Điều 116 BLDS 2015: Giao dịch dân sự | Công ty Luật Minh Bạch

Điều 116 BLDS 2015: Giao dịch dân sự

Dân sự · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/09
Mục lục:
  1. Nội dung Điều 116 BLDS 2015
  2. Khái niệm giao dịch dân sự
  3. Các loại giao dịch dân sự
  4. Hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương
  5. Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự
  6. Lưu ý về hình thức của giao dịch dân sự

Điều 116. Giao dịch dân sự Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Nội dung Điều 116 BLDS 2015

Nội dung đang được biên soạn.

2. Khái niệm giao dịch dân sự

Giao dịch dân sự là một trong những chế định trung tâm của Bộ luật Dân sự năm 2015, được định nghĩa tại Điều 116 là hành vi pháp lý do cá nhân, pháp nhân thực hiện nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Hành vi này thể hiện qua hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương, đặt nền tảng trên nguyên tắc tự do ý chí, bình đẳng và tự nguyện cam kết, thỏa thuận giữa các bên.

Nội hàm của giao dịch dân sự được chi phối bởi các nguyên tắc cơ bản quy định tại Điều 3 BLDS 2015. Theo đó, mọi chủ thể khi xác lập giao dịch phải bảo đảm tính tự nguyện, thiện chí, trung thực; không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Đây là những yêu cầu nền tảng để giao dịch có hiệu lực pháp luật.

Bên cạnh khái niệm, Điều 117 quy định điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự, bao gồm: chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; mục đích và nội dung giao dịch không vi phạm điều cấm, không trái đạo đức xã hội; người tham gia hoàn toàn tự nguyện; hình thức giao dịch đáp ứng yêu cầu pháp luật nếu có quy định. Điều 119 nhấn mạnh hình thức giao dịch có thể là lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, trừ trường hợp luật yêu cầu phải lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký.

Ví dụ thực tiễn: A mua nhà của B – đây là giao dịch dân sự dưới hình thức hợp đồng mua bán tài sản. Để giao dịch có hiệu lực, A và B phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tự nguyện thỏa thuận, việc mua bán không bị pháp luật cấm, và hợp đồng phải được công chứng theo quy định. Một trường hợp khác là A lập di chúc để lại tài sản cho con – di chúc là hành vi pháp lý đơn phương, chỉ cần ý chí của A, nhưng vẫn phải tuân thủ các điều kiện về năng lực, hình thức và nội dung.

Như vậy, giao dịch dân sự vừa là công cụ pháp lý để các chủ thể thực hiện quyền, nghĩa vụ, vừa chịu sự kiểm soát chặt chẽ bởi các điều kiện có hiệu lực nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và trật tự công cộng.

3. Các loại giao dịch dân sự

Căn cứ Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương nhằm làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Từ định nghĩa này, có thể phân loại giao dịch dân sự theo nhiều tiêu chí khác nhau.

Theo số lượng bên tham gia, giao dịch dân sự được chia thành giao dịch đơn phương và giao dịch song phương, đa phương. Giao dịch đơn phương chỉ thể hiện ý chí của một bên (ví dụ: lập di chúc, hứa thưởng). Theo Điều 117 BLDS 2015, giao dịch đơn phương có hiệu lực từ thời điểm bên có ý chí thể hiện, trừ khi có thỏa thuận hoặc luật quy định khác. Giao dịch song phương (hợp đồng) là sự thống nhất ý chí của hai bên, như hợp đồng mua bán tài sản; giao dịch đa phương là sự thống nhất ý chí của nhiều bên, như hợp đồng hợp tác.

Theo tính chất có đền bù, giao dịch dân sự gồm giao dịch có đền bù (mỗi bên đều nhận được lợi ích vật chất tương ứng, như hợp đồng thuê tài sản) và giao dịch không có đền bù (chỉ một bên có lợi ích, như hợp đồng tặng cho tài sản). Sự phân biệt này ảnh hưởng đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại và mức độ bảo vệ quyền lợi của các bên.

Theo hình thức, Điều 119 BLDS 2015 quy định giao dịch dân sự có thể được thực hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Đối với các giao dịch mà luật yêu cầu phải tuân thủ hình thức nhất định (như hợp đồng mua bán nhà ở phải lập thành văn bản có công chứng, chứng thực), hình thức đó là điều kiện có hiệu lực của giao dịch. Trong thực tiễn, việc không tuân thủ hình thức bắt buộc thường dẫn đến giao dịch bị vô hiệu, gây thiệt hại cho các bên. Do đó, việc xác định đúng loại giao dịch dân sự và đáp ứng các điều kiện theo quy định tại Điều 117, 119 BLDS 2015 là yếu tố then chốt để bảo đảm hiệu lực pháp lý của giao dịch.

4. Hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương

Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa giao dịch dân sự bao gồm hai loại chính: hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương. Cả hai đều là hành vi có chủ đích của chủ thể nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Hợp đồng là sự thống nhất ý chí giữa hai hay nhiều bên, thể hiện qua việc giao kết và thực hiện các cam kết, thỏa thuận. Ví dụ điển hình: hợp đồng mua bán tài sản, hợp đồng thuê nhà. Hành vi pháp lý đơn phương chỉ cần một bên thể hiện ý chí, không yêu cầu sự đồng thuận của người tiếp nhận. Ví dụ: lập di chúc, từ bỏ quyền thừa kế, hứa thưởng công khai.

