Hợp đồng do người đại diện giao kết: điều kiện hiệu lực | Công ty Luật Minh Bạch

Hợp đồng do người đại diện giao kết: điều kiện hiệu lực

hop-dong · Công ty Luật Minh Bạch · Cập nhật 2026/10
Mục lục:
  1. Người đại diện trong giao dịch dân sự
  2. Điều kiện hợp đồng có hiệu lực
  3. Hậu quả pháp lý của hợp đồng do đại diện giao kết
  4. Phân biệt đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền
  5. Lưu ý khi áp dụng

Trong hoạt động kinh doanh, hầu hết các giao dịch quan trọng — mua bán tài sản, vay vốn, thuê dịch vụ, góp vốn — không do chính chủ thể ký kết mà do người đại diện thực hiện thay. Một hợp đồng ký bởi người đại diện có thể hoàn toàn vô hiệu nếu người đó không có thẩm quyền, hoặc nếu người đại diện vượt quá phạm vi được giao. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích các điều kiện để hợp đồng do người đại diện giao kết có hiệu lực theo Bộ luật Dân sự 2015.

1. Người đại diện trong giao dịch dân sự

Pháp luật dân sự Việt Nam thừa nhận nguyên tắc: cá nhân, pháp nhân có quyền tự mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự của mình. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chủ thể không thể hoặc không muốn tự mình tham gia giao dịch, mà phải nhờ người khác thực hiện thay. Đó là cơ sở ra đời của chế định người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền.

Điều 134 Bộ luật Dân sự 2015 xác định phạm vi của việc giao kết hợp đồng qua người đại diện:

Điều 134. Giao kết hợp đồng qua người đại diện
1. Cá nhân, pháp nhân có quyền tự mình xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự của mình thông qua người đại diện theo quy định của Bộ luật này.
2. Người đại diện theo quy định tại khoản 1 Điều này bao gồm người đại diện theo pháp luật và người đại diện theo ủy quyền.
3. Giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện nhân danh chủ thể đại diện có hiệu lực đối với chủ thể đại diện, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điểm mấu chốt của quy định này là nguyên tắc "nhân danh": người đại diện không ký kết hợp đồng cho chính mình, mà thay mặt và nhân danh chủ thể đại diện. Hợp đồng được xác lập trên cơ sở đó sẽ gắn với chủ thể đại diện, không gắn với người đại diện. Đây là nền tảng để xác định quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng.

Pháp luật cũng thừa nhận trường hợp người đại diện giao kết hợp đồng với chính mình, tức là "đại diện hai đầu". Bộ luật Dân sự 2015 không cấm tuyệt đối, nhưng đặt ra điều kiện nghiêm ngặt để bảo vệ lợi ích của chủ thể đại diện:

Điều 136. Trường hợp người đại diện giao kết hợp đồng với chính mình
1. Trường hợp pháp luật cho phép người đại diện giao kết hợp đồng với chính mình thì giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện không có hiệu lực, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
2. Trường hợp pháp luật không cho phép người đại diện giao kết hợp đồng với chính mình thì giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện không có hiệu lực.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Trong thực tiễn kinh doanh, đây là tình huống dễ phát sinh tranh chấp, đặc biệt với người quản lý doanh nghiệp mua bán tài sản của chính doanh nghiệp mình quản lý. Việc xác định "pháp luật có cho phép hay không" đòi hỏi phải đối chiếu với luật chuyên ngành (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư) trong từng trường hợp cụ thể.

2. Điều kiện hợp đồng có hiệu lực

Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện. Đây là "bộ lọc" quan trọng nhất để xác định một hợp đồng do người đại diện giao kết có được pháp luật bảo vệ hay không. Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Điều 117. Hiệu lực của giao dịch dân sự
1. Giao dịch dân sự có hiệu lực khi có đủ các điều kiện sau đây:
a) Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập;
b) Chủ thể tham gia giao dịch dân sự hoàn toàn tự nguyện;
c) Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
2. Giao dịch dân sự vô hiệu khi có một trong các căn cứ sau đây:
a) Chủ thể tham gia giao dịch dân sự không có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch dân sự được xác lập;
b) Chủ thể tham gia giao dịch dân sự không hoàn toàn tự nguyện;
c) Mục đích và nội dung của giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Khi hợp đồng do người đại diện giao kết, điều kiện "chủ thể có năng lực" được hiểu kép: vừa là năng lực của chủ thể đại diện, vừa là năng lực của người đại diện. Người đại diện phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và phải có thẩm quyền đại diện. Nếu thiếu một trong hai yếu tố, hợp đồng có thể bị vô hiệu.

Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015 bổ sung quy định riêng về thẩm quyền của người đại diện, nhấn mạnh nguyên tắc "trong phạm vi đại diện":

Điều 135. Phạm vi đại diện
1. Người đại diện chỉ được xác lập, thực hiện giao dịch dân sự theo phạm vi đại diện.
2. Trường hợp pháp luật quy định giao dịch dân sự phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực thì người đại diện phải thực hiện theo quy định đó.
3. Trường hợp pháp luật quy định giao dịch dân sự phải được cơ quan, tổ chức có thẩm quyền chấp thuận thì người đại diện phải thực hiện theo quy định đó.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Phạm vi đại diện được xác định bởi pháp luật (đối với đại diện theo pháp luật) hoặc bởi văn bản ủy quyền (đối với đại diện theo ủy quyền). Người đại diện vượt quá phạm vi này thì giao dịch vô hiệu, trừ trường hợp chủ thể đại diện biết rõ nhưng vẫn im lặng thừa nhận (điểm b khoản 2 Điều 138).

3. Hậu quả pháp lý của hợp đồng do đại diện giao kết

Khi hợp đồng do người đại diện giao kết có hiệu lực, hậu quả pháp lý trước hết gắn với chủ thể đại diện. Người đại diện không phải là bên trong hợp đồng, không có quyền, nghĩa vụ trực tiếp, trừ khi pháp luật có quy định khác. Đây là nguyên tắc "nhân danh" đã được khẳng định tại khoản 3 Điều 134.

Trường hợp hợp đồng bị vô hiệu, hậu quả được giải quyết theo Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015:

Điều 138. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu
1. Giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm xác lập. Giao dịch dân sự vô hiệu làm phát sinh quyền, nghĩa vụ của các bên theo quy định tại Điều 137 và Điều 138 của Bộ luật này.
2. Bên có lỗi gây thiệt hại thì phải bồi thường; bên không có lỗi thì không phải bồi thường.
3. Khi giao dịch dân sự vô hiệu thì các bên khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì hoàn trả bằng tiền, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
4. Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định giao dịch dân sự vô hiệu theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.
5. Trong trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu nhưng chưa được Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định thì khi có tranh chấp, Tòa án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải giải quyết theo quy định của pháp luật.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Điểm quan trọng cần lưu ý: khi hợp đồng vô hiệu do người đại diện không có thẩm quyền, thiệt hại phát sinh sẽ được phân định theo lỗi. Nếu chủ thể đại diện biết rõ người đại diện không có thẩm quyền mà vẫn để giao dịch diễn ra, hoặc nếu người đại diện cố ý vượt quá phạm vi, thì bên có lỗi phải bồi thường. Đây là cơ sở để bên bị thiệt hại yêu cầu bồi thường ngoài hợp đồng.

Trong một số trường hợp, pháp luật cho phép "chữa lành" hợp đồng do đại diện giao kết sai thẩm quyền, thông qua việc chủ thể đại diện thừa nhận. Đây là ngoại lệ quan trọng cần lưu ý khi phân tích hiệu lực của hợp đồng:

Điều 139. Thừa nhận giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện
1. Trường hợp giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện nhưng chủ thể đại diện thừa nhận giao dịch đó thì giao dịch dân sự có hiệu lực kể từ thời điểm chủ thể đại diện thừa nhận.
2. Trường hợp chủ thể đại diện không thừa nhận giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện thì giao dịch dân sự vô hiệu, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
3. Trường hợp giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện vượt quá phạm vi đại diện nhưng chủ thể đại diện không thừa nhận thì chủ thể đại diện không phải chịu trách nhiệm về giao dịch dân sự đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Trong thực tiễn thương mại, việc thừa nhận giao dịch có thể được thể hiện bằng văn bản, bằng hành vi cụ thể (nhận hàng, thanh toán) hoặc bằng lời nói. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi, các bên nên lập thành văn bản có công chứng, chứng thực để tránh tranh chấp về việc "thừa nhận" hay không.

