Điều 105. Tài sản 1. Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. 2. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 105 BLDS 2015 là quy định mở đầu và nền tảng về chế định tài sản trong Bộ luật Dân sự. Theo khoản 1, tài sản bao gồm bốn loại: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Định nghĩa này mang tính liệt kê mở, cho phép đối tượng của quyền sở hữu và các giao dịch dân sự được xác định rộng rãi, không chỉ giới hạn ở vật chất hữu hình.
Khoản 2 Điều 105 phân loại tài sản thành bất động sản và động sản (viện dẫn cụ thể tại Điều 107 BLDS 2015). Bất động sản gồm đất đai, nhà ở, công trình gắn liền với đất; động sản là những tài sản không phải bất động sản. Một điểm quan trọng là tài sản có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, tạo cơ sở cho các giao dịch như mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, hợp đồng bao tiêu nông sản chưa thu hoạch.
Quyền tài sản được quy định chi tiết tại Điều 115 BLDS 2015, là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất, quyền đòi nợ… Nhờ đó, các quyền này có thể trở thành đối tượng của giao dịch (chuyển nhượng, thế chấp).
Ví dụ thực tiễn: Một căn nhà là bất động sản hiện có; một xe ô tô là động sản hiện có. Một hợp đồng mua bán lúa gạo vụ tới là tài sản hình thành trong tương lai. Khoản phải thu từ hợp đồng dịch vụ là quyền tài sản – có thể dùng để bảo đảm nghĩa vụ vay vốn ngân hàng.
Như vậy, Điều 105 cùng với các Điều 107 và 115 tạo nên khung pháp lý toàn diện về tài sản, làm nền tảng cho hầu hết các quan hệ dân sự về sở hữu, hợp đồng, thừa kế và bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
Khái niệm tài sản là trung tâm của pháp luật dân sự. Xuất phát từ phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 1), các quan hệ tài sản được hình thành trên nền tảng bình đẳng, tự do ý chí và tự chịu trách nhiệm. Tài sản không chỉ là đối tượng của các giao dịch mà còn là cơ sở để xác lập quyền, nghĩa vụ giữa các chủ thể.
Theo tinh thần của BLDS 2015, tài sản bao gồm nhiều dạng tồn tại khác nhau. Điều 105 xác định tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Đây là định nghĩa mở, phản ánh sự phát triển của đời sống kinh tế – xã hội. Một chiếc xe máy, căn nhà, số tiền trong tài khoản ngân hàng, hay cổ phiếu đều là tài sản. Điều 107 phân loại tài sản thành bất động sản (đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất) và động sản (tài sản còn lại, như ô tô, máy móc). Sự phân loại này quan trọng, vì nó chi phối chế độ pháp lý về đăng ký, chuyển nhượng và thời hiệu. Điều 115 mở rộng khái niệm: quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền đòi nợ, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ. Ví dụ: khi cho bạn vay 50 triệu đồng, quyền đòi lại số tiền đó là một tài sản thuộc về bạn.
Như vậy, tài sản trong pháp luật dân sự có ba đặc điểm cốt lõi: (i) tồn tại dưới hình thái vật chất hoặc phi vật chất; (ii) mang lại lợi ích kinh tế cho chủ sở hữu; (iii) có thể định giá và chuyển giao trong giao dịch. Điều 3 BLDS 2015 khẳng định các chủ thể đều bình đẳng, tự do thỏa thuận về tài sản, miễn không vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Nhờ đó, mọi tài sản hợp pháp đều được Nhà nước công nhận, tôn trọng và bảo vệ.
Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Đây là định nghĩa pháp lý nền tảng, mở rộng phạm vi tài sản không chỉ giới hạn ở vật chất hữu hình mà còn bao gồm các giá trị vô hình như quyền tài sản. Cụ thể:
Thứ nhất, vật là tất cả những gì có thực, có thể chiếm hữu được, như nhà ở, xe cộ, máy móc, hàng hóa. Thứ hai, tiền bao gồm tiền Việt Nam đồng, ngoại tệ, và các phương tiện thanh toán hợp pháp khác. Thứ ba, giấy tờ có giá là các chứng chỉ hoặc bút toán ghi nhận quyền sở hữu hoặc quyền yêu cầu thanh toán, như cổ phiếu, trái phiếu, hối phiếu, séc. Thứ tư, quyền tài sản theo Điều 115 BLDS là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền đòi nợ, quyền sử dụng đất, quyền hưởng dụng, quyền đối với đối tượng sở hữu trí tuệ (ví dụ: quyền tác giả, quyền sáng chế), và các quyền khác mà pháp luật cho phép chuyển giao. Trong thực tiễn, quyền sử dụng đất là một loại quyền tài sản điển hình, có giá trị rất lớn và được giao dịch phổ biến trên thị trường.
Bên cạnh việc xác định các loại tài sản, Điều 107 BLDS 2015 còn phân loại tài sản thành bất động sản và động sản. Bất động sản bao gồm đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất, và các tài sản khác gắn liền với đất. Động sản là tất cả tài sản không phải bất động sản, như xe ô tô, máy tính, tiền mặt, cổ phiếu. Việc phân loại này có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong việc xác định chế độ pháp lý áp dụng đối với từng loại tài sản, đặc biệt trong giao dịch, đăng ký quyền sở hữu, và giải quyết tranh chấp.
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Trong đó, nhóm "vật, tiền, giấy tờ có giá" là những đối tượng vật chất hữu hình hoặc công cụ thanh toán có giá trị kinh tế được lưu thông trong dân sự.
Vật là đối tượng của thế giới vật chất tồn tại khách quan, con người có thể chiếm hữu, sử dụng, định đoạt. Vật bao gồm động sản và bất động sản (Điều 107 BLDS 2015). Ví dụ: nhà ở là bất động sản; xe máy, điện thoại di động là động sản. Vật còn được phân loại thành vật chính và vật phụ, vật chia được và không chia được, vật tiêu hao và không tiêu hao, vật cùng loại và vật đặc định. Trong thực tiễn, khi giao kết hợp đồng mua bán, các bên cần xác định rõ tình trạng, số lượng và đặc điểm của vật để tránh tranh chấp.
Tiền là công cụ thanh toán hợp pháp, có giá trị ngang giá chung được Nhà nước phát hành và bảo đảm. Theo quy định, tiền Việt Nam là đồng tiền chính thức nhưng các chủ thể cũng có thể sử dụng ngoại tệ trong các giao dịch được phép. Ví dụ: hợp đồng vay tài sản có đối tượng là tiền; nghĩa vụ thanh toán trong mua bán hàng hóa được thực hiện bằng tiền đồng.
Giấy tờ có giá là chứng chỉ hoặc bút toán ghi sổ xác nhận quyền tài sản của một chủ thể đối với một khoản tiền hoặc tài sản nhất định. Mặc dù không tồn tại dưới dạng vật hữu hình thuần túy, giấy tờ có giá được pháp luật công nhận là tài sản độc lập và có thể là đối tượng của giao dịch dân sự (Điều 115 BLDS 2015 về quyền tài sản). Ví dụ: trái phiếu, cổ phiếu, hối phiếu, séc, chứng chỉ tiền gửi. Trong thực tiễn kinh doanh, việc cầm cố cổ phiếu để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ là giao dịch phổ biến.
Việc phân biệt rõ ba loại tài sản này có ý nghĩa quan trọng trong xác định đối tượng hợp đồng, chế độ sở hữu, phương thức chuyển giao và giải quyết tranh chấp. Ví dụ: vật chuyển giao bằng giao nhận thực tế; tiền và giấy tờ có giá có thể chuyển giao qua tài khoản hoặc ký hậu.
Quyền tài sản là một loại tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015. Theo quy định, tài sản gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Điều 115 BLDS 2015 xác định quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền đối với đối tượng sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác. Quyền tài sản có thể chuyển giao trong giao lưu dân sự, trừ trường hợp luật cấm. Việc xác lập, thực hiện quyền tài sản tuân thủ các nguyên tắc bình đẳng, tự do ý chí, thiện chí, trung thực và không xâm phạm lợi ích hợp pháp của chủ thể khác (Điều 2, Điều 3 BLDS 2015). Theo Điều 107 BLDS 2015, quyền tài sản gắn với bất động sản (ví dụ quyền sử dụng đất) hoặc động sản (ví dụ quyền đòi nợ). Thực tiễn, quyền tài sản phổ biến như quyền đòi nợ, quyền hưởng thù lao, quyền khai thác tài sản trí tuệ. Các chủ thể có quyền tự do thỏa thuận chuyển giao quyền tài sản thông qua hợp đồng, được pháp luật bảo hộ. Quyền tài sản là bộ phận cốt lõi của tài sản dân sự, thúc đẩy giao lưu kinh tế – dân sự.
Khái niệm tài sản hình thành trong tương lai không được định nghĩa trực tiếp tại Điều 105 BLDS 2015, nhưng được suy luận từ quy định về tài sản và quyền tài sản. Theo Điều 105, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Điều 115 định nghĩa quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền khác. Tài sản hình thành trong tương lai có thể là:
Phân loại theo Điều 107, tài sản hình thành trong tương lai có thể là bất động sản (nhà ở chưa hoàn thiện, cây lâu năm chưa trồng) hoặc động sản (máy móc chưa sản xuất xong, lô hàng nhập khẩu đang vận chuyển).
Lưu ý thực tiễn quan trọng:
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.