Dù là hợp đồng hay hành vi pháp lý đơn phương, để có hiệu lực phải đáp ứng các điều kiện tại Điều 117 BLDS 2015: (i) chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp; (ii) mục đích, nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; (iii) người tham gia hoàn toàn tự nguyện; (iv) hình thức phù hợp theo quy định (Điều 119). Đối với hành vi pháp lý đơn phương, yêu cầu về năng lực hành vi và sự tự nguyện đặc biệt quan trọng vì người thực hiện một mình quyết định hậu quả pháp lý.

Trong thực tiễn, cần phân biệt rõ hai loại giao dịch này để xác định nguyên tắc áp dụng. Hợp đồng đòi hỏi sự thỏa thuận và có thể bị vô hiệu nếu một bên bị lừa dối, nhầm lẫn. Hành vi pháp lý đơn phương như lập di chúc không cần người thừa kế đồng ý, nhưng nếu người lập di chúc mất năng lực hành vi tại thời điểm lập thì di chúc vô hiệu (Điều 117, 625 BLDS). Vì vậy, khi tham gia giao dịch dân sự, các chủ thể cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ điều kiện có hiệu lực tại Điều 117 và hình thức phù hợp theo Điều 119 để giao dịch được pháp luật bảo vệ.

5. Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự

Điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015), là khung pháp lý nền tảng để xác định giá trị pháp lý của mọi hành vi xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các chủ thể. Theo đó, một giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi hội tụ đủ bốn điều kiện sau đây.

Thứ nhất, chủ thể tham gia giao dịch phải có năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập. Cá nhân phải đủ tuổi và nhận thức, làm chủ hành vi theo quy định tại các điều 16–22 BLDS 2015. Pháp nhân phải tồn tại hợp pháp và có tư cách pháp lý đúng loại hình giao dịch. Ví dụ: hợp đồng mua bán nhà do người chưa thành niên 15 tuổi tự ký có thể bị vô hiệu do thiếu năng lực hành vi dân sự.

Thứ hai, chủ thể tham gia giao dịch phải hoàn toàn tự nguyện. Ý chí của các bên không bị nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép, phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại Điều 3 BLDS 2015. Trong thực tiễn, nếu một bên ký hợp đồng vay tài sản do bị đe dọa thì hợp đồng đó có thể bị tuyên vô hiệu. Thứ ba, mục đích và nội dung của giao dịch không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Đây là giới hạn cốt lõi: giao dịch mua bán ma túy hoặc thỏa thuận cho vay nặng lãi đều vô hiệu do vi phạm điều cấm. Thứ tư, hình thức của giao dịch phải phù hợp với quy định của pháp luật, theo Điều 119 BLDS 2015. Một số giao dịch bắt buộc phải lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký (ví dụ: hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất). Nếu không tuân thủ, giao dịch có thể bị vô hiệu trừ trường hợp một trong các bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ và có yêu cầu của Tòa án công nhận.

Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện nêu trên bảo đảm giao dịch dân sự có hiệu lực pháp luật, tạo cơ sở vững chắc cho việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời duy trì trật tự, an toàn trong quan hệ dân sự.

6. Lưu ý về hình thức của giao dịch dân sự

Theo quy định tại Điều 116 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Một trong những vấn đề quan trọng khi xác lập giao dịch dân sự là hình thức của giao dịch. Điều 119 BLDS 2015 quy định giao dịch dân sự có thể được thực hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với các giao dịch mà luật yêu cầu phải tuân thủ hình thức nhất định thì việc không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả vô hiệu, theo tinh thần của Điều 117 BLDS 2015 về điều kiện có hiệu lực.

Lưu ý thứ nhất: hình thức bằng văn bản không phải lúc nào cũng chỉ là một văn bản giấy tờ thông thường. Nhiều giao dịch đặc thù như tặng cho bất động sản, thế chấp quyền sử dụng đất, hoặc hợp đồng mua bán nhà ở phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Nếu các bên chỉ viết tay, không công chứng thì giao dịch đó có thể bị tòa án tuyên vô hiệu do vi phạm điều kiện về hình thức.

Lưu ý thứ hai: hình thức giao dịch bằng hành vi chỉ được áp dụng trong một số trường hợp nhất định, ví dụ như mua bán tại siêu thị, đi xe buýt, hoặc các giao dịch có giá trị nhỏ, thực hiện ngay. Đối với các giao dịch quan trọng, liên quan đến tài sản lớn hoặc quyền nhân thân, việc sử dụng hành vi để xác lập giao dịch là không phù hợp và dễ phát sinh tranh chấp.

Ví dụ thực tiễn: A và B thỏa thuận mua bán một căn nhà trị giá 2 tỷ đồng bằng lời nói, A đã giao đủ tiền, B giao nhà. Sau đó, B kiện đòi lại nhà với lý do chưa ký hợp đồng công chứng. Theo Điều 117 và Điều 119 BLDS 2015, hợp đồng mua bán nhà ở bắt buộc phải công chứng (theo Luật Nhà ở và Luật Đất đai), nên giao dịch này có thể bị tuyên vô hiệu về hình thức, bất chấp việc các bên đã thực hiện xong nghĩa vụ. Do đó, để bảo vệ quyền lợi, các bên cần tuân thủ nghiêm ngặt hình thức mà luật yêu cầu, đặc biệt là hình thức có công chứng, chứng thực.

Lưu ý khi áp dụng

Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:

  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 116 về giao dịch dân sự
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 117 về điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự
  • Bộ luật Dân sự 2015 (91/2015/QH13) - Điều 119 về hình thức giao dịch dân sự
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Vụ việc của bạn cần được luật sư đánh giá trên hồ sơ cụ thể. Gửi thông tin vụ việc tại đây hoặc gọi 0987 892 333.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp