Điều 585. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại 1. Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc, phương thức bồi thường một lần hoặc nhiều lần, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. 2. Người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình. 3. Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế thì bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thay đổi mức bồi thường. 4. Khi bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra. 5. Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) quy định các nguyên tắc cốt lõi chi phối trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, đặt ra khuôn khổ pháp lý để xác định mức độ, phạm vi và điều kiện bồi thường. Theo đó, thiệt hại phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường và phương thức bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (khoản 1). Nguyên tắc bồi thường toàn bộ nhấn mạnh rằng người chịu thiệt hại phải được khôi phục lại tình trạng tài sản hoặc sức khỏe ban đầu, không bị thiệt hại thêm nhưng cũng không được làm giàu từ việc bồi thường. Trong thực tiễn, khi một người bị tổn hại sức khỏe do tai nạn giao thông, thiệt hại được tính bao gồm chi phí điều trị, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc theo Điều 590 BLDS 2015, nhằm bảo đảm nguyên tắc bồi thường toàn bộ.
Về nghĩa vụ của người bị thiệt hại, khoản 2 Điều 585 quy định người bị thiệt hại phải áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại. Nếu người bị thiệt hại không thực hiện nghĩa vụ này, người gây thiệt hại có quyền yêu cầu giảm mức bồi thường tương ứng với phần thiệt hại đáng lẽ đã có thể tránh được. Ví dụ: nếu nạn nhân từ chối điều trị theo chỉ định bác sĩ dẫn đến thương tật nặng hơn, phần thiệt hại gia tăng này sẽ không được bồi thường. Khoản 3 và khoản 4 quy định về lỗi của người bị thiệt hại: nếu thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại thì người gây thiệt hại không phải bồi thường; nếu cả hai bên đều có lỗi thì mức bồi thường được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi bên. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc tự chịu trách nhiệm tại Điều 3 BLDS 2015.
Khoản 5 Điều 585 quy định về trường hợp bất khả kháng: người gây thiệt hại được miễn trách nhiệm bồi thường nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Tuy nhiên, căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường tại Điều 584 BLDS 2015 vẫn đặt ra yêu cầu về hành vi trái pháp luật và mối quan hệ nhân quả. Điều 585 là "kim chỉ nam" cho Tòa án khi giải quyết các tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, bảo đảm sự công bằng, thiện chí giữa các bên.
Nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời được quy định tại khoản 1 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015: "Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời". Đây là nguyên tắc cốt lõi chi phối toàn bộ chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, có mối quan hệ chặt chẽ với căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường tại Điều 584 BLDS 2015.
Nội dung nguyên tắc bồi thường toàn bộ: Người gây thiệt hại phải bồi thường mọi tổn thất vật chất và tinh thần mà người bị thiệt hại phải gánh chịu trên thực tế, bao gồm thiệt hại đã xảy ra và khoản thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại. Không được bồi thường ít hơn hoặc nhiều hơn thiệt hại thực tế, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác (khoản 2 Điều 585). Ví dụ: Khi sức khỏe bị xâm phạm, người bị thiệt hại được bồi thường toàn bộ chi phí cứu chữa, thu nhập thực tế bị mất trong thời gian điều trị, chi phí người chăm sóc và một khoản tiền bù đắp tổn thất tinh thần theo Điều 590 BLDS 2015; không thể chỉ bồi thường một phần chi phí thuốc men mà bỏ qua các khoản thiệt hại khác.
Nội dung nguyên tắc bồi thường kịp thời: Việc bồi thường phải được thực hiện ngay khi thiệt hại phát sinh hoặc trong thời hạn hợp lý nhằm khắc phục nhanh chóng hậu quả, ổn định cuộc sống cho người bị thiệt hại. Chậm trễ trong bồi thường có thể làm trầm trọng thêm thiệt hại, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến sức khỏe, tính mạng. Trong thực tiễn xét xử, Tòa án thường áp dụng lãi suất chậm thực hiện nghĩa vụ đối với khoản bồi thường chậm thanh toán, phù hợp với tinh thần của nguyên tắc thiện chí, trung thực tại Điều 3 BLDS 2015.
Ý nghĩa pháp lý: Hai yếu tố "toàn bộ" và "kịp thời" có mối quan hệ biện chứng, bảo đảm quyền lợi tối đa cho người bị thiệt hại được phục hồi ở mức gần nhất có thể so với trạng thái trước khi xảy ra thiệt hại, đồng thời thể hiện nguyên tắc công bằng và trách nhiệm xã hội trong pháp luật dân sự Việt Nam.
Nguyên tắc bồi thường tương xứng với thiệt hại là một trong những nội dung cốt lõi của Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015, thể hiện yêu cầu căn bản của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Theo đó, thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời; các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (Điều 585.1 BLDS 2015).
Nội hàm của nguyên tắc này được hiểu qua hai khía cạnh. Thứ nhất, mức bồi thường phải tương ứng với mức độ thiệt hại đã xảy ra trên thực tế, không phụ thuộc vào mức độ lỗi hay ý chí chủ quan của các bên. Người chịu trách nhiệm bồi thường chỉ phải bù đắp phần thiệt hại thực tế có thể tính toán được bằng tiền, bao gồm tổn thất về tài sản, chi phí hợp lý ngăn chặn thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút, và tổn thất về tinh thần (Điều 584, Điều 590 BLDS 2015). Thứ hai, việc bồi thường không được làm cho người bị thiệt hại giàu lên, nhưng cũng không để họ chịu thiệt. Bồi thường có tính bù đắp, không có tính trừng phạt.
Ví dụ thực tiễn: A bị B gây thương tích với chi phí điều trị thực tế là 20 triệu đồng, thu nhập bị mất trong thời gian nằm viện là 10 triệu đồng, và tổn thất tinh thần được Hội đồng xét xử ấn định ở mức 15 tháng lương cơ sở. Theo nguyên tắc tương xứng, B chỉ phải bồi thường toàn bộ các khoản thiệt hại thực tế này, không thể thấp hơn để triệt tiêu trách nhiệm, nhưng cũng không thể cao hơn ý chí của bên bị thiệt hại trừ khi có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định đặc thù. Khoản tiền bù đắp tinh thần cũng phải do Tòa án căn cứ vào mức độ tổn thương cụ thể về thể chất và tinh thần để quyết định, không ấn định một cách tùy tiện (Điều 590.2 BLDS 2015).
Trong thực tiễn xét xử, nguyên tắc tương xứng đặt ra yêu cầu về chứng minh thiệt hại: người yêu cầu bồi thường phải cung cấp được các chứng từ, hóa đơn, kết luận giám định làm cơ sở xác định thiệt hại thực tế, và Tòa án sẽ đối chiếu để bảo đảm mức bồi thường không vượt quá hoặc thấp hơn đáng kể so với thiệt hại đã chứng minh.
Một trong những nguyên tắc cốt lõi của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là việc xem xét lỗi của người bị thiệt hại. Theo quy định tại Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi người bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra thiệt hại thì mức bồi thường sẽ được giảm tương ứng với mức độ lỗi của họ. Nguyên tắc này thể hiện sự công bằng: không ai được hưởng lợi từ hành vi sai trái của chính mình, đồng thời khuyến khích mỗi cá nhân có trách nhiệm tự bảo vệ quyền lợi của mình.
Cụ thể, căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường được quy định tại Điều 584 BLDS 2015, theo đó người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Tuy nhiên, nếu người bị thiệt hại cũng có lỗi (ví dụ: không tuân thủ các quy định an toàn, tự đặt mình vào tình huống nguy hiểm), thì trách nhiệm của người gây thiệt hại được giảm nhẹ. Điều 585.3 BLDS 2015 quy định rõ: "Khi người bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra." Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp cho việc giảm mức bồi thường.
Ví dụ thực tiễn: Trong vụ tai nạn giao thông, nếu người đi bộ bất ngờ băng qua đường không đúng quy định (lỗi hỗn hợp) dẫn đến va chạm với xe máy đang lưu thông đúng luật, thì tòa án sẽ xem xét mức độ lỗi của người đi bộ để giảm trách nhiệm bồi thường của người lái xe. Mức giảm thường được xác định theo tỷ lệ phần trăm lỗi của mỗi bên. Trường hợp thiệt hại về sức khỏe, Điều 590 BLDS 2015 quy định các khoản bồi thường gồm chi phí cứu chữa, thu nhập bị mất, chi phí người chăm sóc… Tuy nhiên, nếu người bị thiệt hại có lỗi, các khoản này sẽ chỉ được bồi thường phần tương ứng với lỗi của người gây thiệt hại.
Việc áp dụng nguyên tắc này đòi hỏi tòa án phải đánh giá toàn diện hành vi, lỗi và mối quan hệ nhân quả giữa lỗi của người bị thiệt hại với thiệt hại xảy ra. Đây là biểu hiện của nguyên tắc công bằng, thiện chí, trung thực trong pháp luật dân sự (Điều 3 BLDS 2015).
Nguyên tắc không bồi thường vượt quá thiệt hại là một trong những nội dung cốt lõi của Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, trách nhiệm bồi thường chỉ giới hạn ở thiệt hại thực tế đã phát sinh và có thể xác định được, không bao hàm những tổn thất giả định hay không có cơ sở chứng minh. Khoản 1 Điều 585 quy định: “Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời”. Cụm từ “toàn bộ” nhấn mạnh mức bồi thường phải tương xứng với tổn thất đã xảy ra, không thấp hơn nhưng cũng không được cao hơn; nếu các bên thỏa thuận mức bồi thường cao hơn thiệt hại thực tế thì thỏa thuận đó vô hiệu nếu thuộc trường hợp trái quy định pháp luật (khoản 2 Điều 585).
Nguyên tắc này gắn liền với căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường tại Điều 584 BLDS 2015: người nào có hành vi xâm phạm gây thiệt hại thì phải bồi thường thiệt hại do mình gây ra. Thiệt hại được bồi thường phải là hậu quả trực tiếp từ hành vi trái pháp luật, không bao gồm các tổn thất do nguyên nhân khác hoặc do chủ thể bị thiệt hại không thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại hợp lý.
Ví dụ minh họa: Trong vụ việc xâm phạm sức khỏe, người bị hại yêu cầu bồi thường thu nhập bị mất. Điều 590 BLDS 2015 quy định căn cứ tính là thu nhập thực tế của người bị thiệt hại trước khi bị xâm phạm nhân với thời gian điều trị. Nếu người bị hại không có việc làm ổn định hoặc không chứng minh được mức thu nhập cụ thể, tòa án chỉ chấp nhận mức thu nhập trung bình của lao động cùng loại tại địa phương – không thể yêu cầu một khoản tiền vượt quá khả năng lao động thực tế của họ trước khi bị tai nạn. Tương tự, chi phí hợp lý cho việc phục hồi sức khỏe phải có hóa đơn, chứng từ, không được bồi thường chi phí ngoài luồng hoặc không thực tế.
Như vậy, nguyên tắc này bảo đảm công bằng, khách quan: bồi thường đúng và đủ thiệt hại, không để người gây thiệt hại phải gánh chịu trách nhiệm nặng hơn mức cần thiết, cũng không để người bị thiệt hại hưởng lợi từ việc bồi thường. Khi giải quyết tranh chấp, các bên và Tòa án phải chứng minh thiệt hại thực tế một cách cụ thể, trên cơ sở đó xác định mức bồi thường hợp lý, đúng pháp luật.
Khi xác định mức bồi thường thiệt hại, pháp luật tôn trọng sự thỏa thuận của các bên trên tinh thần tự do ý chí. Điều 3.2 BLDS 2015 ghi nhận: cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; mọi thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên. Do đó, các bên hoàn toàn có thể thỏa thuận mức bồi thường khác với mức mà luật quy định tại Điều 585 (nguyên tắc bồi thường thiệt hại) và Điều 590 (thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm), miễn là không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội.
Trong thực tiễn, thỏa thuận mức bồi thường thường được áp dụng khi hai bên muốn giải quyết nhanh, tránh tố tụng kéo dài. Tuy nhiên, cần lưu ý các vấn đề sau:
Như vậy, mặc dù pháp luật tôn trọng thỏa thuận của các bên (Điều 3.2), nhưng thỏa thuận đó phải đảm bảo các nguyên tắc cơ bản về bồi thường thiệt hại theo Điều 585 và không trái đạo đức xã hội, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại, đặc biệt là trong các vụ việc liên quan đến sức khỏe (Điều 590).
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.