Điều 463. Tạm đình chỉ thi hành, hủy quyết định công nhận và cho thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài 1. Ngay sau khi nhận được thông báo bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài về việc đang xem xét yêu cầu hủy bỏ hoặc đình chỉ thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài từ đương sự hoặc Bộ Tư pháp, Tòa án đã ra quyết định công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết đó phải yêu cầu Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định tạm đình chỉ thi hành phán quyết. Ngay sau khi nhận được yêu cầu của Tòa án, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự ra quyết định tạm đình chỉ thi hành phán quyết và gửi quyết định đó cho Tòa án đã ra quyết định công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết của Trọng tài nước ngoài, đồng thời gửi cho đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự có thể áp dụng biện pháp bảo đảm cần thiết cho việc tiếp tục thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự nếu có yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân được thi hành. 2. Ngay sau khi nhận được thông báo bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài hủy bỏ hoặc đình chỉ thi hành phán quyết của Trọng tài nước ngoài, Tòa án Việt Nam đã ra quyết định công nhận và cho thi hành tại Việt Nam phán quyết của Trọng tài nước ngoài ra quyết định hủy bỏ quyết định đó và gửi quyết định này cho đương sự, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, cơ quan thi hành án dân sự. Ngay sau khi nhận đượ
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Hợp đồng vay tài sản là thỏa thuận dân sự giữa các cá nhân, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản đúng loại, đủ số lượng, chất lượng như đã nhận, kèm nghĩa vụ lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định. Căn cứ trực tiếp là Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng vay tài sản.
Điểm cốt lõi của loại hợp đồng này là chuyển giao quyền chiếm hữu tạm thời, không phải tặng cho. Vì vậy, người vay nhận tiền thì phải trả tiền; vay vàng thì trả vàng; vay hiện vật thì trả đúng loại hiện vật đã vay. Nếu không ghi giấy vay, hợp đồng vẫn có thể được xác lập từ tin nhắn, chuyển khoản, ghi âm, người làm chứng, miễn chứng minh được quan hệ vay nợ. Thực tiễn tranh chấp thường phát sinh khi chỉ “vay miệng”, không ghi thời hạn, không nêu lãi suất, dẫn đến khó xác định nghĩa vụ trả nợ.
Về lãi suất, Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 là căn cứ phải xem xét ngay từ khi ký kết. Lãi chỉ nên được ghi rõ bằng mức cụ thể, cách tính, kỳ trả, thời điểm trả. Nếu thỏa thuận lãi mập mờ, bên cho vay dễ gặp rủi ro khi yêu cầu thanh toán; bên vay cũng dễ bị đòi vượt quá thỏa thuận. Do đó, hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân nên có tối thiểu: số tiền/tài sản vay, thời hạn, lãi suất, phương thức trả, địa điểm trả, xử lý chậm trả.
Ví dụ: Anh A cho chị B vay 100 triệu đồng, hẹn 3 tháng trả, có ghi nhận lãi theo thỏa thuận. Khi đến hạn, B chỉ trả gốc mà không trả lãi. Khi đó, quan hệ giữa hai bên vẫn là hợp đồng vay tài sản; A có quyền yêu cầu B thực hiện đúng nghĩa vụ theo Điều 463 và Điều 468. Nếu B không tự nguyện trả, tranh chấp có thể được đưa ra Tòa án theo trình tự khởi kiện của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Kết luận: Hợp đồng vay tài sản là căn cứ pháp lý để xác lập, chứng minh và đòi nợ giữa cá nhân; càng rõ nội dung, càng dễ bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp.
Hình thức giao kết hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân nên được hiểu theo hướng linh hoạt nhưng phải bảo đảm có căn cứ chứng minh khi phát sinh tranh chấp. Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và chỉ trả lãi khi có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Vì vậy, giữa cá nhân với nhau, việc vay tiền có thể giao kết bằng lời nói, tin nhắn, giấy vay, hoặc chuyển khoản kèm nội dung vay; điểm cốt lõi là phải chứng minh được đã có thỏa thuận vay, số tiền vay, thời hạn trả, lãi suất nếu có.
Thực tiễn, vay miệng thường xảy ra trong quan hệ thân quen: bạn bè, họ hàng, đồng nghiệp. Cách này nhanh nhưng rủi ro cao vì khi bên vay phủ nhận, bên cho vay khó chứng minh. Ngược lại, giấy vay tiền hoặc hợp đồng vay có chữ ký, họ tên, số CCCD, ngày vay, thời hạn trả, phương thức trả nợ, lãi suất, xử lý khi chậm trả sẽ rõ ràng hơn. Nếu giao dịch qua ngân hàng, sao kê chuyển khoản, nội dung chuyển tiền “vay tiền”, “cho vay”, “tạm ứng” cũng là chứng cứ quan trọng.
Ví dụ: A cho B vay 100 triệu đồng, hai bên chỉ nhắn tin Zalo “B vay A 100 triệu, tháng sau trả”. Khi B không trả, tin nhắn này cùng sao kê chuyển khoản có thể là căn cứ để yêu cầu Tòa án giải quyết. Nếu có lãi, mức lãi phải theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015; ghi lãi quá cao dễ phát sinh tranh chấp phần lãi. Trường hợp không trả nợ, bên cho vay có quyền khởi kiện theo trình tự, thủ tục tố tụng dân sự để Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, vay tài sản là hợp đồng trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Vì vậy, lãi suất trong vay giữa cá nhân không tự do tuyệt đối; phải đặt trong khuôn khổ Điều 468 BLDS 2015.
Về nguyên tắc, lãi suất hợp pháp là mức lãi các bên thỏa thuận rõ trong hợp đồng vay, phù hợp quy định của pháp luật. Nếu hợp đồng chỉ ghi “vay có lãi” mà không nêu mức lãi, hoặc chỉ thỏa thuận miệng, tranh chấp rất dễ phát sinh vì khó chứng minh số tiền lãi phải trả. Thực tiễn, nên ghi rõ: số tiền vay, thời hạn vay, cách tính lãi, thời điểm trả lãi, trả gốc, phương thức chuyển tiền, xử lý khi chậm trả. Hợp đồng càng cụ thể, khả năng được Tòa án chấp nhận khi tranh chấp càng cao.
Ví dụ thực tế: A cho B vay 100 triệu đồng, hai bên ghi trong giấy vay rằng “lãi suất theo thỏa thuận”. Sau đó B không trả. Khi A khởi kiện, Tòa án sẽ xem xét giấy vay, nội dung thỏa thuận và Điều 468 BLDS 2015 để xác định khoản lãi nào được công nhận, khoản nào không. Nếu không chứng minh được mức lãi cụ thể, A có thể chỉ đòi được nợ gốc và phần lãi hợp pháp theo chứng cứ có trong hồ sơ.
Nếu người vay cố tình không trả, tranh chấp này thuộc phạm vi giải quyết của Tòa án theo Điều 1 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tức là tranh chấp dân sự về hợp đồng vay tài sản. Khi khởi kiện, bên cho vay nên chuẩn bị giấy vay, tin nhắn, sao kê chuyển tiền, giấy nhận nợ, chứng cứ về thời hạn và lãi suất. Đây là nền tảng để Tòa án xem xét nợ gốc, lãi hợp pháp và trách nhiệm trả nợ.
Quyền và nghĩa vụ của bên vay, bên cho vay trong hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân được xác lập chủ yếu theo Bộ luật Dân sự 2015. Theo Điều 463, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận, theo đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay; khi đến hạn, bên vay phải hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Bên cho vay có quyền yêu cầu bên vay hoàn trả nợ gốc đúng hạn, đúng số tiền đã giao; nếu có thỏa thuận lãi hợp pháp thì được nhận lãi theo Điều 468. Nghĩa vụ của bên cho vay là giao tiền đúng thời điểm, đúng số lượng đã cam kết, tránh tự ý đặt thêm điều kiện ngoài thỏa thuận. Ví dụ: A cho B vay 50 triệu đồng, hẹn 3 tháng trả; hết hạn, A được quyền đòi 50 triệu đồng và phần lãi nếu có thỏa thuận hợp lệ.
Bên vay có quyền nhận đủ tiền vay theo thỏa thuận, đồng thời có nghĩa vụ sử dụng, quản lý khoản vay theo cam kết và hoàn trả đúng hạn. Nếu có lãi, mức lãi suất chỉ được áp dụng trong giới hạn luật cho phép; thỏa thuận vượt trần không được bảo vệ đối với phần vượt quá. Trường hợp không có thỏa thuận lãi, mặc định khoản vay không tính lãi. Nếu chậm trả, bên vay vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trả nợ và có thể phát sinh trách nhiệm dân sự tương ứng.
Thực tiễn xử lý khi không trả nợ: bên cho vay nên lưu giữ giấy vay tiền, tin nhắn, chuyển khoản, biên nhận. Nếu bên vay cố tình không thanh toán, bên cho vay có thể khởi kiện tại Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, để yêu cầu buộc trả nợ gốc, lãi hợp pháp và chi phí liên quan nếu có căn cứ. Cách này phù hợp khi thương lượng, nhắc nợ không đạt kết quả.
Xử lý khi bên vay không trả nợ cần đi theo hướng giữ chứng cứ, yêu cầu thanh toán, rồi mới khởi kiện nếu bên vay cố tình chây ì. Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, vay tài sản là hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ hoàn trả. Khi đến hạn mà bên vay không trả, bên cho vay có quyền yêu cầu trả cả gốc; nếu có thỏa thuận lãi thì phần lãi phải xem xét theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 để xác định phần lãi hợp pháp.
Trước hết, nên gửi yêu cầu trả nợ bằng văn bản: nêu rõ số tiền vay, thời hạn, số tiền còn thiếu, thời hạn cuối cùng để thanh toán. Cách này giúp chứng minh đã tạo điều kiện tự nguyện thực hiện nghĩa vụ. Nếu bên vay vẫn không trả, có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án giải quyết các vụ án dân sự; đồng thời áp dụng đối với hoạt động tố tụng dân sự trên lãnh thổ Việt Nam theo Điều 1, Điều 2.
Ví dụ thực tiễn: A cho B vay 80 triệu đồng, có giấy vay và tin nhắn xác nhận thời hạn 3 tháng. Đến hạn, B không trả, cũng không phản hồi. Khi đó, A nên lưu toàn bộ chứng cứ: giấy vay, chuyển khoản, tin nhắn, ghi âm trao đổi, chứng từ đòi nợ. Sau đó, A nộp đơn khởi kiện để yêu cầu Tòa án buộc B trả nợ gốc, xem xét lãi nếu có thỏa thuận và thuộc phạm vi hợp pháp theo Điều 468. Nếu tài liệu càng rõ, khả năng bảo vệ quyền lợi càng cao.
Hợp đồng vay tài sản giữa cá nhân chỉ vô hiệu khi không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Ngược lại, việc “không trả nợ” đúng hạn là vi phạm nghĩa vụ, chưa tự động làm hợp đồng vô hiệu.
Trong tranh chấp, Tòa án thường tách bạch: gốc vay, lãi hợp pháp, lãi vượt giới hạn. Nếu chỉ sai về lãi, phần sai bị loại bỏ; nếu sai từ nền tảng giao kết, toàn bộ hợp đồng có thể vô hiệu theo Điều 131 BLDS 2015 về hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu.
Về tố tụng, bên cho vay có thể khởi kiện tại Tòa án theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; Điều 1 quy định trình tự, thủ tục khởi kiện để Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.