4. Phân biệt đại diện theo pháp luật và đại diện theo ủy quyền

Pháp luật Việt Nam phân biệt hai hình thức đại diện cơ bản, với cơ sở thẩm quyền và phạm vi khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp xác định chính xác hợp đồng có được giao kết hợp pháp hay không.

Đại diện theo pháp luật phát sinh trực tiếp từ quy định của pháp luật, không cần có văn bản ủy quyền. Người đại diện theo pháp luật bao gồm: cha, mẹ đối với con chưa thành niên; người giám hộ đối với người được giám hộ; người quản lý di sản chưa chia; người được Tòa án chỉ định trong một số trường hợp; đại diện của pháp nhân theo pháp luật về pháp nhân. Phạm vi đại diện của người đại diện theo pháp luật do pháp luật quy định trực tiếp.

Đại diện theo ủy quyền phát sinh từ thỏa thuận giữa các bên, thể hiện bằng văn bản ủy quyền. Đây là hình thức phổ biến nhất trong hoạt động kinh doanh, khi doanh nghiệp ủy quyền cho người quản lý, nhân viên hoặc bên thứ ba giao kết hợp đồng. Bộ luật Dân sự 2015 quy định:

Điều 562. Ủy quyền
1. Ủy quyền là việc cá nhân, pháp nhân (sau đây gọi là bên ủy quyền) giao cho cá nhân, pháp nhân khác (sau đây gọi là bên được ủy quyền) xác lập, thực hiện giao dịch dân sự nhân danh bên ủy quyền.
2. Hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
3. Trường hợp giao dịch dân sự liên quan đến bất động sản thì hợp đồng ủy quyền phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực.

Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch

Sự khác biệt cơ bản giữa hai hình thức đại diện nằm ở: (i) cơ sở thẩm quyền — pháp luật quy định trực tiếp hay thỏa thuận ủy quyền; (ii) hình thức — đại diện theo pháp luật không cần văn bản ủy quyền, trong khi đại diện theo ủy quyền phải lập thành văn bản (và phải công chứng, chứng thực với giao dịch liên quan đến bất động sản); (iii) phạm vi — đại diện theo pháp luật có phạm vi do pháp luật ấn định, đại diện theo ủy quyền có phạm vi do thỏa thuận xác định.

Trong tranh chấp thực tiễn, việc chứng minh thẩm quyền đại diện là bước then chốt. Bên ký kết hợp đồng nên yêu cầu người đại diện xuất trình: (i) giấy tờ chứng minh tư cách đại diện (quyết định bổ nhiệm, giấy ủy quyền); (ii) văn bản ủy quyền còn hiệu lực, trong trường hợp đại diện theo ủy quyền; (iii) đối với pháp nhân, điều lệ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền liên quan.

Lưu ý khi áp dụng

Khi tham gia giao dịch có người đại diện, các bên cần lưu ý những điểm sau để bảo vệ quyền lợi:

Thứ nhất, kiểm tra thẩm quyền đại diện trước khi ký kết. Yêu cầu người đại diện xuất trình giấy tờ chứng minh thẩm quyền và đối chiếu với nội dung giao dịch. Nếu giao dịch liên quan đến bất động sản, phải có văn bản ủy quyền công chứng, chứng thực.

Thứ hai, lưu ý đến thời hạn hiệu lực của văn bản ủy quyền. Ủy quyền có thể bị chấm dứt theo quy định tại Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, và giao dịch được xác lập sau khi ủy quyền chấm dứt sẽ vô hiệu.

Thứ ba, với người đại diện theo pháp luật, cần xác định đúng trường hợp cụ thể (cha mẹ, người giám hộ, người quản lý di sản...) để xác định phạm vi đại diện theo quy định pháp luật.

Thứ tư, khi phát hiện hợp đồng có dấu hiệu vô hiệu do thiếu thẩm quyền đại diện, cần sớm yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chính thức. Mỗi trường hợp cụ thể cần được phân tích dựa trên thực tế và văn bản pháp luật hiện hành. Để được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ Công ty Luật Minh Bạch.

Đang gặp tranh chấp đất đai?

Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.

Gửi thông tin vụ việc Gọi 0987 892 333
📞 💬 WhatsApp