Điều 92. Những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh 1. Những tình tiết, sự kiện sau đây không phải chứng minh: a) Những tình tiết, sự kiện rõ ràng mà mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận; b) Những tình tiết, sự kiện đã được xác định trong bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật; c) Những tình tiết, sự kiện đã được ghi trong văn bản và được công chứng, chứng thực hợp pháp; trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ tính khách quan của những tình tiết, sự kiện này hoặc tính khách quan của văn bản công chứng, chứng thực thì Thẩm phán có thể yêu cầu đương sự, cơ quan, tổ chức công chứng, chứng thực xuất trình bản gốc, bản chính. 2. Một bên đương sự thừa nhận hoặc không phản đối những tình tiết, sự kiện, tài liệu, văn bản, kết luận của cơ quan chuyên môn mà bên đương sự kia đưa ra thì bên đương sự đó không phải chứng minh. 3. Đương sự có người đại diện tham gia tố tụng thì sự thừa nhận của người đại diện được coi là sự thừa nhận của đương sự nếu không vượt quá phạm vi đại diện.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Trong tố tụng dân sự, nguyên tắc chung là đương sự có nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình, được quy định tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015. Tuy nhiên, không phải mọi tình tiết, sự kiện trong vụ án đều buộc các bên phải đưa ra chứng cứ. Điều 92 BLTTDS 2015 liệt kê những trường hợp mà các tình tiết, sự kiện được miễn trừ nghĩa vụ chứng minh – gọi là sự kiện không phải chứng minh.
Khái niệm này được hiểu là những tình tiết, sự kiện mà Tòa án có thể sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án mà không cần đương sự xuất trình chứng cứ, bởi lẽ chúng đã được thừa nhận, đã được xác định bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc mang tính hiển nhiên. Các trường hợp cụ thể bao gồm:
Ví dụ thực tiễn: Trong vụ tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nếu bị đơn thừa nhận còn nợ 100 triệu đồng nhưng xin khất nợ, thì nguyên đơn không cần chứng minh việc vay mượn. Hay trong vụ kiện đòi tài sản thừa kế, nếu có bản án đã có hiệu lực pháp luật xác định hàng thừa kế, thì Tòa án không phải xác định lại hàng thừa kế đó.
Quy định về sự kiện không phải chứng minh có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn xét xử, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng, tránh việc chứng minh lại những tình tiết đã rõ ràng, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết vụ án và bảo đảm tính ổn định của các quan hệ pháp luật đã được xác lập.
Điều 92 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 quy định những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh, trong đó loại thứ nhất là "sự thật hiển nhiên". Đây là những tình tiết, sự kiện rõ ràng, phổ biến đến mức bất kỳ người bình thường nào cũng biết hoặc có thể nhận thức được mà không cần đến chứng cứ, và được Tòa án thừa nhận. Cụ thể, điểm a khoản 1 Điều 92 BLTTDS 2015 nêu: "Những tình tiết, sự kiện rõ ràng mà mọi người đều biết và được Tòa án thừa nhận" thì không phải chứng minh.
Quy định này có mối quan hệ chặt chẽ với nguyên tắc về nghĩa vụ chứng minh tại Điều 91 BLTTDS 2015. Theo đó, đương sự có nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, đối với sự thật hiển nhiên, nghĩa vụ đó được miễn trừ bởi tính phổ biến và chắc chắn của sự kiện. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng mà còn bảo đảm tính hiệu quả, tránh việc buộc đương sự phải đưa ra chứng cứ cho những điều đã quá rõ ràng.
Ví dụ thực tiễn: Trong một vụ tranh chấp hợp đồng mua bán nhà ở tại Thành phố Hồ Chí Minh, nếu một bên cho rằng ngày 30 tháng 4 là ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, thì đây là sự thật hiển nhiên, Tòa án không yêu cầu bên đó phải cung cấp tài liệu chứng minh. Tương tự, sự kiện "Mặt Trời mọc ở hướng Đông" hay "nước sôi ở 100 độ C" (trong điều kiện áp suất tiêu chuẩn) cũng là những sự thật hiển nhiên. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự thật hiển nhiên và tình tiết cần chứng minh đôi khi phụ thuộc vào nhận thức chung của xã hội tại thời điểm xét xử. Nếu một bên cho rằng một sự kiện là hiển nhiên nhưng thực tế không phải ai cũng biết, Tòa án sẽ xem xét và có thể yêu cầu chứng minh theo Điều 91.
