Điều 46 BLDS 2015: Giám hộ | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 46 BLDS 2015: Giám hộ

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/08
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 46 BLDS 2015
  2. Khái niệm giám hộ
  3. Mục đích của chế định giám hộ
  4. Giám hộ đương nhiên và giám hộ do cử, chỉ định
  5. Người được giám hộ và người giám hộ
  6. Lưu ý về quyền và nghĩa vụ của người giám hộ

Điều 46. Giám hộ 1. Giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử, được Tòa án chỉ định hoặc được quy định tại khoản 2 Điều 48 của Bộ luật này (sau đây gọi chung là người giám hộ) để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi (sau đây gọi chung là người được giám hộ). 2. Trường hợp giám hộ cho người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì phải được sự đồng ý của người đó nếu họ có năng lực thể hiện ý chí của mình tại thời điểm yêu cầu. 3. Việc giám hộ phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hộ tịch. Người giám hộ đương nhiên mà không đăng ký việc giám hộ thì vẫn phải thực hiện nghĩa vụ của người giám hộ.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Nội dung Điều 46 BLDS 2015

Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015 xác lập khái niệm pháp lý về giám hộ. Theo điều luật này, giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được pháp luật quy định, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử hoặc được Tòa án chỉ định để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Trọng tâm của quy định không chỉ là hỗ trợ đời sống hằng ngày, mà còn bảo đảm an toàn pháp lý cho người yếu thế trong các quan hệ dân sự.

Ý nghĩa của Điều 46 nằm ở chỗ xác định rõ mục đích của giám hộ: bảo vệ người không thể tự mình nhận thức, làm chủ hành vi hoặc không có điều kiện tự bảo vệ đầy đủ quyền dân sự của mình. Từ đó, Điều 47 BLDS 2015 liệt kê các trường hợp thuộc diện được giám hộ, như người chưa thành niên trong một số hoàn cảnh luật định, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Như vậy, Điều 46 là quy định “khung”, còn Điều 47 xác định đúng chủ thể cần được áp dụng cơ chế bảo vệ này.

Bên cạnh đó, Điều 46 phải được đọc cùng Điều 48 BLDS 2015 về người giám hộ. Không phải bất kỳ ai cũng có thể làm giám hộ; cá nhân làm người giám hộ phải đáp ứng điều kiện luật định về năng lực hành vi dân sự, tư cách đạo đức và khả năng thực hiện quyền, nghĩa vụ giám hộ. Quy định này nhằm ngăn ngừa việc giao người yếu thế cho người không đủ điều kiện, từ đó hạn chế rủi ro xâm hại tài sản, sức khỏe, danh dự của người được giám hộ.

Ví dụ thực tiễn: một trẻ em 10 tuổi mồ côi cha mẹ, không còn người đại diện hợp pháp trực tiếp chăm sóc. Trường hợp này phát sinh nhu cầu giám hộ theo Điều 46; việc xác định em là người được giám hộ căn cứ Điều 47; người thân thích muốn nhận giám hộ phải đáp ứng điều kiện của Điều 48. Nếu không có người giám hộ đương nhiên phù hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể cử người giám hộ theo luật. Đây là cơ chế bảo vệ cần thiết, bảo đảm cả quyền nhân thân lẫn quyền tài sản của người được giám hộ.

Khái niệm giám hộ

Khái niệm giám hộ được quy định tại Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, giám hộ là việc cá nhân hoặc pháp nhân được luật quy định, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử, được Tòa án chỉ định, hoặc được lựa chọn theo khoản 2 Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015, thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

Người được giám hộ theo Điều 47 Bộ luật Dân sự 2015 gồm: người chưa thành niên không còn cha mẹ, không xác định được cha mẹ; người chưa thành niên có cha mẹ nhưng cha mẹ không đủ điều kiện thực hiện quyền, nghĩa vụ chăm sóc; người mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Như vậy, giám hộ không chỉ là chăm sóc đời sống hằng ngày, mà còn là cơ chế pháp lý để bảo vệ tài sản, nhân thân, quyền dân sự của người yếu thế.

Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015 xác định người giám hộ có thể là cá nhân hoặc pháp nhân, nếu đáp ứng điều kiện luật định. Đáng chú ý, người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ được lựa chọn trước người giám hộ cho mình; khi họ rơi vào tình trạng cần giám hộ, người đã được lựa chọn sẽ trở thành người giám hộ nếu đồng ý. Việc lựa chọn này phải lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực.

Ví dụ thực tiễn: một trẻ em mất cả cha mẹ do tai nạn cần có người giám hộ để quản lý tài sản thừa kế, ký kết thủ tục học tập, chăm sóc y tế. Hoặc một người cao tuổi có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi có thể cần người giám hộ hỗ trợ bảo vệ quyền lợi trong giao dịch dân sự. Trường hợp giám hộ cho người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi phải có sự đồng ý của người đó nếu họ còn khả năng thể hiện ý chí tại thời điểm yêu cầu, theo Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015.

Mục đích của chế định giám hộ

Chế định giám hộ trong Bộ luật Dân sự 2015 được thiết kế nhằm bảo vệ người không thể tự mình xác lập, thực hiện hoặc kiểm soát đầy đủ quyền, nghĩa vụ dân sự. Điều 46 BLDS 2015 xác định giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định hoặc được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền cử, chỉ định để chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Mục đích cốt lõi: bù đắp sự thiếu hụt về năng lực chủ thể trên thực tế; phòng ngừa việc người yếu thế bị bỏ mặc, bị xâm hại quyền lợi; bảo đảm các quan hệ dân sự vẫn được vận hành hợp pháp, an toàn.

Mục đích này thể hiện rõ qua việc pháp luật xác định cụ thể ai là người được giám hộ. Theo Điều 47 BLDS 2015, người được giám hộ gồm: người chưa thành niên không còn cha, mẹ hoặc cha, mẹ đều không có điều kiện chăm sóc, giáo dục; người mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi nếu có yêu cầu và được Tòa án chỉ định người giám hộ. Quy định này cho thấy giám hộ không chỉ nhằm “nuôi dưỡng” theo nghĩa vật chất, mà còn nhằm bảo vệ năng lực tham gia đời sống pháp lý của người yếu thế.

Bên cạnh đó, Điều 48 BLDS 2015 đặt ra điều kiện đối với người giám hộ như có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có tư cách đạo đức tốt, có điều kiện cần thiết để thực hiện việc giám hộ, không thuộc trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa được xóa án tích đối với một số tội xâm phạm. Mục đích lập pháp ở đây: bảo đảm người đại diện, chăm sóc cho người được giám hộ phải là chủ thể đáng tin cậy, đủ khả năng bảo vệ quyền và tài sản của họ.

Thực tiễn thường gặp: trẻ em mồ côi được người thân làm giám hộ để quản lý tài sản thừa kế; người bị bệnh lý tâm thần được giám hộ để giao dịch liên quan chi phí chữa trị, tài sản sinh hoạt; người cao tuổi có khó khăn trong nhận thức được Tòa án chỉ định giám hộ khi cần quản lý tài sản, chăm sóc đời sống. Như vậy, chế định giám hộ có mục đích nhân thân và tài sản đồng thời: bảo vệ con người, bảo vệ tài sản, bảo đảm trật tự giao lưu dân sự.

Giám hộ đương nhiên và giám hộ do cử, chỉ định

Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015 xác định giám hộ gồm hai dạng: giám hộ đương nhiêngiám hộ được cử, chỉ định. Bản chất chung: cá nhân, pháp nhân thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ.

Giám hộ đương nhiên phát sinh trực tiếp theo luật, không cần quyết định cử riêng, khi có người thuộc diện phải được giám hộ theo Điều 47. Ví dụ: người chưa thành niên không còn cha mẹ, không xác định được cha mẹ; hoặc cha mẹ đều không đủ điều kiện chăm sóc, đại diện. Trường hợp người mất năng lực hành vi dân sự cũng thuộc diện được giám hộ theo Điều 47.

Giám hộ do cử, chỉ định áp dụng khi không có người giám hộ đương nhiên, hoặc cần cơ quan có thẩm quyền xác lập người giám hộ cụ thể. Theo Điều 46, người giám hộ có thể do Ủy ban nhân dân cấp xã cử, Tòa án chỉ định, hoặc được xác định theo quy định tại khoản 2 Điều 48. Việc này bảo đảm không có “khoảng trống” bảo vệ đối với người yếu thế.

Người giám hộ phải đáp ứng điều kiện tại Điều 48 Bộ luật Dân sự 2015. Cá nhân, pháp nhân đều có thể là người giám hộ nếu đủ điều kiện luật định. Vì vậy, việc cử hoặc chỉ định không chỉ dựa trên quan hệ thân thích, mà còn xét khả năng thực tế trong chăm sóc, quản lý tài sản, đại diện, bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ.

Ví dụ thực tiễn: một trẻ em mất cha mẹ sau tai nạn, người thân gần nhất không đủ điều kiện chăm sóc. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền cần cử người giám hộ phù hợp. Hoặc một người trưởng thành bị Tòa án tuyên mất năng lực hành vi dân sự, không có người thân thích phù hợp; Tòa án có thể chỉ định người giám hộ nhằm bảo vệ quyền nhân thân, tài sản của họ.

Người được giám hộ và người giám hộ

Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015 xác định giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định hoặc được Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền cử, chỉ định để chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Từ nền tảng này, Điều 47, Điều 48 phân định rõ hai chủ thể trung tâm: người được giám hộ và người giám hộ.

Theo Điều 47, người được giám hộ gồm: người chưa thành niên không còn cha, mẹ hoặc không xác định được cha, mẹ; người chưa thành niên có cha, mẹ nhưng cha, mẹ đều mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con, không có điều kiện chăm sóc, giáo dục con và có yêu cầu người giám hộ; người mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi nếu có yêu cầu và được Tòa án chỉ định người giám hộ. Quy định này cho thấy giám hộ chỉ đặt ra khi chủ thể không thể tự mình xác lập, thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ dân sự hoặc thiếu điều kiện bảo đảm lợi ích hợp pháp.

Theo Điều 48, người giám hộ có thể là cá nhân hoặc pháp nhân. Cá nhân muốn làm người giám hộ phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, có tư cách đạo đức tốt, có điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ giám hộ, không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chưa được xóa án tích về tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác, đồng thời không bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên. Pháp nhân làm người giám hộ phải có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám hộ và có điều kiện cần thiết để thực hiện việc giám hộ.

Ví dụ thực tiễn: một trẻ 10 tuổi mồ côi cả cha lẫn mẹ thuộc trường hợp người được giám hộ theo Điều 47; người cô ruột nếu đáp ứng đủ điều kiện tại Điều 48 có thể là người giám hộ. Hoặc một người thành niên bị Tòa án tuyên mất năng lực hành vi dân sự do bệnh lý tâm thần thì cần người giám hộ để đại diện trong giao dịch dân sự, quản lý tài sản, bảo vệ quyền lợi. Như vậy, Điều 46, Điều 47, Điều 48 tạo cơ sở pháp lý bảo đảm việc giám hộ đúng đối tượng, đúng điều kiện, tránh lạm dụng, đồng thời bảo vệ hiệu quả người yếu thế trong quan hệ dân sự.

Lưu ý về quyền và nghĩa vụ của người giám hộ

Lưu ý về quyền và nghĩa vụ của người giám hộ: Theo khoản 1 Điều 46 Bộ luật Dân sự 2015, giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân thực hiện chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được giám hộ. Vì vậy, quyền của người giám hộ không phải quyền tùy nghi, mà là quyền thực hiện công việc cần thiết để chăm sóc, bảo vệ người được giám hộ; nghĩa vụ trung tâm là bảo đảm lợi ích hợp pháp của họ.

Phạm vi người được giám hộ cần xác định đúng theo Điều 47 Bộ luật Dân sự 2015: người chưa thành niên không còn cha, mẹ hoặc không xác định được cha mẹ; người chưa thành niên có cha, mẹ nhưng thuộc các trường hợp cha mẹ không đủ điều kiện pháp lý hoặc thực tế để chăm sóc, giáo dục con và có yêu cầu người giám hộ; người mất năng lực hành vi dân sự; người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Ví dụ: trẻ 10 tuổi có cha mẹ đều bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự thì thuộc trường hợp cần giám hộ; người cao tuổi có khó khăn trong nhận thức chỉ được giám hộ khi đáp ứng điều kiện luật định.

Cần lưu ý thủ tục. Khoản 3 Điều 46 quy định việc giám hộ phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo pháp luật hộ tịch; riêng người giám hộ đương nhiên dù chưa đăng ký vẫn phải thực hiện nghĩa vụ. Với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, khoản 2 Điều 46 yêu cầu phải có sự đồng ý của họ nếu họ có năng lực thể hiện ý chí tại thời điểm yêu cầu.

Về chủ thể giám hộ, Điều 48 cho phép cá nhân, pháp nhân có đủ điều kiện làm người giám hộ. Người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự cũng có thể lựa chọn trước người giám hộ cho mình; văn bản lựa chọn phải được công chứng hoặc chứng thực. Một cá nhân, pháp nhân có thể giám hộ cho nhiều người, nhưng theo khoản 2 Điều 47, một người chỉ có một người giám hộ, trừ trường hợp cha mẹ cùng giám hộ cho con hoặc ông bà cùng giám hộ cho cháu.

Lưu ý khi áp dụng

Nội dung bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 46 về giám hộ
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 47 về người được giám hộ
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 48 về người giám hộ
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp