Điều 106. Bồi thường thiệt hại đối với đất thuộc hành lang bảo vệ an toàn công trình, khu vực bảo vệ, vành đai an toàn khi xây dựng công trình, khu vực có hành lang bảo vệ an toàn Khi xây dựng công trình, khu vực có hành lang bảo vệ an toàn mà không thu hồi đất nằm trong phạm vi hành lang bảo vệ an toàn công trình, khu vực bảo vệ, vành đai an toàn thì người sử dụng đất được bồi thường thiệt hại do hạn chế khả năng sử dụng đất, thiệt hại tài sản gắn liền với đất theo quy định của Chính phủ.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Hành lang an toàn là khái niệm pháp lý được quy định tại Điều 106 Luật Đất đai 2024 (31/2024/QH15), chỉ khu vực không gian nằm dọc hoặc bao quanh một công trình xây dựng, công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình năng lượng, thủy lợi, giao thông, viễn thông... nhằm bảo đảm an toàn cho công trình và an toàn tuyệt đối cho con người, tài sản, môi trường, cộng đồng dân cư xung quanh. Đây là diện tích đất thuộc phạm vi bảo vệ bắt buộc, bị hạn chế quyền sử dụng theo quy định của pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Về bản chất, hành lang an toàn không phải là một loại đất độc lập trong phân loại đất đai mà là một khoảng không gian gắn với đất của một công trình cụ thể. Phần đất nằm trong hành lang an toàn có thể thuộc mọi loại đất (đất ở, đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp khác) nhưng khi công trình xây dựng được hình thành và có hành lang an toàn thì chủ sử dụng đất trong phạm vi đó bị giới hạn một số quyền (cấm xây dựng, cấm khai thác tài nguyên, cấm cải tạo địa hình...).
Ví dụ thực tiễn: Đường dây tải điện 500 kV có hành lang an toàn lưới điện theo quy định của Luật Điện lực. Khi tuyến đường dây được xây dựng, phần đất nông nghiệp của hộ gia đình nằm trong phạm vi hành lang an toàn vẫn được phép canh tác nhưng không được xây nhà, trồng cây cao hoặc đào ao. Nếu việc xây dựng công trình gây thiệt hại thực tế cho cây trồng, vật kiến trúc hoặc làm giảm khả năng sử dụng đất thì chủ đầu tư phải bồi thường theo Điều 106.
Khoản bồi thường này được thực hiện dựa trên nguyên tắc chung tại Điều 91 Luật Đất đai 2024: bảo đảm người có đất thuộc hành lang an toàn bị thiệt hại được bồi thường thiệt hại thực tế, minh bạch, đúng pháp luật, đúng đối tượng và kịp thời. Thiệt hại bao gồm thiệt hại về tài sản gắn liền với đất, chi phí đầu tư vào đất còn lại, và thiệt hại khác do việc hạn chế quyền sử dụng đất gây ra.
Phạm vi bồi thường thiệt hại đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình được quy định tại Điều 106 Luật Đất đai 2024. Theo nguyên tắc bồi thường tại Điều 91 của Luật này, việc bồi thường phải kịp thời, công bằng, đúng pháp luật và bảo đảm lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất.
Thiệt hại được bồi thường bao gồm: (i) thiệt hại về đất – giá trị quyền sử dụng đất theo khoản 5 Điều 3 Luật Đất đai 2024 (việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất cho người có đất thu hồi); (ii) thiệt hại về tài sản gắn liền với đất (nhà ở, công trình, cây trồng); (iii) chi phí đầu tư vào đất còn lại theo khoản 7 Điều 3 – chi phí hợp lý đã đầu tư trực tiếp vào đất phù hợp mục đích sử dụng nhưng chưa thu hồi hết.
Trong thực tiễn, khi xây dựng đường dây tải điện, đường ống dẫn khí, đê điều hoặc cầu đường, hành lang an toàn thường hạn chế quyền sử dụng đất. Ví dụ: đất nông nghiệp dưới đường dây điện cao thế bị hạn chế canh tác hoặc chiều cao cây trồng; đất ở trong hành lang bảo vệ đê bị hạn chế xây dựng. Những thiệt hại thực tế này phải được xác định và bồi thường theo Điều 106 và Điều 91.
Như vậy, phạm vi bồi thường không chỉ dừng ở giá trị quyền sử dụng đất mà còn mở rộng đến tổn thất về tài sản và đầu tư trên đất, bảo đảm người sử dụng đất được bù đắp đầy đủ thiệt hại phát sinh từ công trình xây dựng trong hành lang an toàn.
Việc xác định thiệt hại để bồi thường đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình theo Điều 106 Luật Đất đai 2024 phải dựa trên các căn cứ pháp lý cụ thể, bảo đảm khách quan và đúng quyền lợi của người sử dụng đất. Trước hết, thiệt hại được xác định dựa trên mức độ giảm sút giá trị quyền sử dụng đất do việc xây dựng công trình gây ra. Theo khoản 5 Điều 3 Luật Đất đai 2024, bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất của diện tích đất thu hồi cho người có đất thu hồi. Đối với đất thuộc hành lang an toàn, tuy không bị thu hồi nhưng bị hạn chế quyền sử dụng, thiệt hại được xác định bằng chênh lệch giá trị quyền sử dụng đất trước và sau khi có công trình, căn cứ vào bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành tại thời điểm xác định thiệt hại.
Căn cứ thứ hai là chi phí đầu tư vào đất còn lại. Khoản 7 Điều 3 Luật Đất đai 2024 định nghĩa chi phí đầu tư vào đất còn lại là chi phí hợp lý mà người sử dụng đất đã đầu tư trực tiếp vào đất phù hợp với mục đích sử dụng đất nhưng đến thời điểm Nhà nước thu hồi đất còn chưa thu hồi hết. Trong trường hợp này, nếu người sử dụng đất đã đầu tư san lấp, cải tạo, xây dựng hạ tầng gắn liền với đất mà do hạn chế từ hành lang an toàn không thể tiếp tục khai thác, phần chi phí chưa thu hồi hết phải được tính vào thiệt hại. Ví dụ thực tiễn: một hộ gia đình có thửa đất ở ven sông, đã đầu tư xây kè chống sạt lở và làm bến bãi, sau đó công trình giao thông thủy được xây dựng với hành lang an toàn 5 mét, khiến hộ không thể sử dụng phần đất này. Thiệt hại bao gồm giá trị đất giảm và chi phí xây kè chưa khấu hao hết.
Nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tại Điều 91 Luật Đất đai 2024 cũng là căn cứ quan trọng: việc bồi thường phải bảo đảm công bằng, minh bạch, đúng đối tượng, đúng mục đích. Thiệt hại về thu nhập bị mất do đất bị hạn chế sử dụng cũng cần được xem xét, dựa trên chứng từ, số liệu thực tế của người sử dụng đất. Như vậy, căn cứ xác định thiệt hại bao gồm giá trị đất bị giảm, chi phí đầu tư vào đất còn lại, thiệt hại về tài sản gắn liền với đất và thu nhập bị mất, được lượng hóa bằng các văn bản, hóa đơn, chứng từ hợp pháp, bảo đảm tuân thủ nguyên tắc bồi thường của Nhà nước.
Theo Điều 106 Luật Đất đai 2024, việc bồi thường thiệt hại đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình được thực hiện theo trình tự sau đây. Bước thứ nhất, chủ đầu tư có trách nhiệm xác định diện tích đất bị ảnh hưởng nằm trong hành lang an toàn của công trình, đồng thời phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã và người sử dụng đất để kiểm kê, đo đạc hiện trạng thiệt hại. Bước thứ hai, căn cứ vào nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư quy định tại Điều 91 của Luật này, các bên thỏa thuận về mức bồi thường thiệt hại thực tế, bao gồm thiệt hại về hoa màu, cây cối, vật kiến trúc và giá trị quyền sử dụng đất trong phạm vi hành lang. Nếu không đạt được thỏa thuận, chủ đầu tư báo cáo cơ quan nhà nước có thẩm quyền — thường là Sở Tài nguyên và Môi trường — thẩm định phương án bồi thường. Bước thứ ba, cơ quan nhà nước ban hành quyết định bồi thường, chủ đầu tư thực hiện chi trả đầy đủ cho người sử dụng đất theo quyết định đó. Quy trình này bảo đảm quyền lợi của người sử dụng đất bị hạn chế khả năng khai thác do công trình xây dựng.
Trong thực tiễn, một ví dụ điển hình là dự án xây dựng đường dây tải điện 500 kV đi qua đất trồng lúa. Hành lang an toàn lưới điện yêu cầu không được trồng cây cao, ảnh hưởng đến sản xuất. Chủ đầu tư (Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia) đã phải phối hợp với chính quyền địa phương kiểm đếm diện tích đất lúa nằm dưới hành lang, xác định thiệt hại hằng năm do giảm năng suất, và thỏa thuận mức bồi thường với từng hộ dân. Các hộ không đồng ý có quyền khiếu nại lên Ủy ban nhân dân cấp huyện. Sau khi có quyết định giải quyết khiếu nại, nếu còn tranh chấp, Tòa án nhân dân sẽ thụ lý theo thủ tục tố tụng hành chính. Điều này cho thấy trình tự giải quyết không chỉ là thủ tục hành chính mà còn gắn với cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.
Như vậy, việc tuân thủ đúng trình tự theo Điều 106 và Điều 91 Luật Đất đai 2024 giúp bảo đảm tính minh bạch, công bằng, tránh phát sinh khiếu kiện kéo dài. Cơ quan nhà nước và chủ đầu tư cần thực hiện đầy đủ các bước từ xác nhận thiệt hại, thương lượng đến ra quyết định bồi thường, đồng thời tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin và tham gia vào quá trình giải quyết.
Điều 106 Luật Đất đai 2024 quy định việc bồi thường thiệt hại đối với đất thuộc hành lang an toàn khi xây dựng công trình. Người sử dụng đất cần lưu ý một số điểm sau để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Thứ nhất, phạm vi áp dụng bồi thường. Theo Điều 106, trường hợp đất nằm trong hành lang an toàn của công trình (như đường điện cao thế, đường ống dẫn dầu, khí, cầu, cống, đê điều) mà bị hạn chế khả năng sử dụng, không thể canh tác hoặc xây dựng như bình thường thì người sử dụng đất có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Cần xác định rõ mức độ thiệt hại thực tế: diện tích đất bị ảnh hưởng, tính chất sử dụng bị hạn chế, thời gian không thể khai thác. Ví dụ thực tiễn: hộ gia đình có vườn cây ăn trái nằm dưới đường dây cao thế 500kV, nếu cây cối bị cắt tỉa hoặc không thể trồng lại thì có thể yêu cầu bồi thường đối với chi phí đầu tư vào đất còn lại (Điều 3 khoản 7) và thiệt hại về thu nhập.
Thứ hai, nguyên tắc bồi thường viện dẫn từ Điều 91. Theo đó, việc bồi thường phải bảo đảm dân chủ, khách quan, công bằng, đúng quy định pháp luật. Người sử dụng đất có quyền được thông báo trước, tham gia đối thoại về phương án bồi thường, và khiếu nại nếu không đồng ý. Cần lưu ý rằng thiệt hại phải được chứng minh bằng giấy tờ, tài liệu: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hồ sơ thiết kế công trình, biên bản kiểm đếm hiện trạng, hóa đơn chi phí đầu tư (phân bón, giống cây, vật tư xây dựng).
Thứ ba, nếu chủ đầu tư hoặc cơ quan Nhà nước có thẩm quyền không thực hiện đúng trách nhiệm bồi thường, người dân có thể gửi đơn đến UBND cấp huyện, cấp tỉnh hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Không nên tự ý thỏa thuận bằng miệng hoặc nhận bồi thường thấp hơn quy định. Thực tế nhiều vụ việc, người dân chỉ nhận được mức hỗ trợ tượng trưng vì không chủ động thu thập chứng cứ về thiệt hại. Do đó, cần lập biên bản hiện trạng ngay từ đầu, có sự chứng kiến của chính quyền địa phương và tổ chức đo đạc độc lập nếu cần.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.