Như vậy, sự thật hiển nhiên là một ngoại lệ quan trọng của nguyên tắc chứng minh trong tố tụng dân sự, góp phần đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ án mà vẫn bảo đảm tính công bằng, chính xác. Đương sự có quyền đề nghị Tòa án thừa nhận một tình tiết là sự thật hiển nhiên, và nếu được chấp nhận, tình tiết đó sẽ được coi là đã được chứng minh mà không cần thêm bất kỳ chứng cứ nào khác.
Khoản 2 Điều 92 BLTTDS 2015 quy định tình tiết, sự kiện do một bên đương sự đưa ra và bên kia thừa nhận hoặc không phản đối thì bên đưa ra không phải chứng minh. Đây là nguyên tắc suy luận tự thú, xuất phát từ quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự. Khi đương sự thừa nhận một tình tiết bất lợi cho mình, tình tiết đó trở thành sự thật khách quan mà Tòa án có thể dùng làm căn cứ giải quyết vụ án, không cần kiểm tra, đánh giá thêm chứng cứ khác (trừ trường hợp có dấu hiệu giả tạo, lừa dối hoặc vi phạm điều cấm của luật).
Thừa nhận có thể là thừa nhận trực tiếp (bằng lời khai, văn bản nộp cho Tòa) hoặc thừa nhận gián tiếp (im lặng không phản đối khi được Tòa án thông báo về tình tiết do bên kia đưa ra). Tuy nhiên, thừa nhận phải là hành vi tự nguyện, minh thị và không bị ép buộc. Nếu đương sự rút lại lời thừa nhận, Tòa án chỉ chấp nhận khi có căn cứ cho thấy việc thừa nhận trước đó là do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa hoặc có sự xuất hiện của tình tiết mới chứng minh việc thừa nhận là sai sự thật.
Ví dụ thực tiễn: Trong vụ án tranh chấp hợp đồng vay tài sản, nguyên đơn trình bày bị đơn vay 100 triệu đồng và xuất trình giấy vay nợ. Bị đơn thừa nhận chữ ký trong giấy vay là của mình và xác nhận khoản vay 100 triệu đồng, nhưng cho rằng đã trả được 50 triệu. Tại đây, tình tiết "có quan hệ vay 100 triệu đồng" đã được bị đơn thừa nhận và không phải chứng minh. Tòa án chỉ cần xem xét chứng cứ về việc trả nợ 50 triệu mà bị đơn đưa ra. Nếu bị đơn không xuất trình được chứng cứ chứng minh đã trả, Tòa án buộc bị đơn phải trả toàn bộ 100 triệu.
Điều 91 BLTTDS 2015 đặt nghĩa vụ chứng minh lên đương sự có yêu cầu, nhưng Điều 92 là ngoại lệ: khi đối phương thừa nhận, nghĩa vụ chứng minh được giải phóng. Cơ chế này giúp rút ngắn thời gian giải quyết vụ án, giảm chi phí tố tụng và bảo đảm nguyên tắc tranh tụng. Trong thực tế, Tòa án thường lập biên bản ghi nhận lời thừa nhận hoặc yêu cầu đương sự ký xác nhận để làm căn cứ giải quyết.
Theo quy định tại Điều 92 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, những tình tiết, sự kiện đã được xác định trong bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật là những tình tiết, sự kiện không phải chứng minh. Quy định này thể hiện nguyên tắc tôn trọng hiệu lực của bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, tránh việc xét xử lại những vấn đề đã được giải quyết một cách dứt điểm, góp phần bảo đảm tính ổn định của các quan hệ pháp luật và tiết kiệm thời gian, công sức của cơ quan tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng.
