Khi một hợp đồng kinh doanh có yếu tố nước ngoài phát sinh tranh chấp, câu hỏi đầu tiên không phải là "ai đúng, ai sai" mà là "cơ quan nào có quyền giải quyết". Phân định này quyết định toàn bộ chiến lược tố tụng: lựa chọn sai cơ quan giải quyết có thể khiến vụ việc bị từ chối thụ lý, kéo dài nhiều năm và làm phát sinh chi phí lớn. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Minh Bạch phân tích thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế theo pháp luật Việt Nam, làm rõ ranh giới giữa Toà án và Trọng tài thương mại.
Điểm xuất phát của mọi tranh chấp thương mại quốc tế là xác định phạm vi của khái niệm này. Theo pháp luật Việt Nam, tranh chấp thương mại quốc tế bao gồm tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, trong đóít nhất một bên có yếu tố nước ngoài — ví dụ: bên tranh chấp là tổ chức, cá nhân nước ngoài; quan hệ thương mại được xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt tại nước ngoài; hoặc tài sản liên quan đến tranh chấp nằm ở nước ngoài.
Pháp luật Việt Nam không tách riêng một luật về "tranh chấp thương mại quốc tế" mà quy định rải rác trong nhiều văn bản. Trong phạm vi bài viết này, căn cứ pháp lý chính là Luật Trọng tài thương mại số 08/2010/QH12, cụ thể là Điều 2 và Điều 14.
Điều 2. Phạm vi điều chỉnh
1. Luật này điều chỉnh hoạt động trọng tài thương mại đối với tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại giữa cá nhân, pháp nhân có trụ sở, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại Việt Nam và cá nhân, pháp nhân có trụ sở, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại nước ngoài; tranh chấp phát sinh giữa các bên có trụ sở, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại Việt Nam mà các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại trọng tài thương mại nước ngoài; tranh chấp phát sinh giữa các bên có trụ sở, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại nước ngoài mà các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại trọng tài thương mại Việt Nam.
2. Không áp dụng Luật này đối với tranh chấp phát sinh giữa các bên có trụ sở, nơi cư trú hoặc hoạt động kinh doanh tại Việt Nam mà các bên có thỏa thuận giải quyết tranh chấp tại trọng tài thương mại Việt Nam.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 2 chia thành ba nhóm quan hệ: (i) tranh chấp có yếu tố nước ngoài mà các bên thỏa thuận giải quyết tại trọng tài Việt Nam; (ii) tranh chấp giữa các bên trong nước mà thỏa thuận giải quyết tại trọng tài nước ngoài; (iii) tranh chấp giữa các bên nước ngoài mà thỏa thuận giải quyết tại trọng tài Việt Nam. Cả ba nhóm đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Trọng tài thương mại 2010.
Điểm mấu chốt của phân định thẩm quyền là nguyên tắc "thẩm quyền của trọng tài xuất phát từ sự đồng thuận của các bên". Trọng tài không có thẩm quyền mặc định; thẩm quyền chỉ phát sinh khi các bên có thỏa thuận trọng tài (thỏa thuận trọng tài) và thỏa thuận đó còn hiệu lực.
Thỏa thuận trọng tài có thể thể hiện dưới nhiều hình thức: điều khoản trọng tài trong hợp đồng, văn bản riêng, hoặc trao đổi thư từ, điện tử thể hiện ý chí của các bên. Theo thực tiễn áp dụng, thỏa thuận trọng tài phải đáp ứng các điều kiện về năng lực chủ thể, hình thức và nội dung theo quy định của Luật Trọng tài thương mại và Bộ luật Dân sự.
Trong trường hợp tranh chấp thương mại quốc tế, khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài còn hiệu lực, Toà án không có thẩm quyền giải quyết nội dung tranh chấp. Toà án chỉ có thể xem xét tính hợp lệ của thỏa thuận trọng tài trong trường hợp một bên tranh chấp nộp đơn yêu cầu Toà án giải quyết mà bên kia phản đối thẩm quyền của Toà án trên cơ sở đã có thỏa thuận trọng tài.
Trong tranh chấp thương mại quốc tế, bên cạnh câu hỏi "cơ quan nào giải quyết", còn có câu hỏi "luật nào được áp dụng". Đây là vấn đề xung đột pháp luật (conflict of laws) — khi quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài, Toà án hoặc trọng tài phải xác định pháp luật nước nào sẽ điều chỉnh quan hệ đó.
Điều 14. Luật áp dụng
1. Thỏa thuận trọng tài có thể lựa chọn pháp luật áp dụng cho quan hệ thương mại có yếu tố nước ngoài.
2. Trường hợp các bên không có thỏa thuận về pháp luật áp dụng thì trọng tài áp dụng pháp luật của nước có mối quan hệ mật thiết nhất với quan hệ thương mại đó.
3. Trường hợp pháp luật của nước có mối quan hệ mật thiết nhất với quan hệ thương mại đó không có quy định về quan hệ thương mại đó hoặc quy định của pháp luật nước đó vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam thì trọng tài áp dụng pháp luật Việt Nam.
Nguồn: Toàn văn điều luật — Luật Minh Bạch
Điều 14 thiết lập thứ tự ưu tiên: (1) pháp luật do các bên lựa chọn trong thỏa thuận trọng tài; (2) nếu các bên không lựa chọn, trọng tài áp dụng pháp luật của nước có mối quan hệ mật thiết nhất; (3) nếu pháp luật nước đó không có quy định hoặc vi phạm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, trọng tài áp dụng pháp luật Việt Nam.
Nguyên tắc "mối quan hệ mật thiết nhất" thường được xác định dựa trên các yếu tố như: nơi ký kết hợp đồng, nơi thực hiện nghĩa vụ chính, nơi có tài sản liên quan, quốc tịch của các bên, và mục đích thương mại của giao dịch. Việc lựa chọn pháp luật áp dụng trong thỏa thuận trọng tài giúp các bên kiểm soát được rủi ro pháp lý và giảm thiểu tranh chấp về xung đột pháp luật.
Pháp luật Việt Nam không loại trừ hoàn toàn thẩm quyền của Toà án đối với tranh chấp thương mại quốc tế. Toà án vẫn có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế trong các trường hợp không có thỏa thuận trọng tài, hoặc thỏa thuận trọng tài bị coi là vô hiệu.
Về thẩm quyền, Toà án được xác định theo nguyên tắc "nơi bị đơn cư trú hoặc có trụ sở" hoặc "nơi có bất động sản tranh chấp" theo Bộ luật Tố tụng dân sự. Trong tranh chấp thương mại quốc tế, Toà án Việt Nam có thẩm quyền khi bị đơn cư trú hoặc có trụ sở tại Việt Nam, hoặc khi có bất động sản tranh chấp tại Việt Nam.
Về thủ tục, Toà án áp dụng thủ tục tố tụng dân sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự, với các giai đoạn: thụ lý, chuẩn bị xét xử, xét xử và thi hành bản án. Trọng tài áp dụng thủ tục trọng tài theo thỏa thuận của các bên và quy định của Luật Trọng tài thương mại, với ưu điểm là linh hoạt hơn, bảo mật hơn và phán quyết có hiệu lực thi hành theo Công ước New York 1958.
Về hiệu lực thi hành, phán quyết trọng tài thương mại có hiệu lực pháp luật ngay từ thời điểm ban hành và được thi hành theo quy định của pháp luật về thi hành án dân sự. Bản án của Toà án có hiệu lực pháp luật sau khi hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị và được thi hành theo thủ tục thi hành án dân sự.
Khi xây dựng hợp đồng thương mại có yếu tố nước ngoài, các bên cần lưu ý các điểm sau:
Thứ nhất, lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp phù hợp. Nếu các bên mong muốn thủ tục nhanh chóng, bảo mật và chuyên môn cao, trọng tài thương mại là lựa chọn phù hợp. Nếu các bên cần thủ tục công khai, chi phí thấp hơn và khả năng kháng cáo, Toà án là lựa chọn phù hợp.
Thứ hai, xây dựng thỏa thuận trọng tài rõ ràng, đầy đủ. Thỏa thuận trọng tài cần xác định: (i) phạm vi tranh chấp được giải quyết; (ii) luật áp dụng; (iii) ngôn ngữ tố tụng; (iv) số lượng trọng tài viên; (v) nơi giải quyết tranh chấp. Thỏa thuận không rõ ràng có thể dẫn đến tranh chấp về thẩm quyền và kéo dài thời gian giải quyết.
Thứ ba, lưu ý đến khả năng thi hành phán quyết. Phán quyết trọng tài chỉ có thể được thi hành tại quốc gia nơi có tài sản của bên phải thi hành. Do đó, các bên cần đánh giá khả năng thi hành phán quyết tại các quốc gia liên quan trước khi lựa chọn trọng tài.
Thứ tư, lưu ý đến thời hiệu khởi kiện. Pháp luật Việt Nam quy định thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp thương mại là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm. Các bên cần theo dõi thời hiệu và thực hiện quyền khởi kiện kịp thời.
Gửi thông tin vụ việc — Luật sư đánh giá và tư vấn hướng xử lý.