Công đoàn là tổ chức chính trị xã hội do người lao động thành lập và tự quản lý, đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động trong quan hệ lao động. Cùng với quyền của người lao động được Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14) bảo vệ từ giai đoạn tuyển dụng, ký hợp đồng lao động, cho đến nghỉ việc, bảo đảm an toàn lao động, công đoàn là chủ thể tham gia trực tiếp vào các quan hệ lao động tại doanh nghiệp.
Bộ luật Lao động 2019 dành riêng ba điều từ Điều 175 đến Điều 177 cho chủ đề này, xác lập ba khía cạnh: người lao động có quyền lập và làm việc trong công đoàn; công đoàn có nghĩa vụ chăm lo, bảo vệ và phát triển đội ngũ; người lao động có nghĩa vụ gia nhập, tham gia và thực hiện quyết nghị của công đoàn. Ba khía cạnh này gắn bó chặt chẽ, đồng thời đặt ra cho doanh nghiệp những yêu cầu không thể né tránh trong quản lý nhân sự.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn còn quan niệm công đoàn chỉ là “tổ chức hành chính” hoặc chỉ tồn tại trên giấy tờ. Bài viết của Công ty Luật Minh Bạch dưới đây phân tích rõ các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của công đoàn, người lao động và người sử dụng lao động trong khuôn khổ pháp luật hiện hành.
Điều 175 Bộ luật Lao động 2019 đặt quyền thành lập công đoàn là quyền của người lao động, không phải quyền của doanh nghiệp hay cấp quản lý doanh nghiệp. Người lao động không cần được người sử dụng lao động đồng ý mới có quyền này; đồng thời, quyền này bao trùm cả việc gia nhập, làm việc trong công đoàn và tham gia quản lý công đoàn — tức là cả quyền vào, quyền hoạt động và quyền tham gia quản trị, không chỉ riêng quyền gia nhập.
Điều 175. Các hành vi bị nghiêm cấm đối với người sử dụng lao động liên quan đến thành lập, gia nhập và hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở 1. Phân biệt đối xử đối với người lao động, thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở vì lý do thành lập, gia nhập hoặc hoạt động tổ chức đại diện người lao động, bao gồm: a) Yêu cầu tham gia, không tham gia hoặc ra khỏi tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở để được tuyển dụng, giao kết hoặc gia hạn hợp đồng lao động; b) Sa thải, kỷ luật, đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, không tiếp tục giao kết hoặc gia hạn hợp đồng lao động, chuyển người lao động làm công việc khác; c) Phân biệt đối xử về tiền lương, thời giờ làm việc, các quyền và nghĩa vụ khác trong quan hệ lao động; d) Cản trở, gây khó khăn liên quan đến công việc nhằm làm suy yếu hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở. 2. Can thiệp, thao túng quá trình thành lập, bầu cử, xây dựng kế hoạch công tác và tổ chức thực hiện các hoạt động của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở, bao gồm cả việc hỗ trợ tài chính hoặc các biện pháp kinh tế khác nhằm làm vô hiệu hóa hoặc suy yếu việc thực hiện chức năng đại diện của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở hoặc phân biệt đối xử giữa các tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Ba khoản của Điều 175 cho thấy mô hình công đoàn mang tính tự trị và tự quản. Công đoàn không phải là bộ phận của doanh nghiệp, không nằm trong cơ cấu hành chính và không chịu sự chỉ đạo của người sử dụng lao động. Điều này giải thích vì sao trong hợp đồng lao động và nội quy lao động, quyền của công đoàn không thể được định đoạt bởi ý chí của chủ doanh nghiệp.
Tuy nhiên, vì công đoàn có tư cách là tổ chức chính trị xã hội, hoạt động của nó mang tính xã hội, không vì lợi nhuận, nên việc thành lập phải chịu sự kiểm soát của nhà nước. Mốc kiểm soát là thủ tục đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, còn thông tin chính thức về việc thành lập được công bố trên cổng thông tin điện tử của chính cơ quan đó. Như vậy, doanh nghiệp không “cấp phép” cho công đoàn, nhưng cơ quan nhà nước không cấp cũng không thể chặn quyền của người lao động.
Việc tổ chức lại cơ cấu công đoàn — thành lập, giải thể, sáp nhập, chia, tách — được dẫn chiếu sang Điều 176 cùng quy chế công đoàn:
Điều 176. Tổ chức công đoàn
2. Công đoàn được thành lập với số lượng tối thiểu là 03 đoàn viên công đoàn.
3. Công đoàn có các cấp: công đoàn cơ sở, công đoàn cấp ngành, công đoàn cấp vùng, công đoàn cấp quốc gia. Việc thành lập, cơ cấu tổ chức các cấp công đoàn do Đại hội đại biểu công đoàn quyết định và phê duyệt theo quy chế công đoàn.
4. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động có trách nhiệm thống nhất với công đoàn cùng cấp về việc thành lập, cơ cấu tổ chức công đoàn.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điểm cần lưu ý cho người sử dụng lao động là quy định về cơ cấu các cấp công đoàn. Việc công đoàn có tồn tại ở cấp nào trong doanh nghiệp, do Đại hội đại biểu công đoàn quyết định theo quy chế, chứ không doanh nghiệp có ý kiến quyết định. Cơ quan quản lý nhà nước về lao động chỉ thống nhất với công đoàn cùng cấp về việc thành lập và cơ cấu tổ chức. Nói cách khác, doanh nghiệp không thể phủ nhận sự tồn tại của công đoàn cơ sở khi công đoàn đã được thành lập và đăng ký hợp lệ.
Ngược lại, việc có công đoàn hay không cũng là quyền lựa chọn của người lao động. Tại một doanh nghiệp mới thành lập, chưa có đủ điều kiện và chưa có mong muốn thành lập công đoàn, việc doanh nghiệp chưa có công đoàn là hoàn toàn bình thường. Trách nhiệm của doanh nghiệp là không cản trở khi người lao động tiến hành các thủ tục, chứ không phải là phải có công đoàn ngay từ ngày ký hợp đồng lao động đầu tiên.
Nếu Điều 175 nói về quyền, thì Điều 177 quy định nghĩa vụ tương ứng của người lao động đối với công đoàn mà họ đã gia nhập. Cần hiểu đúng: các nghĩa vụ này chỉ phát sinh khi người lao động là đoàn viên công đoàn, không áp dụng đối với người lao động chưa gia nhập.
Điều 177. Nghĩa vụ của công đoàn và người lao động đối với công đoàn
6. Người lao động gia nhập công đoàn, hoạt động công đoàn và thực hiện các quyết nghị của công đoàn, thực hiện quyền, nghĩa vụ theo Điều lệ công đoàn.
7. Người lao động đồng thời là thành viên công đoàn được hoàn thành công tác được công đoàn giao, tham gia sinh hoạt, kiểm tra, giám sát công đoàn.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Khoản 6 khoanh vùng bốn nghĩa vụ rất cụ thể: gia nhập công đoàn, tham gia các hoạt động do công đoàn tổ chức, chấp hành các quyết nghị của công đoàn, và tuân thủ Điều lệ công đoàn. Khoản 7 bổ sung thêm các nghĩa vụ với tư cách thành viên: hoàn thành công tác được giao, tham gia sinh hoạt, tham gia kiểm tra và giám sát công đoàn.
Như vậy, đoàn viên công đoàn vừa là thành viên của tổ chức, vừa là người lao động. Họ không được vắng mặt khỏi sinh hoạt công đoàn, từ chối nhiệm vụ mà công đoàn giao, hay chống lại quyết nghị hợp lệ của công đoàn. Đây là điều luật rất hiếm trong quan hệ lao động: thay vì khuyến khích, pháp luật đặt ra ràng buộc bắt buộc đối với thành viên. Ngược đời, trong các vụ việc tranh chấp về lương, thưởng, xử lý kỷ luật, doanh nghiệp thường xin ý kiến của công đoàn cơ sở, và ý kiến đó thường mang tính bắt buộc với chính đoàn viên liên quan.
Với vai trò của người sử dụng lao động, cần chủ động phối hợp cung cấp thông tin cần thiết để công đoàn hoạt động: cung cấp hồ sơ, cho phép cán bộ công đoàn tham dự họp, bố trí điều kiện làm việc tối thiểu cho công đoàn, và thông báo đầy đủ các thay đổi có ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động. Việc không phối hợp, kể cả khi hậu quả chưa thể hiện rõ ngay, vẫu có thể bị cơ quan có thẩm quyền nhắc nhở, xử phạt hoặc buộc khắc phục hậu quả.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.