Bình luận Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Tài sản chung được đưa vào kinh doanh | Công ty Luật Minh Bạch

Bình luận Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: Tài sản chung được đưa vào kinh doanh

Hôn nhân & Gia đình · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/11

Điều 36. Tài sản chung được đưa vào kinh doanh Trong trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh thì người này có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó. Thỏa thuận này phải lập thành văn bản.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 36 Luật HN-GD 2014

Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: "Trong trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh thì người này có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó. Thỏa thuận này phải lập thành văn bản."

Điều luật xác lập hai nội dung cốt lõi. Thứ nhất, về điều kiện phát sinh quyền: vợ chồng phải có thỏa thuận về việc một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh. Thỏa thuận này bắt buộc lập thành văn bản — đây là yêu cầu về hình thức, không phải thủ tục tùy nghi. Thiếu văn bản, quyền tự mình giao dịch không được xác lập. Thứ hai, về hệ quả pháp lý: khi đủ điều kiện, bên được thỏa thuận có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung đó, không cần sự đồng ý của người kia cho từng giao dịch cụ thể.

Quy định này là ngoại lệ so với nguyên tắc chung tại khoản 1 Điều 35 Luật HN-GD 2014 — chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung phải do vợ chồng thỏa thuận. Điều 36 tạo cơ chế ủy quyền trước, giúp hoạt động kinh doanh không bị ách tắc bởi yêu cầu đồng thuận từng lần. Đồng thời, Điều 36 cần đặt trong tương quan với Điều 37 (nghĩa vụ chung về tài sản) và Điều 38 (chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân) để bảo đảm quyền lợi của bên còn lại.

Ví dụ thực tiễn: vợ chồng anh A, chị B có chung một khoản tiết kiệm. Hai người lập văn bản thỏa thuận để anh A dùng khoản tiền này mở cửa hàng kinh doanh. Khi đó, anh A được tự mình ký hợp đồng thuê mặt bằng, nhập hàng, vay vốn phục vụ cửa hàng mà không cần chị B ký từng hợp đồng. Ngược lại, nếu chỉ thỏa thuận miệng, anh A không có quyền tự mình giao dịch theo Điều 36.

Về hình thức văn bản, luật không buộc công chứng, chứng thực; song để bảo đảm giá trị chứng cứ khi có tranh chấp, văn bản nên ghi rõ tài sản đưa vào kinh doanh, phạm vi giao dịch, thời hạn ủy quyền.

2. Phân tích khái niệm và điều kiện pháp lý

1. Khái niệm "tài sản chung được đưa vào kinh doanh". Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) xác lập cơ chế: vợ chồng thỏa thuận để một bên đưa tài sản chung vào kinh doanh, bên đó có quyền tự mình thực hiện giao dịch liên quan đến tài sản chung. Đây là ngoại lệ của nguyên tắc đại diện chung giữa vợ chồng (Điều 24, Điều 35), cho phép chuyển quyền định đoạt từ mô hình "đồng thuận" sang mô hình "ủy quyền theo thỏa thuận".

2. Điều kiện pháp lý.

  • Có thỏa thuận: phải là ý chí thống nhất của cả hai vợ chồng, không phải quyết định đơn phương của bên kinh doanh.
  • Hình thức văn bản: Điều 36 yêu cầu thỏa thuận "phải lập thành văn bản". Thiếu văn bản, thỏa thuận không có giá trị pháp lý theo điều luật này.
  • Đối tượng: tài sản chung theo Điều 33 — tài sản do vợ chồng tạo lập, thu nhập từ lao động, hoa lợi, lợi tức và tài sản được tặng cho, thừa kế chung.
  • Phạm vi: chỉ giao dịch "liên quan đến tài sản chung đó", không mở rộng sang tài sản riêng của bên kia.

3. Ví dụ thực tiễn. Vợ chồng A, B có 2 tỷ đồng tiết kiệm chung. Hai người lập văn bản thỏa thuận để A dùng số tiền này mở cửa hàng. A tự ký hợp đồng thuê mặt bằng, nhập hàng — giao dịch có hiệu lực với bên thứ ba mà không cần B ký. Ngược lại, nếu không có văn bản, A tự ý dùng tiền chung kinh doanh, giao dịch vẫn có thể bị coi là vượt phạm vi đại diện theo Điều 24, ảnh hưởng hiệu lực đối kháng với người thứ ba ngay tình.

4. Lưu ý. Điều 36 không quy định thủ tục công chứng, chứng thực — chỉ cần văn bản. Tuy nhiên, để bảo đảm chứng cứ khi tranh chấp, văn bản nên ghi rõ loại tài sản, giá trị, phạm vi giao dịch được phép và thời hạn ủy quyền.

3. Thực tiễn áp dụng và lưu ý

Thực tiễn áp dụng

Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) tạo cơ chế linh hoạt: vợ chồng thỏa thuận bằng văn bản để một bên tự mình xác lập, thực hiện giao dịch liên quan tài sản chung đưa vào kinh doanh. Trên thực tế, điều luật thường được vận dụng khi một bên đứng tên hộ kinh doanh, ký hợp đồng mua bán, vay vốn ngân hàng hoặc giao dịch với đối tác mà không cần sự có mặt của bên kia.

Ví dụ thực tiễn: Vợ chồng có căn nhà là tài sản chung. Hai người lập văn bản thỏa thuận cho chồng dùng căn nhà làm trụ sở hộ kinh doanh và tự mình ký hợp đồng thuê, thế chấp. Khi chồng ký hợp đồng thế chấp với ngân hàng, giao dịch có hiệu lực mà không cần vợ ký. Ngược lại, nếu không có văn bản thỏa thuận, giao dịch do một bên tự xác lập có thể bị coi là vượt quá phạm vi đại diện, ảnh hưởng hiệu lực giao dịch theo quy định về đại diện giữa vợ chồng.

Lưu ý áp dụng

  • Hình thức bắt buộc: Thỏa thuận phải lập thành văn bản. Thỏa thuận miệng không làm phát sinh quyền tự mình giao dịch theo Điều 36.
  • Phạm vi ủy quyền: Văn bản nên xác định rõ tài sản, loại giao dịch và thời hạn để tránh tranh chấp về việc giao dịch nào thuộc phạm vi cho phép.
  • Đối chiếu quy định khác: Với bất động sản, giao dịch còn phải tuân thủ điều kiện về hình thức, công chứng, chứng thực và đăng ký theo pháp luật chuyên ngành.
  • Bảo vệ bên thứ ba ngay tình: Đối tác giao dịch cần kiểm tra văn bản thỏa thuận để bảo đảm giao dịch hợp pháp, tránh rủi ro vô hiệu.
  • Chấm dứt thỏa thuận: Khi chấm dứt kinh doanh hoặc thay đổi thỏa thuận, nên lập văn bản mới để tránh nhầm lẫn về phạm vi quyền.

Việc tuân thủ đúng Điều 36 giúp vợ chồng chủ động trong kinh doanh, đồng thời hạn chế tranh chấp về tài sản chung và hiệu lực giao dịch với bên thứ ba.

4. Kết luận

Kết luận. Điều 36 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) tạo cơ chế linh hoạt: vợ chồng được thỏa thuận để một bên tự mình xác lập, thực hiện giao dịch liên quan tài sản chung đưa vào kinh doanh, thay vì mặc nhiên áp dụng quy tắc đại diện chung. Đổi lại, pháp luật đặt hai điều kiện chặt: có thỏa thuận và thỏa thuận phải lập thành văn bản. Văn bản hóa không phải thủ tục hình thức mà là chứng cứ xác lập phạm vi ủy quyền, giới hạn trách nhiệm và bảo vệ bên thứ ba giao dịch.

Về hệ quả pháp lý, khi đủ điều kiện, người được thỏa thuận có quyền tự mình thực hiện giao dịch mà không cần sự đồng ý của người kia cho từng giao dịch. Tuy nhiên, quyền này không làm thay đổi bản chất tài sản chung; lợi nhuận, thua lỗ, nghĩa vụ phát sinh từ kinh doanh vẫn thuộc khối tài sản chung, trừ khi vợ chồng có thỏa thuận khác phù hợp pháp luật. Thỏa thuận cũng cần xác định rõ phạm vi tài sản, loại giao dịch, thời hạn để tránh tranh chấp về việc giao dịch nào nằm trong phạm vi ủy quyền.

Ví dụ thực tiễn: vợ chồng có chung cửa hàng, lập văn bản thỏa thuận để người vợ toàn quyền ký hợp đồng nhập hàng và bán hàng. Khi người vợ ký hợp đồng với nhà cung cấp, giao dịch có hiệu lực ràng buộc tài sản chung; người chồng không thể viện lý do không đồng ý để phủ nhận, trừ trường hợp chứng minh giao dịch vượt phạm vi thỏa thuận hoặc thuộc trường hợp pháp luật quy định phải có sự đồng ý của cả hai. Ngược lại, nếu chỉ thỏa thuận miệng, bên thứ ba khó chứng minh quyền đại diện, rủi ro tranh chấp tăng.

Như vậy, Điều 36 cân bằng giữa tự do thỏa thuận của vợ chồng và an toàn giao dịch. Doanh nghiệp, tổ chức tín dụng khi giao dịch với cá nhân kinh doanh trên tài sản chung cần yêu cầu xuất trình văn bản thỏa thuận theo Điều 36 để xác định thẩm quyền đại diện, hạn chế rủi ro vô hiệu giao dịch.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (52/2014/QH13) - Điều 36
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.
📞 💬 WhatsApp