Đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh | Công ty Luật Minh Bạch

Đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh

hon-nhan · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10
Mục lục:
  1. Căn cứ xác lập đại diện
  2. Phạm vi đại diện trong kinh doanh
  3. Trách nhiệm liên đới của vợ, chồng
  4. Giao dịch với người thứ ba
  5. Lưu ý khi áp dụng

Điều 25. Đại diện giữa vợ và chồng trong quan hệ kinh doanh 1. Trong trường hợp vợ, chồng kinh doanh chung thì vợ, chồng trực tiếp tham gia quan hệ kinh doanh là người đại diện hợp pháp của nhau trong quan hệ kinh doanh đó, trừ trường hợp trước khi tham gia quan hệ kinh doanh, vợ chồng có thỏa thuận khác hoặc Luật này và các luật liên quan có quy định khác. 2. Trong trường hợp vợ, chồng đưa tài sản chung vào kinh doanh thì áp dụng quy định tại Điều 36 của Luật này.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

1. Căn cứ xác lập đại diện

Quan hệ đại diện giữa vợ và chồng trong kinh doanh được xác lập trên hai căn cứ chính: ủy quyền và quy định của pháp luật. Đây là nền tảng pháp lý quan trọng nhất để xác định tính hợp pháp của giao dịch do một bên thay bên kia thực hiện.

Thứ nhất, đại diện theo ủy quyền. Đây là hình thức phổ biến nhất. Một bên trao quyền, bên kia nhận quyền thay mình thực hiện giao dịch. Pháp luật yêu cầu ủy quyền phải được thể hiện rõ ràng, thường bằng văn bản để tránh tranh chấp. Phạm vi ủy quyền cần được xác định cụ thể: thời hạn, đối tượng giao dịch, giá trị tối đa, quyền hạn ra quyết định.

Thứ hai, đại diện theo quy định của pháp luật. Trong một số trường hợp, pháp luật tự động công nhận quyền đại diện mà không cần ủy quyền riêng. Điều này thường áp dụng khi giao dịch phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc khi có quy định riêng của các luật chuyên ngành.

Cần phân biệt rõ hai loại đại diện này. Đại diện theo ủy quyền mang tính chủ động, linh hoạt, phụ thuộc vào ý chí của các bên. Đại diện theo pháp luật mang tính bắt buộc, tự động áp dụng khi đủ điều kiện theo quy định. Hiểu đúng căn cứ xác lập giúp vợ chồng bảo vệ quyền lợi và tránh rủi ro pháp lý không đáng có.

Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ kinh doanh

2. Vợ, chồng có quyền đại diện cho nhau trong quan hệ kinh doanh theo ủy quyền hoặc theo quy định của pháp luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

2. Phạm vi đại diện trong kinh doanh

Phạm vi đại diện giữa vợ và chồng không giới hạn ở một lĩnh vực kinh doanh cụ thể mà bao trùm nhiều hoạt động khác nhau. Tuy nhiên, phạm vi này cũng không vô hạn mà chịu sự ràng buộc bởi mục đích, tính chất của giao dịch và quy định của pháp luật.

Về hoạt động kinh doanh thông thường, vợ hoặc chồng có thể đại diện nhau thực hiện các giao dịch mua bán, ký kết hợp đồng cung ứng dịch vụ, thực hiện nghĩa vụ tài chính với ngân hàng, cơ quan thuế. Ví dụ, chồng đi công tác xa, vợ đại diện ký hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh, thanh toán hóa đơn điện nước, lãi vay ngân hàng hàng tháng.

Về giao dịch có giá trị lớn, phạm vi đại diện cần được xác định nghiêm ngặt hơn. Các giao dịch như mua bán bất động sản, chuyển nhượng doanh nghiệp, vay vốn lớn, thế chấp tài sản chung thường đòi hỏi ủy quyền bằng văn bản rõ ràng hoặc sự đồng ý của cả hai bên. Lý do là những giao dịch này ảnh hưởng lớn đến tài sản chung, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của cả hai vợ chồng.

Về hoạt động sản xuất, làm ăn, vợ chồng có thể đại diện nhau thực hiện các thủ tục hành chính liên quan đến kinh doanh: đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế, xin giấy phép, thực hiện nghĩa vụ báo cáo. Trong trường hợp một bên là người trực tiếp điều hành doanh nghiệp, bên kia có thể được ủy quyền ký kết hợp đồng với đối tác, khách hàng, nhà cung cấp.

Phạm vi đại diện cần được xác định rõ ràng trong văn bản ủy quyền. Nếu ủy quyền không rõ ràng, bị hiểu sai hoặc vượt quá phạm vi được giao, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp. Vì vậy, việc thỏa thuận rõ ràng phạm vi đại diện là bước quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào.

Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ kinh doanh

1. Vợ, chồng có quyền tự do tham gia hoạt động kinh doanh, sản xuất, làm ăn theo quy định của pháp luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

3. Trách nhiệm liên đới của vợ, chồng

Trách nhiệm liên đới là vấn đề pháp lý quan trọng nhất khi nói về đại diện giữa vợ và chồng trong kinh doanh. Nguyên tắc chính: khi một bên thực hiện giao dịch vì lợi ích chung của gia đình, bên kia phải chịu trách nhiệm liên đới về nghĩa vụ phát sinh.

Trách nhiệm liên đới được áp dụng trong các trường hợp sau. Thứ nhất, giao dịch kinh doanh vì lợi ích chung của gia đình. Ví dụ, vay vốn để mở cửa hàng kinh doanh phục vụ sinh hoạt gia đình, mua thiết bị sản xuất cho công việc chung. Thứ hai, giao dịch phát sinh từ hoạt động kinh doanh chung của cả hai bên. Thứ ba, giao dịch mà bên kia biết hoặc phải biết nhưng không phản đối.

Trách nhiệm liên đới có nghĩa là chủ nợ có quyền yêu cầu bất kỳ bên nào trong vợ chồng thực hiện toàn bộ nghĩa vụ. Bên được yêu cầu không thể từ chối bằng lý do "tôi không thực hiện giao dịch đó". Sau khi đã thực hiện nghĩa vụ, bên đó có quyền yêu cầu bên kia đóng góp phần tương ứng theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, trách nhiệm liên đới cũng có giới hạn. Nó không áp dụng khi giao dịch kinh doanh vượt quá nhu cầu thiết yếu của gia đình, khi bên kia không đồng ý và không biết, hoặc khi giao dịch vi phạm pháp luật, trái đạo đức xã hội. Ví dụ, chồng tự ý vay vốn khổng lồ để đầu tư chứng khoán rủi ro cao mà không hỏi ý kiến vợ, vợ có thể không phải chịu trách nhiệm liên đới nếu chứng minh được giao dịch đó không phục vụ lợi ích chung của gia đình.

Việc xác định trách nhiệm liên đới đòi hỏi phân tích cụ thể từng trường hợp. Cần xem xét mục đích giao dịch, quy mô, tính chất lợi ích gia đình, mức độ biết hay lẽ phải biết của bên kia. Trong thực tiễn, tranh chấp về trách nhiệm liên đới thường phát sinh khi vợ chồng ly hôn hoặc khi một bên vỡ nợ. Tòa án sẽ xem xét toàn bộ hoàn cảnh để đưa ra quyết định công bằng.

Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ kinh doanh

5. Trong trường hợp một bên thực hiện giao dịch kinh doanh vì lợi ích chung của gia đình mà không có ủy quyền của bên kia thì bên kia phải chịu trách nhiệm liên đới về nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

4. Giao dịch với người thứ ba

Giao dịch giữa vợ chồng với người thứ ba trong kinh doanh là vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo vệ quyền lợi của người thứ ba và quyền lợi của vợ chồng. Pháp luật áp dụng nguyên tắc bảo vệ người thứ ba tin tưởng một cách hợp lý vào quyền đại diện.

Nguyên tắc cốt lõi: nếu một bên giao dịch với người thứ ba mà không có ủy quyền của bên kia, nhưng người thứ ba tin rằng giao dịch đó được sự đồng ý của cả hai bên, thì giao dịch vẫn có hiệu lực đối với bên kia. Đây là nguyên tắc bảo vệ người thứ ba hữu tín, nhằm đảm bảo an toàn giao dịch, ổn định quan hệ kinh tế.

Để áp dụng nguyên tắc này, cần có đủ các điều kiện. Thứ nhất, người thứ ba phải tin tưởng một cách hợp lý vào quyền đại diện. Sự tin tưởng này phải có căn cứ khách quan, không phải do sự cẩu thả, bất cẩn. Thứ hai, người thứ ba phải hữu tín, tức là không biết và không cần phải biết về việc vượt quyền đại diện. Thứ ba, giao dịch phải được thực hiện trong phạm vi mà người thứ ba lẽ ra phải tin tưởng.

Ví dụ minh họa: chồng thường xuyên đại diện vợ ký các hợp đồng cung cấp hàng hóa cho khách. Một lần, chồng tự ý ký hợp đồng giá trị gấp 5 lần bình thường mà không hỏi vợ. Nếu khách hàng không biết về sự vượt quyền và có lý do để tin rằng chồng có quyền ký (do tiền sử giao dịch trước đó), thì hợp đồng vẫn có hiệu lực đối với vợ. Ngược lại, nếu khách hàng biết hoặc phải biết về giới hạn quyền đại diện (ví dụ, trước đó đã được thông báo bằng văn bản), thì hợp đồng không có hiệu lực đối với vợ.

Trong trường hợp vợ chồng cùng tham gia vào một doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc tổ hợp tác, quyền và nghĩa vụ của họ được xác định theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc tổ hợp tác. Điều này có nghĩa là các quy định chuyên ngành sẽ được áp dụng, có thể khác với quy định chung về đại diện trong Luật Hôn nhân và Gia đình. Ví dụ, trong công ty trách nhiệm hữu hạn, quyền đại diện được xác định theo điều lệ công ty, không phải theo nguyên tắc đại diện giữa vợ chồng.

Người thứ ba cần thận trọng khi giao dịch với vợ chồng. Nên yêu cầu xem giấy ủy quyền, xác minh phạm vi quyền hạn, đặc biệt với giao dịch giá trị lớn. Trong trường hợp nghi ngờ, nên yêu cầu cả hai bên cùng ký kết hoặc cung cấp văn bản đồng ý. Việc này giúp tránh rủi ro pháp lý, đảm bảo giao dịch được thực hiện hợp pháp, hiệu lực.

Điều 25. Quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ kinh doanh

3. Trong trường hợp một bên giao dịch với người thứ ba mà không có ủy quyền của bên kia nhưng người thứ ba tin rằng giao dịch đó được sự đồng ý của cả hai bên thì giao dịch có hiệu lực đối với bên kia, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Lưu ý khi áp dụng

Thứ nhất, luôn lập văn bản ủy quyền rõ ràng khi một bên đại diện bên kia trong kinh doanh. Văn bản cần ghi rõ phạm vi, thời hạn, quyền hạn cụ thể. Tránh ủy quyền miệng trong giao dịch giá trị lớn.

Thứ hai, phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng khi thực hiện giao dịch. Giao dịch liên quan đến tài sản chung thường đòi hỏi sự đồng ý của cả hai bên. Giao dịch liên quan đến tài sản riêng có thể do một bên tự quyết định.

Thứ ba, người thứ ba cần kiểm tra kỹ quyền đại diện trước khi giao dịch. Yêu cầu xem giấy ủy quyền, xác minh chữ ký, liên hệ xác nhận với bên được ủy quyền nếu cần thiết.

Thứ tư, lưu ý rằng Luật số 81/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tuy nhiên, Điều 25 về quyền và nghĩa vụ của vợ, chồng trong quan hệ kinh doanh vẫn giữ nguyên nội dung cơ bản. Cần cập nhật thường xuyên các quy định mới nhất.

Thứ năm, trong trường hợp phát sinh tranh chấp, nên tham khảo ý kiến của luật sư chuyên về hôn nhân và gia đình, doanh nghiệp. Việc tư vấn pháp lý kịp thời giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh thiệt hại không đáng có.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi vụ việc có hoàn cảnh cụ thể khác nhau. Vui lòng liên hệ Công ty Luật Minh Bạch để được tư vấn chi tiết phù hợp với tình huống thực tế của bạn.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp