Tội giết người: dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt | Công ty Luật Minh Bạch

Tội giết người: dấu hiệu cấu thành và khung hình phạt

hinh-su · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Tội giết người là gì
  2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm
  3. Các tình tiết định khung tăng nặng
  4. Khung hình phạt
  5. Phân biệt với tội cố ý gây thương tích
  6. Quyền của gia đình nạn nhân

1. Tội giết người là gì

Tội giết người là hành vi cố ý tước đoạt tính mạng người khác, được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Đây là một trong những tội phạm nghiêm trọng nhất, xâm phạm trực tiếp đến quyền bất khả xâm phạm về tính mạng - quyền cơ bản nhất của con người được Hiến pháp 2013 bảo hộ.

Căn cứ Điều 123 BLHS, người phạm tội giết người có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình, tùy theo tính chất, mức độ và các tình tiết tăng nặng của hành vi phạm tội. Điều luật cũng quy định các trường hợp giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh hoặc giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng với mức hình phạt nhẹ hơn (phạt tù đến 02 năm hoặc đến 03 năm).

Điều 123. Cấm đi khỏi nơi cư trú 1. Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt của họ theo giấy triệu tập của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. 2.[53] Bị can, bị cáo bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải làm giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ: a) Không đi khỏi nơi cư trú nếu không được người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú cho phép, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan; b) Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan; c) Không bỏ trốn, không tiếp tục phạm tội; d) Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này. Trường hợp bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan quy định tại khoản này hoặc vi phạm các nghĩa vụ theo quy định của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú thuộc trường hợp bị đề nghị thay đổi biện pháp ngăn chặn thì bị tạm giam. 3. Những người có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều 113 của Bộ luật này, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Đồn trưởng Đồn biên phòng có quyền ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú. 4. Thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú không quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ lu

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Tội giết người chỉ được xem là hoàn thành khi có đầy đủ bốn dấu hiệu cấu thành tội phạm: khách thể (quyền sống - tính mạng con người), khách quan (hành vi giết người, hậu quả chết người, mối quan hệ nhân quả), chủ quan (lỗi cố ý - người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình sẽ dẫn đến chết người và mong muốn hoặc có ý thứ bỏ mặc hậu quả đó xảy ra) và chủ thể (người từ đủ 16 tuổi trở lên có đủ năng lực trách nhiệm hình sự; nếu từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phải thuộc trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo Điều 12 BLHS).

  • Về khách thể: Tính mạng con người - giá trị ph

    2. Dấu hiệu cấu thành tội phạm

    Khách thể: Quyền sống của con người — được bảo vệ tuyệt đối từ khi sinh ra đến khi chết.

    Mặt khách quan: Hành vi tước đoạt tính mạng người khác, thể hiện qua các dạng:

    • Hành vi dùng vũ lực (đâm, chém, bắn, bóp cổ…)
    • Hành vi không dùng vũ lực trực tiếp (đầu độc, treo cổ nạn nhân lên cây…)
    • Hành vi có tính chất bất thường (dùng lửa, chất nổ, chất độc…)

    Hậu quả: Gây ra cái chết cho nạn nhân. Cần chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và cái chết.

    Điều 123. Tội giết người

    1. Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ mười hai năm đến hai mươi năm, tù chung thân hoặc tử hình:
    a) Có tình tiết đặc biệt nguy hiểm;
    b) Giết nhiều người;
    c) Giết phụ nữ mà biết là có thai;
    d) Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì nhiệm vụ của người thi hành công vụ…

    Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

    Mặt chủ quan: Cố ý (dolus), với hai dạng:

    • Cố ý trực tiếp: Nhận thức rõ hành vi sẽ gây chết người và mong muốn điều đó xảy ra.
    • Cố ý gián đoạn: Nhận thức hành vi có thể gây chết người và để mặc cho hậu quả xảy ra.

    Chủ thể: Người từ đủ 14 tuổi trở lên, có năng lực trách nhiệm hình sự.

    3. Các tình tiết định khung tăng nặng

    Các tình tiết định khung tăng nặng được quy định tại khoản 1 Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), gồm các nhóm sau:

    • Giết nhiều người hoặc giết phụ nữ mà biết là có thai;
    • Giết trẻ em dưới 16 tuổi (hoặc người mà biết là người không có khả năng tự vệ);
    • Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình; giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do liên quan đến công vụ; giết người đang giúp người khác thi hành công vụ;
    • Giết người đang ở trong tình trạng không thể tự vệ (đang ốm nặng, đang ngủ, đang trên phương tiện giao thông...);
    • Giết người vì động cơ đê hèn (trả thù cá nhân, xúi giục, ép buộc người khác giết...);
    • Giết người có tổ chức; giết người bằng cách lợi dụng nghề nghiệp; giết người bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người (đầu độc, đánh bom, gây nổ, cháy...);
    • Giết người để cướp tài sản; giết người để che giấu tội phạm khác; giết người để trốn tránh việc bị bắt;
    • Giết người trong các vụ đua xe trái phép có gây tai nạn; giết người do mâu thuẫn phát sinh từ quan hệ tình dục với người dưới 16 tuổi;
    • Dùng thủ đoạn man rợ, tàn nhẫn; phạm tội có tính chất côn đồ; đối với người nước ngoài nhằm gây hậu quả nghiêm trọng cho quan hệ ngoại giao.
    1. Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ mười hai năm đến hai mươi năm, tù chung thân hoặc tử hình:
    a) Giết nhiều người;
    b) Giết phụ nữ mà biết là có thai;
    c) Giết trẻ em;
    d) Giết người mà biết là người không có khả năng tự vệ;
    đ) Giết ông, bà, cha, mẹ, người nuôi dưỡng, thầy giáo, cô giáo của mình;
    e) Giết người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do liên quan đến công vụ của người đó;
    g) Giết người đang giúp người khác thi hành công vụ;
    h) Giết người đang ở trong tình trạng không thể tự vệ;
    i) Giết người vì động cơ đê hèn;
    k) Giết người có tổ chức;
    l) Giết người bằng cách lợi dụng nghề nghiệp;
    m) Giết người bằng phương pháp có khả năng làm chết nhiều người;
    n) Giết người để cướp tài sản;
    o) Giết người để che giấu tội phạm khác;
    p) Giết người để trốn tránh việc bị bắt;
    q) Giết người trong các vụ đua xe trái phép có gây tai nạn;
    r) Giết người do mâu thuẫn phát sinh từ quan hệ tình dục với người dưới 16 tuổi;
    s) Giết người dùng thủ đoạn man rợ, tàn nhẫn;
    t) Giết người có tính chất côn đồ;
    u) Giết người mà có hành vi đối với xác chết nhằm gây hậu quả nghiêm trọng cho quan hệ ngoại giao.

    Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

    4. Khung hình phạt

    Khung hình phạt tội giết người được quy định tại Điều 123 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2016) với nhiều mức độ nghiêm trọng khác nhau:

    • Mức phạt cơ bản (khoản 1): 12 đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình.
    • Tình tiết giảm nhẹ — giết người trong tình trạng tinh thần bị kích động mạnh: 07 đến 15 năm tù.
    • Tình tiết giảm nhẹ — phạm tội trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng: 02 đến 07 năm tù.

    Tình tiết tăng nặng đặc biệt (khoản 2) dẫn đến khung hình phạt 18 đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình:

    • Giết từ 02 người trở lên.
    • Giết phụ nữ mà biết là có thai, người dưới 16 tuổi.
    • Giết người thi hành công vụ hoặc người đang làm nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn.
    • Giết bằng phương pháp tra tấn dã man, có tính chất man rợ.
    • Giết người để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân.
    • Giết người theo hợp đồng hoặc dùng thủ đoạn gian dối để hại người.
    • Phạm tội tái phạm nguy hiểm.

    Điều 123. Tội giết người

    1. Người nào giết người thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ mười hai năm đến hai mươi năm, tù chung thân hoặc tử hình:…

    2. Phạm tội trong trường hợp có tình tiết tăng nặng quy định tại các điểm b, d, e, g, h và i khoản 1 Điều 123 của Bộ luật này, thì bị phạt tù từ mười tám năm đến hai mươi năm, tù chung thân hoặc tử hình.

    Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

    5. Phân biệt với tội cố ý gây thương tích

    Tội giết người là hành vi cố ý giết người khác, vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bảo vệ tính mạng được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017).

    Điều 123. Tội giết người 1. Người nào cố ý giết người khác thì bị phạt tù từ 7 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. 2. Trong trường hợp có một trong các tình tiết sau đây, mức án tăng nặng từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân: a) Giết người có tính chất đặc biệt nguy hiểm; b) Giết người trong khi đang thực hiện chức năng, nhiệm vụ; c) Giết người có tính chất tàn bạo, gây thương tích nặng cho nạn nhân; d) Giết người có tính chất tổ chức, có tính chất khủng bố, hoặc gây hậu quả lan rộng.

    Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

    Dấu hiệu cấu thành tội phạm bao gồm: (i) ý định giết người; (ii) hành vi thực hiện hành động gây chết người; (iii) hậu quả tử vong của nạn nhân.

    Tình tiết tăng nặng (định khung) được liệt kê trong khoản 2 Điều 123, ví dụ: tính chất đặc biệt nguy hiểm, thực hiện trong khi đang thực hiện chức năng, tính tàn bạo, tổ chức, khủng bố.

    Khung hình phạt từ 7 năm đến 20 năm tù, hoặc tù chung thân; tăng nặng lên 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân khi có tình tiết tăng nặng.

    Phân biệt với tội cố ý gây thương tích:

    • Giết người: hành vi gây chết người, hậu quả là tử vong.
    • Cố ý gây thương tích: hành vi gây thương tích nặng, không dẫn đến tử vong; quy định tại Điều 134.

    Quyền của gia đình nạn nhân:

    • Yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần.
    • Tham gia tố tụng, đề nghị xét xử công khai.
    • Yêu cầu tòa án xem xét các biện pháp bảo vệ, hỗ trợ tâm lý.

    6. Quyền của gia đình nạn nhân

    Trong vụ án hình sự về tội giết người, gia đình nạn nhân (bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con cái, người nuôi dưỡng, người được nuôi dưỡng hợp pháp và các thành viên khác có quan hệ huyết thống hoặc nuôi dưỡng) có các quyền sau đây:

    • Quyền tố cáo, trình báo: Gửi đơn đến cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án khi phát hiện hành vi giết người. Quyền này được pháp luật bảo hộ, mọi cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận và xử lý theo quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
    • Quyền yêu cầu khởi tố vụ án hình sự: Trường hợp cơ quan có thẩm quyền chưa khởi tố, gia đình nạn nhân có quyền gửi yêu cầu bằng văn bản để đề nghị khởi tố theo Điều 153 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
    • Quyền tham gia tố tụng với tư cách người bị hại, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan: Được cung cấp, tiếp cận hồ sơ vụ án; đưa ra yêu cầu, kiến nghị; tham gia phiên tòa; xem biên bản phiên tòa.
    • Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: Gồm chi phí mai táng, cấp dưỡng nuôi con, bồi thường tổn thất tinh thần, bù đắp thu nhập bị mất và các thiệt hại vật chất khác theo Điều 591–594 Bộ luật Dân sự 2015.
    • Quyền kháng cáo, kháng nghị bản án, quyết định: Khi không đồng ý với bản án, quyết định của Tòa án về trách nhiệm hình sự hoặc bồi thường dân sự.
    • Quyền yêu cầu bảo vệ khi bị đe dọa: Được cơ quan công an áp dụng biện pháp bảo vệ khi có căn cứ cho rằng người thân bị đe dọa, trả thù hoặc ép buộc.

    Điều 123. Tội giết người
    Người nào giết người, thì bị phạt tù từ mười hai năm đến hai mươi năm, tù tù chung thân hoặc tử hình.
    Phạm tội trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ mười tám năm đến hai mươi năm hoặc tù chung thân: ...

    Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

    Lưu ý khi áp dụng

    Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

    • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) - Điều 123
    Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp