Hoà giải là một trong những biện pháp được Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 khuyến khích áp dụng, nhằm giúp các bên đương sự tự nguyện thỏa thuận, chấm dứt tranh chấp hoặc thu hẹp phạm vi tranh chấp, qua đó tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ gìn quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, không phải vụ án nào cũng có thể hoà giải, và ngay cả khi có thể, việc tiến hành hoà giải vẫn phải tuân thủ những nguyên tắc nghiêm ngặt do luật định. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích các nguyên tắc tiến hành hoà giải trong tố tụng dân sự theo Điều 205, Điều 206 và Điều 207 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (hợp nhất 12 văn bản).
Điều 205 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về nguyên tắc tiến hành hoà giải trong tố tụng dân sự. Đây là nền tảng pháp lý cho toàn bộ hoạt động hoà giải tại Tòa án, bao gồm các nguyên tắc cơ bản: Tòa án tiến hành hoà giải khi có yêu cầu của đương sự hoặc xét thấy có thể hoà giải được; hoà giải phải dựa trên tự nguyện, không được cưỡng ép; nội dung thỏa thuận phải không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội; thỏa thuận hoà giải phải được lập thành văn bản và được Tòa án công nhận.
Điều 205. Nguyên tắc tiến hành hoà giải trong tố tụng dân sự
1. Tòa án tiến hành hoà giải khi có yêu cầu của đương sự hoặc xét thấy có thể hoà giải được.
2. Hoà giải phải dựa trên tự nguyện của các bên. Không được cưỡng ép hoặc lợi dụng hoà giải để gây khó khăn, cản trở việc giải quyết vụ án.
3. Nội dung thỏa thuận hoà giải phải không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
4. Thỏa thuận hoà giải phải được lập thành văn bản và được Tòa án công nhận.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phân tích: Nguyên tắc thứ nhất xác định Tòa án có quyền chủ động tiến hành hoà giải khi xét thấy vụ án có khả năng hoà giải được, đồng thời cũng tôn trọng quyền yêu cầu hoà giải của đương sự. Nguyên tắc tự nguyện là cốt lõi: mọi thỏa thuận phải xuất phát từ ý chí tự do của các bên, không bên nào bị ép buộc. Nguyên tắc về nội dung bảo đảm thỏa thuận hoà giải không vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật và đạo đức xã hội — ví dụ, thỏa thuận chia tài sản chung không được vi phạm quyền lợi của con chưa thành niên, thỏa thuận chuyển nhượng nhà ở không được vi phạm quy định về diện tích tối thiểu. Nguyên tắc về hình thức yêu cầu thỏa thuận phải được lập thành văn bản và được Tòa án công nhận, tạo giá trị thi hành và là căn cứ để Tòa án ra quyết định công nhận thuận tình, từ đó chấm dứt vụ án mà không cần mở phiên tòa.
Không phải mọi tranh chấp đều phù hợp với phương thức hoà giải. Điều 206 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liệt kê các trường hợp vụ án không được hoà giải, bao gồm: vụ án ly hôn; vụ án yêu cầu công nhận cha, mẹ, con; vụ án yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản mà Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản; vụ án yêu cầu chia tài sản khi ly hôn; vụ án về thừa kế mà có di chúc; vụ án yêu cầu ly hôn mà một bên bị mất năng lực hành vi dân sự; và các trường hợp khác do luật quy định.
Điều 206. Vụ án dân sự không được hoà giải
1. Vụ án ly hôn.
2. Vụ án yêu cầu công nhận cha, mẹ, con.
3. Vụ án yêu cầu công nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản mà Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản.
4. Vụ án yêu cầu chia tài sản khi ly hôn.
5. Vụ án về thừa kế mà có di chúc.
6. Vụ án yêu cầu ly hôn mà một bên bị mất năng lực hành vi dân sự.
7. Các trường hợp khác do luật quy định.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phân tích: Các trường hợp không được hoà giải đều liên qu đến quan hệ nhân thân hoặc quyền lợi công cộng, nơi ý chí cá nhân không nên hoặc không thể là yếu tố quyết định. Vụ án ly hôn là quan hệ nhân thân đặc biệt, Tòa án phải xác định tình trạng hôn nhân thực tế chứ không thể dựa trên thỏa thuận. Vụ án yêu cầu công nhận cha, mẹ, con liên qu đến huyết thống và quan hệ gia đình, cần được xác định bằng chứng cứ và giám định. Vụ án về thừa kế mà có di chúc cần được giải quyết theo ý chí của người để lại di chúc, đã được thể hiện bằng văn bản. Trường hợp một bên bị mất năng lực hành vi dân sự, ý chí của người đó không còn giá trị pháp lý nên hoà giải không có ý nghĩa.
