Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục | Công ty Luật Minh Bạch

Ly hôn với người bị tuyên bố mất tích: điều kiện và thủ tục

Tố tụng dân sự & hành chính · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Điều kiện tuyên bố một người mất tích
  2. Nhận biết khi nào bắt đầu thủ tục ly hôn người mất tích
  3. Trình tự tuyên bố mất tích tại Tòa án
  4. Quan hệ hôn nhân khi một bên được tuyên bố mất tích
  5. Hậu quả khi người mất tích trở về
  6. Thời hiệu và thủ tục ly hôn trong trường hợp này

Điều 68. Đương sự trong vụ việc dân sự 1. Đương sự trong vụ án dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Đương sự trong việc dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm người yêu cầu giải quyết việc dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. 2. Nguyên đơn trong vụ án dân sự là người khởi kiện, người được cơ quan, tổ chức, cá nhân khác do Bộ luật này quy định khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người đó bị xâm phạm. Cơ quan, tổ chức do Bộ luật này quy định khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách cũng là nguyên đơn. 3. Bị đơn trong vụ án dân sự là người bị nguyên đơn khởi kiện hoặc bị cơ quan, tổ chức, cá nhân khác do Bộ luật này quy định khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn bị người đó xâm phạm. 4. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án dân sự là người tuy không khởi kiện, không bị kiện, nhưng việc giải quyết vụ án dân sự có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của họ nên họ được tự mình đề nghị hoặc các đương sự khác đề nghị và được Tòa án chấp nhận đưa họ vào tham gia tố tụng với tư cách là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Trường hợp việc giải quyết vụ án dân sự có liên quan đến quyền lợi, nghĩa vụ của một người nào đó mà không có ai đề nghị đưa họ vào tham gia tố tụng với tư cách là người

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Điều kiện tuyên bố một người mất tích

Điều kiện tuyên bố một người mất tích được xác định trước hết theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015. Về bản chất, Tòa án không tuyên bố mất tích chỉ vì đương sự “không liên lạc được” trong thời gian ngắn. Người yêu cầu phải chứng minh có căn cứ cho thấy người đó biệt tích, đã được thông báo, tìm kiếm theo quy định, nhưng vẫn không có tin tức xác thực trong thời hạn luật định. Đây là ranh giới pháp lý quan trọng giữa “vắng mặt” thông thường và “mất tích” theo luật.

Thực tiễn, nhiều vụ việc chỉ dừng ở việc người chồng, người vợ rời khỏi nơi cư trú, cắt liên lạc, không đăng ký tạm trú mới. Chưa đủ để yêu cầu tuyên bố mất tích nếu vẫn chưa thực hiện việc tìm kiếm hợp lệ. Ngược lại, nếu đã xác minh tại nơi cư trú cuối cùng, nơi làm việc, thân nhân, cơ quan công an địa phương, đồng thời đăng tin tìm kiếm theo thủ tục mà vẫn không có kết quả, Tòa án mới có cơ sở xem xét theo Điều 68 BLDS 2015.

Về thủ tục, yêu cầu này được giải quyết theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, là việc dân sự thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật, theo Điều 1. Người có quyền, lợi ích liên quan nộp đơn yêu cầu đến Tòa án có thẩm quyền; Tòa án xem xét hồ sơ, thông báo, xác minh và mở phiên họp giải quyết theo trình tự tố tụng dân sự.

Ví dụ: vợ chồng đã ly thân nhiều năm, người chồng rời khỏi địa phương, gia đình đã tìm kiếm tại nơi ở cuối cùng, nơi làm việc, nhờ chính quyền địa phương hỗ trợ nhưng không có tin tức. Khi đó, người vợ có thể làm đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố chồng mất tích. Chỉ sau khi có quyết định này, việc ly hôn mới được xem xét thuận lợi hơn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

2. Nhận biết khi nào bắt đầu thủ tục ly hôn người mất tích

Bắt đầu thủ tục ly hôn với người mất tích khi đã có đủ dấu hiệu để yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích. Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, điều kiện cốt lõi là người vợ hoặc chồng biệt tích 02 năm liền trở lên, dù đã áp dụng biện pháp thông báo, tìm kiếm mà vẫn không có tin tức xác thực về việc còn sống hay đã chết. Đây là mốc quan trọng: chưa có quyết định tuyên bố mất tích thì chưa thể coi là “người mất tích” theo nghĩa pháp lý để dùng làm căn cứ ly hôn.

Vì vậy, người còn lại không nộp đơn ly hôn ngay theo tình trạng “mất liên lạc”, mà cần đi theo hai bước. Bước một: nộp yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 — đây là thủ tục yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự, đúng với phạm vi điều chỉnh tại Điều 1 BLTTDS 2015. Bước hai: sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, mới nộp đơn xin ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vì điều luật này cho phép Tòa án giải quyết ly hôn khi một bên đã bị tuyên bố mất tích.

Ví dụ thực tiễn: Chồng rời khỏi nơi cư trú từ năm 2022, gia đình, chính quyền địa phương, người thân đều tìm kiếm nhưng không có tin tức. Đến năm 2024, đủ 02 năm không liên lạc, người vợ có thể làm đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố chồng mất tích. Khi Tòa án ban hành quyết định này, người vợ tiếp tục nộp đơn ly hôn. Nếu chỉ “không liên lạc” vài tháng, chưa đủ căn cứ bắt đầu thủ tục.

Điểm nhận biết ngắn gọn: có tin tức cuối cùng từ người kia đã quá 02 năm; đã tìm kiếm, thông báo nhưng không kết quả; có nhu cầu chấm dứt hôn nhân; khi đó, bắt đầu bằng thủ tục tuyên bố mất tích, rồi mới đến thủ tục ly hôn.

3. Trình tự tuyên bố mất tích tại Tòa án

Trình tự tuyên bố mất tích tại Tòa án được thực hiện theo quy định của Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 và trình tự giải quyết việc dân sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Điều kiện cốt lõi: người đó đã biệt tích 02 năm liên tục, dù đã áp dụng biện pháp thông báo, tìm kiếm mà vẫn không có tin tức xác thực. Mốc này rất quan trọng: chưa đủ 02 năm thì Tòa án thường chưa chấp nhận yêu cầu.

  • Bước 1: Người có quyền, lợi ích liên quan nộp đơn yêu cầu tuyên bố mất tích kèm tài liệu chứng minh việc biệt tích, việc đã tìm kiếm, quan hệ với người bị yêu cầu.
  • Bước 2: Tòa án thụ lý, kiểm tra điều kiện yêu cầu, xem xét thẩm quyền, tính hợp lệ của hồ sơ.
  • Bước 3: Tòa án tiến hành thủ tục thông báo, tìm kiếm theo quy định tố tụng dân sự. Đây là “cửa kiểm tra” bắt buộc, nhằm tránh tuyên bố mất tích khi người đó vẫn còn khả năng liên lạc.
  • Bước 4: Nếu hết thời hạn thông báo mà vẫn không có tin tức, Tòa án mở phiên họp giải quyết việc dân sự và ra quyết định tuyên bố mất tích nếu đủ căn cứ.

Thực tiễn: một người chồng rời khỏi địa phương 2 năm, gia đình đã xác minh qua nơi làm việc, quê quán, người thân nhưng không có kết quả. Khi đó, vợ có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích. Sau khi có quyết định này, người vợ có cơ sở nộp đơn ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tức là: tuyên bố mất tích là bước nền, ly hôn là bước tiếp theo.

Lưu ý: không nhầm giữa “không liên lạc được” và “mất tích theo luật”. Muốn được Tòa án chấp nhận, cần có chứng cứ về thời gian biệt tích, việc tìm kiếm, và tình trạng không có tin tức xác thực.

4. Quan hệ hôn nhân khi một bên được tuyên bố mất tích

Quan hệ hôn nhân khi một bên được Tòa án tuyên bố mất tích vẫn chưa tự chấm dứt. Việc tuyên bố mất tích theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015 chỉ là căn cứ pháp lý để xác định tình trạng vắng mặt kéo dài của người đó, khi đã biệt tích từ 02 năm trở lên, mặc dù đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định. Nói cách khác, mất tích không đồng nghĩa với ly hôn.

Khi đã có quyết định của Tòa án tuyên bố một bên mất tích, bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Đây là trường hợp ly hôn đặc thù: Tòa án giải quyết cho ly hôn khi có yêu cầu của người vợ hoặc người chồng của người bị tuyên bố mất tích. Cơ sở của quy định này là quan hệ hôn nhân đã rơi vào tình trạng bế tắc thực tế, không thể duy trì đời sống chung.

Về thủ tục, người yêu cầu thường phải thực hiện hai bước: trước hết nộp yêu cầu Tòa án tuyên bố mất tích theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; sau đó, khi quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực, nộp đơn ly hôn. Việc giải quyết được thực hiện theo trình tự tố tụng dân sự tương ứng với từng loại việc: việc dân sự đối với yêu cầu tuyên bố mất tích, vụ án dân sự đối với ly hôn.

Ví dụ thực tiễn: chồng bỏ đi khỏi nơi cư trú từ năm 2021, gia đình và chính quyền địa phương đã tìm kiếm nhưng không có tin tức. Đến năm 2023, người vợ có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố chồng mất tích theo Điều 68 BLDS 2015. Khi có quyết định này, người vợ tiếp tục yêu cầu ly hôn; Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Như vậy, tuyên bố mất tích là điều kiện pháp lý mở đường cho ly hôn, nhưng không tự động chấm dứt hôn nhân.

5. Hậu quả khi người mất tích trở về

Hậu quả khi người bị tuyên bố mất tích trở về trước hết là quyết định tuyên bố mất tích có thể bị Tòa án hủy bỏ theo yêu cầu của người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan. Từ thời điểm này, tình trạng “mất tích” chấm dứt, quyền nhân thân, quyền tài sản, quyền tham gia giao dịch của người trở về được khôi phục trên cơ sở quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về tuyên bố mất tích và các điều liên quan.

Về hôn nhân, cần tách hai tình huống. Nếu vợ hoặc chồng chỉ đang trong tình trạng bị tuyên bố mất tích nhưng chưa có bản án, quyết định ly hôn có hiệu lực, việc người đó trở về là căn cứ để giải quyết lại tình trạng pháp lý, vì không còn nền tảng của việc tuyên bố mất tích. Ngược lại, nếu người còn lại đã yêu cầu ly hôn và Tòa án đã chấp nhận theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thì quan hệ hôn nhân đã chấm dứt bằng bản án, quyết định có hiệu lực; người trở về không làm hôn nhân tự động phục hồi.

Thực tiễn cho thấy đây là điểm dễ nhầm: có trường hợp người chồng bị tuyên bố mất tích 4 năm, người vợ đã ly hôn để ổn định cuộc sống, sau đó chồng trở về. Khi đó, Tòa án không “khôi phục” lại vợ chồng như cũ; nếu hai bên muốn quay lại, phải đăng ký kết hôn mới theo thủ tục chung.

Hệ quả pháp lý chính:

  • Hủy bỏ quyết định tuyên bố mất tích khi có căn cứ người đó còn sống, trở về.
  • Chấm dứt việc quản lý tài sản theo cơ chế dành cho người mất tích; tài sản, quyền tài sản được xem xét giao lại theo tình trạng thực tế.
  • Hôn nhân không tự hồi sinh nếu đã có bản án ly hôn có hiệu lực.

Căn cứ pháp lý: Bộ luật Dân sự 2015, Điều 68 và các điều liên quan; Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Điều 56; Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

6. Thời hiệu và thủ tục ly hôn trong trường hợp này

Về thời hiệu, yêu cầu ly hôn trong trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích không đặt nặng vấn đề “hết thời hiệu” theo kiểu tranh chấp tài sản. Trọng tâm pháp lý là tình trạng mất tích đã được Tòa án tuyên bố bằng quyết định có hiệu lực, theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đã có quyết định này, người còn lại có căn cứ yêu cầu ly hôn theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Thủ tục thường đi theo 2 bước. Bước 1: làm đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố người vắng mặt là mất tích theo trình tự của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Hồ sơ thường gồm: đơn yêu cầu, tài liệu chứng minh việc biệt tích, xác nhận của địa phương, giấy tờ nhân thân, giấy đăng ký kết hôn. Bước 2: sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, nộp đơn khởi kiện ly hôn. Đây là vụ án hôn nhân và gia đình, Tòa án giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.

Điểm then chốt: không cần chờ người mất tích trở về mới được ly hôn. Quyết định tuyên bố mất tích là căn cứ pháp lý để Tòa án xem xét cho ly hôn, vì quan hệ hôn nhân đã lâm vào tình trạng không thể kéo dài thực tế. Khi giải quyết, Tòa án vẫn xem xét đầy đủ hồ sơ, thẩm quyền, tống đạt, niêm yết, triệu tập theo BLTTDS.

Ví dụ: Anh A bỏ đi khỏi nơi cư trú nhiều năm, không liên lạc, gia đình đã tìm kiếm nhưng không có tin tức. Vợ anh A nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố anh A mất tích. Sau khi có quyết định của Tòa, chị tiếp tục nộp đơn ly hôn. Trường hợp này, yêu cầu ly hôn có cơ sở vì đã có tình trạng mất tích được xác lập bằng quyết định của Tòa án.

Kết luận: muôn ly hôn với người bị tuyên bố mất tích, cần đúng hai lớp thủ tục: tuyên bố mất tích rồi khởi kiện ly hôn. Đây là đường đi pháp lý bắt buộc, tránh bị Tòa án trả lại đơn do thiếu căn cứ.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - tuyên bố mất tích (Điều 68 và các điều liên quan)
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (52/2014/QH13) - ly hôn với người mất tích (Điều 56 và liên quan)
  • Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (92/2015/QH13) - thủ tục tuyên bố mất tích và ly hôn
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp