Hợp đồng dịch vụ: nội dung và quyền, nghĩa vụ các bên | Công ty Luật Minh Bạch

Hợp đồng dịch vụ: nội dung và quyền, nghĩa vụ các bên

Hợp đồng · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Hợp đồng dịch vụ là gì
  2. Nội dung của hợp đồng dịch vụ
  3. Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ
  4. Quyền và nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ
  5. Trách nhiệm khi không hoàn thành công việc
  6. Đơn phương chấm dứt hợp đồng dịch vụ

1. Hợp đồng dịch vụ là gì

Điều 513. Hợp đồng dịch vụ Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Hợp đồng dịch vụ là một trong những loại hợp đồng thông dụng nhất trong đời sống dân sự và thương mại. Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dịch vụ được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện một công việc nhất định cho bên sử dụng dịch vụ, và bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ trả tiền dịch vụ. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ là "công việc" — có thể là công việc vật chất, trí tuệ, hoặc hỗn hợp — không phải là kết quả vật chất cụ thể như hợp đồng mua bán hay hợp đồng xây dựng. Bản chất của hợp đồng dịch vụ là nghĩa vụ "thực hiện công việc" chứ không phải nghĩa vụ "giao tài sản". Sự khác biệt này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: nếu công việc không đạt kết quả mong muốn vì lý do khách quan ngoài tầm kiểm soát của bên cung ứng, bên đó có thể không phải chịu trách nhiệm nếu đã thực hiện đúng cam kết.

Ví dụ thực tiễn: A ký hợp đồng với B (luật sư) để tư vấn pháp lý cho vụ kiện. B thực hiện đúng các công việc tư vấn, nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo văn bản. Nếu A thua kiện vì lý do nội dung vụ việc, B không phải chịu trách nhiệm — vì hợp đồng dịch vụ là "tư vấn", không phải "bảo đảm thắng kiện".

2. Nội dung của hợp đồng dịch vụ

Điều 514. Nội dung của hợp đồng dịch vụ
Hợp đồng dịch vụ có thể có những nội dung sau đây:
1. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ;
2. Thời gian, địa điểm thực hiện dịch vụ;
3. Giá dịch vụ và phương thức thanh toán;
4. Quyền, nghĩa vụ của các bên;
5. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng;
6. Phương thức giải quyết tranh chấp.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điều 514 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các nội dung cơ bản mà hợp đồng dịch vụ có thể bao gồm. Đây là quy định "mở", mang tính hướng dẫn, không bắt buộc tất cả các nội dung phải có mặt trong mọi hợp đồng. Tuy nhiên, trên thực tế, các bên nên thỏa thuận đầy đủ các nội dung này để tránh tranh chấp. Đối tượng của hợp đồng dịch vụ phải được mô tả cụ thể, rõ ràng: đó là công việc gì, tiêu chuẩn đánh giá hoàn thành ra sao. Thời gian và địa điểm thực hiện dịch vụ cần xác định chính xác. Giá dịch vụ và phương thức thanh toán phải được ghi nhận rõ ràng, bao gồm thời hạn thanh toán, hình thức thanh toán, và các khoản chi phí phát sinh (nếu có).

Ví dụ: Hợp đồng thiết kế website giữa công ty X và công ty Y. Nếu X chỉ ghi "thiết kế website" mà không mô tả chi tiết số trang, chức năng, giao diện, thì khi Y giao sản phẩm, X có thể cho rằng chưa đủ chức năng. Đây là tranh chấp điển hình do thiếu cụ thể về đối tượng hợp đồng. Giải pháp phòng ngừa: các bên nên lập phụ lục mô tả kỹ thuật (SOW — Statement of Work) kèm hợp đồng chính.

3. Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ

Điều 515. Nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ
1. Thực hiện công việc đúng chất lượng, số lượng, thời hạn, địa điểm và các thỏa thuận khác.
2. Không được giao cho người khác thực hiện công việc nếu không có sự đồng ý của bên sử dụng dịch vụ.
3. Bảo quản và giao lại cho bên sử dụng dịch vụ tài liệu, phương tiện được giao sau khi hoàn thành công việc.
4. Báo kịp thời cho bên sử dụng dịch vụ về tiến độ, khó khăn, trở ngại.
5. Giữ bí mật thông tin mà mình biết được trong quá trình thực hiện dịch vụ.

Điều 516. Quyền của bên cung ứng dịch vụ
1. Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ trả tiền dịch vụ theo thỏa thuận.
2. Yêu cầu bên sử dụng dịch vụ cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết để thực hiện công việc.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Bên cung ứng dịch vụ có các nghĩa vụ chính được quy định tại Điều 515. Nghĩa vụ quan trọng nhất là thực hiện công việc đúng chất lượng, số lượng, thời hạn, địa điểm theo thỏa thuận. Nghĩa vụ này mang tính chất "trực tiếp" — bên cung ứng phải tự mình thực hiện, không được chuyển giao cho người thứ ba trừ khi được bên sử dụng đồng ý. Ngoài ra, bên cung ứng còn có nghĩa vụ bảo quản tài liệu, phương tiện được giao; báo cáo tiến độ, khó khăn; và quan trọng là nghĩa vụ bảo mật thông tin — đặc biệt có ý nghĩa trong các hợp đồng dịch vụ tư vấn, chăm sóc sức khỏe, tài chính, kế toán.

Về quyền, Điều 516 quy định bên cung ứng có quyền yêu cầu thanh toán và yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết. Trên thực tế, quyền yêu cầu cung cấp thông tin là cơ sở để bên cung ứng bảo vệ mình khi không thể thực hiện đúng hạn do bên sử dụng chậm trễ cung cấp đầu vào. Ví dụ: Công ty kiểm toán ký hợp đồng kiểm toán cho doanh nghiệp A. Nếu A chậm cung cấp sổ sách kế toán, công ty kiểm toán có quyền yêu cầu A cung cấp; nếu A không cung cấp, công ty kiểm toán có thể tạm dừng thực hiện và không chịu trách nhiệm về việc chậm tiến độ.

4. Quyền và nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ

Điều 517. Nghĩa vụ của bên sử dụng dịch vụ
1. Cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết để bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc.
2. Trả tiền dịch vụ theo thỏa thuận.

Điều 518. Quyền của bên sử dụng dịch vụ
1. Yêu cầu bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc đúng chất lượng, số lượng, thời hạn, địa điểm và các thỏa thuận khác.
2. Yêu cầu bên cung ứng dịch vụ sửa chữa, làm lại công việc nếu không đúng thỏa thuận.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Bên sử dụng dịch vụ có hai nghĩa vụ chính theo Điều 517. Thứ nhất, nghĩa vụ hợp tác: cung cấp thông tin, tài liệu, phương tiện cần thiết. Đây là nghĩa vụ mang tính tiền đề — nếu bên sử dụng không thực hiện, bên cung ứng có thể không thực hiện được công việc. Thứ hai, nghĩa vụ tài chính: trả tiền dịch vụ theo thỏa thuận. Trong trường hợp không có thỏa thuận, giá dịch vụ được xác định theo giá thị trường tại thời điểm và địa điểm thực hiện hợp đồng.

Về quyền, Điều 518 cho phép bên sử dụng yêu cầu thực hiện đúng cam kết và yêu cầu sửa chữa, làm lại nếu công việc không đạt yêu cầu. Quyền yêu cầu "sửa chữa, làm lại" là cơ chế bảo vệ quan trọng, giúp bên sử dụng có phương tiện pháp lý để buộc bên cung ứng khắc phục lỗi mà không phải ngay lập tức chấm dứt hợp đồng. Ví dụ: Ông B ký hợp đồng với thợ xây C để sửa nhà. C trát tường không phẳng, ông B có quyền yêu cầu C trát lại. Nếu C

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 513-521
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp