Căn cứ: Điều 600 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).
Nội dung trách nhiệm. Người sử dụng lao động phải bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra trong khi thực hiện công việc. Trách nhiệm phát sinh khi hội đủ: (i) có quan hệ sử dụng lao động, học nghề; (ii) người gây thiệt hại hành động trong phạm vi công việc được giao; (iii) có thiệt hại thực tế, lỗi, quan hệ nhân quả. Người sử dụng lao động bồi thường trước, sau đó có quyền yêu cầu người làm công hoàn trả theo Điều 600 khoản 2 nếu người đó có lỗi.
Phạm vi "thực hiện công việc". Không đòi hỏi hành vi nằm đúng nội dung hợp đồng; chỉ cần gắn với công việc được giao, thời gian, địa điểm, mục đích lao động. Hành vi ngoài phạm vi công việc — người làm công tự ý làm việc riêng — không làm phát sinh trách nhiệm của người sử dụng lao động.
Ví dụ. Tài xế xe tải của doanh nghiệp A vận chuyển hàng theo lệnh điều động, do chạy quá tốc độ gây tai nạn làm hỏng xe anh B. Doanh nghiệp A bồi thường thiệt hại cho B theo Điều 600 khoản 1. Sau đó A yêu cầu tài xế hoàn trả phần thiệt hại tương ứng mức lỗi của tài xế theo khoản 2.
Lưu ý. Trách nhiệm dân sự theo Điều 600 độc lập với trách nhiệm hành chính, hình sự của người gây thiệt hại. Người sử dụng lao động không được viện lý do đã xử lý kỷ luật người làm công để từ chối bồi thường cho người bị thiệt hại.
Căn cứ: Điều 600 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).
Điều 600 quy định: cá nhân, pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người làm công, người học nghề gây ra trong khi thực hiện công việc mà người đó được giao. Điều kiện phát sinh trách nhiệm gồm:
Hai khái niệm cần phân biệt. "Người làm công" hiểu theo nghĩa rộng — người được thuê làm một công việc, có thể có hoặc không có quan hệ lao động theo Bộ luật Lao động 2019 (Điều 3). "Người học nghề" là người đang học nghề tại cơ sở dạy nghề hoặc tại người sử dụng lao động. Cả hai đều chịu sự quản lý, điều hành của người sử dụng.
Ví dụ: Tài xế A được công ty B giao vận chuyển hàng. Trên đường, A vượt ẩu gây tai nạn làm C bị thương. Hành vi xảy ra trong khi thực hiện công việc được giao → công ty B phải bồi thường cho C theo Điều 600. Nếu A tự ý dùng xe đi chơi riêng rồi gây tai nạn, hành vi không thuộc phạm vi công việc → B không phải bồi thường theo Điều 600.
Hệ quả: Người sử dụng lao động bồi thường cho người bị thiệt hại; nếu người làm công có lỗi, người sử dụng lao động có quyền yêu cầu hoàn trả theo Điều 600 khoản 3. Mức hoàn trả phụ thuộc mức độ lỗi và thiệt hại thực tế.
Căn cứ: Điều 600 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).
Điều 600 quy định: người làm công, người học nghề gây thiệt hại cho người khác trong khi thực hiện công việc mà người sử dụng lao động giao cho thì người sử dụng lao động phải bồi thường. Người sử dụng lao động có quyền yêu cầu người làm công, người học nghề hoàn trả một khoản tiền theo quy định của Bộ luật Lao động.
Phân tích: Đây là quan hệ bồi thường hai tầng. Tầng ngoài: người sử dụng lao động chịu trách nhiệm với người bị thiệt hại. Tầng trong: quan hệ hoàn trả giữa người sử dụng lao động và người làm công. Quyền yêu cầu hoàn trả phát sinh sau khi người sử dụng lao động đã bồi thường. Mức hoàn trả không toàn phần mà theo Bộ luật Lao động — cụ thể Điều 129, 130 BLLĐ 2019 về bồi thường thiệt hại do làm hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc gây thiệt hại khác.
Điều kiện phát sinh:
Ví dụ: Tài xế A của công ty X lái xe giao hàng, do vượt ẩu gây tai nạn làm hỏng xe của B. Công ty X bồi thường cho B 50 triệu đồng. Sau đó, X có quyền yêu cầu A hoàn trả theo mức thiệt hại và lỗi của A, phù hợp Điều 129, 130 BLLĐ 2019. Nếu A cố ý, mức hoàn trả có thể cao hơn trường hợp vô ý.
Lưu ý: Quyền yêu cầu hoàn trả không đồng nghĩa hoàn trả toàn bộ. Tòa án căn cứ mức độ lỗi, điều kiện hoàn cảnh, mức lương và thời gian làm việc để xác định mức hợp lý, tránh đẩy người lao động vào tình trạng không thể chi trả.
Căn cứ: Điều 600 Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13).
Điều 600 quy định hai trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường:
Phân tích: Trách nhiệm của người sử dụng lao động theo Điều 600 là trách nhiệm gián tiếp, dựa trên quan hệ quản lý, điều hành. Khi thiệt hại phát sinh thuần túy từ lỗi cố ý hoặc bất cẩn của người làm công, vượt khỏi phạm vi công việc được giao, người sử dụng lao động được giải phóng khỏi nghĩa vụ bồi thường. Ngược lại, nếu người sử dụng lao động có lỗi trong tuyển dụng, huấn luyện, giám sát thì phải liên đới và mức bồi thường giảm theo tỷ lệ lỗi của người làm công.
Ví dụ: Tài xế A được giao vận chuyển hàng đúng tuyến. A tự ý chở thêm người, gây tai nạn. Thiệt hại phát sinh hoàn toàn do lỗi của A, ngoài phạm vi công việc — doanh nghiệp được miễn trách nhiệm. Ngược lại, nếu doanh nghiệp biết A chưa có giấy phép lái xe phù hợp nhưng vẫn phân công, cả hai bên có lỗi — doanh nghiệp bồi thường nhưng được giảm theo mức lỗi của A.
Lưu ý: Miễn trách nhiệm không đương nhiên. Người sử dụng lao động phải chứng minh thiệt hại hoàn toàn do lỗi của người làm công, người học nghề và mình không có lỗi. Nghĩa vụ chứng minh thuộc bên viện dẫn miễn trách nhiệm.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm: