Điều 205. Căn cứ xác định mức bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ 1.361 Trong trường hợp nguyên đơn chứng minh được hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã gây thiệt hại về vật chất cho mình thì có quyền yêu cầu Tòa án quyết định mức bồi thường theo một trong các căn cứ sau đây: a) Tổng thiệt hại vật chất tính bằng tiền cộng với khoản lợi nhuận mà bị đơn đã thu được do thực hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, nếu khoản lợi nhuận bị giảm sút của nguyên đơn chưa được tính vào tổng thiệt hại vật chất; b) Giá chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ với giả định bị đơn được nguyên đơn chuyển giao quyền sử dụng đối tượng đó theo hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ trong phạm vi tương ứng với hành vi xâm phạm đã thực hiện; Khoản này được sửa đổi, bổ sung theo quy định tại khoản 11 Điều 2 của Luật số 42/2019/QH14 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kinh doanh bảo hiểm, Luật Sở hữu trí tuệ, có hiệu lực kể từ ngày 01 tháng 11 năm 2019. c) Thiệt hại vật chất theo các cách tính khác do chủ thể quyền sở hữu trí tuệ đưa ra phù hợp với quy định của pháp luật; d)362 Trong trường hợp không thể xác định được mức bồi thường thiệt hại về vật chất theo các căn cứ quy định tại các điểm a, b và c khoản này thì mức bồi thường thiệt hại về vật chất do Tòa án quyết định, tùy thuộc vào mức độ thiệt hại, nhưng không quá một tỷ đồng. 2.363 Trong trường hợp nguyên đơn chứng minh được hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ đã gây thiệt hại về tinh thần cho mình
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều kiện yêu cầu bồi thường
Theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ (văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH), chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ bị xâm phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Để yêu cầu được chấp nhận, phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
Phân tích: cấu thành bồi thường gồm bốn yếu tố cấu thành — quyền hợp pháp, hành vi vi phạm, thiệt hại, nhân quả — gánh nặng chứng minh thuộc chủ sở hữu. Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp sản xuất hàng hóa gắn nhãn hiệu trùng với nhãn hiệu đã đăng ký, gây mất doanh thu cho chủ nhãn hiệu; chủ nhãn hiệu phải chứng minh giá trị đơn hàng bị mất, mối liên hệ trực tiếp giữa việc gắn nhãn trái phép và thiệt hại.
Lưu ý: thiệt hại được xác định theo khoản 2 Điều 205 — theo thiệt hại thực tế của chủ sở hữu, theo lợi nhuận mà người xâm phạm thu được, hoặc cả hai. Thời hiệu yêu cầu bồi thường áp dụng theo quy định của Bộ luật dân sự. Trường hợp không xác định được thiệt hại thực tế, tòa án có thể xem xét lợi nhuận bất hợp pháp của bên xâm phạm làm căn cứ tính toán.
Thiệt hại vật chất theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026 bao gồm thiệt hại thực tế phát sinh do hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, được xác định trên nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại chứng minh được.
Căn cứ pháp lý:
Phân tích các yếu tố cấu thành thiệt hại vật chất:
Phương pháp xác định thiệt hại vật chất:
Ví dụ thực tiễn: Công ty A sản xuất sản phẩm thương hiệu X, phát hiện Công ty B sản xuất, kinh doanh sản phẩm nhái thương hiệu X. Công ty A chứng minh được doanh thu giảm 500 triệu đồng trong 3 tháng do hàng nhái cạnh tranh, chi phí thuê luật sư, giám định 50 triệu đồng. Tổng thiệt hại vật chất được xác định: 550 triệu đồng.
Người bị xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất khi chứng minh được: (i) Hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; (ii) Thiệt hại vật chất thực tế phát sinh; (iii) Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xâm phạm và thiệt hại.
Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ quy định bồi thường thiệt hại là biện pháp bảo vệ quyền lợi của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ khi quyền đã bị xâm phạm. Theo đó, tổng thiệt hại gồm bốn thành phần, mỗi thành phần là một cấu phần không tách rời của mức bồi thường:
Cách thức xác định mức bồi thường như sau: trước tiên các bên thỏa thuận trên cơ sở tự nguyện; khi không thỏa thuận được, tòa án quyết định dựa trên chứng cứ do các bên cung cấp. Người yêu cầu bồi thường cần chứng minh thiệt hại thực tế, không được yêu cầu vượt quá mức thiệt hại và cần thể hiện quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với thiệt hại.
