối nhằm đạt được thỏa thuận đều làm mất hiệu lực của kết quả hòa giải. Ví dụ, nếu một bên lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của bên kia để yêu cầu ký biên bản hòa giải với điều khoản bất lợi rõ rệt, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án xem xét lại.
Thứ ba, chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và phương án thương lượng. Trước khi tham gia phiên hòa giải, đương sự cần chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh yêu cầu của mình; xác định rõ giới hạn nhượng bộ có thể chấp nhận và các nội dung không thể thay đổi. Việc chuẩn bị kỹ giúp đương sự chủ động trong thương lượng, tránh bị cuốn theo tiến trình do bên kia hoặc Thẩm phán dẫn dắt. Ví dụ, trong tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa, bên bán cần xác định trước mức giảm giá tối đa có thể chấp nhận để vừa thu hồi được công nợ, vừa tránh kéo dài thời gian tố tụng.
Thứ tư, lưu ý về hiệu lực của biên bản hòa giải thành. Khi các bên đạt được thỏa thuận, Thẩm phán lập biên bản hòa giải thành. Đương sự cần đọc kỹ nội dung biên bản trước khi ký, bảo đảm các điều khoản ghi nhận đúng ý chí thỏa thuận. Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý quan trọng; nếu hết thời hạn bảy ngày kể từ ngày lập biên bản mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự và quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay, không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.