Điều 385. Khái niệm hợp đồng Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 385 BLDS 2015 xác lập khái niệm cốt lõi: hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Điểm then chốt nằm ở “sự thỏa thuận”, tức hợp đồng chỉ hình thành khi các bên cùng thống nhất ý chí, không phải do một bên tự ý áp đặt. Cách hiểu này phù hợp với Điều 3 BLDS 2015 về nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong quan hệ dân sự.
Từ định nghĩa trên, có thể thấy hợp đồng có ba dấu hiệu pháp lý cơ bản: có ít nhất hai bên; có sự thống nhất ý chí; và nhằm tạo ra, điều chỉnh hoặc chấm dứt quan hệ quyền, nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, không phải mọi trao đổi lời nói hay mọi thỏa thuận xã giao đều là hợp đồng; chỉ những thỏa thuận làm phát sinh hậu quả pháp lý dân sự mới thuộc phạm vi Điều 385. Ví dụ, khi A mua điện thoại của B với giá xác định, hai bên đã thỏa thuận về chuyển giao tài sản, thanh toán tiền, bảo hành nếu có; đây là hợp đồng mua bán tài sản. Tương tự, thuê nhà, thuê dịch vụ sửa chữa, vay tiền đều là các dạng hợp đồng dân sự điển hình.
Tóm lại, theo Điều 385, hợp đồng là nền tảng pháp lý của giao dịch dân sự: từ thỏa thuận của các bên, quyền và nghĩa vụ được hình thành, thay đổi hoặc chấm dứt; còn Điều 401 là căn cứ xác định thời điểm hợp đồng thực sự phát sinh hiệu lực ràng buộc.
Đặc trưng pháp lý của hợp đồng trong BLDS 2015 trước hết là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo tinh thần Điều 385, hợp đồng hình thành trên nền tảng thống nhất ý chí; vì vậy, điểm cốt lõi không phải mệnh lệnh đơn phương mà là sự gặp nhau của ý chí các chủ thể. Điều này phù hợp với Điều 3 khoản 2: cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận.
Thứ hai, hợp đồng mang tính bình đẳng, độc lập về tài sản, tự chịu trách nhiệm. Đây là đặc trưng của quan hệ dân sự theo Điều 1. Hai bên không ở quan hệ phục tùng - mệnh lệnh, mà ngang bằng về địa vị pháp lý. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán điện thoại, bên bán và bên mua tự do thỏa thuận giá, thời hạn giao hàng, phương thức thanh toán; mỗi bên tự chịu trách nhiệm nếu vi phạm nghĩa vụ.
Thứ ba, hợp đồng chỉ có giá trị khi không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Điều 3 khoản 2 quy định rõ: mọi cam kết, thỏa thuận hợp pháp có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được tôn trọng. Vì vậy, thỏa thuận thuê người thực hiện hành vi trái pháp luật tuy có “thỏa thuận” nhưng không được pháp luật bảo vệ.
Thứ tư, hợp đồng mang tính ràng buộc hiệu lực pháp lý. Theo Điều 401, hiệu lực của hợp đồng gắn với thời điểm có hiệu lực theo luật hoặc theo thỏa thuận; khi có hiệu lực, quyền và nghĩa vụ các bên phát sinh, làm căn cứ yêu cầu thực hiện và xử lý vi phạm. Ví dụ, hợp đồng vay tiền có hiệu lực thì bên vay phải trả nợ đúng hạn; nếu không trả, bên cho vay có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận và pháp luật.
Thứ năm, hợp đồng là công cụ xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Đây là hệ quả pháp lý trung tâm của hợp đồng, thể hiện đúng chức năng điều chỉnh giao lưu dân sự trong Điều 1, Điều 3 và nguyên tắc áp dụng của Điều 4.
Phân loại hợp đồng thông dụng trong thực tiễn dân sự nên nhìn từ mục đích giao kết, đối tượng, cách thực hiện nghĩa vụ. Theo Điều 385 BLDS 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, tên gọi của hợp đồng không quyết định tất cả; nội dung thỏa thuận mới là yếu tố chính. Điều 401 BLDS 2015 tiếp tục cho thấy hiệu lực hợp đồng gắn với thỏa thuận và quy định pháp luật, nên phân loại đúng giúp xác định đúng thời điểm phát sinh trách nhiệm, quyền yêu cầu, rủi ro pháp lý.
Thực tiễn nên xác định đúng bản chất hợp đồng, tránh nhầm tên gọi với nội dung. Tên sai, nội dung đúng vẫn có thể bị áp dụng theo quan hệ thực tế. Khi soạn thảo, nên ghi rõ đối tượng, giá, thời hạn, phương thức thực hiện, điều kiện hiệu lực, để phù hợp Điều 385 và Điều 401 BLDS 2015.
Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Theo Điều 385 BLDS 2015, dấu hiệu cốt lõi của hợp đồng là ý chí thỏa thuận. Nói cách khác, hợp đồng không chỉ là “giấy tờ ký tên”, mà là kết quả của sự thống nhất ý chí giữa các chủ thể trong quan hệ dân sự.
Trong giao dịch dân sự, hợp đồng là hình thức phổ biến nhất để các bên thực hiện quyền tự do thỏa thuận. Nguyên tắc này phù hợp với Điều 3 khoản 2 BLDS 2015: cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận; cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội thì có hiệu lực thực hiện đối với các bên. Vì vậy, hợp đồng chỉ có giá trị khi được hình thành từ sự tự nguyện, minh bạch, không bị ép buộc, lừa dối.
Điều 401 BLDS 2015 quy định hiệu lực của hợp đồng: hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Quy định này rất quan trọng trong thực tiễn, vì xác định rõ thời điểm quyền, nghĩa vụ phát sinh. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán hàng hóa, nếu các bên đã thỏa thuận đầy đủ và hợp pháp, thì nghĩa vụ giao hàng, thanh toán có thể phát sinh ngay từ thời điểm giao kết, dù việc thực hiện còn diễn ra sau đó.
Thực tiễn: hợp đồng mua bán nhà ở, thuê xe, vay tiền, cung ứng dịch vụ đều là giao dịch dân sự bằng thỏa thuận. Khi nội dung rõ ràng, hợp pháp, các bên được bảo vệ quyền lợi; khi vi phạm thỏa thuận, bên có lỗi phải chịu trách nhiệm theo cam kết và theo pháp luật dân sự.
Vì vậy, trong giao dịch dân sự, hợp đồng là “công cụ pháp lý” trung tâm để ghi nhận ý chí, xác lập quyền nghĩa vụ, tạo căn cứ giải quyết tranh chấp.
Theo Điều 385 BLDS 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, khi soạn thảo, trọng tâm không chỉ là “ghi nhận ý chí”, mà phải “khóa” đúng nội dung thỏa thuận: chủ thể, đối tượng, giá, thời hạn, phương thức thực hiện, trách nhiệm vi phạm, điều kiện chấm dứt. Căn cứ Điều 3, các bên được tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận, nhưng mọi cam kết không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội mới có hiệu lực thực hiện đối với các bên.
Thực tiễn, hợp đồng dễ phát sinh tranh chấp khi điều khoản mơ hồ: “giao hàng trong thời gian sớm nhất”, “thanh toán khi hoàn tất hồ sơ”, “chất lượng theo tiêu chuẩn thông thường”. Các cụm từ này khó xác định nghĩa vụ cụ thể, khiến việc chứng minh vi phạm, yêu cầu bồi thường, phạt vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng gặp khó khăn. Cách an toàn là ghi rõ mốc thời gian, tiêu chí nghiệm thu, chứng từ thanh toán, cơ chế thông báo, và điều kiện chuyển giao rủi ro. Ví dụ, trong hợp đồng dịch vụ, nên nêu rõ đầu việc, đầu ra, thời điểm nghiệm thu; trong hợp đồng mua bán, nên ghi rõ đối tượng, số lượng, đơn giá, phương thức giao nhận.
Điều 401 BLDS 2015 là căn cứ để xác định thời điểm hợp đồng có hiệu lực. Khi soạn thảo, cần tách bạch “ngày ký” với “ngày có hiệu lực”; hai thời điểm này có thể khác nhau nếu các bên có thỏa thuận hoặc luật có quy định khác. Nhiều tranh chấp phát sinh vì bên ký trước nhưng thực hiện sau, trong khi phụ lục, email, biên bản bàn giao lại không thống nhất về thời điểm hiệu lực. Do đó, nên ghi rõ: hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm nào, có điều kiện tiền đề gì, và phần nào chỉ phát sinh sau khi hoàn tất nghĩa vụ ban đầu. Với giao dịch thuộc trường hợp pháp luật yêu cầu hình thức hoặc thủ tục nhất định, phải bảo đảm đúng yêu cầu đó, nếu không rủi ro vô hiệu hoặc chưa đủ điều kiện phát sinh hiệu lực.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.