Đối chiếu với Điều 91 BLTTDS 2015 về nghĩa vụ chứng minh, nguyên tắc chung là đương sự có nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tuy nhiên, Điều 92 là ngoại lệ quan trọng: khi một tình tiết, sự kiện đã được ghi nhận trong bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật thì đương sự không cần phải chứng minh lại tình tiết, sự kiện đó trong vụ án khác. Điều này không chỉ giảm nhẹ gánh nặng chứng minh cho đương sự mà còn bảo đảm tính thống nhất trong các phán quyết của Tòa án.
Ví dụ thực tiễn: A khởi kiện B yêu cầu chia thừa kế tài sản là một căn nhà. Tòa án đã tuyên bản án có hiệu lực pháp luật xác định căn nhà là di sản thừa kế và A là người thừa kế hợp pháp. Sau đó, C khởi kiện B đòi lại căn nhà đó với lý do C là chủ sở hữu theo hợp đồng mua bán. Trong vụ án thứ hai, Tòa án sẽ không phải chứng minh lại tình tiết căn nhà là di sản thừa kế của A, bởi tình tiết này đã được xác định trong bản án có hiệu lực pháp luật trước đó. Tòa án chỉ xem xét yêu cầu của C dựa trên hợp đồng mua bán, mà không xem xét lại vấn đề thừa kế đã được giải quyết.
Như vậy, quy định tại Điều 92 BLTTDS 2015 về bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính hiệu lực và hiệu quả của hoạt động tố tụng dân sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các đương sự thông qua việc không phải chứng minh lại những vấn đề đã được giải quyết dứt điểm.
Điều 92 BLTTDS 2015 có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc giảm tải gánh nặng chứng minh cho các đương sự và rút ngắn thời gian giải quyết vụ án. Theo đó, các tình tiết, sự kiện thuộc một trong các trường hợp tại Điều 92 thì không cần chứng minh, bao gồm: (i) tình tiết, sự kiện rõ ràng mà ai cũng biết; (ii) tình tiết, sự kiện đã được xác định bằng bản án, quyết định của Tòa án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đã có hiệu lực pháp luật; (iii) tình tiết, sự kiện được đương sự thừa nhận hoặc không phản đối; và (iv) tình tiết, sự kiện đã được ghi nhận trong văn bản công chứng, chứng thực hợp lệ.
Trong thực tiễn xét xử, quy định này giúp Tòa án tập trung vào những vấn đề thực sự có tranh chấp. Ví dụ: Trong vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất, nếu một bên xuất trình Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã được cơ quan có thẩm quyền cấp hợp lệ và bên kia không phản đối tính hợp pháp của giấy chứng nhận đó, thì Tòa án không cần phải xác minh lại nguồn gốc thửa đất. Tòa án chỉ cần lấy đó làm căn cứ để giải quyết các vấn đề khác. Tương tự, việc Tòa án đã có bản án có hiệu lực pháp luật xác định quyền thừa kế của các đồng thừa kế là tình tiết không phải chứng minh lại trong vụ án khác về phân chia tài sản thừa kế, dựa trên khoản 2 Điều 92.
Ý nghĩa thực tiễn thể hiện rõ qua mối quan hệ với Điều 91 BLTTDS 2015 về nghĩa vụ chứng minh. Điều 91 quy định đương sự có nghĩa vụ chứng minh để bảo vệ quyền lợi của mình, nhưng Điều 92 là ngoại lệ quan trọng, miễn trừ nghĩa vụ này đối với những tình tiết đã hiển nhiên hoặc đã được xác lập hợp pháp. Nhờ đó, quá trình tố tụng trở nên hiệu quả hơn, tránh được việc thu thập chứng cứ trùng lặp, lãng phí thời gian và nguồn lực của Tòa án cũng như các đương sự. Đồng thời, quy định này còn bảo đảm tính ổn định của pháp luật, tôn trọng giá trị của các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết vụ việc dân sự, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên một cách nhanh chóng, chính xác.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.