Điều 6. Căn cứ phát sinh, xác lập quyền sở hữu trí tuệ
- Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 13. Tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả có tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả
- Tổ chức, cá nhân có tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả gồm người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm và chủ sở hữu quyền tác giả quy định tại các điều từ Điều 37 đến Điều 42 của Luật này.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra văn bản, hình ảnh, âm nhạc, mã nguồn, thậm chí sáng chế, kiểu dáng công nghiệp. Ai là chủ thể quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) với những nội dung đó — người dùng công cụ AI, nhà phát triển hệ thống, hay chính AI? Trả lời ngắn gọn: pháp luật Việt Nam vẫn giữ nguyên tắc tác giả là con người; từ ngày 01/04/2026 đã có quy định riêng về quyền đối với đối tượng sở hữu công nghiệp tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo. Bài viết phân tích quy định hiện hành để bạn hiểu rõ quyền và rủi ro khi khai thác nội dung do AI tạo ra.
AI tạo sinh (generative AI) sản xuất bài viết, tranh vẽ, bản nhạc, video, mã phần mềm, đề xuất giải pháp kỹ thuật. Khác công cụ truyền thống, AI tự sinh nội dung mới từ dữ liệu huấn luyện, nên việc xác định chủ thể quyền, phạm vi bảo hộ, trách nhiệm pháp lý phức tạp hơn. Khung pháp lý hiện hành gồm ba văn bản chính:
Điều đáng lưu ý: quyền tác giả phát sinh tự động khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất, không cần đăng ký (Điều 6.1 Luật SHTT). Nhưng điều kiện tiên quyết là xác định được “tác giả” — điểm nghẽn với nội dung AI.
Theo Điều 13 Luật Sở hữu trí tuệ, tác giả được bảo hộ quyền tác giả bao gồm “người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm” và chủ sở hữu quyền tác giả — yếu tố then chốt là tổ chức, cá nhân. Hệ thống AI không phải tổ chức cũng không phải cá nhân, nên về nguyên tắc không thể trở thành tác giả. Do đó, khả năng bảo hộ phụ thuộc lớn vào mức độ sáng tạo của con người:
Lưu ý, khoản 3 và khoản 4 Điều 15 Luật SHTT (khoản 4 bổ sung theo Luật 131/2025/QH15) không bảo hộ: quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu; ý tưởng; khẩu hiệu; tên tác phẩm một cách độc lập. Lời nhắc AI hay “ý tưởng” AI gợi ý mới chỉ là nền tảng thô, chưa phải tác phẩm được bảo hộ.
Nhận định: pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng trực tiếp về “quyền tác giả với tác phẩm do AI tạo ra”; hướng tiếp cận dựa trên nguyên tắc tác giả là con người và bằng chứng sáng tạo thực sự.
Nguyên tắc tác giả là con người không chỉ áp dụng với quyền tác giả mà còn được quán triệt trong sở hữu công nghiệp. Điều 122.1 Luật SHTT: “tác giả sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí là người trực tiếp sáng tạo ra đối tượng sở hữu công nghiệp”. Luật 131/2025/QH15 củng cố bằng cách bổ sung căn cứ từ chối đăng ký:
Hệ quả thực tiễn: đơn “khai” AI là tác giả, không chứng minh được con người trực tiếp sáng tạo, sẽ rủi ro cao bị từ chối.
Luật 131/2025/QH15 (hiệu lực 01/04/2026) là bước tiến đầu tiên chính thức ghi nhận hiện tượng AI trong Luật SHTT: bổ sung khoản 5 Điều 6 giao Chính phủ quy định việc phát sinh, xác lập quyền SHTT khi đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống AI; bổ sung khoản 5 Điều 7 cho phép sử dụng văn bản, dữ liệu đã công bố hợp pháp để nghiên cứu, thử nghiệm, huấn luyện hệ thống AI, với điều kiện không ảnh hưởng bất hợp lý đến quyền và lợi ích hợp pháp của tác giả, chủ sở hữu quyền.
Nghị định 100/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/04/2026, sửa đổi Nghị định 65/2023/NĐ-CP) bổ sung Điều 10a về quyền đối với đối tượng quyền sở hữu công nghiệp được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo:
Quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí do con người sử dụng AI tạo ra chỉ được xác lập theo thủ tục đăng ký (điểm a khoản 3 Điều 6 Luật SHTT) nếu con người có đóng góp đáng kể; người có đóng góp đáng kể được coi là tác giả theo khoản 1 Điều 122.
Nghị định 100/2026/NĐ-CP còn bổ sung thủ tục kiểm soát an ninh đối với sáng chế thuộc bí mật nhà nước trước khi nộp đơn ở nước ngoài — lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp nghiên cứu công nghệ.
Khai thác thương mại nội dung AI tiềm ẩn rủi ro:
Để tăng khả năng được bảo hộ, giảm rủi ro:
Bạn có thể tham khảo thêm bảo hộ quyền tác giả và bảo hộ sáng chế để hiểu rõ hơn từng chế định.
Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.