Ví dụ thực tế: chủ sở hữu nhãn hiệu bị sản xuất, lưu hành hàng giả gây thiệt hại. Ngoài giá trị tổn thất tài sản (giá bán lẻ của hàng giả), chủ sở hữu có thể yêu cầu lợi ích bị thụt lợi do mất thị phần, cộng chi phí thuê quảng cáo, phí ký kết hợp đồng tiêu chuẩn hàng, chi phí gửi thông báo yêu cầu ngừng vi phạm. Trong tranh chấp về lợi ích bị thụt lợi, tòa án thường áp dụng phương pháp tính theo sản lượng bán được và tỷ lệ lợi nhuận bình quân trên doanh thu của doanh nghiệp trong giai đoạn trước khi xâm phạm.
Lưu ý chứng cứ
Theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ (hợp nhất 67/VBHN-VPQH 2026), mức bồi thường thiệt hại do xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ được xác định theo một trong các căn cứ: (i) thiệt hại thực tế mà chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ hoặc chủ sở hữu quyền liên quan phải gánh chịu; (ii) khoản lợi nhuận mà người xâm phạm đã thu được do hành vi xâm phạm; (iii) mức phí mà người xâm phạm phải trả để được phép sử dụng quyền sở hữu trí tuệ trong điều kiện bình thường.
Chứng cứ thiệt hại thực tế. Chủ sở hữu quyền phải chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xâm phạm và thiệt hại phát sinh. Chứng cứ thường gồm: hợp đồng mua bán bị hủy hoặc giảm sút do sản phẩm xâm phạm tràn lan; báo cáo tài chính thể hiện doanh thu giảm; hóa đơn, chứng từ chi phí xử lý hàng hóa vi phạm; chứng từ chứng minh chi phí thuê luật sư, giám định, lưu mẫu sản phẩm. Ví dụ thực tiễn: doanh nghiệp sản xuất hàng hóa có nhãn hiệu chứng minh doanh thu quý giảm 30% sau thời điểm hàng giả xuất hiện, kèm báo cáo kiểm toán độc lập — cơ sở xác định thiệt hại thực tế.
Chứng cứ lợi nhuận của người xâm phạm. Đây là căn cứ thường được áp dụng khi thiệt hại thực tế khó chứng minh. Người bị thiệt hại cần thu thập: báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, hóa đơn đầu ra của người xâm phạm; dữ liệu giao dịch, lưu lượng truy cập, số lượng sản phẩm bán ra. Trong thực tiễn, tòa án có thể ước tính lợi nhuận dựa trên số lượng sản phẩm xâm phạm nhân với lợi nhuận bình quân trên mỗi sản phẩm cùng loại.
Chứng cứ phí sử dụng quyền. Áp dụng khi xác định khoản phí mà người xâm phạm phải trả để được sử dụng quyền trong điều kiện bình thường. Chứng cứ gồm: bảng giá cấp phép sử dụng nhãn hiệu, sáng chế của chủ sở hữu hoặc của bên thứ ba trên thị trường; hợp đồng cấp phép độc quyền hoặc không độc quyền; báo cáo thẩm định giá. Đây là căn cứ hữu ích khi chủ sở hữu quyền không bị thiệt hại trực tiếp nhưng hành vi xâm phạm vẫn xảy ra.
Lưu ý quan trọng. Người bị thiệt hại có quyền lựa chọn một trong ba căn cứ nêu trên, không buộc phải chứng minh đồng thời cả ba. Tuy nhiên, cần lưu ý thời hiệu khởi kiện và nghĩa vụ thu thập, bảo quản chứng cứ kịp thời, vì nhiều chứng cứ (dữ liệu điện tử, sổ sách kế toán) có nguy cơ bị xóa hoặc thay đổi.
Bài viết dựa trên quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm cập nhật, bao gồm:
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.