Khác với Điều 206 (không được hoà giải), Điều 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định các trường hợp vụ án không tiến hành hoà giải được, tức là về nguyên tắc vẫn có thể hoà giải nhưng trong thực tế không thể thực hiện được do các yếu tốkhách quan như đương sự vắng mặt, không có khả năng tham gia, hoặc Tòa án xét thấy không cần thiết.
Điều 207. Vụ án không tiến hành hoà giải được
1. Vụ án mà bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án bị triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vắng mặt không có lý do chính đáng.
2. Vụ án mà bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là người bị Tòa án tuyên bố là mất tích.
3. Vụ án mà bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án là người chưa thành niên, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người bị mất năng lực hành vi dân sự.
4. Các trường hợp khác mà Tòa án xét thấy không cần thiết phải tiến hành hoà giải.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Phân tích: Điểm khác biệt quan trọng giữa Điều 206 và Điều 207 là: Điều 206 cấm hoà giải vì bản chất quan hệ pháp luật không phù hợp; Điều 207 không tiến hành hoà giải được vì hoàn cảnh cụ thể của vụ án khiến hoà giải không khả thi. Khi bị đơn vắng mặt lần thứ hai mà không có lý do chính đáng, không có đối tượng để thỏa thuận. Khi đương sự là người mất tích, không xác định được ý chí. Khi đương sự là người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự, cần có người đại diện theo pháp luật tham gia, nhưng bản chất quan hệ vẫn cần được Tòa án bảo vệ trực tiếp. Cuối cùng, khoản 4 là điều khoản mở, trao cho Tòa án quyền đánh giá tính cần thiết của hoà giải trong từng trường hợp cụ thể.
Trong tố tụng dân sự, Tòa án là cơ quan chủ yếu tiến hành hoà giải. Thẩm phán chủ trì phiên hoà giải, giải thích quyền và nghĩa vụ của các bên, gợi mở phương án thỏa thuận nhưng không được áp đặt. Ngoài ra, theo quy định của pháp luật về hoà giải ngoài Tòa án, các tổ chức hòa giải cơ sở, trung tâm hòa giải thương mại cũng có thể tham gia quá trình hòa giải, nhưng kết quả hòa giải ngoài Tòa án vẫn cần được Tòa án công nhận nếu các bên muốn chấm dứt vụ án.
Vai trò của cơ quan hoà giải bao gồm: (i) tạo môi trường trung lập để các bên trao đổi; (ii) giải thích pháp luật để các bên hiểu rõ quyền lợi pháp lý của mình; (iii) gợi mở các phương án thỏa thuận khả thi; (iv) lập biên bản và văn bản thỏa thuận; (v) chuyển văn bản thỏa thuận cho Tòa án để công nhận. Hoà giải thành giúp các bên tiết kiệm thời gian, chi phí xét xử, giữ gìn quan hệ và tự nguyện thi hành thỏa thuận cao hơn phán quyết của Tòa án.
Công ty Luật Minh Bạch khuyến nghị: trước khi tham gia hoà giải, các bên nên chuẩn bị đầy đủ tài liệu, xác định rõ mục tiêu tối thiểu và mong muốn cao nhất, đồng thời tham vấn luật sư để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Hoà giải thành công là kết quả tốt nhất khi cả hai bên đều có lợi.
Thứ nhất, cần phân biệt rõ "không được hoà giải" (Điều 206) và "không tiến hành hoà giải được" (Điều 207) — đây là hai chế định pháp lý khác nhau, áp dụng trong hoàn cảnh khác nhau. Thứ hai, thỏa thuận hoà giải phải lập thành văn bản và được Tòa án công nhận mới có giá trị thi hành; thỏa thuận miệng không có giá trị pháp lý. Thứ ba, nội dung thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không xâm phạm quyền lợi của người thứ ba (đặc biệt là con chưa thành niên). Thứ tư, việc Tòa án chủ động đề nghị hoà giải là quyền, nhưng việc chấp nhận hay từ chối hoà giải là quyền của đương sự — không bên nào bị cưỡng ép.
Trong thực tiễn, nhiều vụ án ly hôn, tranh chấp tài sản chung vợ chồng, tranh chấp thừa kế có thể hoà giải được nếu các bên thiện chí. Ngược lại, các vụ án liên quan đến quan hệ nhân thân, quyền sử dụng đất của Nhà nước thường không phù hợp với hoà giải. Việc xác định đúng loại vụ án và nguyên tắc áp dụng sẽ giúp các bên tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng đáng kể.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.